wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

"daily" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

hàng ngày

b)

nguy hiểm

c)

bóng tối

d)

dữ liệu

2.

"dead" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

nha sỹ

b)

giao dịch

c)

thân mến

d)

chết

3.

"decision" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

sâu

b)

chắc chắn

c)

quyết định

d)

bằng cấp

4.

"dentist" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nha sĩ

b)

bộ phận

c)

phụ thuộc

d)

sa mạc

5.

"designer" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

phá hủy

b)

nhà thiết kế

c)

thám tử

d)

phát triển

6.

"device" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nhật ký

b)

thiết bị

c)

khác nhau

d)

kỹ thuật số

7.

"direct" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

trực tiếp

b)

hướng

c)

giám đốc

d)

không đồng ý

8.

"disappear" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

biến mất

b)

thảm họa

c)

khám phá

d)

phát hiện

9.

"discussion" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

bệnh

b)

khoảng cách

c)

cuộc thảo luận

d)

ly hôn

10.

"document" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

tải xuống

b)

gấp đôi, hai, nhân đôi

c)

tài liệu

d)

dưới lầu

11.

"drama" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

lái xe

b)

bức vẽ

c)

giấc mơ, mơ

d)

kịch

12.

"driving" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

khô, làm khô

b)

thả

c)

thuốc

d)

việc lái xe

13.

"earn" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

trái đất

b)

kiếm được

c)

dễ dàng

d)

giáo dục

14.

"effect" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

hiệu ứng

b)

cả hai, cũng không

c)

bằng điện

d)

liên quan đến điện

15.

"electricity" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

điện

b)

điện tử

c)

tuyển dụng

d)

nhân viên

16.

"employer" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

kết thúc

b)

rỗng

c)

chủ lao động

d)

năng lượng

17.

"engine" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

động cơ

b)

kỹ sư

c)

khổng lồ

d)

vào

18.

"environment" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

lỗi

b)

trang thiết bị

c)

môi trường

d)

đặc biệt

19.

"essay" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

bài luận

b)

hàng ngày

c)

khắp mọi nơi

d)

bằng chứng

20.

"essay" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

bài luận

b)

hàng ngày

c)

khắp mọi nơi

d)

bằng chứng

21.

"exact" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

chính xác

b)

tồn tại

c)

xuất sắc

d)

ngoại trừ

22.

"exist" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

tồn tại

b)

mong đợi

c)

kinh nghiệm

d)

thí nghiệm

23.

"expert" (danh từ, tính từ) có nghĩa là gì?

a)

chuyên gia

b)

giải thích

c)

bày tỏ

d)

biểu cảm

24.

"extreme" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

hàng ngày

b)

ngày càng

c)

cực đoan

d)

sâu

25.

"danger" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

dữ liệu

b)

nguy hiểm

c)

bóng tối

d)

chết

26.

"deal" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

thân mến

b)

cái chết

c)

quyết định

d)

giao dịch

27.

"deep" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

bằng cấp

b)

sâu

c)

chắc chắn

d)

phụ thuộc

28.

"department" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

sa mạc

b)

bộ phận

c)

nha sĩ

d)

nhà thiết kế

29.

"destroy" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

phá hủy

b)

phát triển

c)

thám tử

d)

thiết bị

30.

"disaster" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

phát hiện

b)

thảm họa

c)

khám phá

d)

cuộc thảo luận

31.

"earn" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

trái đất

b)

dễ dàng

c)

kiếm được

d)

giáo dục

32.

"employ" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

bệnh

b)

khoảng cách

c)

tuyển dụng

d)

ly hôn

33.

"employee" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

tài liệu

b)

nhân viên

c)

tải xuống

d)

dưới lầu

34.

"empty" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

kịch

b)

bức vẽ

c)

rỗng

d)

lái xe

35.

"ending" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

kết thúc

b)

thả

c)

việc lái xe

d)

thuốc

36.

"energy" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

năng lượng

b)

trái đất

c)

dễ dàng

d)

giáo dục

37.

"engineer" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

hiệu ứng

b)

cả hai, cũng không

c)

bằng điện

d)

kỹ sư

38.

"engineer" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

hiệu ứng

b)

cả hai, cũng không

c)

bằng điện

d)

kỹ sư

39.

"enormous" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

khổng lồ

b)

điện tử

c)

điện

d)

nhân viên

40.

"enter" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

đi vào

b)

chủ lao động

c)

kết thúc

d)

năng lượng

41.

"equipment" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

động cơ

b)

kỹ sư

c)

trang thiết bị

d)

đặc biệt

42.

"error" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

môi trường

b)

lỗi

c)

bài luận

d)

bằng chứng

43.

"especially" (trạng từ) có nghĩa là gì?

a)

chính xác

b)

tồn tại

c)

đặc biệt

d)

ngoại trừ

44.

"factor" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nhà máy

b)

yếu tố

c)

thất bại

d)

công bằng

45.

"fall" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

quạt, người hâm mộ

b)

ngành nông nghiệp

c)

làm nông nghiệp

d)

sự rơi

46.

"fashion" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

chất béo

b)

nỗi sợ

c)

thời trang

d)

đặc điểm

47.

