wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PEDICURING

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

The disinfecting procedures for cleaning and disinfecting all types of pedicure equipment have been developed by the:

Quy trình khử trùng để làm sạch và khử trùng tất cả các loại thiết bị chăm sóc móng chân đã được phát triển bởi:

a)

FDA

b)

CDC

c)

NMC

d)

OSHA

2.

Which of the following is NOT a broad spectrum labeling requirement for an EPA-registered hospital disinfectant?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu ghi nhãn phổ rộng đối với chất khử trùng bệnh viện đã đăng ký với EPA?

a)

fungicide/ thuốc diệt nấm

b)

bactericide/ chất diệt khuẩn

c)

antiseptic/ thuốc sát trùng

d)

viricidal/ giết người

3.

Which of the following types of pedicure equipment must NOT be cleaned and disinfected after each use?

Loại dụng cụ chăm sóc chân nào sau đây KHÔNG được làm sạch và khử trùng sau mỗi lần sử dụng?

a)

disposables / đồ dùng một lần

b)

tubs / bồn tắm

c)

air-jetted basins / lưu vực phun khí

d)

whirlpool units / đơn vị xoáy nước

4.

A cosmetic service performed on the feet by a licensed nail technician, and includes trimming, shaping, and polishing toenails, exfoliating skin, and massaging the feet is called_______

Dịch vụ thẩm mỹ cho bàn chân được thực hiện bởi kỹ thuật viên làm móng được cấp phép và bao gồm cắt tỉa, tạo hình và đánh bóng móng chân, tẩy tế bào chết và xoa bóp bàn chân được gọi là ________

a)

excoriation/ sự phấn khích

b)

a manicure/ chăm sóc và làm móng tay

c)

a pedicure/ chăm sóc và làm móng chân

d)

a reflexology service/ một dịch vụ bấm huyệt

5.

A pedicure includes all but which of the following_______

Một dịch vụ chăm sóc mà làm móng chân bao gồm tất cả trừ những thứ sau ____

a)

trimming and shaping the toenails/ cắt tỉa và tạo hình móng chân

b)

treating a foot disease/ điều trị bệnh chân

c)

exfoliating skin/ tẩy da chết

d)

a foot massage/ mát xa chân

6.

Pedicures achieve all but which of the following?

Chăm sóc và làm móng chân đạt được tất cả ngoại trừ điều nào sau đây?

a)

are good income producers/ là những người có thu nhập tốt

b)

can be important preventive health services/ có thể là các dịch vụ y tế dự phòng quan trọng

c)

create loyalty in clients/ tạo sự gắn bó trong khách hàng

d)

speed the growth of toenails/ tăng tốc độ phát triển của móng chân

7.

A fully plumbed pedicure chair is NOT:

Một chiếc ghế chăm sóc móng chân hoàn toàn bằng vải lông không phải là:

a)

portable/ cầm tay

b)

equipped with a massage feature/ được trang bị một tính năng massage

c)

equipped with a warmer/được trang bị để làm ấm hơn

d)

difficult to disinfect/ khó để khử trùng

8.

A paraffin bath:

Tắm parafin là:

a)

inhibits hydration/ ức chế quá trình hydrat hóa

b)

increases inflammation/ tăng tình trạng viêm

c)

slows circulation/ làm chậm lưu thông

d)

promotes moisturizing/ thúc đẩy dưỡng ẩm

9.

Basin soak baths are typically made of:

Bồn ngâm bồn thường được làm bằng:

a)

stainless steel or glass/ thép không gỉ hoặc thủy tinh

b)

glass or plastic/ thủy tinh hoặc nhựa

c)

stainless steel or ceramic/ thép không gỉ hoặc sứ

d)

glass or ceramic/ thủy tinh hoặc gốm sứ

10.

Pedicure products designed for use in the pedicure bath are called:

Các sản phẩm chăm sóc móng chân được thiết kế để sử dụng trong bồn chăm sóc móng chân được gọi là:

a)

callus softeners/ chất làm mềm mô sẹo

b)

masks/ mặt nạ

c)

exfoliating scrubs/ tẩy tế bào chết

d)

foot soaks/ hỗn hợp ngâm chân

11.

Pedicure supplies are kept organized by using:

Các vật dụng dùng cho dịch vụ chăm sóc móng chân được sắp xếp trong:

a)

pedicure cart/ chiếc xe đẩy chăm sóc móng chân 

b)

a manicure table/ bàn làm móng tay

c)

zip lock baggies/ túi có khóa zip

d)

a filing system/ một túi hồ sơ

12.

