wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm về Tảo

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Màu đỏ đặc trưng của tảo đỏ chủ yếu do sắc tố nào sau đây?

a)

Chlorophyll a

b)

Phycoerythrin

c)

Phycocyanin

d)

Carotene

2.

Chất dự trữ trong tảo đỏ là gì?

a)

Tinh bột

b)

Glycogen

c)

Floridean starch

d)

Laminarin

3.

Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong vách tế bào của tảo đỏ?

a)

Cellulose

b)

Agar

c)

Calcium carbonate

d)

Chitin

4.

Tảo đỏ thiếu loại tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào quang hợp

b)

Tế bào sinh sản

c)

Tế bào có tiên mao

d)

Tế bào có sắc tố

5.

Trong chu trình sống của *Porphyra*, giai đoạn conchocelis có bộ nhiễm sắc thể là:

a)

Đơn bội (n)

b)

Lưỡng bội (2n)

c)

Tam bội (3n)

d)

Tứ bội (4n)

6.

Chức năng của trichogyne trong lớp Florideophyceae là gì?

a)

Quang hợp

b)

Neo đậu

c)

Tiếp nhận tinh trùng

d)

Sản xuất bào tử

7.

Chi nào sau đây thuộc lớp Bangiophyceae?

a)

*Polysiphonia*

b)

*Batrachospermum*

c)

*Porphyra*

d)

*Ceramium*

8.

Chu trình sống của *Polysiphonia* được mô tả là:

a)

Haplontic

b)

Diplontic

c)

Triphasic

d)

Isomorphic

9.

Sau khi thụ tinh, carpogonium trong tảo đỏ phát triển thành:

a)

Carposporophyte

b)

Tetrasporophyte

c)

Gametophyte

d)

Sporophyte

10.

Đặc điểm nào sau đây có ở lớp Florideophyceae nhưng không có ở Bangiophyceae?

a)

Có chlorophyll a

b)

Có phycoerythrin

c)

Có trichogyne

d)

Lưu trữ floridean starch

11.

Trong *Porphyra*, giai đoạn conchocelis sản xuất:

a)

Giao tử

b)

Hợp tử

c)

Conchospores

d)

Carpospores

12.

*Porphyra* có kiểu chu trình sống nào?

a)

Haplontic

b)

Diplontic

c)

Haplodiplontic với các thế hệ đồng dạng

d)

Haplodiplontic với các thế hệ dị dạng

13.

Trong tảo đỏ, floridean starch được tổng hợp ở đâu?

a)

Bên trong lục lạp

b)

Trong bào tương

c)

Trong nhân

d)

Trong ti thể

14.

Sắc tố nào sau đây KHÔNG có trong tảo đỏ?

a)

Chlorophyll b

b)

Phycoerythrin

c)

Phycocyanin

d)

Carotene

15.

Sắc tố nào sau đây KHÔNG có trong tảo đỏ?

a)

Chlorophyll b

b)

Phycoerythrin

c)

Phycocyanin

d)

Carotene

16.

Vách tế bào của tảo đỏ có thể chứa:

a)

Silica

b)

Calcium carbonate

c)

Chitin

d)

Peptidoglycan

17.

Trong *Batrachospermum*, thallus có dạng:

a)

Đơn bào

b)

Dạng sợi với các nhánh xoắn

c)

Dạng lá

d)

Dạng vỏ

18.

Thuật ngữ “tetrasporophyte” đề cập đến:

a)

Thể giao tử đơn bội

b)

Thể bào tử lưỡng bội sản xuất tetraspores

c)

Cấu trúc sản xuất giao tử

d)

Hợp tử

19.

Trình tự nào sau đây là đúng trong chu trình sống của *Polysiphonia*?

a)

Gametophyte → thụ tinh → carposporophyte → carpospores → tetrasporophyte → tetraspores → gametophyte

b)

Gametophyte → thụ tinh → tetrasporophyte → tetraspores → carposporophyte → carpospores → gametophyte

c)

Sporophyte → bào tử → gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte

d)

Gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte → bào tử → gametophyte

20.

Trong tảo đỏ, giao tử đực được gọi là:

a)

Spermatozoids

b)

Antherozoids

c)

Spermatia

d)

Tế bào tinh trùng

21.

