wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUẢN LÝ DỰ ÁN CNTT

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc kiểm thử phần mềm trong quy trình phân phối là gì?

a)

Kiểm tra tính ổn định và hiệu suất của phần mềm

b)

Đảm bảo phần mềm tương thích với hệ điều hành

c)

Đảm bảo phần mềm đáp ứng các yêu cầu về chức năng

d)

Đảm bảo phần mềm không có lỗi bảo mật

2.

Trong quy trình phân phối phần mềm, kiểm thử nào giúp xác định phần mềm có đáp ứng yêu cầu của người dùng cuối không?

a)

Kiểm thử hệ thống

b)

Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử đơn vị

d)

Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT)

3.

Khi phân phối phần mềm, một trong những yếu tố quan trọng cần kiểm tra là gì?

a)

Mã nguồn phần mềm

b)

Hiệu suất của phần mềm dưới tải cao

c)

Tính tương thích với phần mềm khác

d)

Cả B và C đều đúng

4.

Trong quy trình phân phối phần mềm, vai trò của kiểm thử đơn vị là gì?

a)

Để kiểm tra các chức năng của phần mềm

b)

Để kiểm tra khả năng bảo mật của phần mềm

c)

Để kiểm tra hiệu suất của phần mềm

d)

Để kiểm tra từng phần nhỏ của mã nguồn

5.

Một trong những lợi ích của việc lập kế hoạch kiểm thử kỹ lưỡng là gì?

a)

Giúp phát hiện và khắc phục lỗi sớm, giảm chi phí phát triển

b)

Giúp người dùng cuối tự kiểm thử phần mềm

c)

Giúp kiểm thử phần mềm trên các môi trường khác nhau

d)

Giúp phát triển phần mềm nhanh chóng hơn

6.

Trong quy trình phân phối phần mềm, công cụ nào chủ yếu được sử dụng để tự động hóa quá trình xây dựng và triển khai phần mềm?

a)

Jenkins

b)

Git

c)

Docker

d)

Kubernetes

7.

Công cụ nào dưới đây là phổ biến để quản lý mã nguồn trong quy trình phân phối phần mềm?

a)

Docker

b)

Jenkins

c)

Kubernetes

d)

Git

8.

Mục đích của việc triển khai phần mềm trong quy trình phân phối là gì?

a)

Để kiểm tra tính bảo mật của phần mềm

b)

Để xác minh các yêu cầu kỹ thuật của phần mềm

c)

Để phát hành phần mềm cho người dùng cuối

d)

Để kiểm tra hiệu suất phần mềm dưới tải nặng

9.

Phân tích Pareto trong bảo trì phần mềm được sử dụng để làm gì?

a)

Phân tích các lỗi hệ thống

b)

Đo lường độ phức tạp của phần mềm

c)

Phân tích các yếu tố gây ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng sản phẩm

d)

Xác định các tính năng cần được cải tiến

10.

Bảo trì phần mềm là một quá trình liên tục và cần lập kế hoạch vì lý do nào?

a)

Để giảm thiểu các sự cố ngoài ý muốn

b)

Để duy trì chất lượng và hiệu quả sử dụng của phần mềm

c)

Để thay thế phần mềm cũ bằng một phần mềm mới

d)

Để tập trung vào việc phát triển tính năng mới

11.

Phản hồi từ người dùng có thể được thu thập qua những công cụ nào?

a)

Khảo sát người dùng, chương trình hỗ trợ khách hàng và phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm

b)

Chỉ sử dụng khảo sát trực tuyến

c)

Phân tích dữ liệu từ hệ thống

d)

Chỉ qua các chương trình hỗ trợ khách hàng

12.

Nếu nhóm phát triển muốn đánh giá các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và mối đe dọa liên quan đến việc cải tiến chức năng đăng nhập, nhằm xây dựng chiến lược bảo trì dài hạn, nhóm phát triển cần sử dụng công cụ nào?

a)

Phân tích Pareto

b)

A/B Testing

c)

Ma trận tác động - độ phức tạp

d)

Phân tích SWOT

13.

Mục tiêu của việc sử dụng phương pháp phân tích Pareto trong kế hoạch bảo trì phần mềm là gì?

a)

Phân loại các vấn đề dựa trên số lượng người sử dụng bị ảnh hưởng

b)

Xác định các lỗi phần mềm ít quan trọng

c)

Tập trung vào việc cải tiến các vấn đề gây ra hầu hết lỗi và sự cố

d)

Tìm ra các tính năng dư thừa cần loại bỏ

14.

