Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm về Tảo
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 4mins
Màu đỏ đặc trưng của tảo đỏ chủ yếu do sắc tố nào sau đây?
Chlorophyll a
Phycoerythrin
Phycocyanin
Carotene
Chất dự trữ trong tảo đỏ là gì?
Tinh bột
Glycogen
Floridean starch
Laminarin
Thành phần nào sau đây KHÔNG có trong vách tế bào của tảo đỏ?
Cellulose
Agar
Calcium carbonate
Chitin
Tảo đỏ thiếu loại tế bào nào sau đây?
Tế bào quang hợp
Tế bào sinh sản
Tế bào có tiên mao
Tế bào có sắc tố
Trong chu trình sống của *Porphyra*, giai đoạn conchocelis có bộ nhiễm sắc thể là:
Đơn bội (n)
Lưỡng bội (2n)
Tam bội (3n)
Tứ bội (4n)
Chức năng của trichogyne trong lớp Florideophyceae là gì?
Quang hợp
Neo đậu
Tiếp nhận tinh trùng
Sản xuất bào tử
Chi nào sau đây thuộc lớp Bangiophyceae?
*Polysiphonia*
*Batrachospermum*
*Porphyra*
*Ceramium*
Chu trình sống của *Polysiphonia* được mô tả là:
Haplontic
Diplontic
Triphasic
Isomorphic
Sau khi thụ tinh, carpogonium trong tảo đỏ phát triển thành:
Carposporophyte
Tetrasporophyte
Gametophyte
Sporophyte
Đặc điểm nào sau đây có ở lớp Florideophyceae nhưng không có ở Bangiophyceae?
Có chlorophyll a
Có phycoerythrin
Có trichogyne
Lưu trữ floridean starch
Trong *Porphyra*, giai đoạn conchocelis sản xuất:
Giao tử
Hợp tử
Conchospores
Carpospores
*Porphyra* có kiểu chu trình sống nào?
Haplontic
Diplontic
Haplodiplontic với các thế hệ đồng dạng
Haplodiplontic với các thế hệ dị dạng
Trong tảo đỏ, floridean starch được tổng hợp ở đâu?
Bên trong lục lạp
Trong bào tương
Trong nhân
Trong ti thể
Sắc tố nào sau đây KHÔNG có trong tảo đỏ?
Chlorophyll b
Phycoerythrin
Phycocyanin
Carotene
Sắc tố nào sau đây KHÔNG có trong tảo đỏ?
Chlorophyll b
Phycoerythrin
Phycocyanin
Carotene
Vách tế bào của tảo đỏ có thể chứa:
Silica
Calcium carbonate
Chitin
Peptidoglycan
Trong *Batrachospermum*, thallus có dạng:
Đơn bào
Dạng sợi với các nhánh xoắn
Dạng lá
Dạng vỏ
Thuật ngữ “tetrasporophyte” đề cập đến:
Thể giao tử đơn bội
Thể bào tử lưỡng bội sản xuất tetraspores
Cấu trúc sản xuất giao tử
Hợp tử
Trình tự nào sau đây là đúng trong chu trình sống của *Polysiphonia*?
Gametophyte → thụ tinh → carposporophyte → carpospores → tetrasporophyte → tetraspores → gametophyte
Gametophyte → thụ tinh → tetrasporophyte → tetraspores → carposporophyte → carpospores → gametophyte
Sporophyte → bào tử → gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte
Gametophyte → giao tử → hợp tử → sporophyte → bào tử → gametophyte
Trong tảo đỏ, giao tử đực được gọi là:
Spermatozoids
Antherozoids
Spermatia
Tế bào tinh trùng
Carpogonium trong tảo đỏ là:
Cấu trúc sinh sản đực
Cấu trúc sinh sản cái
Một loại bào tử
Tế bào quang hợp
Chi nào sau đây có thallus đa trục?
*Acrochaetium*
*Batrachospermum*
*Liagora*
*Porphyra*
Trong một số tảo đỏ, thallus được bao phủ bởi:
Silica
Calcium carbonate
Iron oxide
Magnesium sulfate
Thuật ngữ “conchocelis” đề cập đến:
Một loại bào tử
Giai đoạn gametophyte trong *Porphyra*
Giai đoạn sporophyte trong *Porphyra*
Dạng ký sinh
Tảo đỏ chủ yếu được tìm thấy ở đâu?