Stones used in upscale pedicure services are typically:

Đá được sử dụng trong các dịch vụ chăm sóc móng chân cao cấp thường là:

a)

granite/ đá hoa cương

b)

pumice/ đá bọt

c)

obsidian

d)

basalt/ đá bazan

13.

The nail technician's pedicuring stool is usually low to make it_______ easier for the technician to work on the feet.

Ghế của thợ làm móng thường thấp nó  giúp thợ làm móng ____ dễ dàng hơn khi thao tác trên chân

a)

more efficient and/ hiệu quả hơn và

b)

economically/ kinh tế

c)

ergonomically/ về tư thế ( công thái học )

d)

more accessible and/ dễ tiếp cận hơn và

14.

The pedicure footbath soak container is filled with____ water and a product to soak the client's feet.

Thùng ngâm bồn ngâm chân chăm sóc móng chân được đổ đầy _ nước và một sản phẩm để ngâm chân cho khách hàng.

a)

cool / mát mẻ

b)

warm / ấm áp

c)

cold / lạnh

d)

hot / nóng

15.

The warmth from____ aids in the penetration of conditioning ingredients of a foot mask.

Hơi ấm từ____ hỗ trợ sự thẩm thấu của các thành phần dưỡng của mặt nạ dưỡng chân.

a)

the paraffin heater/ lò sưởi parafin

b)

massage friction/ xoa bóp ma sát

c)

electric foot mitts/ găng chân hở ngón bằng điện

d)

exothermic products/ sản phẩm tỏa nhiệt

16.

What is recommended prior to providing a paraffin wax treatment to elderly clients?

Điều gì được khuyến nghị trước khi điều trị bằng sáp parafin cho khách hàng cao tuổi?

a)

pedi-mask / mặt nạ chăm sóc chân

b)

plain pedicure/ chăm sóc và làm móng chân đơn giản

c)

pre-service wax patch test/ thử nghiệm mảng da trước khi thực hiện dịch vụ

d)

spa pedicure/ chăm sóc móng chân spa

17.

Which term refers to all permanent tools used to perform pedicure services, other than implements?

Thuật ngữ nào đề cập đến tất cả các dụng cụ cố định được sử dụng để thực hiện các dịch vụ chăm sóc móng chân, ngoài các dụng cụ?

a)

pedicure products/ sản phẩm chăm sóc móng chân

b)

materials / Vật liệu

c)

equipment / Thiết bị

d)

supplies / quân nhu

18.

A ____ is a metal file with an edge that can file the nail plate in only one direction.

____ là một cái dũa kim loại có một cạnh có thể dũa tấm móng tay chỉ theo một hướng.

a)

toenail rasp / giũa một chiều

b)

toenail clipper / dụng cụ cắt móng chân

c)

foot file / tệp gốc

d)

nipper / cái kềm

19.

Which best describes the shape of the implement used to remove debris from the nail folds, as well as the  eponychium and hyponychium?

Hình nào mô tả đúng nhất về hình dạng của dụng cụ dùng để loại bỏ các mảnh vụn từ các nếp gấp của móng tay, cũng như phần sưng liên móng và phần da dưới móng?a

a)

square tipped with a rounded dull edge / hình vuông có một cạnh cùn

b)

square tipped with a tapered edge / hình vuông có cạnh thon

c)

scoop-shaped with dull edges / hình muỗng với các cạnh cùn

d)

scoop-shaped with sharp edges / hình muỗng với các cạnh sắc

20.

A____ is held at a 45-degree angle to the nail tip, and small nips of the nail are taken slowly across the free edge to trim the nail.

____ được giữ ở một góc 45 độ so với đầu móng tay, và các ngòi nhỏ của móng tay được lấy từ từ qua mép tự do để cắt móng tay.

a)

toenail clipper / kìm bấm móng chân

b)

nipper / kềm cắt móng

c)

curette / thìa nạo

d)

nail rasp / giũa một chiều

21.

A curette with ____ is recommended for use by nail technicians.

Một chiếc thìa nạo có ____ được các thợ làm móng khuyến khích sử dụng.

a)

a blade / lưỡi dao

b)

dull edges / các cạnh cùn

c)

a pointed end / một đầu nhọn

d)

sharp edges / các cạnh sắc nhọn

22.

