wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả của biểu thức sau là gì? print(3 + 4 * 2)

a)

14

b)

11

c)

10

d)

16

2.

Biểu thức nào dùng để tính phần dư khi chia 45 cho 7?

a)

45 / 7

b)

45 - 7

c)

45 % 7

d)

45 // 7

3.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? print(10 // 3)

a)

3.33

b)

4

c)

3

d)

10

4.

Biểu thức nào cho kết quả 2 ** 3 + 1?

a)

7

b)

9

c)

8

d)

10

5.

Kết quả của biểu thức sau là gì? print((5 + 3) * 2)

a)

16

b)

13

c)

10

d)

16

6.

Kết quả của đoạn mã sau sử dụng số âm: print(-4 + 6)

a)

10

b)

-10

c)

2

d)

0

7.

Đoạn mã dưới đây in ra giá trị nào? print(7 - 3 * 2)

a)

8

b)

2

c)

1

d)

5

8.

Đâu là cú pháp đúng để nhập dữ liệu từ bàn phím và gán vào biến name?

a)

input = name()

b)

name = input()

c)

input(name)

d)

name(input)

9.

Lệnh nào sẽ in ra chuỗi "Python is awesome" trên một dòng?

a)

print("Python") print("is awesome")

b)

print("Python", end=" ") print("is awesome")

c)

print("Python" + " is awesome")

d)

All đều đúng

10.

Lệnh nào dưới đây là cú pháp đúng để gán số 100 cho biến score?

a)

score == 100

b)

score = 100

c)

100 -> score

d)

score := 100

11.

Trong Python, hàm type() dùng để làm gì?

a)

Tạo kiểu dữ liệu mới

b)

Kiểm tra kiểu dữ liệu của một đối tượng

c)

Chuyển đối tượng sang dạng chuỗi

d)

Xác nhận đối tượng có thuộc lớp nào

12.

Đoạn mã nào dưới đây sẽ gây lỗi do cú pháp?

a)

x = 5 print(x)

b)

if x > 3: print("X lớn hơn 3")

c)

name = input("Nhập tên: ")

d)

print("Hello" "World")

13.

Đoạn mã nào dưới đây sẽ gây lỗi do sai cú pháp?

a)

x = 10 if x > 5: print("Ok")

b)

if x > 5 print("Ok")

c)

x = input("Enter: ")

d)

print("Hello, World!")

14.

Khi chạy đoạn mã sau, giá trị của biến a là gì? a = 10 a += 5

a)

10

b)

15

c)

5

d)

50

15.

Lệnh sau dùng để thực hiện gì? print("Result:", 25)

a)

In ra Result25

b)

In ra Result 25

c)

In ra chuỗi "Result:" và số 25 cách nhau bằng dấu c

16.

là gì?

a)

10

b)

15

c)

5

d)

50

17.

Lệnh sau dùng để thực hiện gì?

a)

In ra Result25

b)

In ra Result 25

c)

In ra chuỗi "Result:" và số 25 cách nhau bằng dấu cách

d)

In ra 25 Result:

18.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Chẵn

b)

Lẻ

c)

7

d)

Error

19.

Đoạn mã nào dưới đây kiểm tra xem biến age có lớn hơn hoặc bằng 18 hay không?

a)

if age = 18: print("Trưởng thành")

b)

if age >= 18: print("Trưởng thành")

c)

if age >= 18: print("Trưởng thành")

d)

if age > 18: print("Trưởng thành")

20.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

Xuất sắc

b)

Cần cố gắng

c)

Khá

d)

Không in gì cả

21.

Trong đoạn mã dưới đây, nếu n = 0, chương trình sẽ in ra gì?

a)

True

b)

False

c)

0

d)

Lỗi

22.

Điều kiện nào dưới đây đúng cú pháp để kiểm tra chuỗi s có chứa từ "Python" hay không?

a)

if "Python" in s:

b)

if s.contains("Python"):

c)

if s.find("Python") == True:

d)

if "Python".contains(s):

23.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

In ra "Trong"

b)

Không in gì

c)

In ra "Trong khoảng"

d)

Lỗi cú pháp

24.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

1 2 3

b)

0 1 2 3

c)

0 1 2

d)

0 1 2 3

25.

Đoạn mã nào dưới đây dùng vòng lặp while để in ra các số từ 1 đến 4?

a)

i = 1 while i <= 4: print(i) i += 1

b)

Đáp án A là đúng

c)

i = 0 while i < 4: print(i+1) i += 1

d)

Cả A và C đều đúng

26.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a)

aa bb cc

b)

aa bb cc

c)

aabbcc

d)

ab ca bc

27.

Kết quả của đoạn mã dưới đây là gì?

a)

0 1 2

b)

1 2 3

c)

0 1 2 3

d)

1 2

28.

Cho đoạn mã sau: for i in range(2, 8, 2): print(i, end=",") Kết quả in ra là:

a)

2,4,6,8,

b)

2,4,6,

c)

2,4,6,8

d)

4,6,8,

29.