Để lập kế hoạch bảo trì phần mềm hiệu quả, nhóm phát triển cần phải làm gì?

a)

Đảm bảo phần mềm được cập nhật đều đặn

b)

Đảm bảo phần mềm không có lỗi

c)

Chỉ tập trung vào các tính năng mới mà không chú trọng đến bảo trì

d)

Cái tiến phần mềm dựa trên phản hồi của người dùng và dữ liệu thực tế

15.

Ma trận tác động - độ phức tạp giúp ích gì cho quá trình bảo trì phần mềm?

a)

Đảm bảo tất cả các lỗi phần mềm được sửa chữa ngay lập tức

b)

Phân loại các yêu cầu và sửa lỗi theo mức độ tác động và độ khó thực hiện

c)

Xác định các tác động của các lỗi phần mềm đối với người dùng

d)

Xác định các tính năng phần mềm mới cần phát triển

16.

Giai đoạn thiết kế phần mềm thường bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Viết mã nguồn và kiểm thửsản phẩm

b)

Xây dựng mô hình và tạo tài liệu thiết kế

c)

Phân tích ngân sách và lập kế hoạch tiến độ

d)

Phân chia nhiệm vụ và quản lý lỗi

17.

Kiểm thử phần mềm được thực hiện trong giai đoạn nào của dự án?

a)

Giai đoạn phát triển và triển khai

b)

Giai đoạn bảo trì và nâng cấp

c)

Giai đoạn lập kế hoạch tổng thể

d)

Giai đoạn phân tích yêu cầu khách hàng

18.

Khi nào nên bắt đầu quá trình bảo trì phần mềm?

a)

Trong giai đoạn kiểm thử sản phẩm

b)

Sau khi phân tích ngân sách dự án

c)

Khi khách hàng phê duyệt kế hoạch

d)

Sau khi phần mềm đã được triển khai

19.

Một trong các mục tiêu chính của giai đoạn triển khai là gì?

a)

Tăng tốc độ phát triển mã nguồn

b)

Đưa phần mềm vào sử dụng thực tế

c)

Giảm chi phí kiểm thử sản phẩm

d)

Đảm bảo tài liệu thiết kế chi tiết

20.

Công cụ nào dưới đây thường được dùng để lập kế hoạch?

a)

Slack hoặc Discord

b)

GitHub hoặc GitLab

c)

Trello hoặc Microsoft Project

d)

Selenium hoặc JMeter

21.

Vai trò của phân tích yêu cầu trong giai đoạn lập kế hoạch là gì?

a)

Giúp tối ưu hóa mã nguồn sản phẩm

b)

Xác định rõ mục tiêu và phạm vi dự án

c)

Tạo kênh giao tiếp giữa các thành viên nhóm

d)

Hỗ trợ kiểm thử và đánh giá chất lượng

22.

Điều gì giúp phân chia nhiệm vụ trong dự án hiệu quả hơn?

a)

Giảm số lượng thành viên tham gia

b)

Chọn các nhiệm vụ đơn giản và dễ thực hiện.

c)

Phân tích yêu cầu và chia nhỏ công việc hợp lý

d)

Sử dụng công cụ kiểm thử để xác định nhiệm vụ

23.

Khi nào cần cập nhật kế hoạch dự án?

a)

Khi các yêu cầu mới được thêm vào

b)

Khi không có vấn đề nào xảy ra

c)

Khi nhóm hoàn thành giai đoạn kiểm thử

d)

Khi ngân sách không thay đổi

24.

Khi nào cần phân tích rủi ro trong dự án?

a)

Sau khi hoàn thành dự án

b)

Trong giai đoạn lập kế hoạch tổng thể

c)

Trong giai đoạn kiểm thử sản phẩm

d)

Trước khi bắt đầu giai đoạn bảo trì

25.

Khi nào cần sử dụng ma trận rủi ro trong dự án?

a)

Khi phân bổ nguồn lực cho các nhóm

b)

Khi nhận diện các vấn đề tiềm ẩn

c)

Khi dự án đã hoàn thành

d)

Trong giai đoạn phát triển bắt đầu

26.

Điều gì giúp cải thiện hiệu quả trong giai đoạn triển khai dự án?

a)

Sử dụng công cụ theo dõi và phân tích tiến độ hiệu quả

b)

Giảm thời gian thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

c)

Đảm bảo tất cả các thành viên hoàn thành nhiệm vụ

d)

Tăng số lượng thành viên nhóm dự án

27.

Giai đoạn kiểm thử phần mềm nhằm mục đích gì?

a)

Tạo tài liệu hướng dẫn sửdụng

b)

Đảm bảo phần mềm hoạt động đúng như yêu cầu

c)

Tăng tính sáng tạo trong thiết kế

d)

Phân tích chi phí và rủi ro

28.

