wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo mật thông tin

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

2.

Điều gì cần làm khi nhận được email từ một địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo

c)

Tải về các tệp đính kèm nếu có

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

3.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực

4.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố(2FA)

b)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

c)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

d)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

5.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?

a)

Giám sát tốc độ internet

b)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc

c)

Lọc mail rác

d)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

6.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

b)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn

c)

Để phần mềm không bị lỗi

d)

Để bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật

7.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

8.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

b)

Tắt tính năng cập nhật tự động

c)

Sử dụng phần mềm diệt virus

d)

Kết nối mạng qua VPN

9.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?

a)

Microsoft Defender Antivirus

b)

Microsoft Malicious

c)

Microsoft BitLock

d)

Microsoft Malware

10.

Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ, người dùng nên làm gì?

a)

Mở ngay và đọc nội dung

b)

Xóa thư ngay lập tức

c)

Phản hồi để xác nhận

d)

Tải xuống các tệp đính kèm

11.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Avast Free Antivirus

b)

Windows Security

c)

Norton Security

d)

Kaspersky Total Security

12.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Cung cấp tài liệu hữu ích

c)

Giả mạo danh tính của bạn bè

d)

Gửi thông tin quảng cáo

13.

Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

b)

Quét email khi mới nhận

c)

Cập nhật định nghĩa mã độc

d)

Quản lý tập tin và thư mục

14.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)

Gửi email cho bạn bè để cảnh báo

b)

Không làm gì cả

c)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

d)

Gọi cho quản lý để kiểm tra

15.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông rất giống các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh bạ

c)

Thường xuyên yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cả các yếu tố

16.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Malware

b)

Microsoft Defender Antivirus

c)

Microsoft Harmware

d)

Microsoft Virus Protector

17.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

BitLocker

b)

ByteLocker

c)

ByteBlocker

d)

BitLocked

18.

Hành động nào dưới đây giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian

b)

Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra

c)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

d)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

19.

Các mối nguy hiểm trên internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

20.

Điều gì là sai khi sử dụng Wifi công cộng?

a)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wifi công cộng

b)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối

c)

Chỉ kết nối với các mạng Wifi có mật khẩu bảo vệ

d)

Thực hiện các giao dịch tài chính trên mạng Wifi công cộng

21.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Sự chậm trễ trong giao tiếp

b)

Tăng cường hiệu quả làm việc

c)

Mất dữ liệu cá nhân

d)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng

22.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Tải xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

b)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

c)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

d)

Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

23.

Khi nhận thấy dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Đánh dấu là “Thư rác” hoặc “Spam”

b)

Không cần làm gì cả

c)

Chuyển thư sang thư mục “Quản lý”

d)

Gửi thư cho quản trị hệ thống

24.

Điều gì KHÔNG nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh qua điện thoại

b)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

c)

Không nhấp vào các liên kết trong email

d)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

25.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Chia sẻ mật khẩu cho người gửi

b)

Mở tất cả các email từ bạn bè

c)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

d)

Không trả lời thư điện tử có không rõ nguồn gốc