wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN KINH THÁNH 1 THI CẤP GIÁO PHẬN PHẦN 1

Total questions: 50

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Kinh Thánh được chia thành mấy phần chính?

a)

Một phần

b)

Hai phần

c)

Ba phần

d)

Bốn phần

2.

Sách nào sau đây là một trong bốn sách Tin Mừng?

a)

Công vụ Tông đồ

b)

Thư gửi tín hữu Hê-bơ-rêu

c)

Sách Lê-vi

d)

Phúc Âm theo Thánh

Mác cô

3.

Cựu Ước bao gồm bao nhiêu cuốn sách?

a)

46 cuốn

b)

39 cuốn

c)

27 cuốn

d)

73 cuốn

4.

Tân Ước bao gồm bao nhiêu cuốn sách?

a)

27 cuốn

b)

39 cuốn

c)

46 cuốn

d)

73 cuốn

5.

Phần nào được xem là tâm điểm của Kinh Thánh?

a)

Các sách Luật

b)

Các sách Lịch sử

c)

Các sách Thi phú

d)

Bốn sách Tin Mừng

6.

Cựu Ước bao gồm mấy thể loại sách chính?

a)

3 thể loại

b)

4 thể loại

c)

5 thể loại

d)

6 thể loại

7.

Năm cuốn sách đầu tiên của Cựu Ước còn được gọi là gì?

a)

Sách Lịch sử

b)

Sách Thi phú

c)

Sách Luật Mô-sê

d)

Sách Ngôn sứ

8.

Ai được trao phó nhiệm vụ gìn giữ, giải thích và áp dụng Lời Chúa?

a)

Các nhà nghiên cứu Kinh Thánh

b)

Các học giả tôn giáo

c)

Mỗi cá nhân tín hữu

d)

Hội Thánh

9.

Điều quan trọng nhất khi đọc Kinh Thánh là gì?

a)

Để Lời Chúa biến đổi bản thân

b)

Phân tích cấu trúc văn bản

c)

Hiểu rõ bối cảnh lịch sử

d)

Thu thập thông tin về Thiên Chúa

10.

Cách trích dẫn "1 Sm 2" có nghĩa là gì?

a)

Sách Sa-mu-en quyển 1, trang 2

b)

Sách Sa-mu-en quyển 1, chương 2

c)

Sách Sa-mu-en quyển 1, câu 2

d)

Sách Sa-mu-en quyển 1, phần 2

11.

Cách trích dẫn "1 Sm 2, 18-21" có nghĩa là gì?

a)

Sách Sa-mu-en quyển 1, chương 2, từ câu 18 đến câu 21 của chương 2

b)

Sách Sa-mu-en quyển 1, từ chương 2 câu 18 đến chương 2 câu 21

c)

Sách Sa-mu-en quyển 1, chương 2, từ câu 18 đến hết câu 21

d)

Sách Sa-mu-en quyển 1, chương 2, từ câu 18 đến câu 21

12.

Theo bài học, con người tìm được hạnh phúc đích thực và trọn vẹn ở đâu?

a)

Trong sự giàu có vật chất

b)

Trong các mối quan hệ xã hội

c)

Nơi Thiên Chúa

d)

Trong sự nghiệp thành công

13.

Ngoài vạn vật và lương tâm, Thiên Chúa còn bày tỏ về Ngài bằng cách nào?

a)

Qua các nền văn hóa và truyền thống

b)

Qua các triết gia và nhà khoa học

c)

Qua lời nói và hành động trong lịch sử cứu độ

d)

Qua nghệ thuật và văn chương

14.

Lời nói cuối cùng và trọn vẹn của Thiên Chúa được bày tỏ nơi ai?

a)

Các ngôn sứ thời Cựu Ước

b)

Ông Môsê

c)

Các tông đồ

d)

Chúa Giê-su Ki-tô

15.

Kinh Thánh được biên soạn dưới sự hướng dẫn của ai?

a)

Các nhà sử học cổ đại

b)

Các vị vua Do Thái

c)

Các nhà lãnh đạo tôn giáo

d)

Chúa Thánh Thần

16.

