wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

60 Từ Vựng QLSX 16

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Từ "購買データ管理" (こうばいでーたかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý dữ liệu mua hàng
b)
Quản lý quan hệ khách hàng
c)
Giá nguyên vật liệu
d)
Hoạt động đảm bảo chất lượng
2.
Từ nào có nghĩa là "Tiêu chuẩn chất lượng"?
a)
物流ネットワーク設計 (ぶつりゅうねっとわーくせっけい)
b)
購買データ管理 (こうばいでーたかんり)
c)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
d)
品質基準 (ひんしつきじゅん)
3.
Từ nào có nghĩa là "Thiết kế mạng lưới logistics"?
a)
購買データ管理 (こうばいでーたかんり)
b)
販売チャネル (はんばいちゃねる)
c)
物流ネットワーク設計 (ぶつりゅうねっとわーくせっけい)
d)
原価計算システム (げんかけいさんしすてむ)
4.
Từ "原価計算システム" (げんかけいさんしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Nhu cầu thị trường
b)
Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng
c)
Hệ thống tính toán chi phí
d)
Mức độ dịch vụ
5.
Từ nào có nghĩa là "Khả năng đáp ứng khách hàng"?
a)
顧客対応力 (こきゃくたいおうりょく)
b)
購買データ管理 (こうばいでーたかんり)
c)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
d)
品質基準 (ひんしつきじゅん)
6.
Từ nào có nghĩa là "Lịch trình sản xuất"?
a)
生産スケジュール (せいさんすけじゅーる)
b)
購買データ管理 (こうばいでーたかんり)
c)
資材需要予測 (しざいじゅようよそく)
d)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
7.
Từ "購買品目" (こうばいひんもく) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí quản lý bán hàng
b)
Danh mục mua hàng
c)
Tiêu chuẩn chất lượng
d)
Quản lý dữ liệu mua hàng
8.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích chi phí"?
a)
顧客満足度分析 (こきゃくまんぞくどぶんせき)
b)
コスト分析 (こすとぶんせき)
c)
効率性 (こうりつせい)
d)
労働生産性評価 (ろうどうせいさんせいひょうか)
9.
Từ nào có nghĩa là "Mức độ dịch vụ"?
a)
原価計算システム (げんかけいさんしすてむ)
b)
品質保証活動 (ひんしつほしょうかつどう)
c)
品質基準 (ひんしつきじゅん)
d)
サービス水準 (さーびすすいじゅん)
10.
Từ "物流経路" (ぶつりゅうけいろ) có nghĩa là gì?
a)
Thiết kế mạng lưới logistics
b)
Hệ thống tính toán chi phí
c)
Tuyến đường logistics
d)
Kế hoạch vận chuyển
11.
Từ "資材価格" (しざいかかく) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí quản lý bán hàng
b)
Nhu cầu thị trường
c)
Chiến lược giảm tồn kho
d)
Giá nguyên vật liệu
12.
Từ nào có nghĩa là "Lập kế hoạch chiến lược kinh doanh"?
a)
生産ライン設計 (せいさんらいんせっけい)
b)
営業戦略立案 (えいぎょうせんりゃくりつあん)
c)
配送計画 (はいそうけいかく)
d)
労働生産性評価 (ろうどうせいさんせいひょうか)
13.
Từ "品質管理計画" (ひんしつかんりけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Chiến lược giảm tồn kho
b)
Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng
c)
Kế hoạch quản lý chất lượng
d)
Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu
14.
Từ "在庫削減戦略" (ざいこさくげんせんりゃく) có nghĩa là gì?
a)
Khả năng đáp ứng khách hàng
b)
Chiến lược giảm tồn kho
c)
Hệ thống tính toán chi phí
d)
Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng
15.
Từ "販売チャネル" (はんばいちゃねる) có nghĩa là gì?
a)
Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu
b)
Hệ thống tính toán chi phí
c)
Kênh bán hàng
d)
Hiệu suất vận chuyển
16.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng"?
a)
顧客満足度分析 (こきゃくまんぞくどぶんせき)
b)
購買品目 (こうばいひんもく)
c)
販売能力 (はんばいのうりょく)
d)
生産スケジュール (せいさんすけじゅーる)
17.
