Font size
WorksheetsTV b1-6
Total questions: 80
Worksheet time: 1hrs 16mins
Nhân viên công ty
しゃいん
かいしゃいん
いしゃ
Người Việt Nam
(a)
Thực tập sinh Việt Nam
(a)
Thầy giáo chuyên ngành
(a)
Nhân viên công ty IMC
(a)
Người kia
あのかた
このひと
あのひと
Ai
(a)
Bao nhiêu tuổi
(a)
Tên bạn là gì?
(a)
Tôi đến từ Việt Nam
ベトナム からです。
ベトナム から きました。
ベトナムです。
Sổ tay
てちょう
てちょ
でちょう
Chìa khóa
(a)
Ô, dù
(a)
Bút bi
ボールペン
ボールべン
ポールペン
Cái bàn
(a)
Cái ghế
(a)
Tiếng anh
(a)
Tiếng nhật
(a)
Nhầm, sai rồi
(a)
Từ điển
(a)
lớp học
(a)
nhà ăn
かいぎしつ
しょくどう
きょうしつ
văn phòng
(a)
かいだん
(a)
thuốc lá
(a)
quầy bán rượu vang
(a)
cho tôi xem cái ô đó
(a)
tầng mấy
(a)
phòng thường tực
(a)
chỗ nào, đâu
(a)
căn phòng
(a)
nhà vệ sinh
トイレ
ドイレ
トレ
thức dậy
(a)
ngủ
(a)
làm việc
(a)
nghỉ ngơi
(a)
べんきょうします
(a)
kết thúc, xong
(a)
ぎんこう
(a)
bưu điện
(a)
としょかん
(a)
buổi sáng
(a)
sáng nay
(a)
buổi trưa
(a)
おととい
(a)
hôm qua
(a)
sáng ngày mai
(a)
ngày kia
(a)
tối nay
(a)
nghỉ trưa
(a)
まいにち
(a)
thứ mấy
(a)
まいばん
(a)
じゅういちじはんから
(a)
đi
(a)
đến
(a)
かえります
(a)
がっこう
(a)
siêu thị
(a)
nhà ga
(a)
じてんしゃ
(a)
đi bộ
(a)
でんしゃ
(a)
bạn bè
(a)
bạn gái
(a)
gia đình
(a)
gặp gia đình
(a)
rau và thịt
(a)
uống trà
(a)
viết, vẽ
(a)
mua hoa quả
(a)
chụp ảnh
(a)
xem ti vi
(a)
đọc báo
(a)
chơi bóng đá
(a)
thường, hay, lúc nào
(a)
sau đó, tiếp theo
(a)
sân,
(a)
cửa hàng
(a)
nhà hàng
レストラソ
レストラン
レズトラン
