wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TV b1-6

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên công ty

a)

しゃいん

b)

かいしゃいん

c)

いしゃ

2.

Người Việt Nam

(a)  

3.

Thực tập sinh Việt Nam

(a)  

4.

Thầy giáo chuyên ngành

(a)  

5.

Nhân viên công ty IMC

(a)  

6.

Người kia

a)

あのかた

b)

このひと

c)

あのひと

7.

Ai

(a)  

8.

Bao nhiêu tuổi

(a)  

9.

Tên bạn là gì?

(a)  

10.

Tôi đến từ Việt Nam

a)

ベトナム からです。

b)

ベトナム から きました。

c)

ベトナムです。

11.

Sổ tay

a)

てちょう

b)

てちょ

c)

でちょう

12.

Chìa khóa

(a)  

13.

Ô, dù

(a)  

14.

Bút bi

a)

ボールペン

b)

ボールべン

c)

ポールペン

15.

Cái bàn

(a)  

16.

Cái ghế

(a)  

17.

Tiếng anh

(a)  

18.

Tiếng nhật

(a)  

19.

Nhầm, sai rồi

(a)  

20.

Từ điển

(a)  

21.

lớp học

(a)  

22.

nhà ăn

a)

かいぎしつ

b)

しょくどう

c)

きょうしつ

23.

văn phòng

(a)  

24.

かいだん

(a)  

25.

thuốc lá

(a)  

26.

quầy bán rượu vang

(a)  

27.

cho tôi xem cái ô đó

(a)  

28.

tầng mấy

(a)  

29.

phòng thường tực

(a)  

30.

chỗ nào, đâu

(a)  

31.

căn phòng

(a)  

32.

nhà vệ sinh

a)

トイレ

b)

ドイレ

c)

トレ

33.

thức dậy

(a)  

34.

ngủ

(a)  

35.

làm việc

(a)  

36.

nghỉ ngơi

(a)  

37.

べんきょうします

(a)  

38.

kết thúc, xong

(a)  

39.

ぎんこう

(a)  

40.

bưu điện

(a)  

41.

としょかん

(a)  

42.

buổi sáng

(a)  

43.

sáng nay

(a)  

44.

buổi trưa

(a)  

45.

おととい

(a)  

46.

hôm qua

(a)  

47.

sáng ngày mai

(a)  

48.

ngày kia

(a)  

49.

tối nay

(a)  

50.

nghỉ trưa

(a)  

51.

まいにち

(a)  

52.

thứ mấy

(a)  

53.

まいばん

(a)  

54.

じゅういちじはんから

(a)  

55.

đi

(a)  

56.

đến

(a)  

57.

かえります

(a)  

58.

がっこう

(a)  

59.

siêu thị

(a)  

60.

nhà ga

(a)  

61.

じてんしゃ

(a)  

62.

đi bộ

(a)  

63.

でんしゃ

(a)  

64.

bạn bè

(a)  

65.

bạn gái

(a)  

66.

gia đình

(a)  

67.

gặp gia đình

(a)  

68.

rau và thịt

(a)  

69.

uống trà

(a)  

70.

viết, vẽ

(a)  

71.

mua hoa quả

(a)  

72.

chụp ảnh

(a)  

73.

xem ti vi

(a)  

74.

đọc báo

(a)  

75.

chơi bóng đá

(a)  

76.

thường, hay, lúc nào

(a)  

77.

sau đó, tiếp theo

(a)  

78.

sân,

(a)  

79.

cửa hàng

(a)  

80.

nhà hàng

a)

レストラソ

b)

レストラン

c)

レズトラン