wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Chăm-pa

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điều kiện tự nhiên của Chăm-pa?

a)

Có nhiều vịnh, cảng biển tốt.

b)

Khí hậu khô nóng, đất đai cằn cỗi.

c)

Địa hình thấp, chủ yếu là đồng bằng.

d)

Có dải đồng bằng nhỏ, hẹp dọc ven biển.

2.

Cư dân Chăm cổ gồm hai bộ tộc chính nào?

a)

Dừa và Cau

b)

Việt và Chăm

c)

Chăm và Nam

d)

Nam và Kra-mu-ka-vam-sa

3.

Tổ chức xã hội của người Chăm phân chia theo địa hình và địa bàn cư trú với mô hình là gì?

a)

Tứ phía: đông – tây – nam – bắc.

b)

Ba trục: cảng – thành – trung tâm tôn giáo.

c)

Ngũ hành: kim – mộc – thuỷ - hoả - thổ.

d)

Theo hướng Đông - Tây.

4.

Nhà nước tiền thân của Chăm-pa là:

a)

Âu Lạc.

b)

Đại Việt.

c)

Lâm Ấp.

d)

Sa Huỳnh.

5.

Chữ Chăm cổ được sáng tạo trên cơ sở của loại chữ viết nào?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Nôm.

6.

Người Chăm-pa sùng bái tôn giáo nào?

a)

Nho Giáo và Đạo giáo

b)

Phật giáo và Hồi giáo

c)

Hin-du giáo và Phật giáo

d)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo

7.

Văn minh Chăm-pa có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Trung Hoa.

b)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Đại Việt.

c)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Phù Nam.

d)

Kết hợp giữa văn hoá bản địa với văn hoá Ấn Độ.

8.

Trà Kiệu (Quảng Nam) là:

a)

Kinh đô của Chăm-pa.

b)

Thương cảng của Phù Nam.

c)

Tu viện lớn của Đông Nam Á thời cổ đại.

d)

Đơn vị hành chính cấp địa phương của Nhà nước Văn Lang.

9.

Công trình nào sau đây là thành tựu tiêu biểu của văn minh Chăm-pa?

a)

Thành Cổ Loa.

b)

Tháp Bà Pô Na-ga.

c)

Cảng thị Óc Eo.

d)

Tháp Phổ Minh.

10.

Văn minh Chăm-pa có đặc điểm gì?

a)

Chịu ảnh hưởng từ văn minh Ấn Độ.

b)

Có nguồn gốc hoàn toàn bản địa.

c)

Có cội nguồn từ nền văn hoá ở khu vực Nam Bộ.

d)

Chịu ảnh hưởng từ văn minh Ấn Độ và Tây Á.

11.

Thành tựu nào sau đây của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá thế giới?

a)

Trống đồng Đông Sơn.

b)

Phật viện Đồng Dương.

c)

Thánh địa Mỹ Sơn.

d)

Đồng tiền cổ Óc Eo.

12.

Ý nào sau đây đúng về đời sống vật chất của người Chăm-pa?

a)

Người Chăm sống quây quần trong những nếp nhà xây bằng gỗ hoặc gạch nung, mặt trước có một hiên ở chính giữa.

b)

Trang phục chính của người Chăm là quần áo mỏng, nhẹ do duy trì tín ngưỡng phồn thực.

c)

Bữa ăn hằng ngày của cư dân Chăm thường chỉ có các loại hải sản mà ít có cơm, rau.

d)

Cuộc sống của người dân Chăm-pa cực kì giàu có, sung túc.

13.

Nền văn minh Chăm-pa hình thành, tồn tại và phát triển trên địa bàn nào nếu xét theo đơn vị hành chính ngày nay?

a)

Các tỉnh miền Bắc và một phần phía nam Trung Quốc.

b)

Các tỉnh miền Trung và một phần cao nguyên Trường Sơn.

c)

Các tỉnh Tây Nguyên và một phần Campuchia.

d)

Các tỉnh phía Nam.

14.

Cư dân Chăm cổ thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Mông - Dao.

b)

Thái.

c)

Nam Đảo.

d)

Mường.

15.

Chế độ nào sau đây được bảo lưu lâu dài trong cộng đồng người Chăm?

a)

Chế độ phụ hệ.

b)

Chế độ mẫu hệ.

c)

Chế độ vua - tôi.

d)

Chế độ quan - dân.

