Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối HKII môn Tin Học Trắc Nghiệm

Total questions: 68

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Trong phần mềm soạn thảo văn bản, công cụ Tìm kiếm (Find) được dùng để làm gì?

a)

Thay đổi định dạng văn bản.

b)

Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong văn bản.

c)

Lưu trữ văn bản.

d)

In văn bản.

2.

Trong phần mềm soạn thảo văn bản, công cụ Thay thế (Replace) được dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm lỗi chính tả.

b)

Thay thế một từ bằng một từ khác.

c)

Tạo bảng biểu.

d)

Chèn hình ảnh.

3.

Để thực hiện chức năng Tìm kiếm trong Word, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + P

4.

Để thực hiện chức năng Thay thế trong Word, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + B

d)

Ctrl + U

5.

Mục đích chính của việc đặt mật khẩu mạnh cho tài khoản trực tuyến là gì?

a)

Để dễ dàng ghi nhớ

b)

Để bảo vệ tài khoản khỏi truy cập trái phép

c)

Để chia sẻ với bạn bè

d)

Để thể hiện sự am hiểu công nghệ

6.

Trong hộp thoại Find and Replace, nút lệnh Replace dùng để làm gì?

a)

Tìm kiếm từ tiếp theo.

b)

Thay thế từ hiện tại.

c)

Thay thế tất cả các từ tìm được.

d)

Đóng hộp thoại.

7.

Trong hộp thoại Find and Replace, nút lệnh Replace All dùng để làm gì?

a)

Thay thế từ hiện tại.

b)

Tìm kiếm từ tiếp theo.

c)

Thay thế tất cả các từ tìm được.

d)

Đóng hộp thoại.

8.

Điều gì KHÔNG nên làm với mật khẩu tài khoản trực tuyến?

a)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

b)

Dùng mật khẩu khác nhau cho các tài khoản

c)

Dùng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

d)

Ghi nhớ mật khẩu cẩn thận

9.

Khi nghi ngờ mật khẩu của mình bị lộ, bạn nên làm gì đầu tiên?

a)

Báo cáo với cơ quan chức năng

b)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức

c)

Tiếp tục sử dụng như bình thường

d)

Xóa tài khoản

10.

Điều gì KHÔNG nên làm để phòng tránh các tác hại từ Internet?

a)

Cẩn trọng khi mở email và các tệp đính kèm

b)

Không truy cập các trang web đáng ngờ

c)

Chia sẻ tất cả thông tin cá nhân

d)

Thường xuyên cập nhật phần mềm

11.

Định dạng đoạn văn là gì?

a)

Thay đổi kích thước chữ

b)

Thay đổi màu sắc chữ

c)

Đổi cách sắp xếp, bố cục của đoạn văn

d)

Chèn hình ảnh vào đoạn văn

12.

Để căn lề trái cho đoạn, bạn chọn biểu tượng nào trong phần mềm soạn thảo văn bản?

a)

Center

b)

Right

c)

Left

d)

Justify

13.

Để căn lề phải cho đoạn, bạn chọn biểu tượng nào trong phần mềm soạn thảo văn bản?

a)

Center

b)

Right

c)

Left

d)

Justify

14.

Để căn lề giữa cho đoạn, bạn chọn biểu tượng nào trong phần mềm soạn thảo văn bản?

a)

Center

b)

Right

c)

Left

d)

Justify

15.

Định dạng trang là gì?

a)

Thay đổi nội dung văn bản.

b)

Thay đổi phông chữ.

c)

Thiết lập các thông số cho toàn bộ trang.

d)

Chèn tiêu đề đầu trang và cuối trang.

16.

Lề trang là gì?

a)

Khoảng cách giữa các dòng trong văn bản.

b)

Kích thước của trang giấy.

c)

Khoảng cách từ mép văn bản đến cạnh của trang giấy.

d)

Màu nền của trang giấy.

17.

Trong phần mềm soạn thảo văn bản, bạn có thể thiết lập lề trên, lề dưới, lề trái và lề phải

của trang ở đâu?

a)

Insert

b)

View

c)

Page Layout

d)

Review

18.

Hướng giấy in ngang thích hợp cho loại tài liệu nào?

a)

Văn bản đơn giản

b)

Bảng biểu lớn

c)

Thư từ

d)

Báo cáo ngắn

19.

Để in văn bản, bạn chọn lệnh nào trong phần mềm soạn thảo văn bản?

a)

Save

b)

Open

c)

Print

d)

Copy

20.

Khi nhận được một email lạ có tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Tải xuống và mở tệp đính kèm

b)

Chuyển tiếp email đó cho bạn bè

c)

Không mở tệp đính kèm

d)

Trả lời email

21.