Khi phát sinh vấn đề trong quá trình phát triển, cần làm gì để giữ tiến độ?

a)

Giảm chi phí ngân sách tổng thể của dự án

b)

Tăng tốc độ thực hiện các nhiệm vụ đang bị chậm trễ

c)

Bổ sung thêm nhân sự vào nhóm dự án hiện tại

d)

Đưa ra giải pháp hợp lý và điều chỉnh nguồn lực khi cần thiết

29.

Khi phát hiện tiến độ dự án bị trễ, người quản lý dự án cần làm gì?

a)

Xác định nguyên nhân và thực hiện điều chỉnh lịch trình hợp lý

b)

Yêu cầu các thành viên trong nhóm tăng giờ làm việc để bắt kịp tiến độ

c)

Chuyến các nhiệm vụ chưa hoàn thành sang giai đoạn bảo trì sau này

d)

Tạm ngừng toàn bộ dự án để xem xét và đánh giá lại kế hoạch

30.

Làm thế nào để cải tiến quy trình dự án từ các bài học kinh nghiệm?

a)

Lặp lại toàn bộ quy trình đã thực hiện trong dự án trước đó mà không thay đổi

b)

Chuyển giao toàn bộ trách nhiệm cải tiến quy trình cho người trưởng nhóm quản lý

c)

Đánh giá kỹ các sai sót và thực hiện cải thiện chỉ tiết trong giai đoạn lập kế hoạch

d)

Bổ sung thêm nhân sự có kỹ năng cao cho các giai đoạn quan trọng của dự án

31.

Tại sao cần theo dõi tiến độ dự án trong từng giai đoạn?

a)

Để phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh kế hoạch kịp thời

b)

Để tối đa chi phí sử dụng tài nguyên

c)

Để tối ưu hóa hiệu suất nhóm

d)

Để giảm thời gian bảo trì sản phẩm

32.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong giai đoạn thiết kế phần mềm?

a)

Phân tích ngân sách và lịch trình

b)

Kiểm tra hiệu suất và lỗi phần mềm

c)

Đánh giá khả năng bảo trì sản phẩm

d)

Xây dựng mô hình và giao diện chi tiết

33.

Tại sao việc lập kế hoạch tổng quan lại quan trọng trong quản lý dự án?

a)

Đảm bảo tất cả các thành viên hiểu rõ mục tiêu dự án

b)

Tăng tốc độ phát triển mã nguồn

c)

Giảm thời gian thực hiện các giai đoạn bảo trì

d)

Giúp giảm chi phí kiểm thử sản phẩm

34.

Khi nào cần điều chỉnh kế hoạch dự án?

a)

Khi nhóm hoàn thành kiểm thử sản phẩm

b)

Khi không có vấn đề nào phát sinh

c)

Khi yêu cầu khách hàng thay đổi

d)

Khi dự án đạt tiến độ dự kiến

35.

Thành phần nào cần thiết trong kế hoạch tổng quan của dự án?

a)

Đánh giá hiệu quả kiểm thử tự động

b)

Lịch trình, ngân sách và phân bổ nhiệm vụ

c)

Quy trình quản lý tài liệu khách hàng

d)

Kiểm tra và xử lý rủi ro tài chính

36.

Mục đích chính của giai đoạn bảo trì là gì?

a)


Xác định yêu cầu mới

b)

Đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và được cập nhật

c)

Kiểm thử sản phẩm trước khi đưa vào hoạt động

d)


Phát triển sản phẩm mới

37.

Điều gì xảy ra nếu giai đoạn phân tích yêu cầu không được thực hiện đúng?

a)


Phần mềm không đáp ứng nhu cầu của người dùng

b)

Không có dự trù ngân sách hợp lý

c)


Phần mềm có thể xuất hiện nhiều lỗi hơn

d)


Giao diện phần mềm thiếu sự thu hút

38.

Dự án phần mềm thường có đặc điểm nào?

a)

Khả năng thay đổi yêu cầu linh hoạt

b)


Ngân sách thấp hơn các dự án xây dựng

c)


Quy mô nhỏ hơn các dự án khác

d)


Được thực hiện bởi 1 cá nhân

39.

Vì sao vai trò của Stakeholder quan trọng trong quản lý dự án phần mềm?

a)


Họ kiểm tra mã nguồn đảm bảo phần mềm hoạt động đúng

b)


Họ đưa ra yêu cầu và phản hồi để dự án đáp ứng như cầu

c)


Họ phát triển sản phẩm đầy đủ chức năng

d)

Họ thiết kế dự án theo đúng yêu cầu

40.

Developer có vai trò gì trong quy trình quản lý dự án phần mềm?

a)

Giám sát tiến độ dự án

b)

Quản lý ngân sách dự án

c)


Thực hiện phát triển và triển khai mã nguồn

d)

Xây dựng yêu cầu khách hàng

41.