16.

Tổ chức xã hội của người Chăm được phân chia theo những yếu tố nào sau đây?

a)

Tộc người và tín ngưỡng.

b)

Tín ngưỡng và tôn giáo.

c)

Lãnh thổ và tộc người.

d)

Địa hình và địa bàn cư trú.

17.

Nhà nước Chăm-pa theo thể chế nào sau đây?

a)

Quân chủ lập hiến.

b)

Dân chủ đại nghị.

c)

Dân chủ chủ nô.

d)

Quân chủ chuyên chế.

18.

Người có công lập ra nhà nước Chăm-pa là

a)

Khu Liên.

b)

Hùng Vương.

c)

Thục Phán.

d)

Lý Bí.

19.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đời sống kinh tế của cư dân Chăm-pa?

a)

Nông nghiệp trồng lúa phát triển.

b)

Thủ công nghiệp phát triển đa dạng.

c)

Buôn bán bằng đường biển phát triển.

d)

Công nghiệp phát triển mạnh mẽ.

20.

Bữa ăn hằng ngày của cư dân Chăm-pa thường là

a)

cá, rau và muối.

b)

cơm, rau và cá.

c)

rau, thịt và cá.

d)

thịt, cá và tiêu.

21.

Từ thế kỉ III, tôn giáo nào sau đây trở thành tôn giáo chính ở Chăm-pa?

a)

Nho giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Ấn Độ giáo.

d)

Cơ Đốc giáo.

22.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu của người Chăm là

a)

đền tháp.

b)

chùa chiền.

c)

cung điện.

d)

nhà thờ.

23.

Lễ hội nào sau đây thuộc văn minh Chăm-pa?

a)

Lễ hội Ka-tê.

b)

Lễ hội Khao Lề Thế Lính.

c)

Lễ hội Oóc Om BÓc.

d)

Lễ hội Nghinh Ông.

24.

Vai trò của văn minh Chăm-pa?

a)

Là bộ phận hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam.

b)

Tạo nên sự tách biệt trong bản sắc văn hóa Việt Nam.

c)

Cung cấp nguồn sử liệu quý cho lịch sử thế giới.

d)

Là cơ sở hình thành văn minh Văn Lang Âu Lạc.

25.

Ý nào sau đây thể hiện sự phát triển kinh tế của cư dân Chăm-pa?

a)

Kĩ thuật làm gốm, xây đền tháp đạt trình độ cao.

b)

Kĩ thuật đúc đồng đạt đến trình độ cao.

c)

Kĩ thuật đóng tàu, đan lướt đạt đến trình độ cao.

d)

Kĩ thuật trồng dâu, nuôi tằm đạt đến trình độ cao.

26.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân Chăm-pa

a)

Thủ công nghiệp, nông nghiệp.

b)

đánh bắt thủy hải sản.

c)

Nông nghiệp, thương nghiệp.

d)

đóng tàu, chế biến rượi Ô-liu.

27.

Đâu là những ưu đãi thiên nhiên đã giành cho nền văn minh Chăm-pa

a)

Nhiều lâm thổ sản, khoáng sản, vịnh.

b)

Nhiều khoáng sản, đồng bằng.

c)

Nhiều vùng vịnh, lâm thổ sản, con sông lớn.

d)

Nhiều đồng bằng, sông lớn, lâm thổ sản, khoáng sản

28.

Thể chế chính trị của Chăm-pa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Phương Đông.

d)

Phương Tây.

29.

Khu di tích thánh địa Mỹ Sơn ( Quảng Nam) là một trong những công trình kiến trúc của người

a)

Việt Cổ.

b)

Chăm.

c)

Môn.

d)

Lào Thơng.

30.

Vị trí địa lý và đường bờ biển dài là một trong những điều kiện thuận lợi cho cư dân Chăm-pa phát triển kinh tế

a)

nông nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Thương nghiệp.

d)

chế biến hải sản.

31.

Nền văn minh Phù Nam được phát triển dựa trên nền văn hóa

a)

Đồng Đậu, Gò Mun.

b)

Sa Huỳnh.

c)

Đông Sơn.

d)

Óc Eo.

32.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân cổ Phù Nam là

a)

nông nghiệp.

b)

buôn bán.

c)

thủ công nghiệp.

d)

chăn nuôi, trồng trọt.

33.

