wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 12 SỬ 11 CUỐI HỌC KÌ 2 NH 2024-2025

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có
a)
Trung Quốc
b)
Nhật Bản
c)
Ấn Độ
d)
Lào
2.
Phía tây nam của biển Đông nối với biển An – đa – man của Ấn Độ Dương thông qua eo biển
a)
La – li – man – tan
b)
Lu – dông
c)
Đài Loan
d)
Ma – lắc – ca
3.
Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ 2 trên thế giới chỉ sau biển
a)
Địa Trung Hải
b)
Gia - va.
c)
Caribê.
d)
Hoa Đông.
4.
Eo biển Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?
a)
Châu Âu.
b)
Châu Á
c)
Châu Mĩ
d)
Châu Phi.
5.
Biển Đông là một trong những biển lớn và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực
a)
châu Âu và mũi Hảo Vọng.
b)
châu Phi và châu Nam Cực.
c)
Bắc Mĩ và eo biển Đan Mạch.
d)
châu Á - Thái Bình Dương.
6.
Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực nào sau đây?
a)
Châu Âu.
b)
Châu Phi.
c)
Châu Á
d)
Châu Mĩ.
7.
Biển Đông là vùng biển chung của 9 quốc gia ở châu Á, trong đó có
a)
Liên bang Nga
b)
c)
Ma – lai – xi - a
d)
Mi – an – ma
8.
Các cảng biển lớn trên Biển Đông có vai trò nào sau đây?
a)
Điểm trung chuyển của tàu thuyền.
b)
Điểm tập trung phát triển du lịch.
c)
Nơi giải quyết các vấn đề xã hội.
d)
Nơi khai thác và chế biến dầu khí.
9.
Eo biển Ma – lắc – ca là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng, kết nối nhiều nước châu Á, trong đó có 3 nước đông dân của thế giới là In – đô – nê – xi – a, Trung Quốc và
a)
Ai Cập
b)
Ấn Độ
c)
Mông Cổ
d)
Liên bang Nga
10.
Vùng biển nào sau đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?
a)
Biển Đỏ.
b)
Biển Đen.
c)
Biển Địa Trung Hải.
d)
Biển Đông.
11.
Trong lịch sử, Biển Đông được coi là tuyến đường thiết yếu trong giao thông, giao thương, di cư,…giữa
a)
Ấn Độ và Nam Á
b)
Trung Quốc và Nhật Bản
c)
Ấn Độ và Trung Quốc
d)
Trung Quốc và Đông Á
12.
Các quốc gia ở khu vực nào sau đây có nền kinh tế gắn trực tiếp với con đường thương mại, hệ thống cảng biển và tài nguyên trên Biển Đông?
a)
Nam Á và Tây Á
b)
Đông Bắc Á và Đông Nam Á
c)
Đông Bắc Á và Tây Âu
d)
Đông Nam Á và Nam Á
13.
Ở Biển Đông, nguồn tài nguyên thiên nhiên nào sau đây có trữ lượng vào loại lớn nhất thế giới?
a)
Muối biển.
b)
Băng cháy.
c)
Quặng sắt.
d)
Dầu khí.
14.
Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?
a)
Khai thác khoáng sản.
b)
Du lịch biển.
c)
Nuôi trồng thủy, hải sản.
d)
Đánh bắt cá.
15.
Nội dung nào sau đây thể hiện tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông?
a)
Là tuyến giao thông hàng hải duy nhất trên biển.
b)
Là tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp nhất trên thế giới.
c)
Là tuyến hàng hải nối Thái Bình Dương với Bắc Băng Dương
d)
Có nguồi tài nguyên thiên nhiên biển phong phú.
16.
Nguồn tài nguyên khoáng sản đa dạng trên biển Đông là điều kiện thuận lợi để các nước
a)
phát triển hoạt động kinh tế có tầm chiến lược.
b)
xây dựng cơ sở hậu cần, kỹ thuật, phục vụ quân sự.
c)
xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân.
d)
kiểm soát, đảm bảo an ninh giao thông trên biển.
17.
Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?
a)
Việt Nam.
b)
Nhật Bản.
c)
Trung Quốc.
d)
Hàn Quốc.
18.
Hiện nay, quần đảo Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của
a)
tỉnh Khánh Hòa
b)
thành phố Đà Nẵng.
c)
tỉnh Cà Mau.
d)
tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
19.
Hiện nay, quần đảo Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của
a)
tỉnh Nghệ An.
b)
thành phố Đà Nẵng.
c)
tỉnh Khánh Hòa.
d)
tỉnh Kiên Giang.
20.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt quốc phòng – an ninh?
a)
Xây dựng các trạm thông tin, dừng chân, tiếp nhiên liệu cho các tàu.
b)
Tạo thế mạnh cho dịch vụ hàng hải và đánh bắt hải sản trong khu vực
c)
Giúp xây dựng các khu bảo tồn, trung tâm nghiên cứu sinh vật biển.
d)
Hình thành tuyến phòng thủ nhiều tầng, từ xa đến gần bảo vệ đất liền.
21.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa đối với Việt Nam về mặt kinh tế?
a)
Tạo thế mạnh về dịch vụ hàng hải cho nước ta trên Biển Đông
b)
Tạo tuyến phòng thủ nhiều tầng từ xa đến gần để bảo vệ đất liền
c)
Tạo thế mạnh để phát triển kinh tế du lịch biển đảo cho nước ta
d)
Tạo thuận lợi để phát triển ngành nuôi trồng, chế biến thủy sản
22.
Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được thể hiện ở nội dung nào sau đây?
a)
Là nơi tiếp nhiên liệu duy nhất cho các tàu trên biển
b)
Phục vụ tuyến hàng hải huyết mạch trên Biển Đông
c)
Đây là hai quần đảo lớn nhất thuộc khu vực Biển Đông
d)
Đây là hai quần đảo duy nhất thuộc khu vực Biển Đông
23.
Đối với Việt Nam, tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa được thể hiện ở điểm nào sau đây?
a)
Có ý nghĩa về chiến lược quốc phòng, an ninh, kinh tế biển.
b)
Là nền tảng duy nhất để Việt Nam phát triển công nghiệp nặng.
c)
Là tuyến đường duy nhất để Việt Nam xuất khẩu hàng nông sản.
d)
Đảm bảo nguồn an ninh lương thực cho nhân dân Việt Nam.
24.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế Việt Nam?
a)
Biển đảo là nguồn cung cấp lương thực chủ yếu cho cuộc sống của nhân dân Việt Nam.
b)
Vùng biển rộng lớn với nhiều đảo là không gian trọng yếu để phát triển văn hóa.
c)
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có lợi thế và tiềm năng to lớn về tài nguyên biển.
d)
Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông chỉ thuận lợi để đầu tư và phát triển du lịch.
25.
Đặc điểm chung về vị trí địa lý của quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là
a)
gần với khu vực đất liền Việt Nam nhất
b)
đều thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam
c)
đều thuộc khu vực miền Nam Việt Nam
d)
nằm ở vị trí trung tâm của Biển Đông