"feed" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

cho ăn

b)

phái nữ, con cái

c)

tiểu thuyết

d)

lĩnh vực, cánh đồng

48.

"fight" (động từ, danh từ) có nghĩa là gì?

a)

hình, con số

b)

chiến đấu, cuộc chiến

c)

quay phim

d)

cuối cùng

49.

"finger" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

thứ nhất, đầu tiên

b)

sự hoàn thành

c)

ngón tay

d)

câu cá

50.

"flat" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

phẳng, lép

b)

cúm

c)

ruồi

d)

hoạt động câu cá

51.

"fit" (động từ, tính từ) có nghĩa là gì?

a)

sửa chữa

b)

vừa vặn, khỏe mạnh

c)

bay, đang bay

d)

tập trung, sự tập trung

52.

"following" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

tiếp theo

b)

rừng

c)

nước ngoài

d)

cái dĩa

53.

"formal" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

về phía trước

b)

trang trọng

c)

may mắn thay

d)

miễn phí

54.

"fresh" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

tươi

b)

đồ nội thất

c)

tủ lạnh

d)

ếch

55.

"fun" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

phòng trưng bày

b)

xa hơn

c)

tương lai

d)

vui

56.

"fresh" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

tươi

b)

đồ nội thất

c)

tủ lạnh

d)

ếch

57.

"factory" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

yếu tố

b)

nhà máy

c)

thất bại

d)

công bằng

58.

"female" (tính từ, danh từ) có nghĩa là gì?

a)

lĩnh vực, cánh đồng

b)

phái nữ, con cái

c)

tiểu thuyết

d)

cho ăn

59.

"figure" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

hình, con số

b)

chiến đấu, cuộc chiến

c)

quay phim

d)

cuối cùng

60.

"fix" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

vừa vặn, khỏe mạnh

b)

bay, đang bay

c)

sửa chữa

d)

tập trung, sự tập trung

61.

"foreign" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

tiếp theo

b)

rừng

c)

cái dĩa

d)

nước ngoài

62.

"fortunately" (trạng từ) có nghĩa là gì?

a)

về phía trước

b)

may mắn thay

c)

trang trọng

d)

miễn phí

63.

"fridge" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

đồ nội thất

b)

ếch

c)

tươi

d)

tủ lạnh

64.

"future" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

xa hơn

b)

tương lai

c)

vui

d)

phòng trưng bày

65.

"fail" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

nhà máy

b)

thất bại

c)

yếu tố

d)

công bằng

66.

"fear" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

đặc điểm

b)

nỗi sợ

c)

thời trang

d)

chất béo

67.

"fiction" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

tiểu thuyết

b)

lĩnh vực, cánh đồng

c)

phái nữ, con cái

d)

cho ăn

68.

"gap" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

khí gas

b)

khoảng trống

c)

cổng

d)

chung

69.

"hall" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nhức đầu

b)

tim

c)

hội trường

d)

nhiệt, làm nóng

70.

"heavy" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

chiều cao

b)

nặng

c)

hữu ích

d)

anh hùng

71.

"hide" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

cao

b)

giấu

c)

đồi

d)

đánh, cú đánh

72.

"hope" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

khổng lồ

b)

con người

c)

làm đau, đau

d)

hy vọng

73.

"hope" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

khổng lồ

b)

con người

c)

làm đau, đau

d)

hy vọng

74.

"goal" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

quà tặng

b)

vàng

c)

thần

d)

mục tiêu

75.

"good" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

cái tốt

b)

chính phủ

c)

môn đánh golf

d)

cỏ

76.

"ground" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

mặt đất

b)

khách

c)

chào hỏi

d)

hướng dẫn viên, hướng dẫn

77.

"headache" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nhiệt, làm nóng

b)

tim

c)

hội trường

d)

nhức đầu

78.

"height" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

chiều cao

b)

hữu ích

c)

nặng

d)

anh hùng

79.

"hold" (động từ) có nghĩa là gì?

a)

lỗ

b)

nhà

c)

cầm, giữ

d)

môn khúc côn cầu

80.

"huge" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

khổng lồ

b)

con người

c)

hy vọng

d)

làm đau, đau

81.

"gate" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

khí gas

b)

cổng

c)

khoảng trống

d)

chung

82.

"government" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

cái tốt

b)

chính phủ

c)

môn đánh golf

d)

cỏ

83.

"guest" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

mặt đất

b)

khách

c)

chào hỏi

d)

hướng dẫn viên, hướng dẫn

84.

"habit" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

thói quen

b)

chàng trai (thân mật)

c)

súng

d)

một nửa

85.

"heart" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

nhức đầu

b)

tim

c)

hội trường

d)

nhiệt, làm nóng

86.

"helpful" (tính từ) có nghĩa là gì?

a)

chiều cao

b)

anh hùng

c)

nặng

d)

hữu ích

87.

"hill" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

cao

b)

đồi

c)

giấu

d)

đánh, cú đánh

88.

"hole" (danh từ) có nghĩa là gì?

a)

lỗ

b)

môn khúc côn cầu

c)

cầm, giữ

d)

nhà

89.

"human" (tính từ, danh từ) có nghĩa là gì?

a)

con người

b)

khổng lồ

c)

hy vọng

d)

làm đau, đau