Carpogonium trong tảo đỏ là:

a)

Cấu trúc sinh sản đực

b)

Cấu trúc sinh sản cái

c)

Một loại bào tử

d)

Tế bào quang hợp

22.

Chi nào sau đây có thallus đa trục?

a)

*Acrochaetium*

b)

*Batrachospermum*

c)

*Liagora*

d)

*Porphyra*

23.

Trong một số tảo đỏ, thallus được bao phủ bởi:

a)

Silica

b)

Calcium carbonate

c)

Iron oxide

d)

Magnesium sulfate

24.

Thuật ngữ “conchocelis” đề cập đến:

a)

Một loại bào tử

b)

Giai đoạn gametophyte trong *Porphyra*

c)

Giai đoạn sporophyte trong *Porphyra*

d)

Dạng ký sinh

25.

Tảo đỏ chủ yếu được tìm thấy ở đâu?

a)

Nước ngọt

b)

Môi trường biển

c)

Môi trường trên cạn

d)

Trong các mối quan hệ cộng sinh

26.

Phycobilins trong tảo đỏ nằm ở đâu?

a)

Trong lục lạp

b)

Trong bào tương

c)

Trong nhân

d)

Trong vách tế bào

27.

Phycobilins trong tảo đỏ nằm ở đâu?

a)

Trong lục lạp

b)

Trong bào tương

c)

Trong nhân

d)

Trong vách tế bào

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về tảo đỏ?

a)

Chúng có tinh trùng có tiên mao

b)

Chúng lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen

c)

Chúng có thể được sử dụng để sản xuất agar

d)

Chúng chủ yếu là đơn bào

29.

Trong chu trình sống của tảo đỏ, carpospores là:

a)

Đơn bội

b)

Lưỡng bội

c)

Tam bội

d)

Được sản xuất bởi gametophyte

30.

Tetraspores trong tảo đỏ được sản xuất bởi:

a)

Nguyên phân trong gametophyte

b)

Giảm phân trong tetrasporophyte

c)

Nguyên phân trong carposporophyte

d)

Giảm phân trong carpogonium

31.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của ngành Rhodophyta?

a)

Có chlorophyll a

b)

Có phycobilins

c)

Có tiên mao trong tế bào sinh sản

d)

Lưu trữ floridean starch

32.

Trong *Polysiphonia*, carposporophyte là:

a)

Sống tự do

b)

Ký sinh trên gametophyte

c)

Một loại bào tử

d)

Gametophyte đực

33.

Ngành Chlorophyta có bao nhiêu loài?

a)

Xấp xỉ 1.000 loài

b)

Xấp xỉ 7.000 loài

c)

Xấp xỉ 10.000 loài

d)

Xấp xỉ 15.000 loài

34.

Màu sắc đặc trưng của tảo lục là do sự hiện diện của:

a)

Chlorophyll a và b

b)

Chlorophyll a và c

c)

Chlorophyll b và c

d)

Chlorophyll a, b, và c

35.

Chất dự trữ trong tảo lục là:

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Laminarin

d)

Paramylon

36.

Tảo lục có thể sống ở đâu?

a)

Chỉ ở nước ngọt

b)

Chỉ ở nước mặn

c)

Nước ngọt, nước mặn và trên cạn

d)

Chỉ trên cạn

37.

Hai đặc điểm quan trọng nhất để phân chia các lớp trong ngành Chlorophyta là:

a)

Kiểu bào tử và quá trình phân chia nhân và tế bào

b)

Màu sắc và hình thái

c)

Chất dự trữ và môi trường sống

d)

Cấu trúc lục lạp và sắc tố

38.

Lớp Chlorophyceae có chu trình sống kiểu:

a)

Đơn bội (haplontic)

b)

Lưỡng bội (diplontic)

c)

Luân phiên thế hệ với hai t

39.

Lớp Chlorophyceae có chu trình sống kiểu:

a)

Đơn bội (haplontic)

b)

Lưỡng bội (diplontic)

c)

Luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau

d)

Luân phiên thế hệ với hai thế hệ khác nhau

40.

Chi nào sau đây thuộc bộ Volvocales trong lớp Chlorophyceae?

a)

Chlorella

b)

Spirogyra

c)

Chlamydomonas

d)

Ulva

41.

Trong sinh sản vô tính của *Chlamydomonas*, tế bào mẹ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

2

b)

4

c)

8

d)

16

42.