Từ "成長可能性" (せいちょうかのうせい) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng
b)
Thiết kế dây chuyền sản xuất
c)
Kênh bán hàng
d)
Khả năng tăng trưởng
18.
Từ "効率性" (こうりつせい) có nghĩa là gì?
a)
Tính hiệu quả
b)
Hệ thống tính toán chi phí
c)
Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu
d)
Giá nguyên vật liệu
19.
Từ "販売管理費" (はんばいかんりひ) có nghĩa là gì?
a)
Thiết kế dây chuyền sản xuất
b)
Thiết kế mạng lưới logistics
c)
Chi phí quản lý bán hàng
d)
Khảo sát xu hướng thị trường
20.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất vận chuyển"?
a)
品質基準 (ひんしつきじゅん)
b)
配送効率 (はいそうこうりつ)
c)
労働生産性評価 (ろうどうせいさんせいひょうか)
d)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
21.
Từ "営業部門" (えいぎょうぶもん) có nghĩa là gì?
a)
Khả năng tăng trưởng
b)
Thiết kế dây chuyền sản xuất
c)
Bộ phận kinh doanh
d)
Hoạt động đảm bảo chất lượng
22.
Từ nào có nghĩa là "Khảo sát xu hướng thị trường"?
a)
配送計画 (はいそうけいかく)
b)
資材需要予測 (しざいじゅようよそく)
c)
購買品目 (こうばいひんもく)
d)
市場動向調査 (しじょうどうこうちょうさ)
23.
Từ "資材需要予測" (しざいじゅようよそく) có nghĩa là gì?
a)
Tiêu chuẩn chất lượng
b)
Nhu cầu thị trường
c)
Kế hoạch vận chuyển
d)
Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu
24.
Từ nào có nghĩa là "Năng lực bán hàng"?
a)
販売能力 (はんばいのうりょく)
b)
資材需要予測 (しざいじゅようよそく)
c)
購買データ管理 (こうばいでーたかんり)
d)
物流経路 (ぶつりゅうけいろ)
25.
Từ "生産ライン設計" (せいさんらいんせっけい) có nghĩa là gì?
a)
Lập kế hoạch chiến lược kinh doanh
b)
Phân tích chi phí
c)
Thiết kế dây chuyền sản xuất
d)
Khảo sát xu hướng thị trường
26.
Từ nào có nghĩa là "Hoạt động đảm bảo chất lượng"?
a)
市場需要 (しじょうじゅよう)
b)
資材価格 (しざいかかく)
c)
品質保証活動 (ひんしつほしょうかつどう)
d)
市場動向調査 (しじょうどうこうちょうさ)
27.
Từ "顧客関係管理" (こきゃくかんけいかんり) có nghĩa là gì?
a)
Đánh giá năng suất lao động
b)
Danh mục mua hàng
c)
Quản lý quan hệ khách hàng
d)
Kênh bán hàng
28.
Từ "配送計画" (はいそうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Khảo sát xu hướng thị trường
b)
Kế hoạch vận chuyển
c)
Lịch trình sản xuất
d)
Kế hoạch quản lý chất lượng
29.
Từ "労働生産性評価" (ろうどうせいさんせいひょうか) có nghĩa là gì?
a)
Đánh giá năng suất lao động
b)
Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu
c)
Kênh bán hàng
d)
Giá nguyên vật liệu
30.
Từ "市場需要" (しじょうじゅよう) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống tính toán chi phí
b)
Danh mục mua hàng
c)
Nhu cầu thị trường
d)
Kênh bán hàng
31.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý chi phí mua hàng"?
a)
出荷効率 (しゅっかこうりつ)
b)
購買コスト管理 (こうばいこすとかんり)
c)
資材調達コスト削減 (しざいちょうたつこすとさくげん)
d)
顧客関係強化 (こきゃくかんけいきょうか)
32.
