wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập IC3 GS6 Level 2 (4)

Total questions: 72

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phím trên bàn phím tương ứng với tính năng:
Chụp ảnh màn hình

a)

CapsLock

b)

PrtScn

c)

Shift + 2

d)

Tab

2.

Chọn phím trên bàn phím tương ứng với tính năng:
Chèn ký hiệu @

a)

CapsLock

b)

PrtScn

c)

Shift + 2

d)

Tab

3.

Chọn phím trên bàn phím tương ứng với tính năng:
Tạo thụt lề

a)

CapsLock

b)

PrtScn

c)

Shift + 2

d)

Tab

4.

Chọn phím trên bàn phím tương ứng với tính năng:
Làm cho mỗi chữ cái viết hoa

a)

CapsLock

b)

PrtScn

c)

Shift + 2

d)

Tab

5.

Phím nào có chức năng chuyển đổi một phím sang ký tự viết hoa?

a)

Shift

b)

Backspace

c)

Delete

d)

Fn + F1

6.

Phím nào có chức năng xóa ký tự bên trái?

a)

Shift

b)

Backspace

c)

Delete

d)

Fn + F1

7.

Phím nào có chức năng xóa ký tự bên phải?

a)

Shift

b)

Backspace

c)

Delete

d)

Fn + F1

8.

Phím nào có chức năng khởi chạy Trợ giúp (Help)?

a)

Shift

b)

Backspace

c)

Delete

d)

Fn + F1

9.

Phím tắt của chức năng Copy là gì?

a)

Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C

b)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X

c)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A

d)

Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V

10.

Phím tắt của chức năng Select All Text (chọn tất cả văn bản) là phím gì?

a)

Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C

b)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A

c)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X

d)

Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V

11.

Phím tắt của chức năng Cut là gì?

a)

Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C

b)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A

c)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X

d)

Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V

12.

Phím tắt của chức năng Paste là gì?

a)

Windows Ctrl+C hay MacOS Cmd+C

b)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A

c)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X

d)

Windows Ctrl+V hay MacOS Cmd+V

13.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn Đúng với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây sau đây:

a)

Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P = Paste

b)

Windows Ctrl+X hay MacOS Cmd+X = Cut

c)

Windows Ctrl+A hay MacOS Cmd+A = Select All Text

d)

Windows Ctrl+E hay MacOS Cmd+E = End of Document

14.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc âu. Khoảng 30 phút một lần, bạn lưu một phiên bản mới của tài liệu để theo dõi các thay đổi của mình. Tùy chọn nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt?

a)

elk.docx
elk copy.docx
elk draft.docx

b)

elk_draft1.docx
elk_draft2.docx
elk_FINAL.docx

c)

elk_original.docx
elk_mod.docx
elk_changed.docx

d)

myelk.docx

newelk.docx

elk.docx

15.

Ba phím tắt nào giúp sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai?

a)

Ctrl+A (Cmd+A)

b)

Ctrl+V (Cmd+V)

c)

Ctrl+N (Cmd+N)

d)

Ctrl+P (Cmd+P)

e)

Ctrl+C (Cmd+C)

16.

Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin là gì?

a)

Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin

b)

Để cộng tác trên cùng nội dung tập tin

c)

Để xác định ngày tập tin được tạo

d)

Để xác định xem tập tin là bản nháp hay là bản phát hành tạm thời (chưa phải bản cuối)

17.

Các hạn chế chỉnh sửa trong Word là gì?

a)

Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng qua cấp phép

b)

Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu

c)

Khóa phím cụ thể trên bàn phím

d)

Tài liệu khỏi bị mở mà không mật khẩu

18.

Tham khảo hình ảnh bên. Tùy chọn in nào in trang trước và trang sau theo cùng một hướng?

a)

Print One Sided

b)

Print on Both Sides: Flip pages on long edge

c)

Print on Both Sides: Flip pages on short edge

d)

Manually Print on Both Sides

19.