Nước ngọt
Môi trường biển
Môi trường trên cạn
Trong các mối quan hệ cộng sinh
Phycobilins trong tảo đỏ nằm ở đâu?
Trong lục lạp
Trong bào tương
Trong nhân
Trong vách tế bào
Phycobilins trong tảo đỏ nằm ở đâu?
Trong lục lạp
Trong bào tương
Trong nhân
Trong vách tế bào
Phát biểu nào sau đây là đúng về tảo đỏ?
Chúng có tinh trùng có tiên mao
Chúng lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen
Chúng có thể được sử dụng để sản xuất agar
Chúng chủ yếu là đơn bào
Trong chu trình sống của tảo đỏ, carpospores là:
Đơn bội
Lưỡng bội
Tam bội
Được sản xuất bởi gametophyte
Tetraspores trong tảo đỏ được sản xuất bởi:
Nguyên phân trong gametophyte
Giảm phân trong tetrasporophyte
Nguyên phân trong carposporophyte
Giảm phân trong carpogonium
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của ngành Rhodophyta?
Có chlorophyll a
Có phycobilins
Có tiên mao trong tế bào sinh sản
Lưu trữ floridean starch
Trong *Polysiphonia*, carposporophyte là:
Sống tự do
Ký sinh trên gametophyte
Một loại bào tử
Gametophyte đực
Ngành Chlorophyta có bao nhiêu loài?
Xấp xỉ 1.000 loài
Xấp xỉ 7.000 loài
Xấp xỉ 10.000 loài
Xấp xỉ 15.000 loài
Màu sắc đặc trưng của tảo lục là do sự hiện diện của:
Chlorophyll a và b
Chlorophyll a và c
Chlorophyll b và c
Chlorophyll a, b, và c
Chất dự trữ trong tảo lục là:
Glycogen
Tinh bột
Laminarin
Paramylon
Tảo lục có thể sống ở đâu?
Chỉ ở nước ngọt
Chỉ ở nước mặn
Nước ngọt, nước mặn và trên cạn
Chỉ trên cạn
Hai đặc điểm quan trọng nhất để phân chia các lớp trong ngành Chlorophyta là:
Kiểu bào tử và quá trình phân chia nhân và tế bào
Màu sắc và hình thái
Chất dự trữ và môi trường sống
Cấu trúc lục lạp và sắc tố
Lớp Chlorophyceae có chu trình sống kiểu:
Đơn bội (haplontic)
Lưỡng bội (diplontic)
Luân phiên thế hệ với hai t
Lớp Chlorophyceae có chu trình sống kiểu:
Đơn bội (haplontic)
Lưỡng bội (diplontic)
Luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau
Luân phiên thế hệ với hai thế hệ khác nhau
Chi nào sau đây thuộc bộ Volvocales trong lớp Chlorophyceae?
Chlorella
Spirogyra
Chlamydomonas
Ulva
Trong sinh sản vô tính của *Chlamydomonas*, tế bào mẹ tạo ra bao nhiêu tế bào con?
2
4
8
16
*Volvox* có dạng:
Đơn bào
Tập đoàn hình cầu
Dạng sợi
Dạng ống
Bộ Chlorococcales trong lớp Chlorophyceae bao gồm các loài:
Có khả năng di động nhờ tiên mao
Không di động
Dạng sợi có phân nhánh
Dạng ống
Chi *Chlorella* có đặc điểm gì?
Đơn bào, có tiên mao
Đơn bào, không có tiên mao
Dạng sợi
Tập đoàn có tiên mao
Lớp Ulvophyceae chủ yếu sống ở đâu?
Nước ngọt
Nước mặn và nước lợ
Trên cạn
Trong đất
Chu trình phát triển của lớp Ulvophyceae có thể là:
Chỉ đơn bội (haplontic)
Chỉ luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau (isomorphic diplohaplontic)
Đơn bội hoặc luân phiên thế hệ với hai thế hệ giống nhau
Luân phiên thế hệ với hai thế hệ khác nhau
Trong lớp Ulvophyceae, bộ Ulvales có chu trình sống kiểu:
Haplontic
Diplontic
Isomorphic diplohaplontic
Heteromorphic diplohaplontic
Chi *Ulva* có dạng thalli là:
Dạng sợi
Dạng phiến
Dạng ống
Dạng cầu
Lớp Cladophorophyceae có đặc điểm gì?