Giai đoạn nào tập trung vào việc hiểu yêu cầu của khách hàng?

a)

Phân tích yêu cầu

b)


Thiết kế

c)


Phát triển

d)


Kiểm thử

42.

Giai đoạn nào trong vòng đời dự án giúp đảm bảo chất lượng phần mềm?

a)


Lập kế hoạch

b)

Thiết kế

c)


Phát triển

d)


Kiểm thử

43.

Mục đích của giai đoạn Bảo trì là gì?

a)


Kiểm tra việc đáp ứng tính năng

b)


Phát triển sản phẩm

c)


Tạo ra mã nguồn

d)

Cập nhật và sửa lỗi sau khi triển khai

44.

Giai đoạn Phân tích yêu cầu giúp ích gì cho đội ngũ phát triển?

a)


Thiết kế giao diện

b)


Kiểm tra sản phẩm

c)

Phát triển mã nguồn

d)


Hiểu rõ nhu cầu của khách hàng

45.

Mục tiêu chính của giai đoạn thiết kế là gì?

a)


Tạo ra mã nguồn cho phần mềm

b)


Triển khai sản phẩm

c)


Kiểm thử phần mềm

d)


Xây dựng cấu trúc và giải pháp kỹ thuật

46.

Giai đoạn phát triển có vai trò gì?

a)


Phân tích yêu cầu

b)


Viết và triển khai mã nguồn

c)


Kiểm thử phần mềm

d)


Lập kế hoạch ngân sách

47.

Vai trò nào dưới đây không phải là bên liên quan trong dự án phần mềm?

a)


Developer

b)


Stakeholder

c)


Controller

d)


Tester

48.

Project Manager có vai trò gì trong dự án phần mềm?

a)


Lãnh đạo và quản lý dự án

b)


Phân tích yêu cầu khách hàng

c)

Phát triển phần mềm

d)


Thực hiện kiểm thử phần mềm

49.

Quản lý dự án phần mềm là việc thực hiện các hoạt động nào?

a)

Quản lý khách hàng

b)


Phát triển mã nguồn

c)


Tổ chức, lập kế hoạch, và kiểm soát dự án

d)

Thiết kế giao diện người dùng

50.

Trong quản lý dự án phần mềm, ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc xác định và phê duyệt các yêu cầu của dự án?

a)


Designer

b)


Developer

c)

Stakeholder

d)


Tester

51.

Sự khác biệt chính giữa dự án phần mềm và dự án xây dựng là gì?

a)


Ngân sách thực hiện

b)


Đội ngũ tham gia

c)


Tính linh hoạt và khả năng thay đổi yêu cầu

d)

Quy mô dự án

52.

Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển mã nguồn?

a)


Stakeholder

b)


Tester

c)


Developer

d)


Project Manager

53.

Giai đoạn nào cung cấp sản phẩm cho người dùng cuối?

a)


Thiết kế

b)


Triển khai

c)


Phát triển

d)


Phân tích yêu cầu

54.

Tại sao giai đoạn kiểm thử lại cần thiết trong phát triển phần mềm?

a)


Đảm bảo ngân sách phù hợp

b)


Đảm bảo chất lượng sản phẩm

c)


Đảm bảo phân tích đúng yêu cầu

d)


Đảm bảo xây dựng giao diện người dùng

55.

Mục đích chính của giai đoạn bảo trì là gì?

a)


Phát triển sản phẩm mới

b)


Đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và được cập nhật

c)


Xác định yêu cầu mới

d)


Kiểm thử sản phẩm trước khi đưa vào hoạt động

56.

Lợi ích của việc có giai đoạn bảo trì trong quản lý dự án phần mềm là gì?

a)


Giảm thiểu chi phí duy trì hệ thống

b)


Bổ sung và phát triển các tính năng mới

c)

Hỗ trợ trong việc quản lý và vận hành nhóm

d)

Đảm bảo hiệu quả và phù hợp với nhu cầu người dùng

57.

Quản lý dự án phần mềm là gì?

a)


Quá trình tạo ra mã nguồn phần mềm

b)


Quy trình thiết kế giao diện người dùng

c)

Hệ thống phần mềm dùng để quản lý các bên liên quan

d)


Quá trình tổ chức và kiểm soát một dự án để đạt mục tiêu

58.

Ai chịu trách nhiệm đưa ra phản hồi và yêu cầu thay đổi cho dự án?

a)


Tester

b)


Developer

c)


Project Manager

d)


Stakeholder

59.