*Volvox* có dạng:

a)

Đơn bào

b)

Tập đoàn hình cầu

c)

Dạng sợi

d)

Dạng ống

43.

Bộ Chlorococcales trong lớp Chlorophyceae bao gồm các loài:

a)

Có khả năng di động nhờ tiên mao

b)

Không di động

c)

Dạng sợi có phân nhánh

d)

Dạng ống

44.

Chi *Chlorella* có đặc điểm gì?

a)

Đơn bào, có tiên mao

b)

Đơn bào, không có tiên mao

c)

Dạng sợi

d)

Tập đoàn có tiên mao

45.

Lớp Ulvophyceae chủ yếu sống ở đâu?

a)

Nước ngọt

b)

Nước mặn và nước lợ

c)

Trên cạn

d)

Trong đất

46.

Chu trình phát triển của lớp Ulvophyceae có thể là:

a)

Chỉ đơn bội (haplontic)

b)

Chỉ luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau (isomorphic diplohaplontic)

c)

Đơn bội hoặc luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau

d)

Luân phiên thế hệ với hai thế hệ khác nhau

47.

Trong lớp Ulvophyceae, bộ Ulvales có chu trình sống kiểu:

a)

Haplontic

b)

Diplontic

c)

Isomorphic diplohaplontic

d)

Heteromorphic diplohaplontic

48.

Chi *Ulva* có dạng thalli là:

a)

Dạng sợi

b)

Dạng phiến

c)

Dạng ống

d)

Dạng cầu

49.

Lớp Cladophorophyceae có đặc điểm gì?

a)

Thalli dạng ống

b)

Thalli hình sợi, có hoặc không phân nhánh

c)

Thalli đơn bào

d)

Thalli tập đoàn

50.

Chu trình sống của *Cladophora vagabunda* là:

a)

Haplontic

b)

Diplontic

c)

Isomorphic diplohaplontic

d)

Triphasic

51.

Lớp Bryopsidophyceae có thalli dạng:

a)

Đơn bào

b)

Dạng sợi

c)

Dạng ống chứa nhiều nhân

d)

Dạng phiến

52.

Lớp Bryopsidophyceae có thalli dạng:

a)

Đơn bào

b)

Dạng sợi

c)

Dạng ống chứa nhiều nhân

d)

Dạng phiến

53.

Chi *Caulerpa* thuộc bộ nào trong lớp Bryopsidophyceae?

a)

Bryopsidales

b)

Halimedales

c)

Codiolales

d)

Ulvales

54.

Lớp Zygnematophyceae có đặc điểm sinh sản hữu tính bằng cách:

a)

Đẳng giao

b)

Dị giao

c)

Tiếp hợp

d)

Noãn giao

55.

Trong lớp Zygnematophyceae, giao tử được hình thành như thế nào?

a)

Từ các tế bào có tiên mao

b)

Từ toàn bộ nội dung tế bào

c)

Từ các bào tử

d)

Từ các hợp tử

56.

Chi *Spirogyra* thuộc bộ nào trong lớp Zygnematophyceae?

a)

Zygnematales

b)

Desmidiales

c)

Chlorococcales

d)

Chaetophorales

57.

Bộ Desmidiales trong lớp Zygnematophyceae có đặc điểm gì?

a)

Thalli dạng sợi

b)

Thalli đơn bào với vách tế bào gồm hai mảnh

c)

Thalli tập đoàn có tiên mao

d)

Thalli dạng ống

58.

Chi *Cosmarium* có hình thái tế bào như thế nào?

a)

Hình cầu

b)

Hình liềm

c)

Gồm hai bản thể với nhiều chạm trổ

d)

Dạng sợi không phân nhánh

59.

Lớp Charophyceae (tảo vòng) có thalli gồm:

a)

Một trục mang nhiều luân sinh sợi nhánh

b)

Dạng sợi không phân nhánh

c)

Dạng ống

d)

Dạng phiến

60.

Trong lớp Charophyceae, *Nitella* có đặc điểm gì?

a)

Có ngoại phân và tấm vôi

b)

Không có ngoại phân và tấm vôi

c)

Có ngoại phân nhưng không có tấm vôi

d)

Có tấm vôi nhưng không có ngoại phân

61.

