Worksheets9言葉
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
読書 どくしょ
a)
đọc
b)
dinh dưỡng
c)
kiểm tra
2.
演奏 えんそう
a)
nghệ thuật
b)
đọc
c)
biểu diễn
3.
芸術 げいじゅつ
a)
dinh dưỡng
b)
nghệ thuật
c)
tử vong
4.
検査 けんさ
a)
lý do
b)
dinh dưỡng
c)
kiểm tra, điều tra
5.
血液 けつえき
a)
sinh mạng
b)
dinh dưỡng
c)
máu
6.
治療 ちりょう
a)
trị liệu
b)
dinh dưỡng
c)
sinh mạng
7.
症状 しょうじょう
a)
dự phòng
b)
triệu chứng
c)
dinh dưỡng
8.
予防 よぼう
a)
sinh mạng
b)
đọc
c)
dự phòng
9.
栄養 えいよう
a)
dinh dưỡng
b)
trình diễn
c)
trị liệu
10.
手術 しゅじゅつ
a)
tử vong
b)
suốt đời
c)
phẫu thuật
11.
死亡 しぼう
a)
tử vong
b)
phẫu thuật
c)
sinh mạng
12.
命 いのち
a)
tử vong
b)
sinh mạng
c)
suốt đời
13.
一生 いっしょう
a)
tử vong
b)
lý do
c)
suốt đời
14.
誤解 ごかい
a)
hiểu nhầm
b)
sinh mạng
c)
tử vong
15.
後悔 こうかい
a)
hiểu nhầm
b)
tử vong
c)
hối hận
16.
訳 わけ
a)
lý do
b)
hiểu nhầm
c)
dinh dưỡng
17.
態度 たいど
a)
suốt đời
b)
thái độ
c)
tử vong
18.
癖 くせ
a)
cấm
b)
thói quen
c)
phàn nàn
19.
礼儀 れいぎ
a)
phàn nàn
b)
thái độ
c)
lễ nghĩa
20.
文句 もんく
a)
phàn nàn
b)
thói quen
c)
hoàn thành
21.
表情 ひょうじょう
a)
hoàn thành
b)
ghi âm
c)
biểu lộ
22.
表面 ひょうめん
a)
bề mặt
b)
hoàn thành
c)
lễ nghĩa
23.
禁煙 きんえん
a)
lễ nghĩa
b)
cấm hút thuốc
c)
cấm chỉ
24.
禁止 きんし
a)
cấm
b)
cấm hút
c)
cấm ăn
d)
Tùy chọn 2
25.
完成 かんせい
a)
ngoại lệ
b)
cơ bản
c)
hoàn thành
26.
課題 かだい
a)
chủ đề
b)
ghi âm
c)
ghi hình
27.
例外 れいがい
a)
cơ bản
b)
ngoại lệ
c)
lễ nghi
28.
基本 きほん
a)
cơ bản
b)
sự kiện
c)
chủ đề
29.
記録 きろく
a)
ngoại lệ
b)
ghi âm
c)
ghi hình
30.
状態 じょうたい
a)
trạng thái
b)
ghi âm
c)
sự kiện
31.
出来ごと できごと
a)
đại biểu
b)
cơ hội
c)
sự kiện
32.
場面 ばめん
a)
hiệu trưởng
b)
kiến thức
c)
hiện trường
33.
機会 きかい
a)
hiện trường
b)
cơ hội
c)
đại biểu
34.
距離 きょり
a)
cự ly
b)
kiến thức
c)
thực lực
35.
提案 ていあん
a)
kiến thức
b)
hiện trường
c)
đề xuất
36.
やり取り やりとり
a)
kiến thức
b)
cách thức
c)
trao đổi
37.
知識 ちしき
a)
kiến thức
b)
đại biểu
c)
cự ly
38.
実力 じつりょく
a)
thực lực
b)
thực tế
c)
kiến thức
39.
手段 しゅだん
a)
cơ hội
b)
thực lực
c)
cách thức
40.