Project Manager cần làm gì để đảm bảo dự án đạt được mục tiêu?

a)

Thiết kế giao diện người dùng theo đúng mô tả

b)

Lập kế hoạch, giám sát và điều chỉnh dự án theo như cầu

c)

Tạo ra mã nguồn chất lượng cao nhất có thể

d)


Kiểm thử phầm mềm liên tục để đảm bảo mục tiêu đề ra

60.

Giai đoạn đầu tiên trong vòng đời dự án phần mềm là gì?

a)

Kiểm thử

b)


Lập kế hoạch

c)


Phát triển

d)


Bảo trì

61.

Vai trò của Tester là gì trong dự án phần mềm?

a)


Kiểm tra và đảm bảo chất lượng sản phẩm

b)


Quản lý dự án

c)


Phân tích yêu cầu

d)


Phát triển phần mềm

62.

Tại sao quản lý dự án phần mềm lại khác với quản lý dự án xây dựng?

a)


Các dự án phần mềm luôn lớn hơn dự án xây dựng

b)


Quản lý dự án xây dựng không cần thay đổi

c)


Quản lý dự án phần mềm có thời gian ngắn hơn

d)


Quản lý dự án phần mềm cần tính linh hoạt cao hơn

63.

Vai trò của giai đoạn kiểm thử trong vòng đời dự án phần mềm là gì?

a)


Đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu đề ra

b)


Viết mã nguồn cho ứng dụng

c)


Lên kế hoạch ngân sách dự án phần mềm

d)


Xây dựng tính năng của phần mềm

64.

Ai chịu trách nhiệm chính trong việc lãnh đạo và giám sát dự án phần mềm?

a)


Developer

b)

Tester

c)


Project Manager

d)


Stakeholder

65.

Trong một dự án với yêu cầu rõ ràng, không có nhiều thay đổi, phương pháp quản lý dự án nào phù hợp nhất?

a)


Lean

b)


Scrum

c)


Agile

d)

Waterfall

66.

Nếu dự án đòi hỏi sự linh hoạt cao, tại sao nên tránh sử dụng Waterfall?

a)


Waterfall yêu cầu thời gian ngắn để hoàn thành từng giai đoạn

b)


Waterfall không cho phép thay đổi dễ dàng khi đã hoàn thành các giai đoạn

c)


Waterfall yêu cầu ngân sách lớn để triển khai

d)


Waterfall thiếu các giai đoạn thử nghiệm linh hoạt

67.

Trong dự án cần phát triển nhanh và phản hồi liên tục, tại sao Scrum là lựa chọn tốt?

a)


Scrum không yêu cầu quy trình rõ ràng và có thể linh hoạt điều chỉnh

b)


Scrum yêu cầu ít tài nguyên để quản lý dự án

c)

Scrum sử dụng các sprints ngắn để có thể điều chỉnh thường xuyên theo phản hồi

d)


Scrum có chi phí thấp giúp tiết kiệm ngân sách dự án

68.

Scrum phù hợp nhất với loại dự án nào?

a)


Dự án không có giai đoạn kiểm thử cụ thể

b)


Dự án với quy mô lớn và phức tạp

c)


Dự án yêu cầu tính linh hoạt, nhóm nhỏ

d)


Dự án có yêu cầu và kế hoạch cố định

69.

Trong trường hợp yêu cầu thay đổi thường xuyên, tại sao Agile là lựa chọn hợp lý?

a)


Agile ít yêu cầu về nguồn lực dự án

b)

Agile linh hoạt, dễ dàng thích ứng thay đổi

c)


Agile giúp giảm thiểu ngân sách dự án

d)


Agile có quy trình thực hiện dễ hiểu

70.

Tại sao Scrum phù hợp cho các dự án cần phản hồi nhanh?

a)


Scrum có ngân sách thấp nên phù hợp dự án cần phản hồi nhanh

b)

Scrum có quy trình tuần tự phù hợp với các dự án lớn

c)

Scrum có các chu kỳ ngắn giúp điều chỉnh linh hoạt theo phản hồi

d)


Scrum dễ dàng triển khai trong các nhóm dự án

71.

Tại sao Scrum lại thích hợp với các nhóm nhỏ?

a)


Vì quy trình nhanh và yêu cầu giao tiếp thường xuyên giữa các thành viên

b)


Vì Scrum không cần có kế hoạch chi tiết

c)


Vì phương pháp này giúp tiết kiệm chi phí trong dự án

d)


Vì Scrum không yêu cầu thực hiện kiểm thử phần mềm

72.

Khi nào nên sử dụng phương pháp Waterfall?

a)


Khi yêu cầu và quy trình đã được xác định rõ ràng

b)

Khi yêu cầu có khả năng thay đổi nhiều

c)

Khi dự án cần tính linh hoạt

d)


Khi không có ngân sách lớn

73.