Sinh sản hữu tính ở lớp Charophyceae diễn ra bằng cách:

a)

Đẳng giao

b)

Dị giao

c)

Noãn giao

d)

Tiếp hợp

62.

Chu trình phát triển của lớp Charophyceae là:

a)

Haplontic

b)

Diplontic

c)

Isomorphic diplohaplontic

d)

Heteromorphic diplohaplontic

63.

Trong lớp Charophyceae, nhánh phụ *Niteliloidae* có tràng được cấu tạo bởi:

a)

1 tầng, 5 tế bào

b)

2 tầng, mỗi tầng 5 tế bào

c)

3 tầng, mỗi tầng 4 tế bào

d)

1 tầng, 10 tế bào

64.

Chi *Chara* thuộc nhánh phụ nào trong lớp Charop

4 lines
65.

iloidae* có tràng được cấu tạo bởi:

a)

1 tầng, 5 tế bào

b)

2 tầng, mỗi tầng 5 tế bào

c)

3 tầng, mỗi tầng 4 tế bào

d)

1 tầng, 10 tế bào

66.

Chi *Chara* thuộc nhánh phụ nào trong lớp Charophyceae?

a)

Niteliloidae

b)

Charoidae

c)

Bryopsidales

d)

Zygnematales

67.

Tảo hai roi (Dinophyta) chủ yếu có dạng gì?

a)

Đa bào

b)

Đơn bào

c)

Tập đoàn

d)

Dạng sợi

68.

Tảo hai roi di chuyển nhờ vào:

a)

Một roi

b)

Hai roi

c)

Ba roi

d)

Không có roi

69.

Môi trường sống chính của tảo hai roi là:

a)

Nước ngọt

b)

Nước mặn

c)

Cả nước ngọt và nước mặn

d)

Trên cạn

70.

Vỏ tế bào của tảo hai roi được làm bằng:

a)

Silica

b)

Calcium carbonate

c)

Cellulose

d)

Chitin

71.

Sắc tố chính giúp tảo hai roi thực hiện quang hợp là:

a)

Chlorophyll a và b

b)

Chlorophyll a và c

c)

Chlorophyll b và c

d)

Chlorophyll a và d

72.

Chất dự trữ trong tảo hai roi là:

a)

Glycogen

b)

Tinh bột và lipid

c)

Laminarin

d)

Paramylon

73.

Một số loài tảo hai roi có khả năng:

a)

Phát quang sinh học

b)

Sống cộng sinh với san hô

c)

Sản sinh độc tố gây thủy triều đỏ

d)

Cả a và c

74.

Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có ở tảo hai roi?

a)

Rãnh ngang (girdle)

b)

Rãnh dọc (sulcus)

c)

Tiên mao (cilia)

d)

Vỏ thecal

75.

Roi ngang của tảo hai roi có vai trò:

a)

Điều hướng

b)

Tạo lực đẩy

c)

Di chuyển và xoay tròn

d)

Quang hợp

76.

Roi dọc của tảo hai roi có vai trò:

a)

Di chuyển và xoay tròn

b)

Điều hướng và tạo lực đẩy

c)

Quang hợp

d)

Sinh sản

77.

Vỏ thecal của tảo hai roi được chia thành:

a)

Một phần

b)

Hai phần: epitheca và hypotheca

c)

Ba phần

d)

Bốn phần

78.

Tấm nào sau đây nằm gần đỉnh tế bào?

a)

Tấm trên rãnh ngang

b)

Tấm giữa

c)

Tấm rãnh ngang

d)

Tấm đỉnh (apical plates)

79.

Tảo hai roi có thể có khả năng phát quang sinh học do:

a)

Sự hiện diện của luciferase và luciferin

b)

Quá trình quang hợp

c)

Sự phân

80.

Tảo hai roi có thể có khả năng phát quang sinh học do:

a)

Sự hiện diện của luciferase và luciferin

b)

Quá trình quang hợp

c)

Sự phân hủy tinh bột

d)

Sự hấp thụ ánh sáng mặt trời

81.

Sinh sản vô tính ở tảo hai roi diễn ra bằng cách:

a)

Phân đôi tế bào

b)

Tạo bào tử

c)

Cả a và b

d)

Tiếp hợp

82.

