wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PP ON TAP

Total questions: 39

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và tìm thẻ tương ứng:

a)

b)

c)

d)

2.

Nghe và tìm thẻ tương ứng:

a)

b)

c)

d)

3.

Nghe và tìm thẻ tương ứng:

a)

b)

c)

d)

4.

Nghe và tìm thẻ tương ứng:

a)

b)

c)

d)

5.

Nghe và tìm thẻ tương ứng:

a)

b)

c)

d)

6.

Ấn ghi âm và đọc theo tranh:

4 lines
7.

Ấn ghi âm và đọc theo tranh:

4 lines
8.

Ấn ghi âm và đọc theo tranh:

4 lines
9.

Ấn ghi âm và đọc theo tranh:

4 lines
10.

Ấn ghi âm và đọc theo tranh:

4 lines
11.

他在做什么?

tā zài zuò shén me?
 (kéo thẻ tên vào tranh)

12.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

d)

zǎo

1)
2)
3)
4)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau:

a)

b)

zài

c)

chī

d)

fàn

1)
2)
3)
4)
14.

Kéo và chọn từ tương ứng:

15.

kéo thả từ tương ứng vào ảnh:

16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

zài

c)

tīng

d)

音乐

yīn yuè

1)
2)
3)
4)
17.

客厅有什么?

a)

厨房

b)

c)

电视

18.

你在客厅做什么?

a)

看书

b)

听音乐

c)

看电视

d)

踢足球

19.

这是哪里?

a)

客厅

b)

厨房

c)

学校

20.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书

21.

你在厨房做什么?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

看书

22.

找一找:

a)

b)

c)

d)

23.

找一找:

a)

b)

c)

d)

24.

找一找:

a)

b)

c)

d)

25.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

厨房

b)

2.

卧室

c)

3.

客厅

d)

4.

浴室

e)

5.

书房

26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

客厅

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

浴室

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

卧室

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp

Categorize the following

看电视

看书

听音乐

玩游戏

洗澡

刷牙

洗脸

客厅
浴室
30.

我在​ (a)   洗澡。

Choose from the below words
浴室
客厅
厨房
31.

我在​ (a)   睡觉。

Choose from the below words
卧室
客厅
厨房
32.

Tìm tên căn phòng tương ứng:

33.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

34.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

35.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

36.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

37.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

38.

Nghe và chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

39.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)