Đặc điểm chung của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam là

a)

hình thành bên lưu vực của các con sông lớn.

b)

có sự giao thoa giữa văn hóa bản địa và bên ngoài.

c)

chịu ảnh hưởng từ nền văn hóa Trung Hoa.

d)

lấy phát triển thương nghiệp làm kinh tế chính.

34.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ quốc gia Phù Nam có thương nghiệp phát triển?

a)

Có vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển thương nghiệp.

b)

Là quốc gia cổ phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á.

c)

Chi phối nền thương mại hàng hải ở khu vực Đông Nam Á.

d)

Sự phát triển của nông nghiệp và sản phẩm phụ nông nghiệp.

35.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của vương quốc Phù Nam?

a)

Là quốc gia phát triển trên cơ sở văn hóa Sa Huỳnh.

b)

Là quốc gia có kinh tế thương nghiệp phát triển.

c)

Có nền kinh tế phát triển nhất khu vực Đông Nam Á.

d)

Là quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam.

36.

Nền văn minh Phù Nam được hình thành trên lưu vực con sông nào sau đây?

a)

Sông Cửu Long.

b)

Sông Thu Bồn

c)

Sông Hồng

d)

Sông Mã

37.

Văn minh Phù Nam được hình thành và phát triển chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Trung du Bắc Bộ.

c)

Nam Bộ Việt Nam.

d)

Duyên hải Trung Bộ

38.

Văn minh Chăm-pa và văn minh Phù Nam đều chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của văn minh

a)

Trung Hoa.

b)

Ấn Độ.

c)

Ai Cập.

d)

Hy Lạp.

39.

Nền văn minh cổ đại nào sau đây được hình thành trên khu vực Nam Bộ Việt Nam ngày nay?

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Chăm pa

d)

Phù Nam

40.

Văn minh Phù Nam được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa nào sau đây?

a)

Sa Huỳnh

b)

Óc Eo

c)

Đông Sơn

d)

Đồng Đậu

41.

Đồng bằng màu mỡ, nguồn nước dồi dào đã tạo điều kiện thuận lợi để cư dân Phù Nam phát triển ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Nông nghiệp lúa nước

b)

Khai thác lâm thổ sản

c)

Luyện kim, đúc đồng

d)

Thương mại đường biển

42.

Nội dung nào sau đây là cơ sở kinh tế dẫn đến sự hình thành nền văn minh Phù Nam?

a)

Hoạt động buôn bán bằng đường biển đặc biệt phát triển

b)

Bắt đầu xuất hiện sự phân hóa giữa các tầng lớp xã hội

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Ấn Độ và Ai Cập

d)

Nhu cầu trị thủy và chống ngoại xâm ngày càng bức thiết

43.

Nội dung nào sau đây là một trong những cơ sở dẫn đến sự hình thành và phát triển của văn minh Phù Nam?

a)

Mối liên kết giữa các cộng đồng cư dân Việt cổ

b)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Ấn Độ

c)

Nhu cầu đoàn kết chống xâm lược từ Trung Quốc

d)

Nền văn hóa Sa Huỳnh phát triển đến cực thịnh

44.

Nội dung nào sau đây là cơ sở xã hội dẫn đến sự hình thành nền văn minh Phù Nam?

a)

Xã hội có sự phân hóa giữa người giàu và người nghèo

b)

Giao lưu buôn bán với các nước phương Tây phát triển

c)

Hoạt động thủ công nghiệp đạt trình độ phát triển cao

d)

Công cụ lao động bằng kim khí được sử dụng phổ biến

45.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở dẫn đến sự ra đời của văn minh Phù Nam?

a)

Sự tiếp thu có chọn lọc thành tựu của văn minh Ấn Độ

b)

Xuất hiện sự phân hóa giữa người giàu và người nghèo

c)

Sự đoàn kết, cộng cư của các cộng đồng cư dân Việt cổ.

d)

Những chuyển biến cơ bản trong đời sống kinh tế - xã hội.

46.

Nhà nước cổ đại nào sau đây ở Việt Nam ra đời vào khoảng thế kỉ I?

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Phù Nam

d)

Chăm - pa

47.

Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành của văn minh Phù Nam?

a)

Chịu ảnh hưởng từ nền văn minh Ấn Độ.

b)

Hình thành trên cơ sở của văn hóa Óc Eo.

c)

Lưu giữ và phát huy nền văn hóa bản địa.

d)

Chịu ảnh hưởng của nền văn hóa Ai Cập.

