wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第27課

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
みちをはしります
a)
đi bộ qua đường
b)
chạy qua đường
c)
bò qua đường
2.
こえ
a)
nhạc
b)
tiếng
c)
âm thanh
3.
しんぱい
a)
yên tâm
b)
an toàn
c)
lo lắng
4.
ペット
a)
giường
b)
thú cưng
c)
giá
5.
とり
a)
chim
b)
thú
c)
chụp
6.
はなび
a)
hoa
b)
pháo hoa
c)
hóa
7.
こどもたち
a)
bọn nó
b)
bọn trẻ
c)
bọn lớn
8.
だいすき
a)
ghét
b)
rất không thích
c)
rất thích
9.
たとえば
a)
ví dụ
b)
câu hỏi
c)
câu trả lời
10.
そら
a)
đất
b)
biển
c)
trời
11.
むかし
a)
bây giờ
b)
ngày xưa
c)
mai
12.
マンション
a)
nhà
b)
xóm
c)
chung cư
13.
キッチン
a)
bếp
b)
sân
c)
vườn
14.
飼います・買います
a)
mua, nuôi
b)
nuôi, nuôi
c)
nuôi, mua
15.
すばらしい
a)
buồn
b)
chán
c)
tuyệt vời
16.
たてます
a)
xây
b)
ngồi
c)
đứng
17.
ほんだな
a)
giá giày
b)
giá sách
c)
giáy tủ
18.
きこえます
a)
nhìn thấy
b)
ngửi thấy
c)
nghe thấy
19.
パーティールーム
a)
phòng tiệc
b)
phòng ngủ
c)
phòng đôi
20.
どうぐ
a)
đồ gỗ
b)
đồ nhựa
c)
dụng cụ
21.
con đường được hoàn thành
a)
みちがたてます
b)
みちをはしります
c)
みちができます
22.
mở lớp học
a)
きょうしつをあける
b)
きょうしつをけしる
c)
きょうしつをひらく
23.
nhìn thấy núi
a)
やががみます
b)
やまをみません
c)
やまがみえます
24.
giặt là
a)
クリーニング
b)
クルーニンク
c)
トレニング
25.
đồ gỗ
a)
かく
b)
かぐ
c)
がく
26.
rõ ràng
a)
はっきり
b)
ぼんやり
c)
ほきり
27.
lúc nào đó
a)
いつも
b)
いつか
c)
いつ
28.
nhân vật chính
a)
しゅうじんこう
b)
しゅしんこう
c)
しゅじんこう
29.
hình dạng
a)
かたち
b)
ちから
c)
からだ
30.
kì lạ
a)
ふしき
b)
ふしぎ
c)
ぶしき
31.
tương lai
a)
しょうら
b)
しょらい
c)
しょうらい
32.
tự mình
a)
じふん
b)
じぶん
c)
じしん
33.
bay
a)
とぶ
b)
どぶ
c)
とふ
34.
gắn
a)
つぐ
b)
つく
c)
つかく
35.
túi
a)
ポケット
b)
ホケット
c)
ポケト
36.
本日
a)
ほんにち
b)
にほん
c)
ほんじつ
37.
休みの日
a)
やすみのび
b)
やすみのにち
c)
やすみのひ
38.
月曜日
a)
げつよび
b)
けつようび
c)
げつようび
39.
十日
a)
とおか
b)
じゅうにち
c)
じゅうか
40.
一つ
a)
ひとか
b)
ひとつ
c)
ひとり
41.
一日
a)
ついたち
b)
いちち
c)
いちか
42.
年上
a)
ねんじょう
b)
としじょう
c)
としうえ
43.
大学
a)
だいかく
b)
だいがく
c)
たいがく
44.
大使館
a)
だしかん
b)
だいしかん
c)
たいしかん
45.
十分
a)
じゅうぶん
b)
しゅうふん
c)
とおか
46.
二十歳
a)
はたち
b)
はつか
c)
はだち
47.
二日
a)
にか
b)
ふつ
c)
ふつか
48.
二十日
a)
にじゅう
b)
はつか
c)
はたち
49.
中国人
a)
ちゅうごくじん
b)
ちゅうごくしん
c)
ちゅうごくにん
50.
途中
a)
とうちゅう
b)
とちゅう
c)
うちゅう
51.
部長
a)
ぶちょう
b)
ぶちょ
c)
ふちょう
52.
社長
a)
さちょう
b)
しゃちょ
c)
しゃちょう
53.
出ます
a)
でます
b)
だます
c)
ねます
54.
出します
a)
でします
b)
だします」
c)
でます
55.
出席
a)
しゅっせき
b)
しゅうせき
c)
しゅせき
56.
時々
a)
とことき
b)
ときとき
c)
ときどき
57.
一時
a)
いちし
b)
にちじ
c)
いちじ
58.
行く
a)
いく
b)
いかく
c)
あく
59.
銀行
a)
きんこ
b)
ぎんこう
c)
きんこう
60.
旅行
a)
りょうこう
b)
りょこ
c)
りょこう
61.
忘年会
a)
ぼねんかい
b)
ぼうねんかい
c)
ほうねんかい