Ưu điểm của việc trình bày thông tin ở dạng bảng là gì?

a)

Giúp văn bản dài hơn.

b)

Làm cho văn bản khó đọc hơn.

c)

Giúp thông tin dễ so sánh và dễ theo dõi.

d)

Giảm dung lượng tệp.

22.

Virus máy tính có thể gây ra tác hại nào cho máy tính và người dùng?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Làm hỏng phần mềm

c)

Tiết kiệm dung lượng

d)

Tăng tốc độ mạng

23.

Bảng (Table) là gì?

a)

Một loại biểu đồ.

b)

Một hình ảnh minh họa.

c)

Một cách trình bày theo hàng và cột.

d)

Một đoạn văn bản.

24.

Trong phần mềm soạn thảo văn bản, lệnh để tạo bảng (Table) nằm ở đâu?

a)

Insert

b)

View

c)

Page Layout

d)

Review

25.

Hành vi nào sau đây có thể xâm phạm quyền riêng tư của người khác trên Internet?

a)

Chia sẻ một bài viết tin tức từ một trang web uy tín

b)

Gửi email chúc mừng sinh nhật bạn bè

c)

Đăng tải hình ảnh hoặc thông tin cá nhân của người khác mà chưa được sự đồng ý của họ

d)

Tham gia một diễn đàn trực tuyến với thái độ lịch sự

26.

Để chèn thêm hàng vào bảng, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn toàn bộ bảng, sau đó nhấn Delete.

b)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của hàng muốn chèn, sau đó chọn lệnh Insert Rows.

c)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của cột muốn chèn, sau đó chọn lệnh Insert Columns.

d)

Nhấn phím Enter.

27.

Để chèn thêm cột vào bảng, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn toàn bộ bảng, sau đó nhấn Delete.

b)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của cột muốn chèn, sau đó chọn lệnh Insert Columns.

c)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của hàng muốn chèn, sau đó chọn lệnh Insert Rows.

d)

Nhấn phím Tab.

28.

Để xóa hàng trong bảng, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn toàn bộ bảng, sau đó nhấn Delete.

b)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của cột muốn xóa, sau đó chọn lệnh Delete Columns.

c)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của hàng muốn xóa, sau đó chọn lệnh Delete Rows.

d)

Nhấn phím Backspace.

29.

Để xóa cột trong bảng, bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn toàn bộ bảng, sau đó nhấn Delete.

b)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của hàng muốn xóa, sau đó chọn lệnh Delete Rows.

c)

Đặt con trỏ soạn thảo vào một ô bất kì của cột muốn xóa, sau đó chọn lệnh Delete Columns.

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Delete.

30.

Sơ đồ tư duy là gì?

a)

Một đoạn văn bản dài.

b)

Một bảng tính phức tạp.

c)

Một hình thức ghi chép trực quan.

d)

Một bài thơ.

31.

Mục đích chính của việc sử dụng sơ đồ tư duy là gì?

a)

Làm cho văn bản dài hơn.

b)

Làm cho việc học tập trở nên khó khăn hơn.

c)

Ghi nhớ và hiểu thông tin một cách hiệu quả hơn.

d)

Trang trí cho đẹp mắt.

32.

Một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả trước các nguy cơ tiềm ẩn trên

Internet là:

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ đoán

b)

Cài đặt phần mềm bảo mật

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

d)

Tất cả các đáp án trên.

33.

Các nhánh trong sơ đồ tư duy có vai trò gì?

a)

Trang trí cho đẹp mắt.

b)

Liên kết các ý chính với chủ đề trung tâm.

c)

Làm cho sơ đồ phức tạp hơn.

d)

Thay thế cho hình ảnh.

34.

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp thuật toán ở đâu?

a)

Chỉ trong các ứng dụng máy tính

b)

Chỉ trong lĩnh vực khoa học

c)

Trong nhiều hoạt động quen thuộc như nấu ăn, rửa tay

d)

Rất hiếm khi gặp

35.

Khi lập sơ đồ tư duy, nên sử dụng bao nhiêu từ khóa cho mỗi nhánh?

a)

Nhiều từ khóa tùy thích.

b)

Ngắn gọn, tốt nhất là một từ khóa.

c)

Một câu văn hoàn chỉnh.

d)

Không cần từ khóa.

36.

Sắp xếp thứ tự các bước cần làm để giải bài toán trên máy tính.

(1) Mô tả thuật toán. (2) Xác định INPUT và OUTPUT. (3) Viết thuật toán bằng ngôn ngữ

lập trình.

(a)  

37.

