wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 Từ vựng QLSX 7

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Từ nào có nghĩa là "Hỏng hóc thiết bị"?
a)
設備故障 (せつびこしょう)
b)
資金調達 (しきんちょうたつ)
c)
品質検証 (ひんしつけんしょう)
d)
生産見通し (せいさんみとおし)
2.
Từ "納入コスト" (のうにゅうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Thuê ngoài
b)
Chi phí giao hàng
c)
Dự báo sản xuất
d)
Hỏng hóc thiết bị
3.
Từ nào có nghĩa là "Thời gian làm việc"?
a)
製品寿命 (せいひんじゅみょう)
b)
作業時間 (さぎょうじかん)
c)
原材料費削減 (げんざいりょうひさくげん)
d)
受領確認 (じゅりょうかくにん)
4.
Từ "受領確認" (じゅりょうかくにん) có nghĩa là gì?
a)
Xác nhận nhận hàng
b)
Bố trí nhà máy
c)
Xử lý hàng trả lại
d)
Môi trường lao động
5.
Từ nào có nghĩa là "Chất lượng kém"?
a)
受注生産 (じゅちゅうせいさん)
b)
受注管理システム (じゅちゅうかんりしすてむ)
c)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
d)
品質不良 (ひんしつふりょう)
6.
Từ "外部委託" (がいぶいたく) có nghĩa là gì?
a)
Huy động vốn
b)
Xác nhận nhận hàng
c)
Thuê ngoài
d)
Tác động môi trường
7.
Từ "労働環境" (ろうどうかんきょう) có nghĩa là gì?
a)
Tuân thủ thời hạn giao hàng
b)
Hỏng hóc thiết bị
c)
Môi trường lao động
d)
Kiểm định chất lượng
8.
Từ nào có nghĩa là "Chiến lược bán hàng"?
a)
購入契約 (こうにゅうけいやく)
b)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
c)
製品寿命 (せいひんじゅみょう)
d)
販売戦略 (はんばいせんりゃく)
9.
Từ "環境負荷" (かんきょうふか) có nghĩa là gì?
a)
Thành tích bán hàng
b)
Hỏng hóc thiết bị
c)
Hợp đồng mua bán
d)
Tác động môi trường
10.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí nhân công"?
a)
販売戦略 (はんばいせんりゃく)
b)
設備故障 (せつびこしょう)
c)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
d)
人件費 (じんけんひ)
11.
Từ nào có nghĩa là "Sản xuất theo đơn đặt hàng"?
a)
作業時間 (さぎょうじかん)
b)
受領確認 (じゅりょうかくにん)
c)
受注生産 (じゅちゅうせいさん)
d)
納期遵守 (のうきじゅんしゅ)
12.
Từ nào có nghĩa là "Dự báo sản xuất"?
a)
工場配置 (こうじょうはいち)
b)
生産見通し (せいさんみとおし)
c)
納期遵守 (のうきじゅんしゅ)
d)
製品寿命 (せいひんじゅみょう)
13.
Từ "在庫調査" (ざいこちょうさ) có nghĩa là gì?
a)
Tổng lợi nhuận
b)
Kiểm kê hàng tồn kho
c)
Xác nhận nhận hàng
d)
Cắt giảm chi phí nguyên liệu thô
14.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý doanh thu"?
a)
在庫調査 (ざいこちょうさ)
b)
売上管理 (うりあげかんり)
c)
品質不良 (ひんしつふりょう)
d)
作業時間 (さぎょうじかん)
15.
Từ nào có nghĩa là "Tuân thủ thời hạn giao hàng"?
a)
受領確認 (じゅりょうかくにん)
b)
労働環境 (ろうどうかんきょう)
c)
納期遵守 (のうきじゅんしゅ)
d)
原価削減 (げんかさくげん)
16.
Từ nào có nghĩa là "Tuổi thọ sản phẩm"?
a)
設備故障 (せつびこしょう)
b)
総利益 (そうりえき)
c)
製品寿命 (せいひんじゅみょう)
d)
生産能力調整 (せいさんのうりょくちょうせい)
17.
Từ nào có nghĩa là "Huy động vốn"?
a)
資金調達 (しきんちょうたつ)
b)
工場配置 (こうじょうはいち)
c)
外部委託 (がいぶいたく)
d)
受注生産 (じゅちゅうせいさん)
18.
Từ "仕入原価" (しいれげんか) có nghĩa là gì?
a)
Hỏng hóc thiết bị
b)
Chi phí nhập hàng
c)
Kiểm định chất lượng
d)
Kiểm kê hàng tồn kho
19.
Từ nào có nghĩa là "Xử lý hàng trả lại"?
a)
品質不良 (ひんしつふりょう)
b)
外部委託 (がいぶいたく)
c)
返品対応 (へんぴんたいおう)
d)
設備故障 (せつびこしょう)
20.