Phương pháp nào là tốt nhất cho một dự án có quy trình cố định?

a)

Scrum

b)


Agile

c)


Waterfall

d)


Lean

74.

So với Agile, Lean có điểm nhấn mạnh gì khác biệt?

a)


Phát triển sản phẩm tốt hơn

b)

Tập trung vào khách hàng

c)


Giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình

d)

Tăng tốc độ phát triển

75.

Điểm khác biệt giữa Agile và Waterfall là gì?

a)


Agile không có giai đoạn kiểm thử sản phẩm

b)


Agile linh hoạt, cho phép thay đổi trong khi Waterfall tuân thủ quy trình cố định

c)


Agile không cần đến sự tham gia của khách hàng

d)


Waterfall có tốc độ nhanh hơn so với Agile

76.

Điều gì làm cho phương pháp Lean trở nên hiệu quả trong quản lý dự án?

a)


Loại bỏ các bước không cần thiết để giảm lãng phí

b)

Cho phép thay đổi yêu cầu liên tục

c)


Tăng tốc độ hoàn thành sản phẩm

d)

Không cần sự tham gia của khách hàng

77.

Agile thường áp dụng trong môi trường dự án nào?

a)

Môi trường nhỏ lẻ

b)

Môi trường yêu cầu thay đổi nhanh chóng

c)


Môi trường không cần kiểm thử

d)


Môi trường cố định yêu cầu

78.

Phương pháp nào sử dụng các chu kỳ ngắn gọi là sprints?

a)


Lean

b)


Waterfall

c)

XP (Extreme Programming)

d)


Scrum

79.

Vì sao phương pháp Waterfall không phù hợp cho các dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên?

a)


Phương pháp này yêu cầu nhiều tài nguyên

b)

Waterfall không phù hợp với các nhóm lớn

c)


Phương pháp này tuân thủ quy trình tuần tự, khó thay đổi khi đã hoàn thành một giai đoạn

d)


Phương pháp này phức tạp và khó quản lý

80.

Phương pháp nào nổi tiếng với việc tập trung vào tính linh hoạt và khả năng thay đổi?

a)


Scrum

b)


Waterfall

c)


Agile

d)


Lean

81.

Khi nào nên chọn phương pháp Scrum thay vì Waterfall?

a)


Khi đội ngũ thực hiện có ít kinh nghiệm

b)


Khi yêu cầu dự án không thay đổi trong quá trình phát triển

c)


Khi ngân sách dành cho dự án khá hạn chế

d)


Khi dự án yêu cầu thay đổi liên tục và tính linh hoạt cao

82.

Agile thường phù hợp với loại dự án nào?

a)


Dự án có các yêu cầu không thay đổi

b)


Dự án áp dụng quy trình tuần tự, cố định

c)


Dự án đòi hỏi linh hoạt và phản ứng nhanh với thay đổi

d)

Dự án không yêu cầu thực hiện kiểm thử

83.

Trong tình huống nào Agile sẽ hiệu quả nhất?

a)


Khi yêu cầu thay đổi liên tục và phản hồi nhanh

b)

Khi dự án có quy mô nhỏ gọn

c)


Khi ngân sách thực hiện bị hạn chế

d)


Khi ngân sách thực hiện bị hạn chế

84.

Mô hình Lean phù hợp để áp dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Khi không cần thực hiện kiểm thử trong dự án

b)


Khi yêu cầu của khách hàng thường xuyên thay đổi và cần sự linh hoạt

c)


Khi dự án có các yêu cầu cố định và ít thay đổi

d)

Khi không cần tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị cho khách hàng

85.

Trong tình huống nào Scrum sẽ là lựa chọn lý tưởng?

a)


Khi dự án cần sự hợp tác và phản hồi liên tục

b)


Khi ngân sách hạn chế

c)


Khi dự án có yêu cầu cố định

d)


Khi không cần kiểm thử

86.

Phương pháp Waterfall trong quản lý dự án là gì?

a)


Phương pháp tuần tự với các giai đoạn cố định

b)


Phương pháp ưu tiên khách hàng

c)

Phương pháp xoay vòng

d)


Phương pháp lặp đi lặp lại

87.

Tại sao Agile được đánh giá cao trong các dự án phần mềm?

a)

Do có chi phí phát triển thấp

b)


Vì có tính linh hoạt và phản ứng nhanh với thay đổi

c)


Do yêu cầu ít tài nguyên trong quá trình phát triển

d)


Vì không đòi hỏi giai đoạn thử nghiệm sản phẩm

88.

Mục tiêu chính của Lean trong quản lý dự án là gì?

a)


Tăng tốc độ phát triển

b)


Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất

c)

Giảm thời gian quản lý dự án

d)


Tối ưu hóa quy trình và loại bỏ lãng phí

89.

