wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buoi8

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Mã số thuế cá nhân thuộc loại thông tin nào?

a)

Thông tin cá nhân nhận dạng

b)

Thông tin công khai

c)

Thông tin không liên quan đến cá nhân

d)

Thông tin cơ sở dữ liệu

2.

Vai trò của thông tin cá nhân nhận dạng (PII) trong môi trường trực tuyến là gì?

a)

Tối ưu hóa tốc độ mạng

b)

Đảm bảo các ứng dụng chạy mượt mà hơn

c)

Tăng dung lượng lưu trữ trên máy chủ

d)

Giúp xác định danh tính cá nhân và bảo vệ quyền riêng tư

3.

Đâu là một ví dụ về PII mà tổ chức cần bảo vệ?

a)

Tên miền website

b)

Cấu trúc mạng

c)

Số tài khoản ngân hàng của khách hàng

d)

Phiên bản phần mềm

4.

Phương pháp nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách yêu cầu thêm một lớp xác thực sau khi nhập mật khẩu?

a)

Quản lý quyền truy cập

b)

Xác thực 2 yếu tố (2FA)

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh

5.

Vai trò của mã hóa dữ liệu trong bảo vệ thông tin cá nhân là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu

b)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu

c)

Chia sẻ dữ liệu với người dùng khác dễ dàng hơn

d)

Đơn giản hóa quy trình đăng nhập

6.

Xác thực 2 yếu tố (2FA) thường sử dụng những gì ngoài mật khẩu để bảo vệ tài khoản?

a)

Lịch sử duyệt web

b)

Khóa bảo mật hoặc mã xác minh từ thiết bị khác

c)

Tên đăng nhập

d)

Câu hỏi bảo mật

7.

Mục đích của việc quản lý quyền truy cập là gì?

a)

Lưu trữ mật khẩu

b)

Ngăn người không có thẩm quyền truy cập vào dữ liệu cá nhân

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Đơn giản hóa việc truy cập

8.

Cách nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật thông tin cá nhân?

a)

Lưu mật khẩu trong sổ tay

b)

Sử dụng xác thực 2 yếu tố và mật khẩu mạnh

c)

Sử dụng chung một mật khẩu mạnh cho nhiều tài khoản

d)

Tạo mật khẩu đơn giản để dễ nhớ

9.

Trong xác thực 2 yếu tố, yếu tố thứ hai thường là

a)

Mã xác nhận từ ứng dụng hoặc SMS

b)

Địa chỉ IP

c)

Câu hỏi bảo mật

d)

Họ và tên

10.

Một trong những lợi ích của mã hóa dữ liệu là

a)

Tăng tốc độ tải dữ liệu

b)

Giảm chi phí lưu trữ

c)

Bảo vệ dữ liệu ngay cả khi bị đánh cắp

d)

Đơn giản hóa việc truyền dữ liệu

11.

Công cụ nào giúp người dùng lưu trữ và quản lý nhiều mật khẩu an toàn?

a)

Bộ nhớ máy tính

b)

Ứng dụng ghi chú

c)

Trình duyệt web

d)

Trình quản lý mật khẩu

12.

Một phương pháp bảo vệ thông tin cá nhân trong giao dịch trực tuyến là gì?

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

b)

Lưu mật khẩu vào trình duyệt

c)

Sử dụng HTTPS và xác thực 2 yếu tố

d)

Không sử dụng mật khẩu

13.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Liên minh Châu Âu được biết đến với tên gọi nào?

a)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

b)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

c)

General Data Protection Regulation (GDPR)

d)

Payment Card Industry Data Security Standard (PCI DSS)

14.

Đạo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Nga có tên là

a)

Health Insurance Portability and Accountability Act (HIPAA)

b)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

c)

General Data Protection Regulation (GDPR)

d)

Federal Law on Personal Data (FZ-152)

15.

Để bảo vệ thông tin cá nhân khi đăng nhập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, người dùng nên

a)

Dùng cùng một mật khẩu với tài khoản mạng xã hội

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực 2 yếu tố

c)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

d)

Lưu mật khẩu trong trình duyệt

16.

Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Xác thực 2 yếu tố

b)

Mạng Wi-Fi công cộng

c)

Trình quản lý mật khẩu

d)

Mã hóa dữ liệu

17.

Mục đích chính của các quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng

c)

Tăng doanh thu cho các công ty

d)

Giúp người dùng chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn

18.

Vai trò của hệ thống quản lý danh tính và truy cập trong bảo vệ thông tin cá nhân là gì?

a)

Quản lý quyền truy cập vào dữ liệu

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Thay đổi cấu hình hệ thống

19.

Việc sử dụng mật khẩu mạnh và khác nhau cho mỗi tài khoản giúp giảm thiểu nguy cơ nào?

a)

Tài khoản bị xóa

b)

Tăng khả năng quên mật khẩu

c)

Tài khoản bị truy cập trái phép khi mật khẩu bị lộ

d)

Đơn giản hóa quản lý tài khoản

20.

Mật khẩu mạnh thường bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Chỉ gồm chữ thường

b)

Chỉ bao gồm các ký tự số

c)

Gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

d)

Gồm ngày sinh

21.

Để giảm nguy cơ bị truy cập trái phép, biện pháp nào dưới đây nên được áp dụng cho tài khoản trực tuyến?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Xác thực 2 yếu tố (2FA)

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Sử dụng chung mật khẩu cho tất cả các tài khoản

22.

Trong các phương pháp sau, phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách biến đổi dữ liệu thành dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Xác thực 2

23.

Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân của Trung Quốc được gọi là gì?

a)

Personal Information Protection Law (PIPL)

b)

General Data Protection Regulation (GDPR)

c)

California Consumer Privacy Act (CCPA)

d)

Lei Geral de Proteção de Dados (LGPD)

24.

Khi nào nên thay đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Chỉ khi được yêu cầu

b)

Khi nghi ngờ tài khoản bị xâm phạm

c)

Khi hết hạn tài khoản

d)

Mỗi 2 năm

25.

Một công cụ phổ biến để bảo vệ thông tin cá nhân bằng cách quản lý quyền truy cập là gì?

a)

Tường lửa

b)

Hệ thống quản lý danh tính và tài khoản (IAMT)

c)

Hệ thống quản lý danh tính và truy cập (IAM)

d)

Hệ thống quản lý quyền truy cập và danh tính (AIM)

26.

Tại sao bảo mật thông tin cá nhân nhận dạng (PII) quan trọng?

a)

Giúp giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

b)

Để bảo vệ người dùng khỏi các nguy cơ lạm dụng và xâm phạm quyền riêng tư

c)

Tăng cường khả năng phát tán dữ liệu

d)

Tối đa hóa hiệu năng hệ thống

27.

Một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ thông tin cá nhân là sử dụng mật khẩu mạnh. Điều nào dưới đây được coi là một mật khẩu mạnh?

a)

12345678

b)

Abc@123

c)

P@ssw0rd!9

d)

Password

28.

Thông tin nào dưới đây được xem là thông tin cá nhân nhận dạng (PII)?

a)

Địa chỉ IP của mạng nội bộ

b)

Địa chỉ nhà

c)

Tên công ty

d)

Hệ điều hành của thiết bị