wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 9 (Robots)

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Đóng vai trò quan trọng = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: a, c, r

(a)  

2.

Định hình = _ 1 từ, các chữ cái đầu: s

(a)  

3.

Nhân loại = _ 1 từ, các chữ cái đầu: h

(a)  

4.

Gây ra rủi ro = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, r

(a)  

5.

Lập luận = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

6.

Một vài cá nhân = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: s, i

(a)  

7.

Gây nguy hiểm = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, d

(a)  

8.

Hình thành = _ 1 từ, các chữ cái đầu: f

(a)  

9.

Có lợi = _ 1 từ, các chữ cái đầu: b

(a)  

10.

Có lợi = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

11.

Có hại = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d

(a)  

12.

Đạt được thành công trong học tập = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: a, a, s

(a)  

13.

Một cách kỹ lưỡng = _ 1 từ, các chữ cái đầu: t

(a)  

14.

Một cách nhất quán = _ 1 từ, các chữ cái đầu: c

(a)  

15.

Đạt được thành công kinh tế = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: a, e, s

(a)  

16.

Duy trì trật tự và công bằng = _ _ _ _ 4 từ, các chữ cái đầu: m, o, a, f

(a)  

17.

Thực thi luật pháp = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: e, l

(a)  

18.

Một cách nghiêm ngặt = _ 1 từ, các chữ cái đầu: r

(a)  

19.

Thuê người = _ 1 từ, các chữ cái đầu: e

(a)  

20.

Thành tích học tập = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: a, p

(a)  

21.

Phụ thuộc vào = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: d, o

(a)  

22.

Nỗ lực = _ 1 từ, các chữ cái đầu: e

(a)  

23.

Đảm bảo = _ 1 từ, các chữ cái đầu: s

(a)  

24.

Công việc lương cao = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: h, j

(a)  

25.

Làm việc nhiều giờ = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: e, h

(a)  

26.

Một cách chính xác = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p

(a)  

27.

Người đi làm = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: W, a

(a)  

28.

Công ty robot = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: R, c

(a)  

29.

Bất công xã hội = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: s, u

(a)  

30.

Gia tăng khoảng cách thu nhập = _ _ _ _ 4 từ, các chữ cái đầu: W, t, i, g

(a)