Thalli dạng ống
Thalli hình sợi, có hoặc không phân nhánh
Thalli đơn bào
Thalli tập đoàn
Chu trình sống của *Cladophora vagabunda* là:
Haplontic
Diplontic
Isomorphic diplohaplontic
Triphasic
Lớp Bryopsidophyceae có thalli dạng:
Đơn bào
Dạng sợi
Dạng ống chứa nhiều nhân
Dạng phiến
Lớp Bryopsidophyceae có thalli dạng:
Đơn bào
Dạng sợi
Dạng ống chứa nhiều nhân
Dạng phiến
Chi *Caulerpa* thuộc bộ nào trong lớp Bryopsidophyceae?
Bryopsidales
Halimedales
Codiolales
Ulvales
Lớp Zygnematophyceae có đặc điểm sinh sản hữu tính bằng cách:
Đẳng giao
Dị giao
Tiếp hợp
Noãn giao
Trong lớp Zygnematophyceae, giao tử được hình thành như thế nào?
Từ các tế bào có tiên mao
Từ toàn bộ nội dung tế bào
Từ các bào tử
Từ các hợp tử
Chi *Spirogyra* thuộc bộ nào trong lớp Zygnematophyceae?
Zygnematales
Desmidiales
Chlorococcales
Chaetophorales
Bộ Desmidiales trong lớp Zygnematophyceae có đặc điểm gì?
Thalli dạng sợi
Thalli đơn bào với vách tế bào gồm hai mảnh
Thalli tập đoàn có tiên mao
Thalli dạng ống
Chi *Cosmarium* có hình thái tế bào như thế nào?
Hình cầu
Hình liềm
Gồm hai bản thể với nhiều chạm trổ
Dạng sợi không phân nhánh
Lớp Charophyceae (tảo vòng) có thalli gồm:
Một trục mang nhiều luân sinh sợi nhánh
Dạng sợi không phân nhánh
Dạng ống
Dạng phiến
Trong lớp Charophyceae, *Nitella* có đặc điểm gì?
Có ngoại phân và tấm vôi
Không có ngoại phân và tấm vôi
Có ngoại phân nhưng không có tấm vôi
Có tấm vôi nhưng không có ngoại phân
Sinh sản hữu tính ở lớp Charophyceae diễn ra bằng cách:
Đẳng giao
Dị giao
Noãn giao
Tiếp hợp
Chu trình phát triển của lớp Charophyceae là:
Haplontic
Diplontic
Isomorphic diplohaplontic
Heteromorphic diplohaplontic
Trong lớp Charophyceae, nhánh phụ *Niteliloidae* có tràng được cấu tạo bởi:
1 tầng, 5 tế bào
2 tầng, mỗi tầng 5 tế bào
3 tầng, mỗi tầng 4 tế bào
1 tầng, 10 tế bào
Chi *Chara* thuộc nhánh phụ nào trong lớp Charop
iloidae* có tràng được cấu tạo bởi:
1 tầng, 5 tế bào
2 tầng, mỗi tầng 5 tế bào
3 tầng, mỗi tầng 4 tế bào
1 tầng, 10 tế bào
Chi *Chara* thuộc nhánh phụ nào trong lớp Charophyceae?
Niteliloidae
Charoidae
Bryopsidales
Zygnematales
Tảo hai roi (Dinophyta) chủ yếu có dạng gì?
Đa bào
Đơn bào
Tập đoàn
Dạng sợi
Tảo hai roi di chuyển nhờ vào:
Một roi
Hai roi
Ba roi
Không có roi
Môi trường sống chính của tảo hai roi là:
Nước ngọt
Nước mặn
Cả nước ngọt và nước mặn
Trên cạn
Vỏ tế bào của tảo hai roi được làm bằng:
Silica
Calcium carbonate
Cellulose
Chitin
Sắc tố chính giúp tảo hai roi thực hiện quang hợp là:
Chlorophyll a và b
Chlorophyll a và c
Chlorophyll b và c
Chlorophyll a và d
Chất dự trữ trong tảo hai roi là:
Glycogen
Tinh bột và lipid
Laminarin
Paramylon
Một số loài tảo hai roi có khả năng:
Phát quang sinh học
Sống cộng sinh với san hô
Sản sinh độc tố gây thủy triều đỏ
Cả a và c
Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có ở tảo hai roi?