Từ "顧客嗜好" (こきゃくしこう) có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí bán hàng
b)
Sở thích của khách hàng
c)
Quản lý chi phí mua hàng
d)
Quản lý lịch sử mua hàng
33.
Từ "生産プロセス管理" (せいさんぷろせすかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý quy trình sản xuất
b)
Quản lý chi phí mua hàng
c)
Chất lượng vận chuyển
d)
Cắt giảm chi phí bán hàng
34.
Từ "倉庫維持" (そうこいじ) có nghĩa là gì?
a)
Tăng cường tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường
b)
Cải thiện dịch vụ khách hàng
c)
Duy trì kho bãi
d)
Công cụ phân tích khách hàng
35.
Từ "品質向上" (ひんしつこうじょう) có nghĩa là gì?
a)
Giảm chi phí thu mua nguyên vật liệu
b)
Kế hoạch tối ưu hóa logistics
c)
Cải thiện dịch vụ khách hàng
d)
Nâng cao chất lượng
36.
Từ "需要成長率" (じゅようせいちょうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ tăng trưởng nhu cầu
b)
Quản lý lịch sử mua hàng
c)
Tăng cường quan hệ khách hàng
d)
Tối ưu hóa lực lượng lao động
37.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý chi phí kinh doanh"?
a)
品質向上 (ひんしつこうじょう)
b)
需要成長率 (じゅようせいちょうりつ)
c)
生産ライン効率 (せいさんらいんこうりつ)
d)
営業コスト管理 (えいぎょうこすとかんり)
38.
Từ "労働時間管理" (ろうどうじかんかんり) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý lịch sử mua hàng
b)
Sổ tay chất lượng
c)
Quản lý thời gian lao động
d)
Quản lý chi phí mua hàng
39.
Từ "資材調達コスト削減" (しざいちょうたつこすとさくげん) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu suất dây chuyền sản xuất
b)
Tỷ lệ tăng trưởng nhu cầu
c)
Giảm chi phí thu mua nguyên vật liệu
d)
Lượng tiêu thụ nguyên vật liệu
40.
Từ nào có nghĩa là "Tăng cường tỷ lệ chiếm lĩnh thị trường"?
a)
顧客嗜好 (こきゃくしこう)
b)
生産プロセス管理 (せいさんぷろせすかんり)
c)
市場占有率向上 (しじょうせんゆうりつこうじょう)
d)
出荷効率 (しゅっかこうりつ)
41.
Từ "製品設計変更" (せいひんせっけいへんこう) có nghĩa là gì?
a)
Thay đổi thiết kế sản phẩm
b)
Quản lý lịch sử mua hàng
c)
Sở thích của khách hàng
d)
Quản lý chi phí mua hàng
42.
Từ "生産ライン効率" (せいさんらいんこうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu suất dây chuyền sản xuất
b)
Tối ưu hóa lực lượng lao động
c)
Giảm chi phí thu mua nguyên vật liệu
d)
Giá thị trường
43.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch tối ưu hóa logistics"?
a)
労働時間管理 (ろうどうじかんかんり)
b)
購買コスト管理 (こうばいこすとかんり)
c)
顧客嗜好 (こきゃくしこう)
d)
物流最適化計画 (ぶつりゅうさいてきかけいかく)
44.
Từ "顧客分析ツール" (こきゃくぶんせきつーる) có nghĩa là gì?
a)
Công cụ phân tích khách hàng
b)
Duy trì kho bãi
c)
Quản lý thời gian lao động
d)
Hiệu suất xuất hàng
45.
Từ "品質マニュアル" (ひんしつまにゅある) có nghĩa là gì?
a)
Giá thị trường
b)
Nâng cao chất lượng
c)
Quản lý chi phí mua hàng
d)
Sổ tay chất lượng
46.
Từ "生産シフト" (せいさんしふと) có nghĩa là gì?
a)
Sổ tay chất lượng
b)
Lượng tiêu thụ nguyên vật liệu
c)
Quản lý chi phí kinh doanh
d)
Ca sản xuất
47.
