wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN 6 - ÔN TẬP CUỐI KÌ 2 (24-25)

Total questions: 33

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào dưới đây là cách phòng ngừa tác hại từ email lạ?

a)

Mở tất cả các email.

b)

Không mở email từ địa chỉ lạ.

c)

Trả lời tất cả các email.

d)

Chuyển tiếp tất cả các email.

2.

Phương án nào dưới đây là một trong những tác hại của việc sử dụng Internet thiếu hiểu biết?

a)

Tăng khả năng sáng tạo.

b)

Giảm khả năng suy nghĩ.

c)

Cải thiện sức khỏe tinh thần.

d)

Tăng cường giao tiếp xã hội.

3.

Phương án nào dưới đây là một trong những tác hại của virus máy tính?

a)

Tăng tốc độ máy tính.

b)

Cải thiện hiệu suất mạng.

c)

Phá hủy các tệp và phần mềm.

d)

Bảo vệ dữ liệu máy tính.

4.

Phương án nào dưới đây là một biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè, người thân hoặc bất kỳ ai khác, vì điều này có thể dẫn đến việc thông tin cá nhân bị lộ hoặc sử dụng sai mục đích.

b)

Nhập mật khẩu ở nơi công cộng, chẳng hạn như quán cà phê, thư viện hoặc sân bay, nơi có nhiều người có thể nhìn thấy hoặc ghi lại mật khẩu của bạn.

c)

Sử dụng mật khẩu yếu, dễ đoán như "123456", "password" hoặc ngày sinh, vì những mật khẩu này có thể dễ dàng bị bẻ khóa bởi tin tặc hoặc phần mềm độc hại.

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh và duy nhất cho mỗi tài khoản.

5.

Phương án nào dưới đây là việc cần làm trước khi chia sẻ thông tin trên mạng?

a)

Chia sẻ ngay lập tức

b)

Chia sẻ thông tin không rõ nguồn gốc

c)

Kiểm chứng kỹ lưỡng thông tin

d)

Chia sẻ thông tin từ người lạ

6.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất lý do tại sao cần tránh vi phạm bản quyền?

a)

Vì đó là hành động hợp pháp

b)

Vì vi phạm bản quyền gây thiệt hại cho tác giả

c)

Vì vi phạm bản quyền làm giảm sự sáng tạo

d)

Vì tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ

7.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất lý do tại sao cần kiểm chứng kỹ lưỡng thông tin trước khi chia sẻ?

a)

Vì chia sẻ thông tin mà không kiểm chứng sẽ giúp lan truyền thông tin nhanh hơn.

b)

Vì đó là cách thể hiện sự thiếu tôn trọng người khác

c)

Vì pháp luật quy định

d)

Vì tránh lan truyền thông tin sai sự thật

8.

Phương án nào dưới đây là nút lệnh để ra lệnh cho máy in thực hiện việc in văn bản ra giấy in?

a)

Save

b)

Print

c)

Open

d)

Close

9.

Phương án nào sau đây mô tả đúng nhất về mục đích của việc định dạng lề trang văn bản?

a)

Để thay đổi màu sắc của trang văn bản, chẳng hạn như làm cho trang nền có màu xanh dương, chữ màu đỏ, hoặc thay đổi màu sắc của các phần tử khác trên trang văn bản.

b)

Để điều chỉnh khoảng cách giữa nội dung văn bản và mép trang in

c)

Để làm cho văn bản thêm hấp dẫn và sinh động hơn.

d)

Để chèn hình ảnh vào trang văn bản, chẳng hạn như hình ảnh minh họa, biểu đồ, hoặc logo.

10.

Phương án nào dưới đây là tên dải lệnh chứa các công cụ định dạng trang?

a)

Home

b)

Insert

c)

Page Layout

d)

View

11.

Phương án nào dưới đây là thao tác để tạo bảng trong văn bản?

a)

Chọn Insert -> Table

b)

Chọn Home -> Table

c)

Chọn Page Layout -> Table

d)

Chọn View -> Table

12.

Phương án nào dưới đây là thao tác để xóa một hàng trong bảng?

a)

Chọn hàng -> Nhấn phím Delete

b)

Chọn hàng -> Nháy chuột phải -> chọn lệnh Backspace

c)

Chọn hàng -> Nháy chuột phải -> chọn lệnh Delete Rows

d)

Chọn hàng -> Nháy chuột phải -> Chọn lệnh Copy

13.