Sinh sản hữu tính ở tảo hai roi thường xảy ra khi:

a)

Môi trường thuận lợi

b)

Môi trường thiếu dinh dưỡng

c)

Nhiệt độ cao

d)

Ánh sáng mạnh

83.

Trong sinh sản hữu tính, giao tử của tảo hai roi hợp nhất để tạo thành:

a)

Bào tử

b)

Hợp tử

c)

Tế bào mới

d)

Tập đoàn

84.

Tảo hai roi thuộc lớp nào?

a)

Dinophyceae

b)

Chlorophyceae

c)

Bacillariophyceae

d)

Euglenophyceae

85.

Bộ Prorocentrales có đặc điểm gì?

a)

Vỏ chia thành epitheca và hypotheca

b)

Vỏ chia dọc thành hai nửa, không có rãnh lưng

c)

Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm

d)

Có nhiều phụ bộ phức tạp

86.

Chi nào sau đây thuộc bộ Prorocentrales?

a)

*Gymnodinium*

b)

*Prorocentrum*

c)

*Ornithocercus*

d)

*Scrippsiella*

87.

Bộ Dinophysiales có đặc điểm gì?

a)

Vỏ chia thành epitheca và hypotheca

b)

Vỏ chia dọc thành hai nửa, có nhiều phụ bộ phức tạp

c)

Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm

d)

Không có rãnh ngang

88.

Chi *Ornithocercus* thuộc bộ nào?

a)

Prorocentrales

b)

Dinophysiales

c)

Peridiniales

d)

Gymnodiniales

89.

Bộ Peridiniales có đặc điểm gì?

a)

Vỏ chia thành epitheca và hypotheca, có rãnh ngang, vỏ dày

b)

Vỏ chia dọc thành hai nửa

c)

Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm

d)

Không có roi

90.

Chi *Scrippsiella* thuộc bộ nào?

a)

Prorocentrales

b)

Dinophysiales

c)

Peridiniales

d)

Gymnodiniales

91.

Bộ Gymnodiniales có đặc điểm gì?

a)

Vỏ chia thành epitheca và hypotheca, có rãnh ngang, vỏ mỏng hoặc tiêu giảm

b)

Vỏ chia dọc thành hai nửa

c)

Có nhiều phụ bộ phức tạp

d)

Không có rãnh dọc

92.

Chi *Noctiluca* thuộc bộ nào?

a)

Prorocentrales

b)

Dinophy

93.

Tảo Mắt chủ yếu sống ở môi trường nào?

a)

Nước mặn

b)

Nước ngọt

c)

Trên cạn

d)

Trong đất

94.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về Tảo Mắt?

a)

Có hai roi

b)

Có pellicle (vỏ tế bào)

c)

Chủ yếu là đa bào

d)

Có thể có lục lạp

95.

Pellicle của Tảo Mắt được cấu tạo bởi:

a)

Chỉ màng sinh chất

b)

Màng sinh chất, dải protein, vi ống và ống lưới nội chất

c)

Cellulose

d)

Silica

96.

Chức năng của stigma (hạt mắt) ở Tảo Mắt là:

a)

Quang hợp

b)

Dự trữ chất dinh dưỡng

c)

Định hướng theo ánh sáng

d)

Tiêu hóa thức ăn

97.

Chất dự trữ chính trong Tảo Mắt là:

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Paramylon

d)

Cellulose

98.

Paramylon là:

a)

Một loại protein

b)

Một polysaccharide tương tự tinh bột

c)

Một lipid

d)

Một sắc tố

99.

Sinh sản vô tính ở Tảo Mắt diễn ra bằng cách:

a)

Phân đôi tế bào theo chiều dọc

b)

Phân đôi tế bào theo chiều ngang

c)

Tạo bào tử

d)

Tiếp hợp

100.

Tảo Mắt thuộc ngành nào?

a)

Chlorophyta

b)

Euglenophyta

c)

Dinophyta

d)

Bacillariophyta

101.

Bộ Heteronematales có đặc điểm gì?

a)

Có một roi

b)

Có hai roi, một dài và một ngắn

c)

Không có roi

d)

Có ba roi

102.

Chi *Euglena* thuộc bộ nào?

a)

Heteronematales

b)

Eutreptiales

c)

Euglenales

d)

Chlorococcales

103.