Từ "生産能力調整" (せいさんのうりょくちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Tổng lợi nhuận
b)
Điều chỉnh năng lực sản xuất
c)
Chi phí nhập hàng
d)
Thuê ngoài
21.
Từ "原価削減" (げんかさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí
b)
Dự báo sản xuất
c)
Tác động môi trường
d)
Thời gian làm việc
22.
Từ "受注管理システム" (じゅちゅうかんりしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Môi trường lao động
b)
Tuổi thọ sản phẩm
c)
Chi phí nhập hàng
d)
Hệ thống quản lý đơn hàng
23.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí nhiên liệu"?
a)
納入コスト (のうにゅうこすと)
b)
燃料コスト (ねんりょうこすと)
c)
設備故障 (せつびこしょう)
d)
生産能力調整 (せいさんのうりょくちょうせい)
24.
Từ "品質検証" (ひんしつけんしょう) có nghĩa là gì?
a)
Kiểm định chất lượng
b)
Thành tích bán hàng
c)
Tác động môi trường
d)
Năng suất lao động
25.
Từ nào có nghĩa là "Tổng lợi nhuận"?
a)
売上管理 (うりあげかんり)
b)
総利益 (そうりえき)
c)
受注生産 (じゅちゅうせいさん)
d)
資金調達 (しきんちょうたつ)
26.
Từ "工場配置" (こうじょうはいち) có nghĩa là gì?
a)
Môi trường lao động
b)
Bố trí nhà máy
c)
Thuê ngoài
d)
Điều chỉnh năng lực sản xuất
27.
Từ nào có nghĩa là "Thành tích bán hàng"?
a)
品質検証 (ひんしつけんしょう)
b)
売上管理 (うりあげかんり)
c)
販売実績 (はんばいじっせき)
d)
受注管理システム (じゅちゅうかんりしすてむ)
28.
Từ "原材料費削減" (げんざいりょうひさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí nguyên liệu thô
b)
Thời gian làm việc
c)
Kiểm kê hàng tồn kho
d)
Quản lý doanh thu
29.
Từ "購入契約" (こうにゅうけいやく) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí giao hàng
b)
Hỏng hóc thiết bị
c)
Hợp đồng mua bán
d)
Chất lượng kém
30.
Từ nào có nghĩa là "Năng suất lao động"?
a)
受領確認 (じゅりょうかくにん)
b)
労働生産性 (ろうどうせいさんせい)
c)
燃料コスト (ねんりょうこすと)
d)
人件費 (じんけんひ)
31.
Từ nào có nghĩa là "Sản phẩm bị lỗi"?
a)
目標設定 (もくひょうせってい)
b)
配達コスト (はいたつこすと)
c)
資産評価 (しさんひょうか)
d)
欠陥品 (けっかんひん)
32.
Từ "年次報告" (ねんじほうこく) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý tài chính
b)
Chi phí logistics
c)
Tỷ lệ hoạt động của nhà máy
d)
Báo cáo hàng năm
33.
Từ "資材調達" (しざいちょうたつ) có nghĩa là gì?
a)
Phát triển sản phẩm mới
b)
Thu mua vật liệu
c)
Đánh giá tài sản
d)
Cân bằng cung cầu
34.
Từ "工場稼働率" (こうじょうかどうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu bán hàng
b)
Thu mua vật liệu
c)
Tỷ lệ hoạt động của nhà máy
d)
Phát triển sản phẩm mới
35.
Từ "財務管理" (ざいむかんり) có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí
b)
Quản lý chất lượng sản xuất
c)
Quản lý tài chính
d)
Hiện trường sản xuất
36.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình làm việc tiêu chuẩn"?
a)
生産見直し (せいさんみなおし)
b)
標準作業手順 (ひょうじゅんさぎょうてじゅん)
c)
欠陥品 (けっかんひん)
d)
労働コスト (ろうどうこすと)
37.
Từ "購買部" (こうばいぶ) có nghĩa là gì?
a)
Thu mua vật liệu
b)
Bộ phận mua hàng
c)
Thu hồi vốn đầu tư thiết bị
d)
Tỷ lệ hoạt động của nhà máy
38.
Từ "目標設定" (もくひょうせってい) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí logistics
b)
Kiểm tra hàng hóa
c)
Thu hồi vốn đầu tư thiết bị
d)
Thiết lập mục tiêu
39.
Từ "製造現場" (せいぞうげんば) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý chất lượng sản xuất
b)
Hiện trường sản xuất
c)
Ngân sách doanh thu
d)
Bộ phận mua hàng
40.
Từ "新製品開発" (しんせいひんかいはつ) có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí
b)
Mục tiêu bán hàng
c)
Phát triển sản phẩm mới
d)
Cân bằng cung cầu
41.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí logistics"?
a)
工場稼働率 (こうじょうかどうりつ)
b)
財務管理 (ざいむかんり)
c)
物流費用 (ぶつりゅうひよう)
d)
設備投資回収 (せつびとうしかいしゅう)
42.