Khi nào Lean sẽ là phương pháp thích hợp nhất?

a)


Khi muốn giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình

b)


Khi dự án cần hoàn thành nhanh chóng

c)


Khi không có sự tham gia của khách hàng

d)


Khi yêu cầu khách hàng thay đổi liên tục

90.

Tại sao Lean là lựa chọn phù hợp cho các dự án yêu cầu hiệu quả cao?

a)

Lean yêu cầu ít nguồn lực

b)

Lean cần nhiều thời gian

c)


Lean tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí

d)

Lean có quy trình phức tạp

91.

Điểm đặc trưng của Scrum là gì?

a)


Không cần tiến hành giai đoạn kiểm thử

b)


Chu kỳ ngắn và tập trung vào sự linh hoạt cao

c)


Chỉ áp dụng cho các nhóm có quy mô nhỏ

d)


Sử dụng quy trình thực hiện tuần tự

92.

Dự án với các giai đoạn cụ thể và yêu cầu cố định nên áp dụng phương pháp nào?

a)


Waterfall

b)


Lean

c)


Agile

d)


Scrum

93.

Khi chia nhỏ yêu cầu phần mềm, điều đầu tiên cần làm là gì?

a)


Phân tích yêu cầu để xác định các chức năng chính của phần mềm

b)


Thiết kế giao diện người dùng sao cho dễ sử dụng và hiệu quá

c)


Xác định ngân sách và nguồn lực cần thiết cho dự án

d)

Phân tích các yếu tố kỹ thuật bao gồm các yêu cầu phần cứng, phần mềm

94.

Tại sao việc phân chia yêu cầu thành nhiệm vụ nhỏ lại quan trọng?

a)


Để tiết kiệm chi phí dự án

b)


Để giảm số lượng công việc của nhóm

c)

Để giúp quản lý công việc dễ dàng hơn

d)


Để đảm bảo không có rủi ro trong dự án

95.

Khi nào nên cập nhật danh sách nhiệm vụ đã phân chia?

a)

Khi dự toán ngân sách được phê duyệt

b)


Khi hoàn thành dự án

c)


Khi nhóm bắt đầu triển khai dự án

d)


Khi yêu cầu dự án thay đổi

96.

Công cụ nào hỗ trợ minh họa thời gian thực hiện từng nhiệm vụ?

a)


Gantt chart

b)


Trello

c)


Ma trận rủi ro

d)


PERT chart

97.

Biểu đồ PERT thường dùng để làm gì?

a)


Quản lý thời gian và trình tự các công việc trong dự án

b)


Đánh giá chất lượng sản phẩm trong dự án

c)


Giúp tối ưu hóa chi phí, nhân sự, rủi ro trong quá trình quản lý dự án

d)

Tạo các báo cáo liên quan đến tài chính, nguồn lực, rủi ro cho dự án

98.

Mục tiêu chính của biểu đồ PERT là gì?

a)


Tạo báo cáo tài chính cho dự án

b)


Quản lý rủi ro tài chính của dự án

c)


Lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ dự án

d)


Đo lường hiệu quả làm việc của nhân viên

99.

Một Gantt chart hiển thị thông tin nào?

a)


Phân tích rủi ro và các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến tiến độ

b)


Chi phí chi tiết của từng nhiệm vụ và tài nguyên sử dụng

c)


Ngân sách và các khoản chí phí dự kiến cho từng giai đoạn của dự án

d)

Tiến độ và thời gian thực hiện từng nhiệm vụ

100.

Tại sao các nhiệm vụ phụ thuộc lẫn nhau cần được quản lý chặt chẽ?

a)

Để tiết kiệm nguồn lực cho dự án

b)

Để tạo ấn tượng tốt với các bên liên quan

c)


Để đảm bảo tiến độ đúng hạn

d)

Để tiết kiệm chi phí dự án

101.

Khi nào biểu đồ Gantt không phù hợp?

a)


Khi có nhiều nhiệm vụ có mối quan hệ phức tạp, phụ thuộc lẫn nhau

b)


Khi dự án yêu cầu theo dõi tiến độ chi tiết và chính xác từng nhiệm vụ

c)


Khi dự án có quy mô nhỏ và đơn giản, với ít nhiệm vụ và ít sự phụ thuộc

d)


Khi dự án yêu cầu sự linh hoạt và thay đổi liên tục trong quá trình thực hiện

e)

Khi dự án có tiến độ được lên kế hoạch rõ ràng và gần như không thay đổi

102.

