wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi TSDLĐQT

Total questions: 67

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên từ quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở chính được gọi là gì?

a)

Nhân sự quốc gia sở tại (HCNs)

b)

Nhân sự quốc gia thứ ba (TCNs)

c)

Nhân sự quốc gia mẹ (PCNs)

d)

Nhân sự toàn cầu

2.

Đâu là một thuận lợi khi sử dụng lao động chính quốc đi làm việc ở nước ngoài?

a)

Chi phí thấp cho việc lựa chọn và đào tạo.

b)

Dễ dàng thích nghi với môi trường KTXH nước sở tại.

c)

Quen thuộc với mục tiêu, chính sách và thực tiễn của công ty mẹ.

d)

Khả năng địa phương hóa hoạt động tốt.

3.

Đâu là một khó khăn khi sử dụng lao động chính quốc đi làm việc ở nước ngoài?

a)

Dễ dàng thực hiện kiểm soát các hoạt động của công ty con

b)

Chi phí quá cao cho việc lựa chọn, đào tạo và duy trì nhân lực chuyển giao

c)

Khả năng thích nghi với ngoại ngữ và môi trường KTXH, chính trị, văn hóa, pháp lý ở nước sở tại

d)

Quen thuộc với mục tiêu, chính sách và thực tiễn của công ty mẹ

4.

Nhân sự từ quốc gia sở tại (Host Country Nationals - HCNs) là những ai?

a)

Nhân viên từ quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở chính

b)

Công dân của quốc gia nơi công ty có chi nhánh hoặc hoạt động kinh doanh

c)

Những cá nhân không thuộc quốc gia chủ quản hoặc quốc gia sở tại

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Đâu là một thuận lợi khi sử dụng lao động nước sở tại?

a)

Khó khăn trong việc thực hiện kiểm soát hiệu quả của công ty con

b)

Giao tiếp gặp khó khăn trong công việc với nhân viên tại nước chính quốc

c)

Quen thuộc với MTKTXH, chính trị, PL với các hoạt động kinh doanh tại nước sở tại

d)

Thiếu cơ hội để quốc gia chính quốc được trải nghiệm quốc tế và đa văn hóa

6.

Đâu là một khó khăn khi sử dụng lao động nước sở tại?

a)

Chi phí phát sinh thấp hơn khi thuê so với NL đến từ chính quốc và đến từ nước thứ 3

b)

Cung cấp cơ hội thăng tiến cho công dân địa phương

c)

Khó khăn trong việc thực hiện kiểm soát hiệu quả của công ty con

d)

Đáp ứng hiệu quả các yêu cầu của quốc gia chính quốc về địa phương hóa hoạt động của công ty con

7.

Phương án sử dụng lao động toàn cầu là gì?

a)

Nhân viên từ quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở chính

b)

Công dân của quốc gia nơi công ty có chi nhánh hoặc hoạt động kinh doanh

c)

Những cá nhân không thuộc quốc gia chủ quản hoặc quốc gia sở tại, nhưng vẫn được tuyển dụng làm việc trong công ty.

d)

Tất cả các đáp án trên

8.

Đâu là một thuận lợi khi sử dụng lao động toàn cầu?

a)

Độ nhạy cảm của quốc gia sở tại đối với công dân của các quốc gia cụ thể

b)

Công dân địa phương bị cản trở trong nỗ lực nâng cấp cấp bậc của mình

c)

Có thể thỏa hiệp tốt nhất giữa việc đảm bảo chuyên môn kỹ thuật và quản lý cần thiết và thích ứng với môi trường kinh tế văn hóa và văn hóa nước ngoài

d)

Nhân lực đến từ nước thứ 3 có thể được thông tin tốt về môi trường sở tại hơn nhân lực đến từ chính quốc

9.

