Font size
WorksheetsÔn tập Lý thuyết Tiếng Việt lớp 7 HK2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Thành ngữ là loại cụm từ có đặc điểm nổi bật nào sau đây?
Có thể thay đổi cấu trúc linh hoạt.
Mang nghĩa đen trực tiếp.
Có cấu trúc cố định và thường mang nghĩa bóng.
Chỉ được sử dụng trong văn chương.
Biện pháp tu từ nào so sánh hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng?
Nhân hóa.
Ẩn dụ.
So sánh.
Điệp ngữ.
Khi một con vật được miêu tả có những hành động, cảm xúc giống như con người, đó là biện pháp tu từ gì?
So sánh.
Ẩn dụ.
Nhân hóa.
Nói quá.
Biện pháp tu từ nào gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng?
So sánh.
Ẩn dụ.
Điệp ngữ.
Nói quá
Việc lặp lại một từ, cụm từ hoặc cả câu văn một cách có chủ ý được gọi là gì?
So sánh.
Nhân hóa.
Điệp ngữ.
Nói quá
Biện pháp tu từ nào phóng đại mức độ, quy mô của sự vật, hiện tượng?
So sánh.
Ẩn dụ.
Điệp ngữ.
Nói quá
Nghĩa của từ trong ngữ cảnh là gì?
Nghĩa chung nhất của từ.
Nghĩa được giải thích trong từ điển.
Nghĩa cụ thể của từ khi dùng trong một câu văn cụ thể.
Tất cả các nghĩa mà từ có thể mang.
Dấu câu (...) thường được dùng để biểu thị điều gì?
Kết thúc một câu trần thuật.
Câu hỏi.
Câu cảm th
Dấu câu (...) thường được dùng để biểu thị điều gì?
Kết thúc một câu trần thuật.
Câu hỏi.
Câu cảm thán.
Lời nói bỏ dở, sự liệt kê chưa hết, hoặc khoảng thời gian kéo dài.
Đặc điểm nào sau đây thể hiện sự mạch lạc của văn bản?
Sử dụng nhiều từ ngữ liên kết.
Các câu văn có độ dài tương đương.
Nội dung rõ ràng và trình tự triển khai hợp lý.
Sử dụng nhiều biện pháp tu từ.
Sự kết nối giữa các câu, đoạn văn trong văn bản được gọi là gì?
Mạch lạc.
Liên kết.
Thống nhất.
Hoàn chỉnh
Từ ngữ biểu thị khái niệm khoa học, kỹ thuật thường được gọi là gì?
Từ thông thường.
Từ Hán Việt.
Thuật ngữ.
Cước chú
Phần chú thích, giải thích thêm về một từ ngữ trong văn bản thường được đặt ở đâu?
Đầu trang.
Giữa đoạn văn
Cuối trang (cước chú).
Cuối văn bản (tài liệu tham khảo)
Các thành tố cấu tạo từ có nguồn gốc từ tiếng Hán được gọi là gì?
Từ mượn.
Từ ghép.
Yếu tố Hán Việt.
Thuật ngữ.
Thành ngữ thường có những đặc điểm nào sau đây?
Là cụm từ cố định.
Có thể thay đổi vị trí các từ.
Mang một ý nghĩa hoàn chỉnh.
Thường mang nghĩa bóng hoặc hàm
có những đặc điểm nào sau đây?
Là cụm từ cố định.
Có thể thay đổi vị trí các từ.
Mang một ý nghĩa hoàn chỉnh.
Thường mang nghĩa bóng hoặc hàm ẩn.
Những biện pháp tu từ nào sau đây có chức năng làm cho sự vật, hiện tượng trở nên sinh động, gần gũi hơn?
So sánh (trong một số trường hợp).
Nhân hóa.
Ẩn dụ (trong một số trường hợp).
Nói quá (tạo ấn tượng mạnh).
Dấu chấm lửng (...) có thể biểu thị những ý nghĩa nào sau đây?
Lời nói còn bỏ dở.
Sự ngập ngừng, kéo dài.
Kết thúc một câu hỏi.
Liệt kê những sự vật, hiện tượng tương tự chưa hết.
Để tạo sự liên kết trong văn bản, người viết có thể sử dụng những phương tiện ngôn ngữ nào?
Phép lặp từ ngữ.
Sử dụng nhiều câu cảm thán.
Phép thế (dùng đại từ, từ đồng nghĩa,...).
Phép nối (dùng các từ như: và, nhưng, tuy nhiên,...).
Hiểu biết về yếu tố Hán Việt có thể giúp chúng ta điều gì?
Hiểu nghĩa của từ.
Mở rộng vốn từ.
Phát âm tiếng Việt chuẩn hơn.
Viết chữ đẹp hơn.