代表 だいひょう
a)
đại diện
b)
bề mặt
c)
đại biểu
41.
影響 えいきょう
a)
dũng cảm
b)
ảnh hưởng
c)
bằng cấp
42.
効果 こうか
a)
hiệu quả
b)
bằng cấp
c)
thử thách
43.
印象 いんしょう
a)
ảnh hường
b)
môi trường
c)
ấn tượng
44.
印 しるし
a)
hiệu quả
b)
dấu hiệu
c)
bằng cấp
45.
合図 あいず
a)
ám hiệu
b)
có hứng thú
c)
ấn tưởng
46.
共通 きょうつう
a)
thử thách
b)
chung
c)
bằng cấp
47.
強調 きょうちょう
a)
dũng cảm
b)
đăng kí
c)
nhấn mạnh
48.
省略 しょうりゃく
a)
thử thách
b)
bằng cấp
c)
lược bớt
49.
挑戦 ちょうせん
a)
dũng cảm
b)
thử thách
c)
có hứng
50.
やる気 やるき
a)
dũng cảm
b)
thử thách
c)
hứng thú
51.
勇気 ゆうき
a)
dũng cảm
b)
người chính
c)
không khí
52.
資格 しかく
a)
dũng cảm
b)
người chính
c)
bằng cấp
53.
申請 しんせい
a)
đăng kí
b)
bằng cấp
c)
hợp đồng
54.
本人 ほんにん
a)
hợp đồng
b)
thử thách
c)
người chính
55.
契約 けいやく
a)
thử thách
b)
hợp đồng
c)
bằng cấp
56.
証明 しょうめい
a)
trung bình
b)
chứng cứ
c)
kinh doanh
57.
変更 へんこう
a)
chứng chỉ
b)
giá
c)
thay đổi
58.
保存 ほぞん
a)
trung thành
b)
bảo tồn
c)
thế giới
59.
保護 ほご
a)
trung bình
b)
bảo hộ
c)
sinh
60.
環境 かんきょう
a)
môi giới
b)
xã hội
c)
môi trường
61.
資源 しげん
a)
thiêu
b)
thiếu
c)
tài nguyên
62.
不足 ふそく
a)
đủ
b)
thiếu
c)
nhiều
63.
平均 へいきん
a)
tỷ lệ
b)
giảm giá
c)
trung bình
64.
割合 わりあい
a)
tỷ lệ
b)
ngoại lệ
c)
bảo hộ
65.
商売 しょうばい
a)
chất lượng
b)
trung bình
c)
kinh doanh
66.
商品 しょうひん
a)
chất lượng
b)
sản phẩm
c)
phẩm chất
67.
質 しつ
a)
chất lượng
b)
giá trị
c)
sản phẩm
68.
型 かた
a)
chất
b)
tỷ lệ
c)
mẫu
69.
生産 せいさん
a)
sản xuất
b)
xuất khẩu
c)
sản phẩm
70.
消費 しょうひ
a)
trung bình
b)
tỷ lệ
c)
tiêu dùng
71.
物価 ぶっか
a)
động vật
b)
vật chất
c)
giá
72.
倒産 とうさん
a)
phá sản
b)
sinh sản
c)
sản phẩm
73.
携帯 けいたい
a)
phá sản
b)
cầm tay
c)
chiến tranh
74.
現代 げんだい
a)
hiện tại
b)
thế kỉ
c)
chiến tranh
75.
世紀 せいき
a)
thế giới
b)
tính cách
c)
thế kỉ
76.
文化 ぶんか
a)
văn hóa
b)
giáo dục
c)
hòa bình
77.
都市 とし
a)
văn hóa
b)
chiến tranh
c)
thành phố
78.
地方 ちほう
a)
chiến tranh
b)
địa phương
c)
hòa bình
79.
戦争 せんそう
a)
chiến tranh
b)
hòa bình
c)
thành phố
80.
平和 へいわ
a)
chiến tranh
b)
dũng cảm
c)
hòa bình
100 %