Đâu là một khó khăn khi sử dụng lao động toàn cầu?

a)

Nhân lực đến từ nước thứ 3 thường rẻ hơn để duy trì so với nhân lực đến từ chính quốc

b)

Nhân lực đến từ nước thứ 3 thường là nhân lực quốc tế chuyên nghiệp

c)

Độ nhạy cảm của quốc gia sở tại đối với công dân của các quốc gia cụ thể

d)

Có thể thỏa hiệp tốt nhất giữa việc đảm bảo chuyên môn kỹ thuật và quản lý cần thiết

10.

Trong quản lý nhân sự quốc tế (IHRM), nguồ

4 lines
11.

Trong quản lý nhân sự quốc tế (IHRM), nguồn tuyển dụng được chia thành mấy cấp độ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

Hai cấp độ nguồn tuyển dụng trong quản lý nhân sự quốc tế (IHRM) là gì?

a)

Vĩ mô và vi mô

b)

Quốc gia và tổ chức

c)

Trong nước và quốc tế

d)

Chính thức và không chính thức

13.

Công ty đa quốc gia (MNCs) tuyển dụng nhân viên như thế nào?

a)

Chỉ tuyển dụng nhân viên trong nước.

b)

Chỉ tuyển dụng nhân viên quốc tế.

c)

Tuyển dụng nhân viên trong nước và quốc tế.

d)

Tùy thuộc vào quy mô công ty.

14.

Cách tiếp cận nào sau đây mà các công ty mẹ đưa nhân viên của họ sang làm việc tại các chi nhánh quốc tế?

a)

Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach)

b)

Cách tiếp cận Khu vực (Regiocentric Approach)

c)

Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)

d)

Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)

15.

Đâu là một ưu điểm của Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)?

a)

Thiếu sự thích nghi với môi trường địa phương

b)

Có thể gây xung đột văn hóa

c)

Đảm bảo chính sách và chiến

16.

Đâu là một ưu điểm của Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)?

a)

Thiếu sự thích nghi với môi trường địa phương

b)

Có thể gây xung đột văn hóa

c)

Đảm bảo chính sách và chiến lược từ công ty mẹ được thực hiện nhất quán.

d)

Được sử dụng rộng rãi bởi các công ty như Procter & Gamble, Philips, Toyota.

17.

Đâu là một nhược điểm của Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)?

a)

Đảm bảo chính sách và chiến lược từ công ty mẹ được thực hiện nhất quán.

b)

Thiếu sự thích nghi với môi trường địa phương

c)

Được sử dụng rộng rãi bởi các công ty như Procter & Gamble, Philips, Toyota.

d)

Cả A và B

18.

Cách tiếp cận nào sau đây tuyển dụng người dân địa phương vào các vị trí quản lý trong công ty con?

a)

Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach)

b)

Cách tiếp cận Khu vực (Regiocentric Approach)

c)

Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)

d)

Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)

19.

Đâu là một ưu điểm của Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach)?

a)

Thiếu kết nối với văn hóa công ty mẹ.

b)

Giúp công ty thích nghi tốt hơn với môi trường địa phương.

c)

Tuyển dụng nhân sự trong một khu vực địa lý cụ thể

d)

Tuyển dụng nhân tài từ bất kỳ quốc gia nào, không phân biệt nguồn gốc.

20.

Cách tiếp cận nào sau đây tuyển dụng nhân sự trong một khu vực địa lý cụ thể thay vì chỉ trong một quốc gia?

a)

Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach)

b)

Cách tiếp cận Khu vực (Regiocentric Approach)

c)

Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)

d)

Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)

21.

Ví dụ nào sau đây thể hiện Cách tiếp cận Khu vực (Regiocentric Approach)?

a)

Tuyển dụng người dân địa phương vào các vị trí quản lý trong công ty con.

b)

Các công ty mẹ đưa nhân viên của họ sang làm việc tại các chi nhánh quốc tế.

c)

Tuyển dụng nhân tài từ bất kỳ quốc gia nào, không phân biệt nguồn gốc.

d)

Một công ty ở châu Âu tuyển nhân sự từ Pháp, Đức, Ý cho các chi nhánh trong khu vực EU.