Phương án nào sau đây mô tả đúng nhất về cách thức hoạt động của công cụ Tìm kiếm?

a)

Tìm kiếm theo thứ tự bảng chữ cái, tức là sắp xếp và hiển thị kết quả tìm kiếm theo thứ tự từ A đến Z, bất kể nội dung hoặc mức độ liên quan của kết quả tìm kiếm.

b)

Tìm kiếm theo màu sắc của văn bản, trong đó công cụ tìm kiếm phân tích và so sánh màu sắc của văn bản trong tài liệu với màu sắc được chỉ định bởi người dùng để tìm kiếm các tài liệu phù hợp.

c)

Tìm kiếm theo từ khóa được nhập vào hộp thoại Navigation.

d)

Tìm kiếm theo kích thước của văn bản.

14.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất ý nghĩa của việc xem số lượng kết quả tìm thấy?

a)

Để biết được có bao nhiêu trang văn bản chứa từ khóa tìm kiếm.

b)

Để biết được độ dài của từ khóa tìm kiếm.

c)

Để biết được có bao nhiêu người đã tìm kiếm từ khóa đó.

d)

Để biết được có bao nhiêu lần từ khóa xuất hiện trong văn bản.

15.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất về mục đích của việc sử dụng lệnh Hướng trang (Orientation) trong Microsoft Word?

a)

Để thay đổi phông chữ và kích thước chữ trong tài liệu, giúp văn bản trở nên dễ đọc hơn hoặc phù hợp với yêu cầu trình bày cụ thể.

b)

Để thay đổi cách trang văn bản được in hoặc hiển thị, cho phép lựa chọn giữa hướng dọc (Portrait) và hướng ngang (Landscape), phù hợp với nội dung và mục đích sử dụng của tài liệu.

c)

Để tạo hiệu ứng chuyển trang khi in, ví dụ như in hai mặt giấy, in dạng sách, hoặc in theo thứ tự ngược lại, nhằm tiết kiệm giấy hoặc tạo sự chuyên nghiệp.

d)

Để chèn bảng biểu vào trang văn bản, ví dụ như bảng thống kê, bảng so sánh, hoặc bảng thời gian, với mục đích làm cho thông tin được trình bày một cách có cấu trúc và dễ hiểu hơn.

16.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất tại sao cần phải xem xét đến hướng giấy in khi định dạng trang văn bản?

a)

Vì hướng giấy in ảnh hưởng đến cách bố trí nội dung văn bản trên trang in

b)

Vì hướng giấy in ảnh hưởng đến kích thước của trang văn bản

c)

Vì hướng giấy in ảnh hưởng đến màu sắc của trang văn bản

d)

Vì hướng giấy in ảnh hưởng đến kích cỡ chữ, kiểu chữ, phông chữ của văn bản

17.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất tại sao cần phải xem trước văn bản trước khi in?

a)

Để kiểm tra lỗi chính tả

b)

Để kiểm tra định dạng của văn bản

c)

Để kiểm tra bố cục của văn bản trên trang in

d)

Để đảm bảo văn bản in ra đúng như mong muốn về nội dung và hình thức.

18.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất tại sao cần phải chọn số lượng hàng và cột phù hợp khi tạo bảng?

a)

Để tiết kiệm bộ nhớ máy tính một cách tối đa.

b)

Để đảm bảo bảng có thể chứa đầy đủ thông tin cần thiết

c)

Để làm cho bảng trở nên đẹp mắt hơn

d)

Để tăng tốc độ xử lý văn bản một cách đáng kể, bằng cách tạo bảng với số lượng hàng và cột lớn nhất có thể

19.

Phương án nào sau đây giải thích đúng nhất tại sao cần phải xóa hàng hoặc cột khi không cần thiết?

a)

Để làm cho bảng trở nên gọn gàng hơn

b)

Để tiết kiệm bộ nhớ máy tính

c)

Để tránh gây nhầm lẫn khi xem thông tin trong bảng

d)

Để tối ưu hóa bố cục và hiệu quả sử dụng bảng.

20.