Theo lời dạy trong bài, tại sao cần siêng năng đọc và học hỏi Kinh Thánh?

a)

Để trở thành người thông thái

b)

Để tranh luận với người khác

c)

Vì "không biết Kinh Thánh là không biết Chúa Ki-tô"

d)

Để hiểu biết luật lệ tôn giáo

17.

Khi đọc Kinh Thánh, chúng ta cần có thái độ nào?

a)

Nghi ngờ và phê phán

b)

Khiêm nhường xin Chúa Thánh Thần soi sáng

c)

Tự tin vào khả năng hiểu biết của bản thân

d)

Chỉ tin vào những gì lý trí có thể giải thích

18.

Các sách Cựu Ước chủ yếu nói về điều gì?

a)

Luật lệ và nghi lễ tôn giáo

b)

Triết lý và đạo đức

c)

Khoa học và vũ trụ

d)

Lời hứa cứu độ của Thiên Chúa và lịch sử dân Do Thái

19.

Các sách Cựu Ước cho ta thấy điều gì về đường lối giáo dục của Thiên Chúa?

a)

Nghiêm khắc và trừng phạt

b)

Bí ẩn và khó hiểu

c)

Thay đổi theo thời gian

d)

Đầy nhân hậu và khôn ngoan

20.

Tại sao cần đọc Cựu Ước dưới ánh sáng của Tân?

4 lines
21.

Động lực chính thúc đẩy Thiên Chúa tạo dựng trời đất và muôn loài là gì?

a)

Để thể hiện quyền năng vô hạn

b)

Để có người thờ phượng Ngài

c)

Vì yêu thương

d)

Vì sự cô đơn

22.

Thiên Chúa đã tạo dựng mọi sự bằng cách nào?

a)

Dùng vật chất có sẵn

b)

Qua quá trình tiến hóa lâu dài

c)

Dùng Lời quyền năng của Ngài từ hư không

d)

Nhờ sự giúp đỡ của các thiên thần

23.

Sau khi tạo dựng, Thiên Chúa có thái độ như thế nào đối với các loài thụ tạo?

a)

Bỏ mặc chúng tự phát triển

b)

Thỉnh thoảng can thiệp khi cần thiết

c)

Tiếp tục chăm sóc để chúng đạt đến sự hoàn hảo

d)

Hủy diệt những gì không còn phù hợp

24.

Điều gì làm cho con người có phẩm giá cao cả nhất so với các loài thụ tạo khác?

a)

Sức mạnh thể chất vượt trội

b)

Khả năng thống trị thiên nhiên

c)

Được tạo dựng giống hình ảnh Thiên Chúa, có linh hồn thiêng liêng và khả năng nhận biết, yêu mến Thiên Chúa

d)

Tuổi thọ cao hơn

25.

Ngoài sự sống tự nhiên, Thiên Chúa còn ban cho con người điều gì?

a)

Sự giàu có và danh vọng

b)

Sức khỏe và trí thông minh

c)

Quyền lực và địa vị xã hội

d)

Sự sống siêu nhiên, được làm con Thiên Chúa

26.

Ai là hình ảnh Thiên Chúa vô hình và là khuôn mẫu của chúng ta?

a)

Ông Áp-ra-ham

b)

Chúa Giê-su Ki-tô

c)

Ông Môsê

d)

Đức Mẹ Maria

27.

Chương trình Thiên Chúa dành cho con người là gì?

a)

Sống một cuộc đời đầy thử thách và đau khổ

b)

Phải tuân thủ mọi luật lệ tôn giáo một cách nghiêm ngặt

c)

Sống theo ý Ngài để được hưởng hạnh phúc với Ngài ở đời này và đời sau

d)

Phải đạt được sự giàu có và quyền lực trên thế gian

28.

Để đáp lại tình yêu của Thiên Chúa, chúng ta cần làm gì mỗi ngày?

a)

Chỉ cầu nguyện và đi lễ

b)

Lắng nghe và thực hiện Ý Chúa

c)

Chỉ làm những điều mình thích

d)

Phớt lờ những khó khăn và thử thách

29.

