wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15-21课

Total questions: 45

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

他是.......

a)

律师

b)

太服

c)

经理

d)

大夫

2.

Chọn đáp án đúng

一........椅子:

a)

b)

c)

d)

3.

Điền vào chỗ trống:

我有四 (a)   自行车。

4.

Chọn đáp án đúng:

A: 你们公司有多少职员?

B: 大概有......职员。

a)

二千多

b)

二多千

c)

两千多

d)

两多千

5.

A: 你吃面包.......面条儿?

         B: 我吃面包。

a)

或者

b)

还是

c)

d)

6.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi nói chuyện với anh ấy.

a)

我聊天儿跟他

b)

我跟他聊天儿

c)

他跟我聊天儿

d)

他聊天儿跟我

7.

这是哪里?

(a)  

8.

Chọn đáp án đúng:

Anh ấy đang làm gì

a)

听音乐

b)

换钱

c)

上网

d)

去超市

9.

Chọn đáp án đúng:

Họ đang làm gì?

a)

吃饭

b)

看电视

c)

预习生词

d)

复习课文

10.

Chọn đáp án đúng:

晚上我常常_资料__复习课文。

a)

查/还是

b)

查/或者

c)

借/还是/

d)

吃/或者

11.

这是哪里?

a)

超市

b)

书店

c)

银行

d)

邮局

12.

Chọn đáp án đúng:

Họ đang làm gì?

a)

坐车

b)

骑摩托车

c)

骑自行车

d)

坐汽车

13.

Chọn đáp án đúng:

A:.......

B: 骑车去吧。

a)

咱们怎么去呢?

b)

咱们怎么样去呢?

c)

咱们什么时候去呢?

d)

咱们去怎么样?

14.

Chọn đáp án đúng:

我......吃包子。

a)

很多

b)

很少

c)

不多

d)

不少

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

他正在是留学生。

b)

我妹妹在有钱。

c)

他们正上课呢。

d)

他正认识我这儿。

16.

Chọn đáp án đúng:

这是什么?

a)

b)

包裹

c)

邮票

d)

报纸

17.

Dịch sang tiếng Trung: 

Đoàn đại biểu

(a)  

18.

Điền vào chỗ trống:

这是 (a)  

19.

Điền vào chỗ trống

A: 玛丽呢?

B: 她正在 (a)   呢。

20.

Dịch sang tiếng Trung:

Ngày mai bố tôi đi du lịch Thượng Hải

(a)  

21.

Chọn đáp án SAI:

a)

他会一点儿汉语

b)

太贵了,有没有便宜一点儿的?

c)

这件一点儿长, 有短一点儿的吗?

d)

这件衣服有点儿肥。

22.

Chọn cặp từ trái nghĩa:

a)

深/浅

b)

长/短

c)

肥/瘦

d)

贵/便宜

23.

Dạng trùng điệp của động từ : 休息

a)

休休息息

b)

休一息

c)

休息休息

d)

休息一休息

24.

Điền vào chỗ trống:

这件衣服_好看_便宜。

(a)  

25.

Chọn đáp án có thứ tự sắp xếp từ quá khứ đến tương lai:

a)

今年/明年/去年/后年

b)

去年/今年/明年/后年

c)

明年/去年/后年/今年

d)

后年/明年/今年/去年

26.

Dịch sang tiếng Trung:

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

a)

祝你生日快乐!

b)

快乐生日祝你!

c)

祝你快乐生日!

d)

生日你快乐!

27.

Chọn đáp án đúng:

ngày 12 tháng 1

a)

一月十二日

b)

第一月十二日

c)

一月二十日

d)

第一月二十日

28.

Dựa vào hình ảnh, trả lời câu hỏi

A: 你属什么?

B: ........

a)

我属猪

b)

我属猴

c)

我属狗

d)

我属蛇

29.

Chọn đáp án đúng:

我一定__你的生日晚会。

a)

打算

b)

翻译

c)

参加

d)

坐车

30.

这是....

a)

b)

c)

d)

31.

这是什么?

a)

教室

b)

操场

c)

办公室

d)

公司

32.
a)

睡觉

b)

爬山

c)

洗澡

d)

跑步

33.

Chọn đáp án SAI:

8 giờ 45 phút

a)

八点三刻

b)

八点四十五

c)

差一刻九点

d)

八点四刻

34.

Dịch sang tiếng Trung:

Tôi có hai người bạn!

a)

我有两个朋友们

b)

我有二个朋友

c)

我有两个朋友

d)

我有二个朋友们

35.

Chọn cặp từ trái nghĩa phù hợp với bức tranh:

a)

长/短

b)

深/浅肥

c)

肥/瘦

d)

肥/胖

36.

Chọn đáp án đúng:

8 giờ 20 phút

a)

八点一刻

b)

八点二十分

c)

八点二十五分

d)

八点半

37.

Dịch sang tiếng Trung:

Buổi tối tôi ở kí túc xá đọc sách

(a)  

38.

Điền vào chỗ trống:

现在几_?

(a)  

39.

Chọn đáp án đúng:

我........七点半起床,八点吃早饭。

a)

每天晚上

b)

每天早上

c)

早上每天

d)

每天下午

40.

Chọn đáp án đúng:

你的生日是几......几.....?

a)

号/月

b)

月/号

c)

日/月

d)

月/天

41.

Chọn đáp án đúng:

我.......毕业后当翻译。

a)

准备

b)

打算

c)

参加

d)

毕业

42.

Chọn đáp án đúng:

这是哪里?

a)

飞机

b)

机场

c)

手机

d)

操场

43.

Chọn đáp án đúng:

这本书........难,那本容易.........

a)

一点儿/有点儿

b)

有点儿/一点儿

c)

一点/有点

d)

一点/有点儿

44.

Chọn đáp án đúng:

这是....

a)

面包

b)

包子

c)

饺子

d)

面条

45.

Nhìn hình và chọn đáp án đúng:

A: 你家有几口人?

B:............

a)

我家口人有五。

b)

我家有六口人。

c)

你家有六口人。

d)

我家有五口人。