A toenail rasp can be used:

Một cái giũa móng chân một chiều  có thể được sử dụng:

a)

on the sides of the free edge / ở hai bên của cạnh của đầu móng

b)

with ingrown nails / với móng tay mọc ngược

c)

on the top of the nail/ trên đầu móng tay

d)

past the hyponychium area of the side of the free edge/ qua vùng dưới da của cạnh tự do

23.

Foam rubber or rope type materials used to keep toes apart while polishing the nails are called:

Vật liệu cao su xốp hoặc dây thừng được sử dụng để giữ các ngón chân cách xa nhau trong khi sơn móng tay được gọi là:

a)

toe separators / dụng cụ tách ngón chân

b)

toe gloves / găng ngón chân

c)

pedicure slippers / dép xỏ ngón làm móng chân

d)

splitters / bộ chia

24.

Foot files or paddles are designed:

Dũa chân hoặc giũa được thiết kế:

a)

to smooth and reduce foot calluses / làm mịn và giảm vết chai chân

b)

in a rectangular shape/ trong một hình chữ nhật

c)

to roughen calluses/ để làm thô các vết chai

d)

to promote the growth of calluses/ để thúc đẩy sự phát triển của vết chai

25.

Implements for manicures and pedicures must be:

Dụng cụ làm móng tay và móng chân phải:

a)

nickel-plated / mạ niken

b)

stainless steel/ bằngthép không gỉ

c)

wooden / bằng gỗ

d)

brass / thau

26.

In general, a____ file is MOST appropriate to shorten the toenails.

Nói chung, một giũa ____ là thích hợp nhất để cắt ngắn móng chân.

a)

grit-free/ không có hạt nhám

b)

fine-grit / độ nhám mịn

c)

plastic / bằng nhựa

d)

medium-grit / độ nhám trung bình

27.

It is recommended that you use a____ to remove any loose debris from the nail plate during a pedicure.

Bạn nên sử dụng một ____ để loại bỏ mọi mảnh vụn rời khỏi đĩa móng tay trong quá trình làm móng.

a)

clipper / kéo cắt

b)

nail nipper / kềm cắt móng tay

c)

curette / thìa nạo

d)

rasp / nói rôm rả

28.

Terry cloth mitts are routinely used over paraffin to:

Găng tay vải thô thường được sử dụng trên parafin để:

a)

disperse the heat from the paraffin / phân tán nhiệt từ parafin

b)

speed the drying of nail polish / tăng tốc độ khô của sơn móng tay

c)

dry out the feet / làm khô chân

d)

encourage conditioning of the feet / khuyến khích điều hòa bàn chân

29.

The end of a curette is:

Phần cuối của thìa nạo là:

a)

scoop-shaped / hình muỗng

b)

flat and dull / phẳng và xỉn

c)

flat and sharp / phẳng và sắc

d)

spear shaped / hình ngọn giáo

30.

Toe separators are commonly made of:

Dụng cụ tách ngón chân thường được làm bằng:

a)

paper or plastic / giấy hoặc nhựa

b)

plastic and cotton/ nhựa và bông

c)

paper or cotton/ giấy hoặc bông

d)

foam rubber or rope type / cao su xốp hoặc loại dây

31.

Use of a blade on calluses is usually against the law and is a potential cause of:

Sử dụng lưỡi dao trên vết chai thường là vi phạm pháp luật và là nguyên nhân tiềm ẩn của:

a)

increased blood circulation/ tăng lưu thông máu

b)

diabetes/ Bệnh tiểu đường

c)

infection / sự nhiễm trùng

d)

skin softening / làm mềm da

32.

What are pedicure slippers typically made of?

Dép xỏ ngón dùng trong chăm sóc chân thường được làm bằng gì?

a)

rubber or cotton/ cao su hoặc bông

b)

paper or foam/ giấy hoặc xốp

c)

foam or rubber/ bọt hoặc cao su

d)

cotton or wool/ bông hoặc len

33.

Which implement has jaws and is used for cutting toenails?

Dụng cụ nào có lưỡi và dùng để cắt móng chân?

a)

toe separators / tách ngón chân

b)

nail rasp / giũa 1 chiều

c)

nail nipper / kềm cắt móng tay

d)

toenail clippers / dụng cụ cắt móng chân

34.