Tổ tông loài người đã phạm tội gì ngay từ đầu?

a)

Lạm dụng tự do từ chối vâng phục Thiên Chúa

b)

Trộm cắp

c)

Giết người

d)

Nói dối

30.

Tội tổ tông đã gây ra những hậu quả gì cho loài người?

a)

Được sống bất tử và hạnh phúc mãi mãi

b)

Mất ơn nghĩa với Thiên Chúa, mất sự hòa hợp với bản thân, đồng loại và vạn vật, tội lỗi và sự chết tràn vào thế giới

c)

Trở nên mạnh mẽ và thông minh hơn

d)

Được ban cho quyền thống trị thế giới

31.

Tình trạng tội lỗi mà mọi người sinh ra được gọi là gì?

a)

Tội cá nhân

b)

Tội trọng

c)

Tội nhẹ

d)

Tội tổ tông truyền

32.

Sau khi tổ tông phạm tội, Thiên Chúa đã làm gì?

a)

Bỏ rơi loài người

b)

Trừng phạt loài người ngay lập tức

c)

Vẫn yêu thương loài người và hứa ban Đấng Cứu Thế

d)

Tạo dựng một loài người mới

33.

Việc Thiên Chúa bày tỏ dần dần qua lịch sử cứu độ cho thấy điều gì về cách Ngài tương tác với con người?

a)

Ngài tôn trọng sự tự do và khả năng đón nhận của con người.

b)

Ngài thay đổi ý định liên tục.

c)

Ngài muốn thử thách lòng kiên nhẫn của con người.

d)

Ngài không hoàn toàn tin tưởng vào khả năng hiểu biết của con người.

34.

Tại sao việc Hội Thánh giải thích Kinh Thánh lại quan trọng đối với người tín hữu?

a)

Vì Hội Thánh có quyền lực tuyệt đối trong việc định đoạt ý nghĩa Kinh Thánh.

b)

Vì mỗi người có thể tự do giải thích Kinh Thánh theo ý riêng.

c)

Vì Hội Thánh được Chúa Ki-tô trao phó nhiệm vụ bảo vệ sự thật và hướng dẫn tín hữu hiểu đúng Lời Chúa.

d)

Vì các giải thích cá nhân thường chính xác hơn.

35.

Việc đọc Cựu Ước dưới ánh sáng của Tân Ước giúp chúng ta hiểu điều gì về kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa?

a)

Cựu Ước và Tân Ước là hai kế hoạch hoàn toàn khác nhau.

b)

Kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa chỉ bắt đầu với Tân Ước.

c)

Thiên Chúa đã chuẩn bị cho sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế qua lịch sử dân Do Thái trong Cựu Ước.

d)

Cựu Ước không còn liên quan đến đời sống đức tin ngày nay.

36.

Hành động tạo dựng của Thiên Chúa từ hư không cho thấy điều gì về bản chất của Ngài?

a)

Ngài cần sự giúp đỡ của các loài thụ tạo để tạo dựng.

b)

Quyền năng của Ngài là vô hạn và tuyệt đối.

c)

Ngài tạo dựng vì nhu cầu cá nhân.

d)

Ngài chỉ tạo dựng những gì hoàn hảo ngay từ đầu.

37.

Khả năng nhận biết và yêu mến Thiên Chúa của con người có ý nghĩa gì trong mối tương quan giữa con người và Thiên Chúa?

a)

Con người trở nên ngang hàng với Thiên Chúa.

b)

Đó là nền tảng cho sự hiệp thông sâu sắc và tình yêu.

c)

Thiên chúa bắt buộc con người phải yêu mến Ngài

d)

Đó chỉ là một đặc điểm tự nhiên không có ý nghĩa thiêng liêng

38.

Việc lắng nghe và thực hiện Ý Chúa mỗi ngày có vai trò gì trong cuộc sống của người tín hữu?

a)

Đảm bảo một cuộc sống giàu sang và sung túc.

b)

Giúp tránh được mọi khó khăn và thử thách.

c)

Giúp sống đúng với chương trình của Thiên Chúa và hưởng hạnh phúc thật.

d)

Làm cho người khác phải kính sợ và nể phục.

39.

