wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

“Software” nghĩa là gì?

a)

phần cứng

b)

phần mềm

c)

đầu vào

d)

lưu trữ

2.

Công việc chính của “support technician” là gì?

a)

thiết kế phần mềm

b)

giám sát nhân viên

c)

hỗ trợ kỹ thuật và xử lý sự cố

d)

viết tài liệu hướng dẫn

3.

“Diagnose” nghĩa là gì trong IT?

a)

chẩn đoán lỗi

b)

cập nhật phần mềm

c)

xóa dữ liệu

d)

cài đặt mạng

4.

“Server” là gì?

a)

máy in

b)

ổ cứng ngoài

c)

máy chủ

d)

nhân viên hỗ trợ

5.

“Client” trong IT là gì?

a)

đối tác

b)

khách hàng

c)

phần mềm

d)

nhà phát triển

6.

“Install” trong IT nghĩa là gì?

a)

cài đặt

b)

sửa chữa

c)

xóa bỏ

d)

tải xuống

7.

“Spreadsheet” là gì?

a)

trình duyệt

b)

bảng tính

c)

mạng không dây

d)

phần mềm diệt virus

8.

Who is responsible for IT projects

a)

quản lý dự án

b)

nhân viên lễ tân

c)

kỹ sư điện

d)

kỹ thuật viên bảo trì

9.

“Supervise” nghĩa là gì?

a)

sửa chữa

b)

giám sát

c)

cài đặt

d)

phát hành

10.

“Database administrator”

a)

trang web

b)

cơ sở dữ liệu

c)

thiết kế đồ họa

d)

tài khoản mạng xã hội

11.

“Alphanumeric” nghĩa là gì?

a)

chỉ số

b)

gồm chữ và số

c)

biểu tượng

d)

mã màu

12.

“Network” là gì?

a)

trang web

b)

hệ thống kết nối các máy tính

c)

phần mềm chỉnh sửa

d)

máy in

13.

“Password” nghĩa là gì?

a)

địa chỉ email

b)

mật khẩu

c)

phần cứng

d)

tên người dùng

14.

“Launch a product” nghĩa là gì?

a)

tung ra sản phẩm

b)

sửa sản phẩm

c)

xóa sản phẩm

d)

nhập kho sản phẩm

15.

“Minutes” trong cuộc họp là gì?

a)

đồng hồ đếm

b)

biên bản

16.

“Launch a product” nghĩa là gì?

a)

tung ra sản phẩm

b)

sửa sản phẩm

c)

xóa sản phẩm

d)

nhập kho sản phẩm

17.

“Minutes” trong cuộc họp là gì?

a)

đồng hồ đếm

b)

biên bản cuộc họp

c)

thời gian nghỉ

d)

người tham dự

18.

“Agenda” là gì?

a)

bản đồ

b)

chương trình cuộc họp

c)

báo giá

d)

hợp đồng lao động

19.

“Videoconference” là gì?

a)

phim ngắn

b)

bản ghi âm

c)

hội nghị video

d)

truyền hình trực tiếp

20.

“Equipment” là gì?

a)

thiết bị

b)

lịch làm việc

c)

phần mềm

d)

tài liệu

21.

“Rule” nghĩa là gì trong IT workplace?

a)

quy tắc

b)

lỗi hệ thống

c)

thư mời

d)

ứng dụng

22.

“Supplies” trong văn phòng nghĩa là gì?

a)

tài liệu học tập

b)

danh sách khách hàng

c)

vật tư thiết bị

d)

bảng câu hỏi

23.

“Systems analyst” là ai?

a)

chuyên viên phân tích hệ thống

b)

kỹ sư cơ khí

c)

chuyên viên marketing

d)

nhân viên hành chính

24.

“Cloud computing” là gì?

a)

máy tính xách tay

b)

ứng dụng học tiếng Anh

c)

điện toán đám mây

d)

bảng tính

25.

“Troubleshoot” nghĩa là gì?

a)

giám sát

b)

xử lý sự cố

c)

đào tạo

d)

cập nhật phần mềm

26.

“Helpdesk supervisor” là ai?

a)

người lau dọn

b)

người giám sát bộ phận hỗ trợ

c)

lập trình viên phần mềm

d)

nhân viên chăm sóc khách hàng

27.

“Teleconference” dùng để làm gì?

a)

trò chơi mạng

b)

kiểm tra thiết bị

c)

họp từ xa qua mạng

d)

cài đặt phần mềm

28.

1. Present Simple – Thì hiện tại đơn

a)

– Khẳng định: S + V(s/es)

b)

– Phủ định: S + do/does not + V

c)

– Hỏi: Do/Does + S + V?

29.

S + Modal Verb + ...

a)

V

b)

to

c)

V_ing

d)

to V

30.

3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Let’s + ...

a)

V

b)

V_ing

c)

to

d)

to v

31.

3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
How about + ...

a)

V

b)

V_ing

c)

to

d)

to v

32.

3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Shall we + ...

a)

V

b)

V_ing

c)

to

d)

to v

33.

3. Making Suggestions – Đưa ra đề xuất
Shall we + ...

a)

V

b)

V_ing

c)

to

d)

to v

34.

4. Imperatives – Câu mệnh lệnh
Don't + ...

a)

V

b)

V_ing

c)

to

d)

to v