Từ "倉庫管理" (そうこかんり) có nghĩa là gì?
a)
Thiết lập mục tiêu
b)
Quản lý kho hàng
c)
Ngân sách doanh thu
d)
Chi phí lao động
43.
Từ "生産拡大" (せいさんかくだい) có nghĩa là gì?
a)
Mở rộng sản xuất
b)
Quản lý chất lượng sản xuất
c)
Mục tiêu bán hàng
d)
Chi phí logistics
44.
Từ "労務管理" (ろうむかんり) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí lao động
b)
Hiện trường sản xuất
c)
Quản lý nhân sự
d)
Sản phẩm bị lỗi
45.
Từ nào có nghĩa là "Cân bằng cung cầu"?
a)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
b)
需要供給バランス (じゅようきょうきゅうばらんす)
c)
販売促進計画 (はんばいそくしんけいかく)
d)
配達コスト (はいたつこすと)
46.
Từ "生産品質管理" (せいさんひんしつかんり) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí lao động
b)
Quản lý chất lượng sản xuất
c)
Thiết lập mục tiêu
d)
Báo cáo hàng năm
47.
Từ "販売目標" (はんばいもくひょう) có nghĩa là gì?
a)
Báo cáo hàng năm
b)
Sản phẩm bị lỗi
c)
Mục tiêu bán hàng
d)
Điều chỉnh ngân sách
48.
Từ nào có nghĩa là "Đánh giá tài sản"?
a)
資産評価 (しさんひょうか)
b)
生産品質管理 (せいさんひんしつかんり)
c)
工場稼働率 (こうじょうかどうりつ)
d)
年次報告 (ねんじほうこく)
49.
Từ "配達コスト" (はいたつこすと) có nghĩa là gì?
a)
Báo cáo hàng năm
b)
Chi phí giao hàng
c)
Cân bằng cung cầu
d)
Phát triển sản phẩm
50.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí lao động"?
a)
労働コスト (ろうどうこすと)
b)
配達コスト (はいたつこすと)
c)
コスト削減 (こすとさくげん)
d)
需要供給バランス (じゅようきょうきゅうばらんす)
51.
Từ nào có nghĩa là "Rà soát sản xuất"?
a)
生産見直し (せいさんみなおし)
b)
購買部 (こうばいぶ)
c)
製品開発 (せいひんかいはつ)
d)
資材調達 (しざいちょうたつ)
52.
Từ nào có nghĩa là "Phát triển sản phẩm"?
a)
目標設定 (もくひょうせってい)
b)
購買部 (こうばいぶ)
c)
製品開発 (せいひんかいはつ)
d)
標準作業手順 (ひょうじゅんさぎょうてじゅん)
53.
Từ "予算調整" (よさんちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý kho hàng
b)
Sản phẩm bị lỗi
c)
Điều chỉnh ngân sách
d)
Mô phỏng logistics
54.
Từ nào có nghĩa là "Mô phỏng logistics"?
a)
物流シミュレーション (ぶつりゅうしみゅれーしょん)
b)
目標設定 (もくひょうせってい)
c)
設備投資回収 (せつびとうしかいしゅう)
d)
工場稼働率 (こうじょうかどうりつ)
55.
Từ "検品" (けんぴん) có nghĩa là gì?
a)
Ngân sách doanh thu
b)
Kiểm tra hàng hóa
c)
Sản phẩm bị lỗi
d)
Chi phí giao hàng
56.
Từ "コスト削減" (こすとさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Mở rộng sản xuất
b)
Hiện trường sản xuất
c)
Cắt giảm chi phí
d)
Bộ phận mua hàng
57.
Từ nào có nghĩa là "Nghiệp vụ giao hàng"?
a)
工場稼働率 (こうじょうかどうりつ)
b)
発送業務 (はっそうぎょうむ)
c)
目標設定 (もくひょうせってい)
d)
販売目標 (はんばいもくひょう)
58.
Từ nào có nghĩa là "Thu hồi vốn đầu tư thiết bị"?
a)
欠陥品 (けっかんひん)
b)
年次報告 (ねんじほうこく)
c)
倉庫管理 (そうこかんり)
d)
設備投資回収 (せつびとうしかいしゅう)
59.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch thúc đẩy bán hàng"?
a)
欠陥品 (けっかんひん)
b)
倉庫管理 (そうこかんり)
c)
物流費用 (ぶつりゅうひよう)
d)
販売促進計画 (はんばいそくしんけいかく)
60.
Từ nào có nghĩa là "Ngân sách doanh thu"?
a)
売上予算 (うりあげよさん)
b)
財務管理 (ざいむかんり)
c)
年次報告 (ねんじほうこく)
d)
標準作業手順 (ひょうじゅんさぎょうてじゅん)