Từ "販売キャンペーン" (はんばいきゃんぺーん) có nghĩa là gì?
a)
Chiến dịch bán hàng
b)
Công cụ phân tích khách hàng
c)
Quản lý thiết bị sản xuất
d)
Sổ tay chất lượng
48.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý lịch sử mua hàng"?
a)
販売コスト削減 (はんばいこすとさくげん)
b)
購買履歴管理 (こうばいりれきかんり)
c)
品質マニュアル (ひんしつまにゅある)
d)
労働力最適化 (ろうどうりょくさいてきか)
49.
Từ nào có nghĩa là "Tối ưu hóa lực lượng lao động"?
a)
需要成長率 (じゅようせいちょうりつ)
b)
労働力最適化 (ろうどうりょくさいてきか)
c)
販売キャンペーン (はんばいきゃんぺーん)
d)
販売コスト削減 (はんばいこすとさくげん)
50.
Từ "配送品質" (はいそうひんしつ) có nghĩa là gì?
a)
Tăng cường quan hệ khách hàng
b)
Giá thị trường
c)
Chất lượng vận chuyển
d)
Sổ tay chất lượng
51.
Từ nào có nghĩa là "Cải thiện dịch vụ khách hàng"?
a)
倉庫維持 (そうこいじ)
b)
顧客分析ツール (こきゃくぶんせきつーる)
c)
顧客対応改善 (こきゃくたいおうかいぜん)
d)
品質マニュアル (ひんしつまにゅある)
52.
Từ "営業データ分析" (えいぎょうでーたぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Chiến dịch bán hàng
b)
Giảm chi phí thu mua nguyên vật liệu
c)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
d)
Quản lý lịch sử mua hàng
53.
Từ "製品構造" (せいひんこうぞう) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch tối ưu hóa logistics
b)
Quản lý lịch sử mua hàng
c)
Cấu trúc sản phẩm
d)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
54.
Từ nào có nghĩa là "Giá thị trường"?
a)
顧客対応改善 (こきゃくたいおうかいぜん)
b)
生産シフト (せいさんしふと)
c)
市場価格 (しじょうかかく)
d)
生産ライン効率 (せいさんらいんこうりつ)
55.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý thiết bị sản xuất"?
a)
資材調達コスト削減 (しざいちょうたつこすとさくげん)
b)
顧客対応改善 (こきゃくたいおうかいぜん)
c)
生産設備管理 (せいさんせつびかんり)
d)
配送品質 (はいそうひんしつ)
56.
Từ nào có nghĩa là "Cắt giảm chi phí bán hàng"?
a)
品質マニュアル (ひんしつまにゅある)
b)
営業データ分析 (えいぎょうでーたぶんせき)
c)
生産設備管理 (せいさんせつびかんり)
d)
販売コスト削減 (はんばいこすとさくげん)
57.
Từ nào có nghĩa là "Tăng cường quan hệ khách hàng"?
a)
倉庫維持 (そうこいじ)
b)
生産シフト (せいさんしふと)
c)
顧客関係強化 (こきゃくかんけいきょうか)
d)
営業コスト管理 (えいぎょうこすとかんり)
58.
Từ nào có nghĩa là "Lượng tiêu thụ nguyên vật liệu"?
a)
生産ライン効率 (せいさんらいんこうりつ)
b)
生産シフト (せいさんしふと)
c)
資材消費量 (しざいしょうひりょう)
d)
品質向上 (ひんしつこうじょう)
59.
Từ "出荷効率" (しゅっかこうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Chiến dịch bán hàng
b)
Quản lý quy trình sản xuất
c)
Thay đổi thiết kế sản phẩm
d)
Hiệu suất xuất hàng
60.
Từ "生産工程改善策" (せいさんこうていかいぜんさく) có nghĩa là gì?
a)
Cấu trúc sản phẩm
b)
Sổ tay chất lượng
c)
Biện pháp cải tiến quy trình sản xuất
d)
Giảm chi phí thu mua nguyên vật liệu