Phương án nào dưới đây là yếu tố cần xác định đầu tiên để giải quyết một bài toán?

a)

Xác định rõ đầu vào (dữ liệu cho trước) và đầu ra (kết quả cần đạt được).

b)

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình để viết chương trình.

c)

Mua sắm các thiết bị phần cứng cần thiết.

d)

Tìm kiếm các phần mềm ứng dụng có sẵn.

21.

Phương án nào dưới đây là một cách khác để mô tả thuật toán ngoài việc liệt kê các bước?

a)

Sử dụng sơ đồ.

b)

Sử dụng văn bản mô tả.

c)

Sử dụng hình ảnh minh họa.

d)

Sử dụng âm thanh.

22.

Phương án nào dưới đây là lợi ích của việc sử dụng cấu trúc rẽ nhánh trong thuật toán?

a)

Giảm thiểu dung lượng của chương trình khi thực hiện các thuật toán phức tạp.

b)

Đảm bảo tính tuần tự của thuật toán khi thực hiện các bước theo một trình tự nhất định.

c)

Tăng cường tính bảo mật cho dữ liệu khỏi các truy cập trái phép hoặc không được ủy quyền.

d)

Cho phép thực hiện các hành động khác nhau tùy thuộc vào điều kiện.

23.

Phương án nào dưới đây là một ví dụ về cấu trúc rẽ nhánh trong cuộc sống hàng ngày?

a)

Nếu đèn giao thông màu xanh, xe được đi; nếu đèn giao thông màu đỏ, xe dừng lại.

b)

Đọc một cuốn sách từ trang đầu đến trang cuối.

c)

Tính tổng của một dãy số.

d)

Lặp lại một hành động nhiều lần.

24.

Phương án nào dưới đây là thành phần cần thiết để thể hiện cấu trúc rẽ nhánh?

a)

Vòng lặp.

b)

Các bước thực hiện tuần tự.

c)

Điều kiện rẽ nhánh.

d)

Các biến số.

25.

Phương án nào sau đây giải thích đúng về mục đích chính của việc sử dụng cấu trúc lặp trong lập trình?

a)

Làm cho chương trình chỉ chạy một lần duy nhất, không có khả năng thực hiện lại bất kỳ thao tác nào, kể cả khi người dùng muốn thực hiện lại một chức năng hoặc khi có yêu cầu xử lý một tập dữ liệu tương tự nhiều lần.

b)

Cho phép chương trình thực hiện các tác vụ phức tạp mà không cần cấu trúc lặp, bằng cách viết một loạt các lệnh dài dòng và lặp lại, làm cho mã nguồn trở nên khó đọc, khó bảo trì và dễ mắc lỗi.

c)

Tự động hóa việc thực hiện một khối lệnh nhiều lần, giúp tiết kiệm thời gian và công sức của người lập trình.

d)

Tạo ra các hiệu ứng đồ họa phức tạp trong trò chơi điện tử bằng cách sử dụng các thuật toán đồ họa tiên tiến và thư viện đồ họa chuyên dụng, mà không cần đến sự hỗ trợ của cấu trúc lặp.

26.

Phương án nào dưới đây mô tả đúng nhất về "biến đếm" trong cấu trúc lặp?

a)

Là một biến dùng để lưu trữ dữ liệu đầu vào.

b)

Là một biến dùng để đếm số lần lặp.

c)

Là một biến dùng để lưu trữ kết quả đầu ra.

d)

Là một biến dùng để kiểm tra điều kiện rẽ nhánh.

27.

Phương án nào dưới đây là một ví dụ về việc sử dụng cấu trúc lặp trong một trò chơi điện tử?

a)

Lặp lại việc vẽ nhân vật trên màn hình 60 lần mỗi giây.

b)

Kiểm tra xem người chơi có nhấn nút nhảy hay không.

c)

Tính toán điểm số của người chơi.

d)

Hiển thị thông báo khi người chơi thua cuộc.

28.

Bạn H đã viết một chương trình điều khiển xe ô tô di chuyển trên đường đua để hoàn thành các vòng đua. Vậy Bạn H nên dùng loại cấu trúc điều khiển nào dưới đây để thực hiện yêu cầu di chuyển liên tục của xe ô tô?

a)

Cấu trúc rẽ nhánh dạng đủ.

b)

Cấu trúc rẽ nhánh dạng thiếu.

c)

Cấu trúc lặp.

d)

Cấu trúc tuần tự.