What is the purpose of a foot soak?

Mục đích của việc ngâm chân là gì?

a)

softens the skin on the feet / làm mềm da chân

b)

strengthens the skin on the feet / củng cố làn da ở bàn chân

c)

helps seal toenail polish / giúp đánh bóng móng chân

d)

disinfects the foot bath / khử trùng bồn ngâm chân

35.

Calluses:

Vết chai:

a)

are caused by a virus/ do vi rút gây ra

b)

protect the underlying skin from irritation/ bảo vệ da bên dưới khỏi bị kích ứng

c)

should be removed from the client's foot with a blade/ cần được lấy ra khỏi bàn chân của khách hàng bằng một lưỡi dao

d)

should be removed from the client's foot with a blade/ nên để một mình khi thực hiện chăm sóc móng chân

36.

Exfoliating agents found in pedicure scrubs are made of sea sand, ground apricot kernels, pumice, quartz crystals, and:

Các chất tẩy tế bào chết có trong tẩy tế bào chết móng chân được làm từ cát biển, hạt mơ xay, đá bọt, tinh thể thạch anh, và:

a)

jojoba beads / hạt jojoba

b)

purified lanolin/ lanolin tinh khiết

c)

formaldehyde/ fomanđehit

d)

quartz beads/ hạt thạch anh

37.

Exfoliating scrubs are massaged on the foot and leg to:

Tẩy tế bào chết được xoa bóp trên bàn chân và cẳng chân để:

a)

prevent polish from chipping / ngăn lớp sơn bị sứt nẻ

b)

slow blood circulation/ lưu thông máu chậm

c)

slow nail growth/ chậm phát triển móng tay

d)

remove dry, flaky skin and reduce calluses/ loại bỏ da khô, bong tróc và giảm vết chai

38.

Exfoliating scrubs are usually water-based lotions that contain:

Tẩy tế bào chết thường là kem dưỡng da dạng nước có chứa:

a)

an astringent/ chất làm se

b)

an antiseptic/ chất khử trùng

c)

collagen

d)

an abrasive/ chất mài mòn

39.

Rachel is getting a spa pedicure. The nail technician starts the pedicure, then gets to the masking portion. She applies the mask to Rachel's legs and feet and then leaves Rachel in the pedicure chair to let the mask sit. She comes back____  minutes later and removes the mask, noting that it's been on long enough to be beneficial.

Rachel đang làm móng chân ở spa. Thợ làm móng bắt đầu làm móng, sau đó đến phần đắp mặt nạ. Cô ấy đắp mặt nạ lên chân và bàn chân của Rachel và sau đó để Rachel trên ghế chăm sóc móng chân để mặt nạ trên chân . Cô ấy quay lại _____ phút sau và gỡ bỏ mặt nạ, lưu ý rằng nó đã đủ lâu để có lợi.

a)

2 to 3/ 2 đến 3

b)

5 to 10 / 5 đến 10

c)

25 to 30/ 25 đến 30

d)

10 to 15/ 10 đến 15

40.

Lotions and creams are important to:

Kem dưỡng da và kem dưỡng da rất quan trọng để:

a)

thicken calluses/ dày lên vết chai

b)

condition the skin of the feet / dưỡng da chân

c)

prevent slip for massage / chống trượt khi mát xa

d)

dehydrate the feet/ làm mất nước ở chân

41.

Mineral clays, moisturizing agents, skin softeners, aromatherapy oils, and beneficial extracts are formulated into skin products that serve as____ for the feet.

Mineral clays, moisturizing agents, skin softeners, aromatherapy oils, and beneficial extracts are formulated into skin products that serve as____ for the feet.

a)

foot soaks/ ngâm chân

b)

callus softeners/ chất làm mềm mô sẹo

c)

masks/ mặt nạ

d)

foot lotions/ kem dưỡng da chân

42.

The act of causing tiny unseen openings in the skin that may let in pathogenic microbes is called:

Hành động gây ra các lỗ nhỏ không nhìn thấy trên da có thể cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập được gọi là:

a)

macrotrauma/ lỗ to cho vi khuẩn xâm nhập

b)

microtrauma/ lỗ hổng cho vi khuẩn xâm nhập

c)

follicle entry/ xâm nhập vào nang

d)

pore opening/ lỗ chân lông mở

43.

What is NOT true of a foot soak?