Đoạn mã sau sẽ in ra b

4 lines
30.

Cho đoạn mã sau: for i in range(2, 8, 2): print(i, end=",") Kết quả in ra là:

a)

2,4,6,8,

b)

2,4,6,

c)

2,4,6,8

d)

4,6,8,

31.

Đoạn mã sau sẽ in ra bao nhiêu dòng? for i in range(5): for j in range(2): print(i, j)

a)

5

b)

7

c)

10

d)

2

32.

Trong vòng lặp dưới đây, từ khóa nào được dùng để lấy từng phần tử của danh sách? colors = ["red", "green", "blue"] for color in colors: print(color)

a)

each

b)

every

c)

in

d)

loop

33.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? lst = [1, 2, 3, 4] print(lst[2])

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

34.

Để thêm phần tử 5 vào cuối danh sách lst = [1, 2, 3], bạn sử dụng lệnh nào?

a)

lst.insert(5)

b)

lst.append(5)

c)

lst.add(5)

d)

lst.extend(5)

35.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? lst = [10, 20, 30] lst[1] = 99 print(lst)

a)

[99, 20, 30]

b)

[10, 99, 30]

c)

[10, 20, 99]

d)

[99, 30, 20]

36.

Phương thức nào được dùng để xoá phần tử cuối cùng của danh sách?

a)

lst.remove()

b)

lst.delete()

c)

lst.pop()

d)

lst.cut()

37.

Kết quả của lệnh sau với danh sách lồng nhau là gì? lst = [1, [2, 3], 4] print(lst[1][0])

a)

1

b)

2

c)

[2, 3]

d)

3

38.

Phép so sánh nào dùng để kiểm tra một phần tử có nằm trong danh sách hay không?

a)

==

b)

!=

c)

in

d)

not in

39.

Kết quả của đoạn mã dưới đây là gì? lst = [1, 2, 3, 4, 5] print(len(lst))

a)

4

b)

5

c)

6

d)

10

40.

Để xoá phần tử có giá trị 20 trong danh sách lst = [10, 20, 30], bạn dùng lệnh nào?

a)

lst.pop(20)

b)

lst.remove(20)

c)

del lst[20]

d)

lst.delete(20)

41.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Hello" print(s[1])

a)

H

b)

e

c)

l

d)

o

42.

Lệnh nào dùng để nối hai chuỗi s1 = "Hello" và s2 = "World" thành "HelloWorld"?

a)

s1.concat(s2)

b)

s1 + s2

c)

s1.append(s2)

d)

s1, s2

43.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(len(s))

a)

5

b)

6

c)

7

d)

0

44.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(len(s))

a)

5

b)

6

c)

7

d)

0

45.

Cách chuyển chuỗi "hello" thành "HELLO" là:

a)

"hello".toUpper()

b)

"hello".capitalize()

c)

"hello".upper()

d)

"hello".UPPER()

46.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "abcdef" print(s[:3])

a)

"abc"

b)

"abcd"

c)

"bcd"

d)

"cde"

47.

Đoạn mã dưới đây thay thế dấu cách bằng dấu gạch ngang. Kết quả là gì? s = "Data Science" print(s.replace(" ", "-"))

a)

DataScience

b)

Data-Science

c)

Data_Science

d)

Data--Science

48.

Kết quả của lệnh "Python".find("t") là gì?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

-1

49.

Kết quả của lệnh "123abc".isdigit() là gì?

a)

True

b)

False

c)

Error

d)

None

50.

Cho đoạn mã sau, kết quả in ra là gì? a = 5 b = 2 print(a ** b - a * b)

a)

5

b)

10

c)

5

d)

2

51.

Trong đoạn mã sau, giá trị của biến num sau vòng lặp là gì? num = 0 for i in range(1, 5): num += i print(num)

a)

5

b)

9

c)

10

d)

15

52.

Cho đoạn mã sau, in ra chuỗi nào? s = "Hello World" print(s.lower().replace(" ", "_"))

a)

hello world

b)

Hello_World

c)

hello_world

d)

HELLO_WORLD

53.

Đoạn mã sau có mục đích tính tổng các số chẵn trong danh sách. Kết quả là gì? lst = [1, 2, 3, 4, 5, 6] total = 0 for num in lst: if num % 2 == 0: total += num print(total)

a)

6

b)

8

c)

12

d)

18

54.

Đoạn mã sau sử dụng vòng lặp while để in ra chuỗi "Hi" bao nhiêu lần? count = 0 while count < 4: print("Hi") count += 1

a)

3

b)

4

c)

5

d)

Vô hạn

55.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? lst = [0, 1, 2, 3, 4] print(lst[-1])

a)

0

b)

1

c)

4

d)

Lỗi

56.

Cho đoạn mã xử lý chuỗi sau, kết quả in ra là gì? s = "Python Programming" print(s[7:18])

a)

Programming

b)

Python Pro

c)

Programmin

d)

Programming