wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới Bài 2

Total questions: 18

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

도서관

b)

식당

c)

학교

d)

호텔

2.

Văn phòng

a)

은행

b)

사무실

c)

병원

d)

극장

3.

가게

(a)  

4.

화장실

(a)  

5.

Bàn học

a)

책상

b)

지우개

c)

지도

d)

가방

6.

Cửa sổ

a)

시계

b)

창문

c)

필통

d)

칠판

7.



(a)  

8.

Bưu điện

a)

우체국

b)

백화점

c)

약국

d)

극장

9.



(a)  

10.

병원

(a)  

11.

Nhà ăn, nhà hàng

a)

강의실

b)

가게

c)

서점

d)

식당

12.

Hiệu sách

a)

교실

b)

체육관

c)

서점

d)

운동장

13.

교실

(a)  

14.

공책

(a)  

15.

Cái tẩy

a)

지우개

b)

사전

c)

노트북

d)

책상

16.

운동장

(a)  

17.

체육관

(a)  

18.

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

동아리방

b)

휴게실

c)

강당

d)

랩실