Điều gì KHÔNG đúng khi ngâm chân?

a)

It should be filled with comfortably warm water / Nó nên được đổ đầy nước ấm thoải mái.

b)

It can clean and disinfect the pedicure bath while soaking the client's feet / Nó có thể làm sạch và khử trùng bồn tắm chăm sóc móng chân trong khi ngâm chân của khách hàng.

c)

It softens, cleanses, and deodorizes the feet / Nó làm mềm, làm sạch và khử mùi cho bàn chân.

d)

It may include moisturizers and oils designed for the feet/ Nó có thể bao gồm kem dưỡng ẩm và dầu được thiết kế cho bàn chân.

44.

What is usually used during a spa pedicure to remove dead cells from the skin on the leg?

Điều gì thường được sử dụng trong quá trình chăm sóc móng chân ở spa để loại bỏ tế bào chết trên da ở chân?

a)

antiseptic / thuốc sát trùng

b)

astringent / chất làm se

c)

lanolin

d)

exfoliation / tẩy da chết

45.

Which step should the nail technician take after removing nail polish from the toes and before placing the client's feet in the footbath?

Người thợ làm móng cần thực hiện bước nào sau khi tẩy sơn móng chân ở các kẽ ngón chân và trước khi đặt chân khách hàng vào bồn ngâm chân?

a)

Apply the exfoliating scrub from the feet and legs / Áp dụng tẩy tế bào chết từ bàn chân và chân.

b)

Carefully trim the toenails straight across, even with the end of the toes/ Cẩn thận cắt tỉa các móng chân thẳng ngang, thậm chí cả phần cuối của các ngón chân.

c)

Check to make sure the footbath temperature is comfortable/ Kiểm tra để đảm bảo nhiệt độ bồn ngâm chân là thoải mái.

d)

Buff any excess discoloration from the nails/ Đánh bóng bất kỳ sự đổi màu dư thừa nào trên móng tay.

46.

When performing a basic pedicure, it is recommended that you start by removing the polish from the:

Khi thực hiện làm móng chân cơ bản, bạn nên bắt đầu bằng cách tẩy sơn từ:

a)

little toe / ngón chân út

b)

middle toe / ngón chân giữa

c)

big toe / ngón chân cái

d)

second toe / ngón chân thứ hai

47.

When performing a basic pedicure, it is recommended that you use____ to remove traces of lotion, cream, or oil from the toenails

Khi thực hiện một móng chân cơ bản, bạn nên sử dụng___ để loại bỏ các dấu vết của kem dưỡng da, kem hoặc dầu trên móng chân

a)

soap and hot water/ xà phòng và nước nóng

b)

witch hazel/ cây phỉ

c)

soap and warm water/ xà phòng và nước ấm

d)

polish remover / nước tẩy sơn

48.

When performing a pedicure, what is the FIRST step after completing the pre-service procedure?

Khi thực hiện chăm sóc móng chân, bước ĐẦU TIÊN sau khi hoàn thành quy trình trước khi làm dịch vụ là gì?

a)

Check the temperature of the pedicure bath for safety/ Kiểm tra nhiệt độ của bồn tắm chăm sóc móng chân để đảm bảo an toàn

b)

Put on gloves and place feet in bath/ Đeo găng tay và ngâm chân vào bồn tắm

c)

Remove nail polish/ Tẩy sơn móng tay

d)

Dry between the toes/ Lau khô giữa các ngón chân

49.

Which is TRUE regarding callus softener products?

Điều nào là ĐÚNG về các sản phẩm làm mềm da chai?

a)

They are usually very acidic and must be applied with a special applicator/ Chúng thường có tính axit rất cao và phải được áp dụng bằng một chất bôi đặc biệt.

b)

They can sometimes be very irritating to the skin and eyes, so the technician should wear gloves during application/ Đôi khi chúng có thể rất khó chịu cho da và mắt, vì vậy kỹ thuật viên nên đeo găng tay trong quá trình thực hiện

c)

They work very quickly and should be wiped off within one minute of application/ Chúng hoạt động rất nhanh và sẽ được xóa sạch trong vòng một phút sau khi áp dụng.

d)

They are nontoxic and typically made from organic, natural ingredients/ Chúng không độc hại và thường được làm từ các thành phần hữu cơ, tự nhiên.

50.

Which of the following is NOT an ingredient commonly found in foot care masks?