48.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về cơ sở hình thành của nền văn minh Chăm – pa và văn minh Phù Nam?

a)

Ngành nông nghiệp lúa nước đóng vai trò chủ đạo

b)

Thương nghiệp đường biển đóng vai trò chủ đạo

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Trung Hoa

d)

Tiếp thu có chọn lọc ảnh hưởng văn hóa bên ngoài

49.

Vị trí địa lý tiếp giáp biển đã tạo điều kiện thuận lợi để vương quốc Phù Nam

a)

Tiếp nhận các luồng dân di cư từ bên ngoài    

b)

Phát triển kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước

c)

Phát triển các ngành khai thác lâm, thổ sản    

d)

Giao lưu, học hỏi nền văn minh Trung Hoa

50.

Văn hóa Ấn Độ ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh Chăm – pa thông qua vai trò to lớn của

a)

Thợ thủ công     

b)

Nông dân công xã

c)

Nô lệ 

d)

Các nhà truyền giáo

51.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về cơ sở xã hội dẫn đến sự hình thành của nền văn minh Chăm – pa và Phù Nam?

a)

Ngành nông nghiệp lúa nước đóng vai trò chủ đạo

b)

Sự kết hợp giữa người bản địa với bộ phận di cư

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Trung Hoa

d)

Tiếp thu có chọn lọc ảnh hưởng văn hóa Ai Cập

52.

Trong xã hội Phù Nam, lực lượng nào sau đây là tầng lớp bị trị trong xã hội?

a)

Quý tộc

b)

Tăng lữ

c)

Quan lại

d)

Nông dân

53.

Trong xã hội Phù Nam, lực lượng nào sau đây là tầng lớp thống trị trong xã hội?

a)

Thợ thủ công 

b)

Tăng lữ  

c)

Nô lệ

d)

Nông dân

54.

Nhà nước Chăm – pa và nhà nước Phù Nam đều được tổ chức theo mô hình của thể chế

a)

dân chủ cộng hòa.

b)

dân chủ chủ nô.

c)

quân chủ chuyên chế.

d)

quân chủ lập hiến 

55.

Thiết chế chính trị và xã hội của văn minh Phù Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh

a)

Ấn Độ

b)

Trung Hoa

c)

La Mã

d)

Hi Lạp

56.

Nội dung nào sau đây phản ánh sự phát triển kinh tế của vương quốc Phù Nam?

a)

Tiếp thu kĩ thuật làm đồng hồ, thuốc súng từ phương Tây.   

b)

Sản phẩm thủ công nghiệp đã phục vụ cho việc xuất khẩu.

c)

Nông nghiệp lúa nước phát triển và đóng vai trò chủ đạo.

d)

Kĩ thuật luyện kim và đúc đồng đạt đến trình độ hoàn mĩ.

57.

Ngành kinh tế nào sau đây phát triển mạnh dưới thời kì nhà nước Phù Nam?

a)

Chế tạo máy

b)

Làm đồng hồ

c)

Thương nghiệp biển

d)

Chế tạo vũ khí

58.

Thương cảng nào sau đây đã trở thành trung tâm buôn bán sầm uất của vương quốc Phù Nam?

a)

Óc Eo

b)

Vân Đồn

c)

Hải Phòng

d)

Đà Nẵng

59.

Một trong những điểm khác biệt về kinh tế của văn minh Phù Nam so với văn minh Văn Lang – Âu Lạc là

a)

kĩ thuật đóng gạch đạt đến trình độ cao

b)

Thương nghiệp đường biển phát triển

c)

Nông nghiệp lúa nước có vai trò chủ đạo

d)

Sản xuất nông nghiệp quy mô đồn điền

60.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điểm giống nhau về đời sống vật chất của cư dân Văn Lang – Âu Lạc, Chăm – pa và Phù Nam?

a)

Nguồn lương thực chính

b)

Nhà ở 

c)

Phương tiện đi lại chủ yếu

d)

Trang phục

61.

Loại hình tôn giáo nào sau đây phổ biến trong đời sống tâm linh của cư dân Phù Nam?

a)

Hin-đu giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Công giáo.

d)

Nho giáo.

62.