22.

Cách tiếp cận nào sau đây tuyển dụng nhân tài từ bất kỳ quốc gia nào, không phân biệt nguồn gốc?

a)

Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach)

b)

Cách tiếp cận Khu vực (Regiocentric Approach)

c)

Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)

d)

Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach)

23.

Đâu là một ưu điểm của Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)?

a)

Chi phí tuyển dụng cao hơn

b)

Cần có hệ thống quản lý toàn cầu hiệu quả.

c)

Giúp công ty có lực lượng lao động đa dạng và chất lượng cao.

d)

Tuyển dụng nhân sự trong một khu vực địa lý cụ thể

24.

Đâu là một khó khăn của Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach)?

a)

Giúp công ty có lực lượng lao động đa dạng và chất lượng cao.

b)

Chi phí tuyển dụng cao hơn

c)

Tuyển dụng nhân tài từ bất kỳ quốc gia nào, không phân biệt nguồn gốc.

d)

Tuyển dụng người dân địa phương vào các vị trí quản lý trong công ty con.

25.

Đâu là một thuận lợi khi tìm kiếm, thu hút nguồn lao động quốc tế?

a)

Rào cản visa và giấy phép lao động

b)

Chi phí định cư và hỗ trợ

c)

Đa dạng hóa nguồn ứng viên

d)

Khác biệt về ngôn ngữ

26.

Đâu là một thuận lợi khi tìm kiếm, thu hút nguồn lao động quốc tế?

a)

Rào cản visa và giấy phép lao động

b)

Chi phí định cư và hỗ trợ

c)

Đa dạng hóa nguồn ứng viên

d)

Khác biệt về ngôn ngữ

27.

Đâu là một lợi ích của việc đa dạng hóa nguồn ứng viên?

a)

Giảm chi phí tuyển dụng

b)

Tăng tính sáng tạo và đổi mới trong tổ chức

c)

Giảm thiểu các rào cản ngôn ngữ và văn hóa

d)

Đơn giản hóa các thủ tục pháp lý

28.

Lao động quốc tế có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí đào tạo

b)

Giảm sự đa dạng trong tổ chức

c)

Chuyển giao công nghệ và kỹ năng

d)

Tạo ra xung đột văn hóa

29.

Đâu là một khó khăn khi tìm kiếm, thu hút nguồn lao động quốc tế?

a)

Tiếp cận nhân tài toàn cầu

b)

Phát triển đội ngũ đa văn hóa

c)

Rào cản visa và giấy phép lao động

d)

Xây dựng mạng lưới quốc tế

30.

Điều gì có thể làm tăng chi phí và làm chậm quá trình tuyển dụng lao động quốc tế?

a)

Chính sách hỗ trợ từ các quốc gia

b)

Thủ tục hành chính phức tạp

c)

Chương trình di cư và hỗ trợ lao động

d)

Mạng lưới nhân sự quốc tế

31.

Tại sao khác biệt về ngôn ngữ có thể gây khó khăn trong tuyển dụng quốc tế?

a)

Vì nó giúp tăng cường sự hiểu biết và đổi mới

b)

Vì nó tạo ra môi trường làm việc đa văn hóa

c)

Vì nó có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc thiếu hiệu quả trong trao đổi thông tin

d)

Vì nó giúp doanh nghiệp dễ dàng thâm nhập và phát triển tại các thị trường mới.

32.

Yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến mâu thuẫn nội bộ trong doanh nghiệp khi tuyển dụng quốc tế?

a)

Sự tương đồng về quan niệm và giá trị

b)

Phong cách giao tiếp tương đồng giữa các nền văn hóa

c)

Xung đột văn hóa

d)

Khả năng thích ứng cao của nhân viên

33.

Đâu là một thách thức trong sàng lọc và lựa chọn ứng viên quốc tế?

a)

Đảm bảo sự đồng nhất trong đánh giá năng lực và kỹ năng

b)

Đánh giá không đồng nhất

c)

Giảm thiểu sự phù hợp với văn hóa tổ chức

d)

Tập trung chủ yếu vào kỹ năng chuyên môn

34.