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần thường thấy trong mặt nạ dưỡng da chân?

a)

cucumber / dưa chuột

b)

menthol / tinh dầu bạc hà

c)

mint / bạc hà

d)

pumice / đá bọt

51.

Which of the following is NOT commonly included in exfoliating scrubs as an abrasive?

Chất nào sau đây KHÔNG thường được bao gồm trong tẩy tế bào chết như một chất mài mòn?

a)

sea sand / Cát biển

b)

ground apricot kernels/ hạt mơ xay

c)

purified lanolin/ lanolin tinh khiết

d)

pumice/ đá bọt

52.

Which of the following products are specifically designed to soften and smooth thickened tissue?

Sản phẩm nào sau đây được thiết kế đặc biệt để làm mềm và mịn mô dày?

a)

masks/ mặt nạ

b)

callus softener products/ sản phẩm tẩy da chai

c)

acetones/ axeton

d)

exfoliating scrubs/ tẩy tế bào chết

53.

Callus reduction series appointments are scheduled on a____ basis.

Các cuộc hẹn hàng loạt giảm vết chai được lên lịch trên cơ sở ____.

a)

monthly/ hàng tháng

b)

biweekly/ hai tuần một lần

c)

daily/ hằng ngày

d)

weekly/ hàng tuần

54.

Clients should be encouraged to schedule regular pedicure appointments every:

Khách hàng nên được khuyến khích lên lịch hẹn khám móng chân định kỳ sau mỗi:

a)

week / tuần

b)

month / tháng

c)

2 weeks / 2 tuần

d)

2 weeks / 6 tuần

55.

Which of these is an add-on service and should include an extra charge?

Cái nào trong số đây là một dịch vụ bổ sung và phải bao gồm một khoản phụ phí?

a)

exfoliating scrub/ Tẩy tế bào chết

b)

polish change/ thay đổi nước sơn

c)

paraffin wax treatment/ điều trị bằng sáp parafin

d)

foot massage/ massage chân

56.

Services that require more than one appointment are referred to as a:

Các dịch vụ yêu cầu nhiều hơn một cuộc hẹn được gọi là:

a)

series / chuỗi

b)

numeral / chữ số

c)

multiple / nhiều

d)

reduction / sự giảm bớt

57.

Shaving the legs within 48 hours of receiving a pedicure can have what result?

Cạo lông chân trong vòng 48 giờ sau khi được cắt móng chân có thể mang lại kết quả gì?

a)

decreased circulation in the legs / giảm tuần hoàn ở chân

b)

significant heat sensitivity / nhạy cảm nhiệt đáng kể

c)

exfoliating scrub not working effectively/ tẩy tế bào chết không hoạt động hiệu quả

d)

increased risk of irritation or infection/ tăng nguy cơ kích ứng hoặc nhiễm trùng

58.

The basic pedicure MOST salons is ____ and does NOT include a leg massage.

Các tiệm chăm sóc móng chân cơ bản NHẤT là ____ và KHÔNG bao gồm mát-xa chân.

a)

45 to 60 minutes/ 45 đến 60 phút

b)

20 to 30 minutes/ 20 đến 30 phút

c)

60 to 75 minutes/ 60 đến 75 phút

d)

30 to 45 minutes/ 30 đến 45 phút

59.

When clients are making an appointment for a pedicure, you should suggest that they wear:

Khi khách hàng hẹn làm móng chân, bạn nên đề nghị họ mang:

a)

sandals / Dép xăng đan

b)

sneakers / giày thể thao

c)

boots / bốt

d)

closed-toe shoes / giày bít mũi

60.

When making an appointment for a client for a pedicure, female clients must be warned NOT to____ within 48 hours before the pedicure. 

Khi đặt lịch hẹn làm móng chân cho khách hàng, khách hàng nữ phải được cảnh báo KHÔNG NÊN _____ trong vòng 48 giờ trước khi làm móng.

a)

eat fatty foods/ ăn thức ăn béo

b)

take aspirin/ uống thuốc át - xpi - Rin

c)

shave their legs/ cạo lông chân của họ

d)

wear tight socks/ đi tất chật

61.

When performing a basic pedicure, you should let a client's feet soak in the pedicure bath for how long before starting the service?