Trong các thế kỉ III - V là thời kì quốc gia Phù Nam

a)

hình thành.

b)

phát triển.

c)

suy yếu.

d)

khủng hoảng.

63.

: Một trong những nhân tố tạo nên sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp đường biển của vương quốc Phù Nam

a)

sự xuất hiện của tiền giấy. 

b)

kĩ thuật đóng tàu phát triển.

c)

vị trí địa lí thuận lợi.

d)

liền kề với văn minh Trung Hoa.

64.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Vương quốc Phù Nam?

a)

Vương quốc phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á.

b)

Quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam.

c)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ Việt Nam.

d)

Quốc gia được hình thành trên cơ sở văn hoá Sa Huỳnh.

65.

Một trong những điểm giống nhau trong đời sống tinh thần của cư dân Chăm – pa và Phù Nam là

a)

sống trong các nhà sàn 

b)

sớm có chữ viết riêng

c)

không duy trì tín ngưỡng

d)

thích dùng đồ trang sức

66.

Các nền văn minh cổ đại trên đất nước Việt Nam có đặc điểm chung nào sau đây?

a)

Chịu ảnh hưởng củavăn minh Ấn Độ. 

b)

Chịu ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa.

c)

Hình thành ở lưu vực các con sông.

d)

Được hình thành ở vùng đồi núi khô cằn.

67.

Một trong những tín ngưỡng phổ biến của cư dân Phù Nam là

a)

Thờ thần Dớt.

b)

thờ thần Mặt Trời. 

c)

thờ thần Bra - ma.

d)

thờ thần Si - va.

68.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng về đời sống tinh thần của cư dân Văn Lang - Âu Lạc và cư dân Phù Nam?

a)

Chịu ảnh hưởng của Phật giáo. 

b)

Có nền văn học viết phát triển

c)

Phổ biến tín ngưỡng phồn thực 

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng

69.

Dưới triều đại nhà Lê (thế kỉ XV), bộ luật thành văn nào sau đây được ban hành?

a)

Hình luật.

b)

Hình thư.

c)

Quốc triều hình luật.

d)

Hoàng Việt luật lệ.

70.

Triều đại nào mở đầu cho thời đại phong kiến độc lập của dân tộc ta?

a)

Triều Tiền Lý.

b)

Triều Ngô.

c)

Triều Lê.

d)

Triều Nguyễn.

71.

Các nhà nước phong kiến Việt Nam được xây dựng theo thể chế

a)

Quân chủ lập hiến.

b)

Chiếm hữu nô lệ.

c)

Dân chủ chủ nô.

d)

Quân chủ chuyên chế.

72.

Bộ máy nhà nước chuyên chế trung ương tập quyền của Đại Việt được hoàn chỉnh dưới triều đại nào?

a)

Thời Lý.

b)

Thời Trần.

c)

Thời Lê sơ.

d)

Thời Hồ.

73.

Việc nhà Lý cho xây dựng đàn Xã Tắc ở Thăng Long mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Nhà nước coi trọng sản xuất nông nghiệp.

b)

Nhà nước coi trọng bảo vệ độc lập dân tộc.

c)

Cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân dân ta.

d)

Khuyến khích nhân dân phát triển thương nghiệp.

74.

Các xưởng thủ công của nhà nước dưới các triều đại phong kiến Việt Nam còn được gọi là

a)

Cục bách tác.

b)

Quốc sử quán.

c)

Quốc tử giám.

d)

Hàn lâm viện.

75.

Trung tâm chính trị - văn hóa và đô thị lớn nhất Đại Việt trong các thế kỷ X-XV là

a)

Phố Hiến.

b)

Thanh Hà.

c)

Thăng Long.

d)

Hội An.

76.

Năm 1149, để đẩy mạnh phát triển ngoại thương nhà Lý đã có chủ trương gì?

a)

Phát triển Thăng Long với 36 phố phường.

b)

Xây dựng cảng Vân Đồn (Quảng Ninh).

c)

Cho phát triển các chợ làng, chợ huyện.

d)

Xây dựng một số địa điểm trao đổi hàng hóa ở biên giới.

77.

“Tam giáo đồng nguyên” là sự hòa hợp của của các tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo - Đạo giáo - Nho giáo.

b)

Phật giáo - Nho giáo - Thiên Chúa giáo.

c)

Phật giáo - Đạo giáo - Tín ngưỡng dân gian.

d)

Nho giáo - Phật giáo - Ấn Độ giáo.