Điều gì cần thiết trong quy trình sàng lọc ứng viên quốc tế ngoài kỹ năng chuyên môn?

a)

Khả năng thích ứng với văn hóa và phong cách làm việc của doanh nghiệp

b)

Kinh nghiệm làm việc ở một quốc gia cụ thể

c)

Trình độ học vấn cao nhất

d)

Khả năng giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ

35.

Thách thức quản lý đa văn hóa nào sau đây mà doanh nghiệp có thể gặp phải?

a)

Giảm sự khác biệt giữa các nhân viên

b)

Tích hợp đội ngũ

c)

Tạo ra môi trường làm việc đơn văn hóa

d)

Giảm nhu cầu đào tạo và thích nghi

36.

Chương trình đào tạo đặc thù nào là cần thiết khi quản lý đội ngũ đa văn hóa?

a)

Đào tạo kỹ năng chuyên môn

b)

Đào tạo về sản phẩm và dịch vụ của công ty

c)

Đào tạo giúp nhân viên quốc tế hiểu và thích nghi với văn hóa doanh nghiệp

d)

Đào tạo về quy trình làm việc nội bộ

37.

Điều gì làm tăng áp lực và chi phí tuyển dụng đối với doanh nghiệp trên thị tr

4 lines
38.

Điều gì làm tăng áp lực và chi phí tuyển dụng đối với doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu?

a)

Nhu cầu nhân lực cao

b)

Chính sách và ưu đãi giống nhau giữa các quốc gia

c)

Số lượng nhân tài hàng đầu giảm

d)

Sự ổn định của thị trường lao động quốc tế

39.

Tại sao doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược tuyển dụng phù hợp với từng thị trường?

a)

Vì nhu cầu nhân lực trên thị trường toàn cầu thấp

b)

Vì các quốc gia có chính sách và ưu đãi khác nhau đối với lao động quốc tế

c)

Vì thị trường lao động quốc tế rất ổn định

d)

Vì không có sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn

40.

Đâu là một trang web tuyển dụng quốc tế phổ biến cho nhân sự chuyên nghiệp?

a)

Monster

b)

CareerBuilder

c)

LinkedIn

d)

Remote.co

41.

Trang web tuyển dụng nào dành cho nhân sự làm việc từ xa?

a)

LinkedIn

b)

Indeed

c)

We Work Remotely

d)

Glassdoor

42.

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp t

4 lines
43.

Phương pháp nào sau đây giúp doanh nghiệp tiếp cận với nhân tài trẻ?

a)

Hội chợ việc làm quốc tế

b)

Chương trình thực tập quốc tế

c)

Mạng lưới nhân sự quốc tế

d)

Các trang web tuyển dụng toàn cầu

44.

Làm thế nào doanh nghiệp có thể tận dụng nhân viên hiện tại để tìm kiếm ứng viên quốc tế?

a)

Tổ chức hội thảo quốc tế

b)

Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng

c)

Chương trình giới thiệu ứng viên (Employee Referral Program)

d)

Tài trợ học bổng

45.

Đâu là một phương pháp thu hút nguồn lao động quốc tế hiệu quả?

a)

Chỉ sử dụng mạng lưới tuyển dụng trong nước

b)

Sử dụng các trang web tuyển dụng toàn cầu

c)

Hạn chế hợp tác với các trường đại học quốc tế

d)

Tránh tham gia các hội chợ việc làm quốc tế

46.

LinkedIn thường được sử dụng để tuyển dụng loại nhân sự nào?

a)

Lao động phổ thông

b)

Nhân sự chuyên nghiệp

c)

Lao động thời vụ

d)

Thực tập sinh

47.

Hình thức hợp tác nào sau đây giúp doanh nghiệp tiếp cận sinh viên tốt nghiệp quốc t

4 lines
48.

