Font size
WorksheetsUnit 1
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
“Software” nghĩa là gì?
phần cứng
phần mềm
đầu vào
lưu trữ
Công việc chính của “support technician” là gì?
thiết kế phần mềm
giám sát nhân viên
hỗ trợ kỹ thuật và xử lý sự cố
viết tài liệu hướng dẫn
“Diagnose” nghĩa là gì trong IT?
chẩn đoán lỗi
cập nhật phần mềm
xóa dữ liệu
cài đặt mạng
“Server” là gì?
máy in
ổ cứng ngoài
máy chủ
nhân viên hỗ trợ
“Client” trong IT là gì?
đối tác
khách hàng
phần mềm
nhà phát triển
“Install” trong IT nghĩa là gì?
cài đặt
sửa chữa
xóa bỏ
tải xuống
“Spreadsheet” là gì?
trình duyệt
bảng tính
mạng không dây
phần mềm diệt virus
Who is responsible for IT projects
quản lý dự án
nhân viên lễ tân
kỹ sư điện
kỹ thuật viên bảo trì
“Supervise” nghĩa là gì?
sửa chữa
giám sát
cài đặt
phát hành
“Database administrator”
trang web
cơ sở dữ liệu
thiết kế đồ họa
tài khoản mạng xã hội
“Alphanumeric” nghĩa là gì?
chỉ số
gồm chữ và số
biểu tượng
mã màu
“Network” là gì?
trang web
hệ thống kết nối các máy tính
phần mềm chỉnh sửa
máy in
“Password” nghĩa là gì?
địa chỉ email
mật khẩu
phần cứng
tên người dùng
“Launch a product” nghĩa là gì?
tung ra sản phẩm
sửa sản phẩm
xóa sản phẩm
nhập kho sản phẩm
“Minutes” trong cuộc họp là gì?
đồng hồ đếm
biên bản
“Launch a product” nghĩa là gì?
tung ra sản phẩm
sửa sản phẩm
xóa sản phẩm
nhập kho sản phẩm
“Minutes” trong cuộc họp là gì?
đồng hồ đếm
biên bản cuộc họp
thời gian nghỉ
người tham dự
“Agenda” là gì?
bản đồ
chương trình cuộc họp
báo giá
hợp đồng lao động
“Videoconference” là gì?
phim ngắn
bản ghi âm
hội nghị video
truyền hình trực tiếp
“Equipment” là gì?
thiết bị
lịch làm việc
phần mềm
tài liệu
“Rule” nghĩa là gì trong IT workplace?
quy tắc
lỗi hệ thống
thư mời
ứng dụng
“Supplies” trong văn phòng nghĩa là gì?
tài liệu học tập
danh sách khách hàng
vật tư thiết bị
bảng câu hỏi
“Systems analyst” là ai?
chuyên viên phân tích hệ thống
kỹ sư cơ khí
chuyên viên marketing
nhân viên hành chính
“Cloud computing” là gì?
máy tính xách tay
ứng dụng học tiếng Anh
điện toán đám mây
bảng tính
“Troubleshoot” nghĩa là gì?
giám sát
xử lý sự cố
đào tạo
cập nhật phần mềm
“Helpdesk supervisor” là ai?
người lau dọn
người giám sát bộ phận hỗ trợ
lập trình viên phần mềm
nhân viên chăm sóc khách hàng
“Teleconference” dùng để làm gì?
trò chơi mạng
kiểm tra thiết bị
họp từ xa qua mạng
cài đặt phần mềm
1. Present Simple – Thì hiện tại đơn
– Khẳng định: S + V(s/es)
– Phủ định: S + do/does not + V
– Hỏi: Do/Does + S + V?
S + Modal Verb + ...
V
to
V_ing
to V
3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Let’s + ...
V
V_ing
to
to v
3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
How about + ...
V
V_ing
to
to v
3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Shall we + ...
V
V_ing
to
to v
3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Shall we + ...
V
V_ing
to
to v
4. Imperatives – Câu mệnh lệnh
Don't + ...
V
V_ing
to
to v