78.

: Hai loại hình văn học chính của Đại Việt dưới các triều đại phong kiến gồm

a)

văn học nhà nước và văn học dân gian.

b)

văn học viết và văn học truyền miệng

c)

văn học nhà nước và văn học tự do.

d)

văn học dân gian và văn học viết.

79.

Chữ Nôm trở thành chữ viết chính thống dưới triều đại phong kiến nào của nước ta?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần.

c)

Lê sơ.

d)

Tây Sơn.

80.

Việc cho dựng bia đá ở Văn Miếu Quốc Tử giám thể hiện chính sách nào sau đây của các triều đại phong kiến Việt Nam?

a)

Nhà nước coi trọng giáo dục, khoa cử.

b)

Ghi danh những anh hùng có công với nước.

c)

Ghi lại tiến trình phát triển của lịch sử dân tộc.

d)

Đề cao vai trò của sản xuất nông nghiệp.

81.

: Nội dung nào sau đây không phải là cơ sở hình thành nền văn minh Đại Việt?

a)

Có cội nguồn từ các nền văn minh cổ xưa trên đất nước Việt Nam.

b)

Tiếp thu chọn lọc từ thành tựu của các nền văn minh bên ngoài.

c)

Nho giáo là tư tưởng chính thống trong suốt các triều đại phong kiến

d)

Trải qua quá trình đấu tranh, củng cố độc lập dân tộc của quân và dân ta.

82.

Nội dung nào sau đây không phải là chính sách của nhà nước phong kiến Đại Việt trong khuyến khích nông nghiệp phát triển?

a)

Tách thủ công nghiệp thành một ngành độc lập.

b)

Khuyến khích khai hoang, mở rộng diện tích đất canh tác.

c)

Tổ chức nghi lễ cày ruộng tịch điền khuyến khích sản xuất.

d)

Nhà nước quan tâm trị thủy, bảo vệ sức kéo nông nghiệp.

83.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của “Quan xưởng” trong thủ công nghiệp nhà nước?

a)

Tạo ra sản phẩm chất lượng cao để trao đổi buôn bán trong và ngoài nước.

b)

Huy động lực lượng thợ thủ công tay nghề cao phục vụ chế tác, buôn bán.

c)

Tạo ra sản phẩm chất lượng cao phục vụ nhu cầu của triều đình phong kiến.

d)

Tạo ra các hình mẫu hỗ trợ thủ công nghiệp cả nước phát triển.

84.

Đặc điểm của văn học Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ XIX là

a)

Văn học chữ Hán phát triển hơn văn học chữ Nôm.

b)

Văn học chữ Nôm phát triển lấn át văn học chữ Hán.

c)

Văn học chữ Hán và chữ Nôm suy tàn.

d)

Phát triển văn học viết bằng chữ Quốc Ngữ.

85.

Dưới triều đại phong kiến nhà Lê (thế kỉ XV), nhà nước cho dựng Bia ghi danh tiến sĩ không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Khuyến khích nhân tài

b)

Vinh danh hiền tài.

c)

Đề cao vai trò của nhà vua.

d)

Nâng cao dân trí cho người dân.

86.

Văn học chữ Nôm ra đời có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sự phát triển của văn minh Đại Việt thời Lý-Trần.

b)

Vai trò của việc tiếp thu văn hóa Ấn Độ vào Đại Việt.

c)

Thể hiện sự sáng tạo, tiếp biến văn hóa của người Việt.

d)

Ảnh hưởng của việc truyền bá Công giáo vào Việt Nam.

87.

: Nội dung nào dưới đây không phải là thành tựu của nông nghiệp Việt Nam thời phong kiến?

a)

Cải thiện kỹ thuật thâm canh lúa nước.

b)

Mở rộng diện tích canh tác bằng nhiều biện pháp.

c)

Du nhập và cải tạo các giống cây từ bên ngoài.

d)

Sản phẩm nông nghiệp nâng lên hàng đầu khu vực.

88.

Nội dung nào sau đây là một trong những cơ sở của việc hình thành nền văn minh Đại Viêt là

a)

Có cội nguồn từ các nền văn minh lâu đời tồn tại trên đất nước Việt Nam.

b)

Hình thành từ việc lưu truyền các kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp.

c)

Có nguồn gốc từ việc tiếp thu hoàn toàn văn minh bên ngoài.

d)

chịu ảnh hưởng sâu sắc từ nền văn hóa Trung Hoa qua ngàn năm Bắc thuộc.