Khi thực hiện chăm sóc móng chân cơ bản, bạn nên để khách hàng ngâm chân trong bồn tắm ngâm chân bao lâu trước khi bắt đầu dịch vụ?

a)

20 to 30 minutes/ 20 đến 30 phút

b)

10 to 15 minutes/ 10 đến 15 phút

c)

5 to 10 minutes/ 5 đến 10 phút

d)

15 to 20 minutes/ 15 đến 20 phút

62.

Which of the following is NOT a component of a weekly callus reduction treatment?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của phương pháp điều trị giảm vết chai hàng tuần?

a)

a soak/ ngâm

b)

application of polish/ áp dụng sơn móng

c)

application of a reduction product/ áp dụng một sản phẩm giảm

d)

application of a lotion/ thoa kem dưỡng da

63.

Which of the following is NOT recommended to reduce calluses and maintain their reduction?

Điều nào sau đây KHÔNG được khuyến khích để giảm vết chai và duy trì sự giảm của chúng?

a)

using the foot paddle/ sử dụng mái chèo chân

b)

applying effective callus reduction products/ áp dụng các sản phẩm giảm mô sẹo hiệu quả

c)

performing firm massage on the affected areas/ thực hiện xoa bóp mạnh trên các khu vực bị ảnh hưởng

d)

performing a safe amount of exfoliation with a scrub/ thực hiện một lượng tẩy tế bào chết an toàn bằng tẩy tế bào chết

64.

Which of the following will NOT help you decide which product line to choose?

Điều nào sau đây KHÔNG giúp bạn quyết định chọn dòng sản phẩm nào?

a)

Listen closely to the experiences of other technicians/ Lắng nghe kinh nghiệm của các kỹ thuật viên khác.

b)

Find other technicians who use the products and discuss the quality of the product itself/ Tìm các kỹ thuật viên khác sử dụng sản phẩm và thảo luận về chất lượng của chính sản phẩm

c)

Check the quality of the company's educational support/ Kiểm tra chất lượng hỗ trợ giáo dục của công ty

d)

Use the sales associate as the expert/ Sử dụng cộng tác viên bán hàng như một chuyên gia

65.

Foot massage induces a high degree of relaxation and:

Mát-xa chân mang lại cảm giác thư giãn cao độ và:

a)

slows blood flow/ làm chậm lưu lượng máu

b)

stimulates blood flow/ kích thích lưu lượng máu

c)

reduces blood pressure/ giảm huyết áp

d)

increases blood pressure/ tăng huyết áp

66.

Friction should only be used on which part of the foot?

Chỉ nên sử dụng ma sát ở phần nào của bàn chân?

a)

the toes/ những ngón chân

b)

the top/ mu bàn chân

c)

the bottom/ lòng bàn chân

d)

the sides/ các bên

67.

Generally, when you are performing a foot massage, the foot should be grasped between the thumb and fingers:

Nói chung, khi bạn thực hiện massage chân, bàn chân nên được nắm giữa ngón cái và các ngón tay:

a)

around the toes/ xung quanh các ngón chân

b)

at the heel/ ở gót chân

c)

at the mid-tarsal area/ ở vùng giữa chân

d)

at the ankle/ ở mắt cá chân

68.

If the client is ticklish, avoid:

Nếu khách hàng cảm thấy nhột nhạt, hãy tránh:

a)

holding the foot lightly or loosely/ giữ chân nhẹ hoặc lỏng

b)

a firm, gentle grip/ một tay cầm chắc chắn, nhẹ nhàng

c)

providing pedicure services/ cung cấp dịch vụ chăm sóc móng chân

d)

massage completely/ xoa bóp hoàn toàn

69.

Massage given during pedicures is meant primarily for:

Việc xoa bóp trong quá trình chăm sóc móng chân chủ yếu nhằm mục đích:

a)

relaxation/ thư giãn

b)

cosmetic purposes/ mục đích thẩm mỹ

c)

slowing blood circulation/ làm chậm lưu thông máu

d)

therapeutic purposes/ mục đích điều trị

70.

Massaging the leg of a client with circulatory problems is potentially dangerous because it:

Xoa bóp chân của khách hàng có vấn đề về tuần hoàn có khả năng gây nguy hiểm vì:

a)

increases circulation/ tăng lưu thông

b)

causes the blood in the legs to clot/ làm cho máu ở chân đông lại

c)

decreases circulation/ giảm lưu thông

d)

temporarily cuts off blood flow to the feet/ tạm thời cắt đứt lưu lượng máu đến bàn chân

71.