Rãnh ngang (girdle)
Rãnh dọc (sulcus)
Tiên mao (cilia)
Vỏ thecal
Roi ngang của tảo hai roi có vai trò:
Điều hướng
Tạo lực đẩy
Di chuyển và xoay tròn
Quang hợp
Roi dọc của tảo hai roi có vai trò:
Di chuyển và xoay tròn
Điều hướng và tạo lực đẩy
Quang hợp
Sinh sản
Vỏ thecal của tảo hai roi được chia thành:
Một phần
Hai phần: epitheca và hypotheca
Ba phần
Bốn phần
Tấm nào sau đây nằm gần đỉnh tế bào?
Tấm trên rãnh ngang
Tấm giữa
Tấm rãnh ngang
Tấm đỉnh (apical plates)
Tảo hai roi có thể có khả năng phát quang sinh học do:
Sự hiện diện của luciferase và luciferin
Quá trình quang hợp
Sự phân
Tảo hai roi có thể có khả năng phát quang sinh học do:
Sự hiện diện của luciferase và luciferin
Quá trình quang hợp
Sự phân hủy tinh bột
Sự hấp thụ ánh sáng mặt trời
Sinh sản vô tính ở tảo hai roi diễn ra bằng cách:
Phân đôi tế bào
Tạo bào tử
Cả a và b
Tiếp hợp
Sinh sản hữu tính ở tảo hai roi thường xảy ra khi:
Môi trường thuận lợi
Môi trường thiếu dinh dưỡng
Nhiệt độ cao
Ánh sáng mạnh
Trong sinh sản hữu tính, giao tử của tảo hai roi hợp nhất để tạo thành:
Bào tử
Hợp tử
Tế bào mới
Tập đoàn
Tảo hai roi thuộc lớp nào?
Dinophyceae
Chlorophyceae
Bacillariophyceae
Euglenophyceae
Bộ Prorocentrales có đặc điểm gì?
Vỏ chia thành epitheca và hypotheca
Vỏ chia dọc thành hai nửa, không có rãnh lưng
Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm
Có nhiều phụ bộ phức tạp
Chi nào sau đây thuộc bộ Prorocentrales?
*Gymnodinium*
*Prorocentrum*
*Ornithocercus*
*Scrippsiella*
Bộ Dinophysiales có đặc điểm gì?
Vỏ chia thành epitheca và hypotheca
Vỏ chia dọc thành hai nửa, có nhiều phụ bộ phức tạp
Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm
Không có rãnh ngang
Chi *Ornithocercus* thuộc bộ nào?
Prorocentrales
Dinophysiales
Peridiniales
Gymnodiniales
Bộ Peridiniales có đặc điểm gì?
Vỏ chia thành epitheca và hypotheca, có rãnh ngang, vỏ dày
Vỏ chia dọc thành hai nửa
Vỏ mỏng hoặc tiêu giảm
Không có roi
Chi *Scrippsiella* thuộc bộ nào?
Prorocentrales
Dinophysiales
Peridiniales
Gymnodiniales
Bộ Gymnodiniales có đặc điểm gì?
Vỏ chia thành epitheca và hypotheca, có rãnh ngang, vỏ mỏng hoặc tiêu giảm
Vỏ chia dọc thành hai nửa
Có nhiều phụ bộ phức tạp
Không có rãnh dọc
Chi *Noctiluca* thuộc bộ nào?
Prorocentrales
Dinophy
Tảo Mắt chủ yếu sống ở môi trường nào?
Nước mặn
Nước ngọt
Trên cạn
Trong đất
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về Tảo Mắt?
Có hai roi
Có pellicle (vỏ tế bào)
Chủ yếu là đa bào
Có thể có lục lạp
Pellicle của Tảo Mắt được cấu tạo bởi:
Chỉ màng sinh chất
Màng sinh chất, dải protein, vi ống và ống lưới nội chất
Cellulose
Silica
Chức năng của stigma (hạt mắt) ở Tảo Mắt là:
Quang hợp
Dự trữ chất dinh dưỡng
Định hướng theo ánh sáng
Tiêu hóa thức ăn
Chất dự trữ chính trong Tảo Mắt là:
Glycogen
Tinh bột
Paramylon
Cellulose
Paramylon là:
Một loại protein
Một polysaccharide tương tự tinh bột
Một lipid
Một sắc tố
Sinh sản vô tính ở Tảo Mắt diễn ra bằng cách:
Phân đôi tế bào theo chiều dọc
Phân đôi tế bào theo chiều ngang
Tạo bào tử
Tiếp hợp
Tảo Mắt thuộc ngành nào?