Tảo Mắt có thể có màu xanh lục do:

a)

Sự hiện diện của chlorophyll a và b

b)

Sự hiện diện của chlorophyll a và c

c)

Sự hiện diện của carotenoid

d)

Sự hiện diện của phycobilin

104.

Loài nào sau đây không có màu?

a)

*Euglena*

b)

*Phacus*

c)

*Astasia*

d)

*Trachelomonas*

105.

Không bào co bóp ở Tảo Mắt có vai trò:

a)

Quang hợp

b)

Dự trữ chất dinh dưỡng

c)

Điều chỉnh áp suất thẩm thấu

d)

Sinh sản

106.

Roi của Tảo Mắt thường có đặc điểm gì?

a)

Một roi dài và một roi ngắn nằm trong huyệt

b)

Hai roi dài bằng nhau

c)

Ba roi

d)

Không có roi

107.

Tảo Mắt có thể sống dị dưỡng khi:

a)

Thiếu ánh sáng

b)

Có nhiều ánh sáng

c)

Nhiệt độ cao

d)

pH thấp

108.

Trong sinh sản vô tính, nhân tế bào Tảo Mắt nhân đôi theo cách nào?

a)

Nguyên phân

b)

Giảm phân

c)

Amitosis

d)

Budding

109.

Bộ Eutreptiales có đặc điểm gì về roi?

a)

Một roi dài

b)

Hai roi, một dài và một ngắn hướng về các phía khác nhau

c)

Ba roi

d)

Không có roi

110.

Chi *Phacus* có đặc điểm gì?

a)

Không có lục lạp

b)

Có hình dạng giống lá

c)

Có vỏ cứng

d)

Sống ở biển

111.

Tảo Mắt có thể là chỉ thị cho:

a)

Sự ô nhiễm của thủy vực

b)

Độ mặn của nước

c)

Nhiệt độ nước

d)

Độ sâu của nước

112.

Tảo Mắt có thể là chỉ thị cho:

a)

Sự ô nhiễm của thủy vực

b)

Độ mặn của nước

c)

Nhiệt độ nước

d)

Độ sâu của nước

113.

Chrysolaminarin là:

a)

Một loại sắc tố

b)

Một chất dự trữ dạng lỏng

c)

Một enzyme

d)

Một loại protein

114.

Trong pellicle, thành phần nào giúp tế bào thay đổi hình dạng?

a)

Màng sinh chất

b)

Dải protein

c)

Vi ống

d)

Tất cả các thành phần trên

115.

Tảo Mắt có thể tạo thành lớp “vang” màu xanh lục trên mặt nước khi:

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Mật độ cao

c)

pH cao

d)

Ánh sáng yếu

116.

Loài *Trachelomonas* có đặc điểm gì?

a)

Không có vỏ

b)

Có vỏ cứng

c)

Có hai roi dài bằng nhau

d)

Sống ở nước mặn

117.

Sinh sản hữu tính ở Tảo Mắt:

a)

Thường xuyên

b)

Hiếm gặp

c)

Không bao giờ xảy ra

d)

Chỉ xảy ra ở một số loài

118.

Tảo Mắt có vai trò gì trong hệ sinh thái?

a)

Là nguồn thức ăn cho động vật thủy sinh

b)

Gây ô nhiễm nước

c)

Làm giảm oxy trong nước

d)

Không có vai trò gì

119.

Chi *Distigma* thuộc bộ nào?

a)

Heteronematales

b)

Eutreptiales

c)

Euglenales

d)

Chlorococcales

120.

Paramylon không bắt màu với:

a)

Iod

b)

Safranin

c)

Methylene blue

d)

Eosin

121.

Trong Tảo Mắt, lục lạp chứa sắc tố nào?

a)

Chlorophyll a và b

b)

Chlorophyll a và c

c)

Chlorophyll b và c

d)

Chlorophyll a và d

122.

Tảo Mắt có thể được sử dụng trong công nghệ sinh học để:

a)

Sản xuất nhiên liệu sinh học

b)

Sản xuất thực phẩm

c)

Sản xuất dược phẩm

d)

Tất cả các ứng dụng trên

123.

Đặc điểm nào sau đây là độc đáo của Tảo Mắt?

a)

Có pellicle linh hoạt

b)

Có hai roi không bằng nhau

c)

Có stigma giúp định hướng ánh sáng

d)

Tất cả các đặc điểm trên