__________ in sẽ in các trang theo thứ tự, bất kể số lượng bản sao: trang 1,

rồi 2, rồi 3.

a)

Uncollated

b)

Mastered

c)

Marginalized

d)

Collated

20.

Miền công cộng bao gồm tất cả các tác phẩm sáng tạo mà không có quyền sở hữu trí tuệ độc quyền nào được áp dụng. Ba cách nào để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng? (Chọn ba)

a)

Quyền đã hết hạn (Rights have expired)

b)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied); Quyền không bao giờ được yêu cầu (Rights were never requested)

c)

Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with

the government)

d)

Các quyền đã được từ bỏ một cách rõ ràng (Rights were expressly waived)

e)

Quyền không thể áp dụng (Rights were inapplicable)

21.

Tham khảo hình ảnh bên. Người dùng có thể tìm thấy các tùy chọn để

kết hợp các tài liệu trong nhóm nào dưới tab Review?

a)

Proofing

b)

Tracking

c)

Changes

d)

Compare

22.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn hai)

a)

Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.

b)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

c)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

e)

Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm

sáng tạo.

23.

Nội dung nào đúng với nội dung miền công cộng (Public Domain)? (Chọn

ba)

a)

Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ

b)

Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào

c)

Nó là miễn phí để sử dụng

d)

Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm

e)

Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời

24.

Người dùng có thể tìm thấy những nhóm nào trong tab Review trong Microsoft Word? (Chọn hai)

a)

Comments

b)

Orientation

c)

Font

d)

Footnotes

e)

Tracking

25.

Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?

a)

Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không

được phép của nhiếp ảnh gia.

b)

Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong

một cuộc thi nghệ thuật.

c)

Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng

d)

Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công

26.

Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với _______. Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử

dụng tác phẩm của họ.

a)

sự tiến triển (progression)

b)

sự sáng tạo (creation)

c)

quyền sở hữu (ownership)

d)

suy thoái (degradation)

27.

Sử dụng lời nói và ý tưởng của người khác như của chính mình được gọi là __________.

a)

có đạo đức

b)

việc làm tốt

c)

xuất bản

d)

đạo văn (Plagiarism)

28.

Bạn phải sử dụng hai tính năng nào trong Microsoft Word để cấu trúc tài liệu? (Chọn hai)

a)

References Tab

b)

Navigation Pane

c)

Styles Gallery

d)

Page Setup

29.

Trong chỉnh sửa video, thuật ngữ để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của video là gì?

a)

Clip

b)

Crop

c)

Trim

d)

Cut

30.

Quản lí yêu cầu lưu trữ tập tin không thể đặt mật khẩu trên ổ đĩa mạng. Bạn sẽ di chuyển tập tin nào?

a)

MyFile.txt

b)

MyFile.pdf

c)

MyFile.docx

d)

MyFile.ppt

31.

Nhận định sau là đúng hay sai: "Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khóa giải mã có thể khôi phục mật khẩu."

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)

a)

Các phiên bản trước của tập tin có thể được khôi phục

b)

Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc

c)

Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài

d)

Tính năng So sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin

33.

Bạn hãy cho biết, khi tài liệu Word được bảo vệ bằng mật khẩu, thì điều gì sau đây được áp dụng cho tập tin đó?

a)

Tài liệu được nén lại

b)

Tài liệu bị mã hoá

c)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read - Only)

d)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc - ghi (Read - Write)

34.

Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể dùng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Phương pháp được sử dụng để đổi tên trang tính (Sheet) trong Excel? (Chọn 2)

a)

Nhấp đúp chuột vào tab trang tính

b)

Chọn và giữ (hoặc bấm chuột phải) vào tab trang tính

c)

Thông qua tab Data trên Ribbon

d)

Thông qua tab Page Layout trên Ribbon

36.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tập tin bằng mật khẩu.

Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn Đúng nếu nó là một tùy chọn

a)

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc

b)

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf

c)

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu

37.