Chlorophyta
Euglenophyta
Dinophyta
Bacillariophyta
Bộ Heteronematales có đặc điểm gì?
Có một roi
Có hai roi, một dài và một ngắn
Không có roi
Có ba roi
Chi *Euglena* thuộc bộ nào?
Heteronematales
Eutreptiales
Euglenales
Chlorococcales
Tảo Mắt có thể có màu xanh lục do:
Sự hiện diện của chlorophyll a và b
Sự hiện diện của chlorophyll a và c
Sự hiện diện của carotenoid
Sự hiện diện của phycobilin
Loài nào sau đây không có màu?
*Euglena*
*Phacus*
*Astasia*
*Trachelomonas*
Không bào co bóp ở Tảo Mắt có vai trò:
Quang hợp
Dự trữ chất dinh dưỡng
Điều chỉnh áp suất thẩm thấu
Sinh sản
Roi của Tảo Mắt thường có đặc điểm gì?
Một roi dài và một roi ngắn nằm trong huyệt
Hai roi dài bằng nhau
Ba roi
Không có roi
Tảo Mắt có thể sống dị dưỡng khi:
Thiếu ánh sáng
Có nhiều ánh sáng
Nhiệt độ cao
pH thấp
Trong sinh sản vô tính, nhân tế bào Tảo Mắt nhân đôi theo cách nào?
Nguyên phân
Giảm phân
Amitosis
Budding
Bộ Eutreptiales có đặc điểm gì về roi?
Một roi dài
Hai roi, một dài và một ngắn hướng về các phía khác nhau
Ba roi
Không có roi
Chi *Phacus* có đặc điểm gì?
Không có lục lạp
Có hình dạng giống lá
Có vỏ cứng
Sống ở biển
Tảo Mắt có thể là chỉ thị cho:
Sự ô nhiễm của thủy vực
Độ mặn của nước
Nhiệt độ nước
Độ sâu của nước
Tảo Mắt có thể là chỉ thị cho:
Sự ô nhiễm của thủy vực
Độ mặn của nước
Nhiệt độ nước
Độ sâu của nước
Chrysolaminarin là:
Một loại sắc tố
Một chất dự trữ dạng lỏng
Một enzyme
Một loại protein
Trong pellicle, thành phần nào giúp tế bào thay đổi hình dạng?
Màng sinh chất
Dải protein
Vi ống
Tất cả các thành phần trên
Tảo Mắt có thể tạo thành lớp “vang” màu xanh lục trên mặt nước khi:
Nhiệt độ thấp
Mật độ cao
pH cao
Ánh sáng yếu
Loài *Trachelomonas* có đặc điểm gì?
Không có vỏ
Có vỏ cứng
Có hai roi dài bằng nhau
Sống ở nước mặn
Sinh sản hữu tính ở Tảo Mắt:
Thường xuyên
Hiếm gặp
Không bao giờ xảy ra
Chỉ xảy ra ở một số loài
Tảo Mắt có vai trò gì trong hệ sinh thái?
Là nguồn thức ăn cho động vật thủy sinh
Gây ô nhiễm nước
Làm giảm oxy trong nước
Không có vai trò gì
Chi *Distigma* thuộc bộ nào?
Heteronematales
Eutreptiales
Euglenales
Chlorococcales
Paramylon không bắt màu với:
Iod
Safranin
Methylene blue
Eosin
Trong Tảo Mắt, lục lạp chứa sắc tố nào?
Chlorophyll a và b
Chlorophyll a và c
Chlorophyll b và c
Chlorophyll a và d
Tảo Mắt có thể được sử dụng trong công nghệ sinh học để:
Sản xuất nhiên liệu sinh học
Sản xuất thực phẩm
Sản xuất dược phẩm
Tất cả các ứng dụng trên
Đặc điểm nào sau đây là độc đáo của Tảo Mắt?
Có pellicle linh hoạt
Có hai roi không bằng nhau
Có stigma giúp định hướng ánh sáng
Tất cả các đặc điểm trên
