wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tăng cường tiếng Việt cho trẻ em vùng dân tộc thiểu số

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Luật nào quy định quyền học tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số?

a)

Luật Giáo dục mầm non

b)

Luật Bình đẳng giới

c)

Luật Giáo dục phổ thông

d)

Luật Dân sự

2.

Mục tiêu của Quyết định 12/2014/QĐ-TTg là gì?

a)

Đào tạo giáo viên mầm non

b)

Bảo tồn văn hóa dân tộc

c)

Phát triển giáo dục phổ thông

d)

Tăng cường tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số

3.

Theo Chỉ thị 23-CT/TW, việc giảng dạy tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số cần bắt đầu từ đâu?

a)

Bậc học tiểu học

b)

Bậc học mầm non

c)

Bậc học trung học

d)

Bậc học đại học

4.

Tăng cường tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số giúp các em tiếp cận điều gì?

a)

Cơ hội việc làm

b)

Văn hóa dân tộc

c)

Kỹ năng sống

d)

Giáo dục bình đẳng

5.

Theo tác giả Nguyễn Văn An, việc tăng cường tiếng Việt giúp trẻ em dân tộc thiểu số vượt qua điều gì?

a)

Định kiến xã hội

b)

Thiếu thốn giáo dục

c)

Khó khăn tài chính

d)

Rào cản ngôn ngữ

6.

Quy trình tăng cường tiếng Việt bắt đầu bằng bước nào?

a)

Đánh giá nhu cầu và xác định mục tiêu

b)

Đào tạo giáo viên

c)

Tạo môi trường học tập

d)

Thiết kế chương trình giáo dục

7.

Mục tiêu dài hạn của việc tăng cường tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số là gì?

a)

Giúp trẻ em thành thạo tiếng Việt

b)

Phát triển văn hóa dân tộc

c)

Tăng cường kỹ năng giao tiếp

d)

Đảm bảo công bằng xã hội

8.

Phương pháp nào được khuyến khích trong việc dạy tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số?

a)

Học qua sách giáo khoa

b)

Học qua trò chơi

c)

Học từ vựng

d)

Giảng dạy truyền thống

9.

Việc tăng cường tiếng Việt giúp trẻ em dân tộc thiểu số hòa nhập vào điều gì?

a)

Thị trường lao động

b)

Nền văn hóa dân tộc

c)

Cộng đồng xã hội

d)

Hệ thống giáo dục quốc gia

10.

Môi trường học tập hỗ trợ trẻ em dân tộc thiểu số tiếp cận tiếng Việt bao gồm những gì?

a)

Chỉ có xã hội

b)

Chỉ có gia đình

c)

Chỉ có lớp học

d)

Cộng đồng, gia đình và xã hội

11.

Để cải thiện việc học tiếng Việt, cơ sở vật chất và học liệu cần được đầu tư như thế nào?

a)

Chỉ cần sách giáo khoa

b)

Cần trang bị đầy đủ tài liệu học tập

c)

Không cần đầu tư gì

d)

Chỉ cần bảng và phấn

12.

Gia đình có vai trò gì trong việc tăng cường tiếng Việt cho trẻ em?

a)

Chỉ cần cho trẻ đi học

b)

Tạo môi trường giao tiếp tiếng Việt

c)

Chỉ cần hỗ trợ tài chính

d)

Không có vai trò gì

13.

Mục tiêu của việc lồng ghép giới trong chương trình giáo dục mầm non là gì?

a)

Đảm bảo bình đẳng giới

b)

Chỉ tập trung vào việc học tiếng Việt

c)

Không có mục tiêu cụ thể

d)

Tạo ra sự phân biệt giới tính

14.

Việc lồng ghép giới trong giáo dục mầm non giúp trẻ em nhận thức về điều gì?

a)

Chỉ cần chơi đùa

b)

Không có tác dụng gì

c)

Chỉ cần học tiếng Việt

d)

Vai trò của từng giới trong xã hội

15.

Để đảm bảo tính pháp lý khi thực hiện lồng ghép giới và tăng cường tiếng Việt, cần tuân thủ điều gì?

a)

Các quy định của Nhà nước

b)

Chỉ cần ý kiến cá nhân

c)

Không cần tuân thủ gì

d)

Chỉ cần ý kiến của giáo viên

16.

Nguyên tắc nào là quan trọng trong việc lồng ghép giới và tăng cường tiếng Việt?

a)

Đảm bảo tính pháp lý

b)

Chỉ cần giáo viên thực hiện

c)

Không cần phối hợp với cộng đồng

d)

Chỉ cần tập trung vào trẻ em

17.

Mục tiêu cụ thể của chương trình lồng ghép giới và tăng cường tiếng Việt là gì?

a)

Không có mục tiêu cụ thể

b)

Chỉ tập trung vào việc học toán

c)

Đảm bảo bình đẳng giới và phát triển ngôn ngữ

d)

Giúp trẻ em không cần học tiếng Việt

18.

Phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong giáo dục trẻ em có ý nghĩa gì?

a)

Không có ý nghĩa gì

b)

Giúp trẻ em phát triển tốt hơn

c)

Chỉ cần nhà trường làm việc

d)

Chỉ cần gia đình tham gia

19.

Để nâng cao hiệu quả giảng dạy tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số, cần chú trọng vào yếu tố nào?

a)

Không cần thay đổi gì

b)

Chỉ cần giáo viên có kinh nghiệm

c)

Phát triển chương trình học phù hợp

d)

Chỉ cần sử dụng công nghệ

20.

Chương trình giáo dục nào được xem là hiệu quả nhất trong việc tăng cường tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số?

a)

Chương trình học ngắn hạn

b)

Chương trình học truyền thống

c)

Chương trình học từ xa

d)

Chương trình học tích hợp