wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第7−8課

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
Dễ
a)
やさしい
b)
しずか
c)
つめたい
d)
いただきます
2.
Lạnh (Đồ ăn, thức uống)
a)
つめたい
b)
あたらしい
c)
やさしい
d)
しずか
3.
Mới
a)
あたらしい
b)
もらいます
c)
プレゼント
d)
はな
4.
Yên tĩnh
a)
しずか
b)
やさしい
c)
あたらしい
d)
はさみ
5.
Mời anh/chị dùng...
a)
いただきます
b)
やさしい
c)
プレゼント
d)
おくります
6.
Quà tặng
a)
プレゼント
b)
つめたい
c)
もらいます
d)
おくります
7.
Hoa
a)
はな
b)
はさみ
c)
プレゼント
d)
あたらしい
8.
Kéo
a)
はさみ
b)
はな
c)
しずか
d)
おくります
9.
Nhận
a)
もらいます
b)
あげます
c)
はな
d)
つめたい
10.
Gửi
a)
おくります
b)
もらいます
c)
プレゼント
d)
はさみ
11.
Vui
a)
たのしい
b)
しんせつ
c)
d)
わるい
12.
Xấu
a)
わるい
b)
おおきい
c)
しんせつ
d)
たのしい
13.
To, lớn
a)
おおきい
b)
c)
スプーン
d)
しんせつ
14.
Tốt bụng, thân thiện
a)
しんせつ
b)
わるい
c)
おとうさん
d)
スプーン
15.
Bố người khác
a)
おとうさん
b)
c)
きっぷ
d)
おしえます
16.
a)
きっぷ
b)
セロテープ
c)
スプーン
d)
17.
Thìa
a)
スプーン
b)
おとうさん
c)
しんせつ
d)
たのしい
18.
Tay
a)
b)
スプーン
c)
おおきい
d)
わるい
19.
Dạy
a)
おしえます
b)
たのしい
c)
おとうさん
d)
20.
Băng dính
a)
セロテープ
b)
おおきい
c)
しんせつ
d)
スプーン
21.

Kí túc xá

(a)  

22.

Đỏ

(a)  

23.

Thú vị

(a)  

24.

Nơi, chỗ

(a)  

25.

Thấp

(a)  

26.

Lạnh, rét (thời tiết)

(a)  

27.

Nhỏ, bé

(a)  

28.

Mượn

(a)  

29.

Đẹp, sạch

(a)  

30.

Cục tẩy

(a)  

31.

Nhà hàng

(a)  

32.

Bận rộn

(a)  

33.

Trắng

(a)  

34.

Rẻ

(a)  

35.

Khó

(a)  

36.

Khỏe mạnh

(a)  

37.

Náo nhiệt

(a)  

38.

Cho, tặng

(a)  

39.

Rảnh rỗi

(a)  

40.

Học tập

(a)  

41.

Cuộc sống, sinh hoạt

(a)  

42.

Đồ ăn

(a)  

43.

Xanh da trời

(a)  

44.

Ngon

(a)  

45.

Nóng

(a)  

46.



(a)  

47.

Đẹp trai

(a)  

48.

Đắt,cao

(a)  

49.

Nổi tiếng

(a)  

50.

Tiện lợi

(a)  

51.

Áo sơ mi

(a)  

52.

Cái dập ghim

(a)  

53.

Xin cảm ơn anh/chị đã đãi tôi bữa ăn ngon

(a)  

54.

Mẹ mình

(a)  

55.

Hành lý

(a)  

56.

Dao

(a)  

57.

Máy vi tính

(a)  

58.

Gọi điện thoại

(a)  

59.

Cắt

(a)  

60.

Cho mượn, cho vay

(a)