Font size
WorksheetsPP ON TAP
Total questions: 39
Worksheet time: 2hrs 38mins
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
Nghe và tìm thẻ tương ứng:
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
Ấn ghi âm và đọc theo tranh:
他在做什么?
tā zài zuò shén me?
(kéo thẻ tên vào tranh)
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
洗
xǐ
澡
zǎo
Sắp xếp lại những thứ sau:
我
wǒ
在
zài
吃
chī
饭
fàn
Kéo và chọn từ tương ứng:
kéo thả từ tương ứng vào ảnh:
Sắp xếp lại những thứ sau
我
wǒ
在
zài
听
tīng
音乐
yīn yuè
客厅有什么?
厨房
书
电视
你在客厅做什么?
看书
听音乐
看电视
踢足球
这是哪里?
客厅
厨房
学校
你在厨房做什么?
做饭
吃饭
看书
你在厨房做什么?
做饭
吃饭
看书
找一找:
找一找:
找一找:
Tìm các cặp tương ứng sau
厨房
卧室
客厅
浴室
书房
Sắp xếp lại những thứ sau
我
在
客厅
看
书
Sắp xếp lại những thứ sau
我
在
浴室
洗
澡
Sắp xếp lại những thứ sau
我
在
卧室
睡
觉
Sắp xếp các tùy chọn này vào các nhóm phù hợp
看电视
看书
听音乐
玩游戏
洗澡
刷牙
洗脸
我在 (a) 洗澡。
我在 (a) 睡觉。
Tìm tên căn phòng tương ứng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Nghe và chọn đáp án đúng:
Sắp xếp lại những thứ sau
我
要
去
银
行