Reflexology is based on the principle that areas in the feet and hands correspond to all the organs, glands, and:

Bấm huyệt dựa trên nguyên tắc rằng các khu vực ở bàn chân và bàn tay tương ứng với tất cả các cơ quan, tuyến và:

a)

the body's sense of time/ cảm giác của cơ thể về thời gian

b)

elements of the earth/ các yếu tố của trái đất

c)

parts of the body/ các bộ phận của cơ thể

d)

energy created by the body/ năng lượng do cơ thể tạo ra

72.

When performing a foot massage, you should FIRST:

Khi thực hiện massage chân, ĐẦU TIÊN bạn nên :

a)

slowly move the entire foot from one side to the other/ từ từ di chuyển toàn bộ bàn chân từ bên này sang bên kia

b)

massage the bottom of the foot from top to bottom using your thumb tips/ xoa bóp lòng bàn chân từ trên xuống dưới bằng đầu ngón tay cái

c)

gently squeeze the foot several times for about 30 seconds/ bóp nhẹ bàn chân nhiều lần trong khoảng 30 giây

d)

rotate the entire foot in a circular motion/ xoay toàn bộ bàn chân theo chuyển động tròn

73.

Which term refers specifically to a unique method of applying pressure with the thumbs and index fingers to the hands and feet that demonstrates health benefits?

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một phương pháp độc đáo dùng ngón cái và ngón trỏ lên bàn tay và bàn chân có lợi cho sức khỏe?

a)

massage/ Mát xa

b)

friction/ ma sát

c)

reflexology/ bấm huyệt

d)

effleurage/ chảy ra

74.

Even though you are not a medical professional, it is still ethical to:

Mặc dù bạn không phải là một chuyên gia y tế, bạn vẫn có đạo đức:

a)

share client information with vendors/ chia sẻ thông tin khách hàng với các nhà cung cấp

b)

perform services on every client/ thực hiện các dịch vụ trên mọi khách hàng

c)

keep client information confidential/ giữ bí mật thông tin khách hàng

d)

not ask client's about personal information/ không hỏi khách hàng về thông tin cá nhân

75.

Gentleness during massage is especially important for clients who have:

Sự dịu dàng trong khi mát-xa đặc biệt quan trọng đối với những khách hàng có:

a)

acne/ mụn

b)

onychophagy

c)

arthritis/ viêm khớp

d)

osteopenia/ chứng loãng xương

76.

When preparing for a pedicure on a client with tremors:

Khi chuẩn bị chăm sóc móng chân cho khách hàng bị run:

a)

ensure that the entire leg is supported/ đảm bảo rằng toàn bộ chân được hỗ trợ

b)

encourage the client to support their own leg/ khuyến khích khách hàng tự hỗ trợ chân của họ

c)

support behind the knees but leave the ankle free/ hỗ trợ phía sau đầu gối nhưng để mắt cá chân tự do

d)

support only the part of the leg behind the ankle/ chỉ hỗ trợ một phần của chân sau mắt cá chân

77.

Nail nippers should NOT be used on clients with thin skin or____ 

KHÔNG nên sử dụng kềm cắt móng cho khách hàng có làn da mỏng hoặc _____

a)

lowered immune system/ giảm hệ thống miễn dịch

b)

onychophagy

c)

acne/ mụn

d)

allergies/ dị ứng

78.

Improper, rushed, or careless cleaning of the pedicure bath may lead to:

Vệ sinh bồn tắm chăm sóc móng chân không đúng cách, vội vàng hoặc bất cẩn có thể dẫn đến:

a)

fitness concerns for clients/ mối quan tâm về thể dục cho khách hàng

b)

scheduling problems/ vấn đề lập lịch trình

c)

health safety concerns for the technician/ mối quan tâm về an toàn sức khỏe cho kỹ thuật viên

d)

health safety concerns for clients/ mối quan tâm về an toàn sức khỏe cho khách hàng

79.

Salons must always use an EPA-registered hospital disinfectant that is labeled as a broad spectrum bactericide, viricidal, and:

Các thẩm mỹ viện phải luôn sử dụng chất khử trùng bệnh viện đã đăng ký với EPA được dán nhãn là chất diệt khuẩn, diệt khuẩn phổ rộng và:

a)

fungicide/ thuốc diệt nấm

b)

astringent/ chất làm se

c)

tuberculocidal/ thuốc diệt lao

d)

antiseptic/ thuốc sát trùng