Hình ảnh trong sơ đồ tư duy có vai trò gì?

a)

Làm cho sơ đồ khó hiểu hơn.

b)

Không có vai trò gì cả.

c)

Minh họa ý tưởng, giúp ghi nhớ tốt hơn.

d)

Làm tốn diện tích.

38.

Khi mô tả thuật toán "Các bước rửa tay", điều gì đảm bảo tính xác định của các bước?

a)

Việc đánh số thứ tự cho từng bước

b)

Việc liệt kê các nguyên liệu cần thiết

c)

Việc sử dụng hình ảnh minh họa

d)

Việc giải thích mục đích của từng bước

39.

Điền vào chỗ chấm: …… là bản mô tả thuật toán cho máy tính bằng ngôn ngữ lập trình.

(a)  

40.

Phần mềm nào thường được sử dụng để vẽ sơ đồ tư duy trên máy tính?

a)

Microsoft Word.

b)

Microsoft Excel.

c)

XMind.

d)

Paint.

41.

Nêu các bước cần thực hiện để một người đưa hai chú cừu qua sông, biết rằng chiếc

thuyền chỉ chở được tối đa một chú cừu.

(a)  

42.

Mục đích chính của việc xây dựng thuật toán là gì?

a)

Để giải quyết một vấn đề cụ thể.

b)

Để trang trí cho đẹp mắt

c)

Để làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

d)

Để tạo ra một chương trình phức tạp.

43.

Trong các ví dụ sau, ví dụ nào là thuật toán?

a)

Cách nướng bánh với các bước cần làm.

b)

Một bản nhạc hay.

c)

Một bức tranh đầy màu sắc.

d)

Một bài thơ lục bát.

44.

Sơ đồ tư duy có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Ghi chép bài giảng.

b)

Lên kế hoạch cho một dự án.

c)

Giải quyết vấn đề.

d)

Tất cả các đáp án trên.

45.

Ưu điểm chính của việc sử dụng sơ đồ tư duy là gì?

a)

Tăng khả năng viết văn

b)

Hỗ trợ tư duy logic, hệ thống

c)

Cải thiện kỹ năng vẽ

d)

Tăng cường khả năng tính toán

46.

Phần mềm sơ đồ tư duy có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Lập kế hoạch học tập và làm việc

c)

Xem phim

d)

Nghe nhạc

47.

Liên kết (link) trong sơ đồ tư duy dùng để làm gì?

a)

Trang trí sơ đồ

b)

Kết nối đến các trang web liên quan.

c)

Tạo hiệu ứng đặc biệt

d)

Thêm âm thanh

48.

Ưu điểm của việc sử dụng phần mềm so với vẽ tay là gì?

a)

Thể hiện sự sáng tạo

b)

Dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Không cần thiết bị

49.

Nhược điểm của việc sử dụng phần mềm so với vẽ tay là gì?

a)

Khó khăn khi chỉnh sửa

b)

Mất thời gian

c)

Yêu cầu thiết bị, kỹ năng sử dụng máy tính

d)

Không thể hiện sự sáng tạo

50.

Virus máy tính có thể làm hỏng phần mềm và đánh cắp dữ liệu cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Việc sử dụng phần mềm có bản quyền là con đường lây lan của virus máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Nhấp vào một liên kết lạ trong email không rõ nguồn gốc có khả năng cao dẫn

đến việc máy tính bị nhiễm virus.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Kết bạn với người lạ trên mạng xã hội mà không tìm hiểu kỹ thông tin của họ thì

luôn an toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Định dạng đoạn văn bản bao gồm các thiết lập về lề trang, hướng giấy

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Lệnh In (Print) thường nằm trong menu Tệp (File)

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Khi in văn bản, người dùng có thể chọn số lượng bản in

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Trong Word, không thể thay đổi lề trang mặc định

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Sơ đồ tư duy là một phương pháp trình bày thông tin một cách trực quan

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Trong sơ đồ tư duy, chủ đề chính thường được đặt ở trung tâm

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Các ý nhỏ và chi tiết trong sơ đồ tư duy luôn được thể hiện bằng các đoạn văn dài

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Sử dụng sơ đồ tư duy có thể giúp tăng khả năng ghi nhớ và hiểu bài

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Mỗi bài toán chỉ có duy nhất một thuật toán để giải quyết

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Một bài toán có thể có nhiều thuật toán khác nhau để giải quyết

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Thuật toán chỉ được thực hiện bởi máy tính

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Trong một thuật toán, các bước được thực hiện một cách tuần tự từ cuối đến đầu

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Sơ đồ khối là một hình thức trực quan để mô tả thuật toán

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Trong cấu trúc tuần tự, thứ tự thực hiện các bước không quan trọng

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Ngôn ngữ lập trình là cách duy nhất để mô tả một thuật toán

a)

Đúng

b)

Sai