wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Túi mù 1

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Công thức tổng quát của chất béo là gì?

a)

(RCOO)3C3H5

b)

(RCOO)3C3H6

c)

(RCOO)3C3H7

d)

(RCOO)3C3H9

2.

Trong điều kiện thường, chất béo ở trạng thái gì?

a)

lỏng (dầu) hoặc rắn (mỡ)

b)

lỏng (dầu)

c)

rắn (mỡ)

d)

khí (bốc hơi)

3.

Chất béo tan trong chất gì? (chọn câu trả lời đầy đủ nhất)

a)

xăng, dầu hỏa, benzen,...

b)

xăng, dầu hỏa

c)

nước

d)

benzen

4.

Chất béo nhẹ hơn nước, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Chất béo có tan trong nước không?

a)

không tan

b)

tan nhiều

c)

tan ít

6.

Chất béo có phản ứng hóa học nào?

a)

xà phòng hóa

b)

thủy phân

c)

lên men

d)

tích phân

7.

Cho chất béo tác dụng với dung dịch kiềm NaOH tạo thành chất gì?

a)

muối của acid béo và glycerol

b)

glucose và fructose

c)

tinh bột

d)

không tạo ra gì

8.

(RCOO)3C3H5 + 3NaOH -> .................... + C3H5(OH)3

a)

3RCOONa

b)

4RCOONa

c)

5RCOONa

d)

2RCOONa

9.

Tính chất đặc trưng của glucose là gì?

a)

phản ứng với AgNO3 trong dung dịch NH3

b)

phản ứng mới iodine

c)

phản ứng với acid

d)

phản ứng với các chất kiềm

10.

C6H12O6 + .......... -> C6H12O7 + 2Ag

a)

Ag2O

b)

Ag2OH

c)

Ag

d)

AgO

11.

Công thức hóa học của glucose là?

a)

C6H12O7

b)

C6H12O6

c)

C5H11O6

d)

C6H12O5

12.

Thủy phân saccharose ta thu được gì?

a)

glucose và fructose

b)

glucose

c)

enzyme

d)

glucose và enzyme

13.

Đâu là phương trình hóa học của phản ứng lên men glucose?

a)

C6H12O6 -> 2C2H5OH + 2Ag

b)

C6H12O6 -> 2C3H5OH + 2Ag

c)

C6H12O6 -> 2C2H5OH + Ag

d)

C6H12O6 -> C2H5OH + 2Ag

14.

Công thức hóa học của Saccharose?

a)

C12H22O11

b)

C13H22O12

c)

C10H10O22

d)

C15H6O8

15.

Tinh bột phản ứng với iodine tạo hợp chất có màu gì?

a)

xanh tím

b)

xanh hồng

c)

xanh đen

d)

xanh bạc

16.

Ý nghĩa của phản ứng tinh bột với iodine là gì?

a)

dùng để phân biệt tinh bột

b)

dùng để phân biệt iodine

c)

dùng để phân biệt chất béo

d)

dùng để tạo màu

17.

Trong điều kiện môi trường như thế nào thì thủy phân tinh bột được glocose?

a)

môi trường bình thường

b)

môi trường acid hoặc dưới tác dụng của enzyme

c)

môi trường bazo hoặc dưới tác dụng của acid

d)

môi trường không khí

18.

Ký hiệu nhiệt độ trong phản ứng hóa học?

a)

b)

c)

đ°

d)

°

19.

Dưới tác động của gì trong không khí sẽ tạo nên glucose?

a)

ánh sáng mặt trời, chất diệp lục, nước

b)

ánh sáng mặt trời, chất diệp lục, nước và khí carbon dioxide

c)

áng sáng mặt trời, nước, khí carbon dioxide

d)

chất diệp lục, nước, khí carbon dioxide

20.

Protein có

a)

khối lượng phân tử rất lớn, thường từ vài vạn đến vài trăm amu và có cấu tạo phức tạp

b)

khối lượng phân tử rất lớn, thường từ vài vạn đến vài trăm amu và có cấu tạo đơn giản

c)

khối lượng phân tử lớn, thường từ vài nghìn đến vài trăm amu và có cấu tạo phức tạp

d)

khối lượng phân tử nhỏ, thường từ vài chục đến vài trăm amu và có cấu tạo đơn giản

21.

Protein gồm

a)

nhiều đơn vị amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide

b)

nhiều đơn vị liên kết với nhau bằng liên kết peptide

c)

nhiều đơn vị amino acid liên kết với nhau bằng liên kết oxit

d)

nhiều đơn vị amino acid liên kết với nhau bằng liên kết xoắn

22.

Định nghĩa nào sau đây là phản ứng thủy phân của protein?

a)

Khi đun nóng protein trong dung dịch acid hoặc base, protein sẽ thủy phân tạo ra các amino acid

b)

Thủy phân protein trong môi trường acid tạo nên các amino acid

c)

Thủy phân protein trong môi trường nước tạo nên các amino acid

d)

Khi đun nóng protein trong dung dịch kiềm, protein sẽ thủy phân tạo ra các amino acid

23.

Dưới tác dụng của gì khiến cho protein bị đông tụ? (chọn các đáp án đúng)

a)

nhiệt

b)

acid

c)

base

d)

nước

24.

Sự đông tụ xảy ra do đâu?

a)

Do cấu tạo ban đầu của protein bị biến đổi

b)

Do cấu tạo của protein không đổi

c)

Do tác động của chất biến đổi

d)

Do tác động của chất béo

25.

"Khi đun nóng mạnh và không có nước, protein bị phân hủy tạo ra

những chất bay hơi và có mùi khét đặc trưng" gọi là gì?

a)

Sự cháy

b)

Sự bốc hơi

c)

Sự phân hủy bởi nhiệt

26.

Glucose ít tan trong nước

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Glucose là nguồn năng lượng cho hoạt động của các tế bào trong cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Phản ứng tráng bạc của glucose diễn ra ở điều kiện nhiệt độ cao có mặt của acid mạnh

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Glucose được tìm thấy nhiều trong quả chín

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Saccharose bị thủy phân trong môi trường base, nhiệt độ cao.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Saccharose được dùng làm chất tạo ngọt cho đồ uống và bánh kẹo.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Sử dụng quá nhiều saccharose có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như béo phì, sâu răng.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Saccharose tan tốt trong nước và vị ngọt nhẹ hơn glucose.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Chất béo không tan trong nước, tan trong một số dung môi hữu cơ như xăng, benzen

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Tinh bột có thể tan hoàn toàn trong nước nóng.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Cellulose bị thủy phân trong môi trường acid đun nóng tạo ra glucose và fructose

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Nguyên liệu chính để sản xuất đồ gốm là đất sét, nước

a)

Đúng

b)

Sai