Chọn nội dung tương ứng với thuật ngữ sau trong ứng dụng Microsoft:
Thanh công thức (Formula Bar)

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

38.

Chọn nội dung tương ứng với thuật ngữ sau trong ứng dụng Microsoft:
Cột (Column)

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

39.

Chọn nội dung tương ứng với thuật ngữ sau trong ứng dụng Microsoft:
Tab trang tính (Sheet Tab)

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

40.

Chọn nội dung tương ứng với thuật ngữ sau trong ứng dụng Microsoft:
Thanh trạng thái (Status Bar)

a)

Khu vực hiển thị thông tin về trang tính, nội dung trang tính và chương trình

b)

Khu vực xác định và cho phép bạn chuyển đổi giữa các trang tính trong tập tin

c)

Chuỗi ô dọc, được gắn nhãn bằng chữ cái

d)

Khu vực để bạn nhập dữ liệu và phương trình

41.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất để theo dõi doanh số bán hàng và tạo tổng số từ những lần bán hàng đó?

a)

Document

b)

Presentation

c)

Spreadsheet

d)

Table

42.

Bạn muốn ghi lại số lượt truy cập, số lượt chạy và các lỗi cho mỗi người chơi bằng Microsoft Excel.
Sắp xếp các bước như thế nào là đúng?

a)
  1. 1. Tạo một trang tính

  2. 2. Điền tên vào cột Người chơi

  3. 3. Sao chép trang tính mỗi trò

  4. 4. Tạo tiêu đề cột

b)
  1. 1. Tạo tiêu đề cột

  2. 2. Tạo một trang tính

  3. 3. Điền tên vào cột Người chơi

  4. 4. Sao chép trang tính mỗi trò

c)
  1. 1. Tạo một trang tính

  2. 2. Tạo tiêu đề cột

  3. 3. Điền tên vào cột Người chơi

  4. 4. Sao chép trang tính mỗi trò

d)
  1. 1. Tạo một trang tính

  2. 2. Điền tên vào cột Người chơi

  3. 3. Tạo tiêu đề cột

  4. 4. Sao chép trang tính mỗi trò

43.

Một người đã nhập một tháng vào một ô trong tập tin Excel. Họ nên dùng tính năng nào để thêm tháng mà không cần nhập?

a)

AutoComplete

b)

AutoFill

c)

AutoCorrect

d)

AutoGenerate

44.

Trong MicrosoftExcel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Người bạn cùng lớp gợi ý sửa chữa như hình. Bạn cần thực hiện sửa chữa vĩnh viễn thì nên dùng nút nào?

a)

Spelling & Grammar

b)

Track Change

c)

Check Accessibility

d)

Accept

e)

Reject

46.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word?

a)

Macro

b)

Module

c)

Playbook

d)

Script

47.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Macro được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word."

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn Đúng

a)

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản

b)

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh

c)

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại

d)

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột

49.

Bạn đã tạo một tài liệu trong phần mềm Microsoft Word và đã quyết định chia sẻ nó với nhóm của bạn để họ có thể chỉnh sửa nó. Bạn muốn theo dõi bất kỳ thay đổi nào họ thực hiện đối với tài liệu. Thứ tự các bước được khuyến nghị mà bạn nên thực hiện để theo dõi các thay đổi trong tài liệu là gì?

a)
  1. 1. Từ Tab Review, hãy bật Track Changes

  2. 2. Lưu tài liệu và chia sẻ nó với nhóm của bạn

  3. 3. Chọn cách bạn muốn Đánh dấu (Markup) được hiển thị

  4. 4. Chọn Accept (đồng ý) hay Reject (không đồng ý) với các thay đổi

b)
  1. 1. Từ Tab Review, hãy bật Track Changes

  2. 2. Chọn cách bạn muốn Đánh dấu (Markup) được hiển thị

  3. 3. Chọn Accept (đồng ý) hay Reject (không đồng ý) với các thay đổi

  4. 4. Lưu tài liệu và chia sẻ nó với nhóm của bạn

c)
  1. 1. Từ Tab Review, hãy bật Track Changes

  2. 2. Lưu tài liệu và chia sẻ nó với nhóm của bạn

  3. 3. Chọn cách bạn muốn Đánh dấu (Markup) được hiển thị

  4. 4. Chọn Accept (đồng ý) hay Reject (không đồng ý) với các thay đổi

50.