Hình thức hợp tác nào sau đây giúp doanh nghiệp tiếp cận sinh viên tốt nghiệp quốc tế?

a)

Chỉ tài trợ cho các hoạt động thể thao của trường

b)

Thiết lập mối quan hệ với các trường đại học hàng đầu

c)

Hạn chế các chương trình thực tập quốc tế

d)

Chỉ tổ chức hội chợ việc làm trong nước

49.

Chương trình Employee Referral Program là gì?

a)

Chương trình đào tạo nhân viên mới

b)

Chương trình giới thiệu ứng viên từ nhân viên hiện tại

c)

Chương trình đánh giá hiệu suất làm việc

d)

Chương trình phúc lợi cho nhân viên

50.

Đâu là một lợi ích của việc xây dựng mạng lưới nhân sự quốc tế?

a)

Giảm sự đa dạng trong tổ chức

b)

Tăng cơ hội tiếp cận ứng viên tiềm năng

c)

Thu hẹp phạm vi tìm kiếm ứng viên

d)

Giảm sự hiểu biết về các thị trường khác nhau

51.

Hình thức thu hút lao động quốc tế nào sau đây mang tính chủ động?

a)

Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng

b)

Chính sách phúc lợi hấp dẫn

c)

Sử dụng các trang web tuyển dụng toàn cầu

d)

Chương trình đào tạo và phát triển nhân sự

52.

Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng quốc tế?

a)

Chính sách lương thưởng cạnh tranh

b)

Môi trường làm vi

53.

Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng quốc tế?

a)

Chính sách lương thưởng cạnh tranh

b)

Môi trường làm việc đa dạng và thân thiện

c)

Cơ hội thăng tiến không rõ ràng

d)

Website công ty cung cấp thông tin chi tiết về văn hóa doanh nghiệp

54.

Tại sao doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng quốc tế?

a)

Để giảm chi phí tuyển dụng

b)

Để thu hút và giữ chân nhân tài quốc tế

c)

Để hạn chế sự cạnh tranh trên thị trường lao động

d)

Để tạo ra môi trường làm việc đơn điệu

55.

Chương trình đào tạo và phát triển nhân sự quốc tế có vai trò gì?

a)

Chỉ đào tạo nhân viên mới

b)

Thu hút nhân tài bằng cách nâng cao kỹ năng chuyên môn và lãnh đạo

c)

Giảm chi phí đào tạo

d)

Hạn chế nhân viên tham gia các khóa học quốc tế

56.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc chính sách phúc lợi hấp dẫn để thu hút nhân tài quốc tế?

a)

Lương thấp hơn mức trung bình thị trường

b)

Hỗ trợ chi phí di chuyển và định cư

c)

Chế độ bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe toàn diện

d)

Chính sách làm việc linh hoạt

57.

Các công ty nội địa không bao giờ cần thuê lao động nước ngoài.

4 lines
58.

Các công ty nội địa không bao giờ cần thuê lao động nước ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Cách tiếp cận Định hướng Dân tộc (Ethnocentric Approach) luôn là cách tốt nhất để đảm bảo sự thích nghi văn hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Cách tiếp cận Đa trung tâm (Polycentric Approach) có thể dẫn đến thiếu kết nối với văn hóa công ty mẹ.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Cách tiếp cận Toàn cầu (Geocentric Approach) luôn có chi phí tuyển dụng thấp hơn các cách tiếp cận khác.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Đa dạng hóa nguồn ứng viên có thể giúp tăng tính sáng tạo trong tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Rào cản visa và giấy phép lao động là một khó khăn khi tuyển dụng quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Khác biệt ngôn ngữ không ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp trong tổ chức quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Các trang web tuyển dụng toàn cầu giúp doanh nghiệp tiếp cận ứng viên ở nhiều quốc gia.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng quốc tế là không cần thiết.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Chính sách lương thưởng cạnh tranh là yếu tố quan trọng để thu hút nhân tài quốc tế.

a)

Đúng

b)

Sai