89.

Nhận xét nào sau đây là không đúng khi nói về tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến thời Đinh-Tiền lê?

a)

Tổ chức theo mô hình quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền.

b)

Bộ máy nhà nước được hoàn thiện, chặt chẽ, tính chuyên chế cao.

c)

Đặt cơ sở cho sự hoàn chỉnh bộ máy nhà nước ở giai đoạn sau.

d)

Tổ chức còn đơn giản nhưng đã thể hiện ý thức độc lập, tự chủ.

90.

: Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời các làng nghề thủ công truyền thống ở Đại Việt?

a)

Nâng cao năng lực cạnh tranh với các xưởng thủ công của nhà nước.

b)

Sản xuất được chuyên môn hóa, sản phẩm có chất lượng cao hơn.

c)

Sản phẩm mang nét độc đáo, gây dựng thành thương hiệu nổi tiếng.

d)

Góp phần quan trọng thúc đẩy thương nghiệp phát triển.

91.

: Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về hạn chế của văn minh Đại Việt?

a)

Xuất phát từ nghề nông lúa nước nên chỉ chú trọng phát triển nông nghiệp.

b)

Không khuyến khích thủ công nghiệp và thương nghiệp phát triển.

c)

Chỉ đề cao vị thế của Nho giáo nhằm giữ vững kỷ cương, ổn định xã hội.

d)

Việc phát minh khoa học-kỹ thuật không được chú trọng phát triển.

92.

Cải cách hành chính của vua Minh Mạng (1831 – 1832) và vua Lê Thánh Tông (vào những năm 60 của thế kỷ XV) có điểm chung là

a)

đều chia nước ta thành nhiều tỉnh để thuận lợi trong việc quản lý.

b)

nhằm củng cố và hoàn thiện bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế.

c)

không lập Hoàng hậu và không phong tước Vương cho người ngoài họ.

d)

bãi bỏ cấp trung gian, không lập Tể tướng và không lấy đỗ Trạng nguyên.

93.

Trong tiến trình phát triển của lịch sử của dân tộc Việt Nam, nền văn minh Đại Việt không mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện tinh thần quật khởi và sức lao động sáng tạo, bền bỉ của nhân dân.

b)

Chứng minh sự phát triển vượt bậc của dân tộc Việt Nam trên nhiều lĩnh vực.

c)

Góp phần to lớn tạo nên sức mạnh dân tộc chống ngoại xâm, bảo vệ độc lập.

d)

Là nền tảng để dân tộc Việt Nam sánh ngang với các cường quốc trên thế giới

94.

Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về đặc điểm của nền văn minh Đại Việt?

a)

Văn minh Đại Việt phát triển đa dạng, phong phú, mang đậm tính dân tộc.

b)

Văn minh Đại Việt phát triển đa dạng, lâu đời và có tính dân chủ.

c)

Là sự kết hợp hoàn toàn giữa văn minh Trung Hoa và văn minh Ấn Độ.

d)

Thiết chế chính trị của các triều đại phong kiến Đại Việt được đều mang tính dân chủ.

95.

Việc đề cao Nho giáo của các nhà nước phong kiến Đại Việt đã không dẫn đến hệ quả nào dưới đây?

a)

Giữ ổn định trật tự kỷ cương của nhà nước phong kiến.

b)

Tạo ra sự bảo thủ, chậm cải cách trước những biến đổi xã hội.

c)

Nguy cơ tụt hậu, đứng trước sự xâm lược của thực dân phương Tây.

d)

Tạo điều kiện giao lưu giữa các tôn giáo làm đậm đà bản sắc dân tộc.

96.

Nhận xét nào sau đây đúng khi nói về đặc điểm của nền văn minh Đại Việt?

a)

Văn minh Đại Việt không có nguồn gốc bản địa mà du nhập từ bên ngoài vào.

b)

là nền văn minh nông nghiệp lúa nước gắn với văn hóa làng xã.

c)

Là nền văn minh phát triển rực rỡ nhất khu vực Đông Nam Á.

d)

Trong kỷ nguyên Đại Việt, mọi lĩnh vực kinh tế, văn hóa đều phát triển.