Hai phương pháp nào sau đây được sử dụng để xem xét và cung cấp phản hồi cho đồng nghiệp? (Chọn 2)

a)

Chú thích (Footnotes)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Bình luận (Comments)

d)

Trích dẫn (Citations)

51.

Hai tính năng nào trong Microsoft Word cho phép xem xét các thay đổi và cung cấp phản hồi cho những thay đổi đó?

a)

Nhận xét (Comments)

b)

Nhận xét (Comments)

c)

Giúp đỡ (Help)

d)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

52.

Tính năng theo dõi thay đổi (Track Changes) trong Microsoft Word là một ví dụ về kiểu chỉnh sửa nào?

a)

Không đồng bộ (Asynchronous)

b)

Đồng bộ (Synchronous)

c)

Đồng thời (Simultaneous)

d)

So le (Staggered)

53.

Người dùng mở tài liệu Word và nhận thấy rằng một số thay đổi được hiển thị bằng màu đỏ. Tính năng nào đã được kích hoạt?

a)

Balloons

b)

Balloons

c)

Review

d)

Track Changes

54.

Tính năng nào sau đây trong phần mềm chỉnh sửa ảnh sẽ cắt bỏ những phần không mong muốn của hình ảnh?

a)

Erase

b)

Cut

c)

Crop

d)

Trim

55.

Bạn cần thay Hình ảnh 1 thành Hình ảnh 2 bằng cách:
|• Xóa hình tròn ở bên trái của ảnh.
• Chuyển ảnh từ có màu thành đơn sắc.
Bạn nên sử dụng hai công cụ chỉnh sửa ảnh nào? (Chọn 2)

a)

Cắt xén (Crop)

b)

Lọc (Filter)

c)

Phơi sáng (Exposure)

d)

Cắt tỉa (Trim)

56.

Trong chỉnh sửa Video, thuật ngữ để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của video là gì?

a)

Clip

b)

Trim

c)

Crop

d)

Cut

57.

Sindi quay video cho một dự án của trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Chọn định nghĩa tương ứng với kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản sau:

Cắt tỉa (Trim)

a)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

b)

Cắt clip thành 2 phần

c)

Ẩn các phần của khung hình

d)

Nối hai clip

58.

Sindi quay video cho một dự án của trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Chọn định nghĩa tương ứng với kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản sau:

Phân tách (Split)

a)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

b)

Cắt clip thành 2 phần

c)

Ẩn các phần của khung hình

d)

Nối hai clip

59.

Sindi quay video cho một dự án của trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Chọn định nghĩa tương ứng với kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản sau:

Cắt xén (Crop)

a)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

b)

Cắt clip thành 2 phần

c)

Ẩn các phần của khung hình

d)

Nối hai clip

60.

Sindi quay video cho một dự án của trường học. Cô ấy chỉ muốn sử dụng một số phần của video. Cô ấy quyết định chỉnh sửa video. Chọn định nghĩa tương ứng với kỹ thuật chỉnh sửa video cơ bản sau:

Ghép (Splice)

a)

Xóa phần đầu hoặc phần cuối

b)

Cắt clip thành 2 phần

c)

Ẩn các phần của khung hình

d)

Nối hai clip

61.

Video cần được giảm kích thước để phù hợp với một không gian cụ thể. Nên làm gì với Video để hoàn thành nhiệm vụ này?

a)

Crop

b)

Splice

c)

Split

d)

Trim

62.

