NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 20
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
콧물이 나다
a)
Sổ mũi
b)
Đau đầu
c)
Ho khan
d)
Chảy máu mũi
2.
주사를 맞다
a)
Tiêm thuốc
b)
Uống thuốc
c)
Bôi thuốc
d)
Ngửi thuốc
3.
외과
a)
Khoa ngoại
b)
Khoa nội
c)
Khoa sản
d)
Khoa nhi
4.
이가 썩다
a)
Sâu răng
b)
Đau răng
c)
Chảy máu chân răng
d)
Viêm nướu
5.
안과
a)
Khoa mắt
b)
Khoa tai
c)
Khoa răng
d)
Khoa da
6.
이비인후과
a)
Khoa tai mũi họng
b)
Khoa mắt
c)
Khoa da liễu
d)
Khoa nội tiết
7.
치과
a)
Khoa răng hàm mặt
b)
Khoa tim mạch
c)
Khoa nội tiết
d)
Khoa thần kinh
8.
감기에 걸리다
a)
Bị cảm
b)
Bị sốt
c)
Bị ho
d)
Bị đau đầu
9.
눈병이 나다
a)
Bị bệnh mắt
b)
Bị bệnh tai
c)
Bị bệnh mũi
d)
Bị bệnh họng
10.
다치다
a)
Bị thương
b)
Chạy nhanh
c)
Ngủ ngon
d)
Ăn ngon
11.
다리를 다치다
a)
chân bị thương
b)
chân bị gãy
c)
chân bị sưng
d)
chân bị đau
12.
내과
a)
Khoa nội
b)
Khoa ngoại
c)
Khoa sản
d)
Khoa nhi
13.
기침이 나다
a)
Ho, Bị ho
b)
Đau bụng
c)
Chảy nước mũi
d)
Ngứa cổ họng
14.
열이 나다
a)
Bị sốt
b)
Bị cảm lạnh
c)
Bị đau đầu
d)
Bị ho
Reset