Thành phần nào sau đây không thuộc ngân sách dự án?

a)


Phân tích KPIs

b)

Chi phí công cụ hỗ trợ

c)


Chi phí dự phòng

d)


Chi phí nhân sự

103.

Ngân sách dự án thường được điều chỉnh khi nào?

a)

Khi không đủ nguồn lực

b)

Khi thay đổi yêu cầu

c)

Khi gặp rủi ro không lường trước

d)


Cả ba yếu tố trên

104.

Tại sao việc dự toán ngân sách chính xác lại quan trọng?

a)


Để tránh vượt ngân sách và đảm bảo nguồn lực hợp lý

b)


Để giảm bớt rủi ro kỹ thuật

c)

Để giảm thiểu thời gian thực hiện dự án và các vấn đề phát sinh không cần thiết

d)

Để tối ưu hóa các công cụ hỗ trợ

105.

Làm thế nào để xác định ngân sách phù hợp?

a)


Tính toán dựa trên ngân sách cũ

b)


Tính toán dựa trên thời gian thực hiện

c)

Phân tích yêu cầu và nguồn lực cần thiết

d)

Dựa trên phân tích rủi ro

106.

Lợi ích của việc phân bổ ngân sách hợp lý là gì?

a)


Giảm thiểu rủi ro và quản lý chi phí vượt mức

b)


Duy trì tiến độ dự án hợp lý

c)


Đảm bảo ngân sách đủ cho tất cả các nhiệm vụ dù không quan trọng

d)

Đảm bảo các hạng mục quan trọng được ưu tiên và chỉ tiêu hợp lý

107.

Điều gì có thể xảy ra nếu ngân sách dự án không được phân bổ đúng cách?

a)

Dự án có khả năng hoàn thành nhanh hơn vì tiết kiệm được nhiều khoản chi phí không cần thiết

b)


Các hạng mục quan trọng có thể thiếu kinh phí, dẫn đến chậm tiến độ hoặc giảm chất lượng

c)

Tăng mức độ hài lòng của các bên liên quan nhờ vào cách chi tiêu linh hoạt và hợp lý hơn

d)


Tất cả các nhiệm vụ trong dự án sẽ được hoàn thành mà không gặp vấn đề gì

108.

Phân chia yêu cầu phần mềm thành các nhiệm vụ nhỏ giúp ích như thế nào trong quản lý dự án phần mềm?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro trong dự án

b)

Giảm số lượng nhân viên tham gia dự án

c)

Phát hiện lỗi dễ dàng hơn

d)


Giảm sự tham gia của các bên liên quan

109.

Một nhiệm vụ tốt thường có đặc điểm gì?

a)


Phức tạp và chi tiết

b)

Đơn giản và không có ưu tiên

c)


Dài hạn và khó thay đổi

d)


Cụ thể, rõ ràng và khả thi

110.

Biểu đồ PERT dựa trên điều gì để ước tính thời gian?

a)

Ba giá trị thời gian (lạc quan, bi quan, trung bình)

b)

Ngân sách phân bổ cho dự án và các yếu tố tài chính khác

c)

Kinh nghiệm quản lý trước đó và các yếu tố lịch sử trong các dự án tương tự

d)


Đánh giá tổng thể các yếu tố trong dự án để ước tính thời gian hoàn thành

111.

Một dự án thường sử dụng Gantt chart khi nào?

a)


Phân tích ngân sách

b)


Đánh giá chất lượng sản phẩm

c)


Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ

d)

Giải quyết xung đột nhóm

112.

PERT chart khác Gantt chart ở điểm nào?

a)

Biểu đồ PERT là biểu đồ cột, biểu đồ Gantt chart là biểu đồ mạng

b)


Gantt chart không thể hiện mối quan hệ phụ thuộc

c)

Biểu đồ PERT là biểu đồ mạng, Biểu đồ Gantt là biểu đồ cột

d)


PERT chart dựa trên thời gian, Gantt chart không dựa trên thời gian

113.

Tại sao việc điều chỉnh ngân sách lại cần thiết trong một số dự án?

a)

Để đảm bảo dự án có đủ nguồn lực và thích ứng với các thay đổi yêu cầu

b)

Để xử lý các rủi ro không lường trước và các chi phí phát sinh

c)

Để cân đối tài chính khi tiến độ và phạm vi dự án bị ánh hưởng

d)

Tất cả các lý do trên

114.

Việc điều chỉnh ngân sách có thể giúp gì cho dự án?

a)


Tăng số lượng nhân viên cần thiết cho dự án

b)


Cải thiện các yếu tố về chất lượng, tính năng, và hiệu quả của sản phẩm

c)


Đảm bảo dự án vẫn có đủ nguồn lực khi xảy ra thay đổi

d)

Giảm số lượng nhân viên cần thiết cho dự án