29.

Một ứng dụng quản lý điểm số học sinh cần tính điểm trung bình của ba môn học. Học sinh đã nhập điểm của ba môn a, b, c vào hệ thống. Thuật toán để tính điểm trung bình cộng được xác định bởi công thức: Trung bình cộng = (a + b + c) / 3. Quy trình nào sau đây là đúng với cấu trúc tuần tự để thực hiện tính toán này?

a)

Nhập ba số a, b, c -> Cộng ba số -> Chia kết quả cho 3 -> Xuất kết quả

b)

Kiểm tra nếu cả ba số đều là số dương, thì mới thực hiện phép tính ngược lại thì giữ nguyên kết quả.

c)

Lặp lại quá trình nhập dữ liệu nếu một trong ba số nhỏ hơn 0.

d)

Chỉ tính trung bình cộng nếu người dùng yêu cầu.

30.

Bạn F đã viết một chương trình điều khiển đèn giao thông tại một ngã tư có cảm biến phát hiện xe. Nếu có xe đến gần, đèn sẽ chuyển sang màu xanh để xe đi qua, ngược lại, đèn sẽ giữ nguyên màu đỏ. Vậy Bạn F nên dùng loại cấu trúc điều khiển nào dưới đây để thực hiện yêu cầu điều khiển đèn giao thông dựa trên cảm biến?

a)

Cấu trúc rẽ nhánh dạng đủ.

b)

Cấu trúc rẽ nhánh dạng thiếu.

c)

Cấu trúc lặp.

d)

Cấu trúc tuần tự.

31-34.

Bạn nhận được một email từ một địa chỉ lạ, tự xưng là "người trúng thưởng" từ một chương trình khuyến mãi mà bạn không hề tham gia, email này đính kèm một tệp tin có đuôi ".exe" và yêu cầu bạn mở để xem "thông tin quan trọng" về giải thưởng.

31.

Mở tệp tin đó ngay lập tức để xem thông tin về giải thưởng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

32.

Chuyển tiếp email đó cho bạn bè để cùng xem và thảo luận về chương trình khuyến mãi.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

33.

Hiểu được rằng tệp tin ".exe" từ email lạ có thể chứa virus hoặc mã độc và không mở nó.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

34.

Sử dụng phần mềm diệt virus để quét tệp tin trước khi mở (nếu thực sự cần thiết) hoặc liên hệ với tổ chức được cho là tổ chức chương trình khuyến mãi để xác minh.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

35-38.

Một người bạn gửi cho bạn một phần mềm diệt virus "miễn phí" qua email, khẳng định rằng phần mềm này rất hiệu quả và đã được nhiều người sử dụng, nhưng bạn không biết rõ nguồn gốc và độ an toàn của phần mềm đó.

35.

Cài đặt phần mềm đó ngay lập tức để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa trực tuyến.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

36.

Gửi phần mềm đó cho bạn bè và người thân để cùng sử dụng mà không cần kiểm tra.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

37.

Hiểu được rằng phần mềm từ nguồn không rõ ràng có thể chứa mã độc hoặc phần mềm gián điệp và không cài đặt nó.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

38.

Sử dụng phần mềm diệt virus có bản quyền từ các nhà cung cấp uy tín và được đánh giá cao bởi cộng đồng người dùng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

39-42.

Bạn vô tình thấy một người bạn đăng tải thông tin cá nhân của một người khác lên mạng xã hội, bao gồm địa chỉ nhà, số điện thoại và hình ảnh cá nhân, kèm theo những bình luận tiêu cực và xúc phạm, mà không được sự đồng ý của người đó.

39.

Chia sẻ bài viết đó để cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm của việc lộ thông tin cá nhân.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

40.

Gửi tin nhắn riêng cho người bị lộ thông tin để an ủi và khuyên họ nên cẩn thận hơn trong việc chia sẻ thông tin trên mạng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

41.

Hiểu được rằng việc tiết lộ thông tin cá nhân của người khác mà không được sự đồng ý là vi phạm quyền riêng tư và có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

42.

Nhắc nhở người bạn xóa bài viết đó ngay lập tức và tôn trọng quyền riêng tư của người khác, đồng thời báo cáo bài viết đó cho quản trị viên mạng xã hội.

a)

ĐÚNG

b)

SAI