Tại sao tội tổ tông lại có hậu quả truyền đời đối với nhân loại?

a)

Vì Thiên Chúa quá nghiêm khắc và không tha thứ.

b)

Vì tổ tông loài người đại diện cho toàn thể nhân loại trong hành động bất phục tùng.

c)

Vì con người không có khả năng tự mình vượt qua hậu quả của tội lỗi.

d)

Vì tội lỗi đầu tiên là tội nghiêm trọng nhất.

40.

Điều gì thể hiện rõ nhất tình yêu thương của Thiên Chúa dành cho con người trong các bài học đã qua?

a)

Việc đích thân đến gặp gỡ con người, bày tỏ về Ngài và hứa ban Đấng Cứu Thế sau khi con người phạm tội.

b)

Việc ban cho con người trí tuệ và tự do.

c)

Việc tạo dựng vũ trụ bao la và kỳ vĩ.

d)

Việc trừng phạt tội lỗi của tổ tông loài người.

41.

(Bài 5): “Câu: Để mỗi ngày một nên hình ảnh Thiên Chúa hơn, ta cần 'mặc lấy Chúa Giê-su Ki-tô'…” được trích từ đâu?

a)

Thư gửi tín hữu Rô-ma

b)

Phúc Âm theo Thánh Gio-an

c)

Sách Khải Huyền

d)

Sách Sáng Thế

42.

(Bài 13): “Câu: Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” được trích từ đâu?

a)

Giao ước Sinai

b)

Bài giảng trên núi

c)

Mười Điều Răn

d)

Bữa Tiệc Ly (Ga 13,34)

43.

Câu: "Thiên Chúa là đấng chân thật" được trích từ đâu

a)

Phúc âm theo Thánh Gioan

b)

Thư gửi tín hữu co-rin-to

c)

Sách các vua

d)

Sách Xuất hành

44.

Câu 44: Sách nào sau đây thuộc Cựu Ước?

a)

Sách Thi Thiên

b)

Sách Khải Huyền

c)

Phúc Âm theo Thánh Mát-thêu

d)

Thư gửi tín hữu Phi-líp-phê

45.

Sách nào sau đây là một trong bốn sách Tin Mừng?

a)

Công vụ Tông đồ

b)

Thư gửi tín hữu Hê-bơ-rêu

c)

Sách Lê-vi

d)

Phúc Âm theo Thánh Mác cô

46.

Sách nào sau đây ghi lại lịch sử Hội Thánh sơ khai?

a)

Thư gửi tín hữu Ga-lát

b)

Sách Giô-suê

c)

Thư gửi tín hữu Ti-mô-thê

d)

Sách Công vụ Tông đồ

47.

Câu nào sau đây diễn tả hành động sáng tạo của Thiên Chúa?

a)

Thiên Chúa yêu thương loài người.Thiên Chúa phán: "Hãy có ánh sáng!" liền có ánh sáng.

b)

Con người được dựng nên để sống hiệp thông với Thiên Chúa.

c)

Chúa Giê-su Ki-tô là Lời duy nhất của Chúa Cha.

48.

Câu nào sau đây nói về hậu quả của tội tổ tông?

a)

Tội tổ tông làm cho tội lỗi và sự chết tràn vào thế giới.

b)

Thiên Chúa tiếp tục chăm sóc mọi loài mọi vật.

c)

Con người có khả năng nhận biết và yêu mến Thiên Chúa.

d)

Thiên Chúa đã chọn ông Áp-ra-ham.

49.

Câu: Thiên Chúa dùng lời nói và hành động diễn tả điều gì?

a)

Sự yếu đuối và giới hạn của con người.

b)

Chương trình cứu độ của Ngài dành cho con người.

c)

Sự giận dữ của Ngài đối với tội lỗi.

d)

Quyền năng vô song của Ngài trên vũ trụ.

50.

Câu: Linh hồn thiêng liêng bất tử nói lên điều gì về con người?

a)

Phẩm giá cao cả và sự khác biệt căn bản của con người so với các thụ tạo khác.

b)

Nguồn gốc trần gian của con người.

c)

Sự giống nhau hoàn toàn giữa con người và các loài vật khác.

d)

Khả năng suy nghĩ và lựa chọn của con người.