wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

那是你的书吗?

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là cặp từ trái nghĩa

a)

这-那

b)

这-哪

c)

老师-同学

d)

同学-同屋

2.

Cái, chiếc

a)

b)

c)

d)

3.

这是什么?

a)

b)

课本

c)

词典

d)

杂志

4.

Ai?

a)

什么

b)

c)

d)

5.

这是什么?

a)

词典

b)

杂志

c)

课本

d)

音乐

6.

"Giới thiệu một chút, đây là bạn cùng phòng của tôi."

Dịch sang tiếng Trung là gì?


a)

我来介绍一下儿,这是我的同屋。

b)

我来介绍一下儿,这是我的同学。

c)

我来介绍一下儿,这是我的老师。

d)

我来介绍一下儿,这是我的朋友。

7.

这是什么?

a)

杂志

b)

词典

c)

音乐

d)

课本

8.

这是什么?

a)

词典

b)

c)

音乐

d)

课本

9.

这是什么?

a)

手机

b)

课本

c)

词典

d)

杂志

10.

这是什么书?

a)

这是汉语书。

b)

这是英语书。

c)

这是越语书。

d)

这是法语书。

11.

这是什么?

a)

b)

c)

杂志

d)

手机

12.

那是什么词典?

a)

英语词典

b)

越南语词典

c)

汉语词典

d)

日语词典

13.

这......我的同屋.

a)

怎么

b)

c)

就是

d)

什么

14.

Kia có phải là bạn của bạn không?

Dịch ra tiếng Trung là: "那是你的朋友吗?"

Đúng hay sai?

a)

True

b)

False

15.

那是我同屋的书。Dịch ra tiếng Việt là?

(a)  

16.

"钱包" nghĩa là?

(a)  

17.

汽车 nghĩa là

(a)  

18.

音乐 pinyin là?

a)

yìnyuě

b)

yìnyuè

c)

yīnyuē

d)

yīnyuè

19.

Tiếng Hán có khó không?

Dịch ra tiếng Trung là:

a)

汉语难吗?

b)

汉语美吗?

c)

你学汉语吗?

d)

你是汉语老师吗?

20.

这是......词典?

a)

b)

c)

什么

d)

怎么