Tùy chọn chỉnh sửa video nào làm giảm thời gian tổng thể của video?

a)

Crop

b)

Split

c)

Trim

d)

Zoom

63.

Phát biểu nào là đúng về nối Video khi chỉnh sửa Video? (Chọn 2)

a)

Một đoạn Video bị cắt

b)

Các Clip được di chuyển và ghi đè

c)

Một đoạn Video được chèn vào

d)

Các Clip được di chuyển và không bị ghi đè

64.

Chọn mục đích sử dụng tương ứng với tùy chọn chỉnh sửa hình ảnh sau:

Crop

a)

Giảm kích thước của hình ảnh

b)

Thay đổi độ mờ trên hình ảnh

c)

Sửa lỗi trên hình ảnh

65.

Chọn mục đích sử dụng tương ứng với tùy chọn chỉnh sửa hình ảnh sau:

Filter

a)

Giảm kích thước của hình ảnh

b)

Thay đổi độ mờ trên hình ảnh

c)

Sửa lỗi trên hình ảnh

66.

Chọn mục đích sử dụng tương ứng với tùy chọn chỉnh sửa hình ảnh sau:

Spot

a)

Giảm kích thước của hình ảnh

b)

Thay đổi độ mờ trên hình ảnh

c)

Sửa lỗi trên hình ảnh

67.

Phát biểu nào đúng về hiệu ứng Transition trong PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Một loại transition được phép cho mỗi bài trình chiếu

b)

Thời gian transition được kiểm soát

c)

Transition có thể chứa âm thanh

d)

Transition diễn ra khi phát trang chiếu

68.

Trong PowerPoint, tùy chọn để thêm hiệu ứng khi bản trình chiếu chuyển từ trang chiếu này sang trang chiếu tiếp theo?

a)

Animation

b)

Effects

c)

Slide Show

d)

Transition

69.

Bạn hãy sắp xếp các bước sử dụng tính năng Help trong Word để nhận trợ giúp về cách sử dụng Styles.

a)
  1. 1. Nhấp chọn vào thẻ Help

  2. 2. Nhấp chọn Help

  3. 3. Gõ: styles

  4. 4. Nhấn phím Enter

b)
  1. 1. Nhấp chọn Help

  2. 2. Nhấp chọn vào thẻ Help

  3. 3. Gõ: styles

  4. 4. Nhấn phím Enter

c)
  1. 1. Nhấp chọn vào thẻ Help

  2. 2. Nhấp chọn Help

  3. 3. Nhấn phím Enter

  4. 4. Gõ: styles

70.

Bạn tạo một tài liệu dài có nhiều phần nội dung. Bạn chèn tiêu đề vào phần đầu của mỗi phần nội dung. Tùy chọn nào sau đây là lý do mà bạn nên định dạng Style? (Chọn 2)

a)

Để bạn có thể tự động tạo mục lục cho tài liệu

b)

Để áp dụng định dạng nhất quán cho từng cấp của văn bản tiêu đề

c)

Để bạn có thể đưa thông tin giống nhau (như số trang) vào mọi trang

d)

Để kích hoạt các quyền duy nhất cho từng phần

71.

Bạn viết một bài luận. Một người bạn cùng lớp nhận xét bài luận này và gợi ý sửa chữa như hình. Bạn cần thực hiện các sửa chữa vĩnh viễn trong tài liệu của mình. Bạn nên sử dụng nút nào? Để trả lời, hãy chọn nút phù hợp

a)

Vị trí 1

b)

Vị trí 2

c)

Vị trí 3

d)

Vị trí 4

e)

Vị trí 5

72.

Giấy phép Creative Commons nào cho phép sử dụng tác phẩm gốc nhưng không được sửa đổi mà không có sự cho phép của chủ sở hữu?

a)

Ghi công (BY)

b)

Phi thương mại (NC)

c)

Không phái sinh (ND)

d)

Chia sẻ tương tự (IN)