wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 12 THTH 2

Total questions: 38

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

‘도서관’의 뜻은 무엇입니까?

a)

Công viên

b)

Bảo tàng

c)

Thư viện

d)

Rạp chiếu phim

2.

‘공원’의 뜻은 무엇입니까?

a)

Rạp chiếu phim

b)

Sân bay

c)

Công viên

d)

Bệnh nhân

3.

‘미술관’의 뜻은 무엇입니까?

a)

Bảo tàng

b)

Nhà tắm công cộng

c)

Bảo tàng mỹ thuật

d)

Cửa sau

4.

‘연주회장’은 어디입니까?

a)

Bệnh viện

b)

Nhà hát

c)

Thư viện

d)

Công viên

5.

‘기숙사’는 무엇입니까?

a)

Ký túc xá

b)

Trường học

c)

Nhà vệ sinh

d)

Thư viện

6.

‘극장’의 뜻은 무엇입니까?

a)

Phòng bệnh

b)

Nhà tắm

c)

Rạp chiếu phim

d)

Cửa sau

7.

‘공항’은 무엇입니까?

a)

Sân bay

b)

Cảng

c)

Trạm xe buýt

d)

Ga tàu

8.

‘질서를 지키다’는 무슨 뜻입니까?

a)

Làm ồn

b)

Giữ trật tự

c)

Vứt rác

d)

Dọn dẹp

9.

‘조용히 하다’는 무엇입니까?

a)

Gây cản trở

b)

Giữ yên lặng

c)

Hút thuốc

d)

Trả lại

10.

‘떠들다’는 어떤 뜻입니까?

a)

Làm ồn

b)

Bật

c)

Chạm

d)

Mượn

11.

‘방해하다’의 뜻은?

a)

Làm phiền

b)

Bật

c)

Dọn dẹp

d)

Hạ cánh

12.

‘금연하다’는 무엇입니까?

a)

Hút thuốc

b)

Cấm hút thuốc

c)

Hút thuốc lá

d)

Thăm nuôi

13.

‘손을 대다’는 무슨 뜻입니까?

a)

Đụng chạm

b)

Trả lại

c)

Hôn

d)

Hỏi

14.

‘개를 데려가다’는 어떤 뜻입니까?

a)

Dẫn chó đi

b)

Chơi với chó

c)

Đá chó

d)

Chăm sóc chó

15.

‘강’은 무엇입니까?

a)

Sông

b)

Biển

c)

Hồ

d)

Suối

16.

‘공중목욕탕’은 어디입니까?

a)

Nhà tắm công cộng

b)

Nhà vệ sinh

c)

Hồ bơi

d)

Sân vận động

17.

‘그림’은 무엇입니까?

a)

Hình xăm

b)

Ảnh

c)

Bức tranh

d)

Phim

18.

‘뒷문’은 어디입니까?

a)

Cửa chính

b)

Cửa sau

c)

Cửa sổ

d)

Cửa nhà

19.

‘면회’는 무엇입니까?

a)

Gặp bạn

b)

Thăm bệnh nhân

c)

Thăm nuôi

d)

Tham quan

20.

‘반납하다’의 뜻은?

a)

Mượn

b)

Trả lại

c)

Để

21.

‘뒷문’은 어디입니까?

a)

Cửa chính

b)

Cửa sau

c)

Cửa sổ

d)

Cửa nhà

22.

‘면회’는 무엇입니까?

a)

Gặp bạn

b)

Thăm bệnh nhân

c)

Thăm nuôi

d)

Tham quan

23.

‘반납하다’의 뜻은?

a)

Mượn

b)

Trả lại

c)

Để lại

d)

Đổi

24.

‘병실’은 어디입니까?

a)

Nhà vệ sinh

b)

Phòng bệnh

c)

Phòng khám

d)

Phòng học

25.

‘연주회’는 무엇입니까?

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Nhà hát

c)

Nhạc cụ

d)

Âm nhạc

26.

‘유의사항’은 어떤 뜻입니까?

a)

Hướng dẫn

b)

Điều cần lưu ý

c)

Tin tức

d)

Điều lệnh

27.

‘음악회’는 무엇입니까?

a)

Dàn nhạc

b)

Nhạc hội

c)

Ca nhạc

d)

Trò chơi

28.

‘이륙하다’는 어떤 뜻입니까?

a)

Cất cánh

b)

Hạ cánh

c)

Rơi xuống

d)

Cất giấu

29.

‘입원하다’는 무엇입니까?

a)

Ra viện

b)

Nhập viện

c)

Gửi viện

d)

Gọi viện

30.

‘작품’은 무엇입니까?

a)

Tác phẩm

b)

Bức tranh

c)

Văn bản

d)

Sách

31.

‘환자’는 누구입니까?

a)

Người bán

b)

Người xem

c)

Bệnh nhân

d)

Học sinh

32.

‘빌려가다’는 무엇입니까?

a)

Trả lại

b)

Mượn về

c)

Mua

d)

Bán

33.

‘사진을 찍다’는 어떤 뜻입니까?

a)

Chụp ảnh

b)

Sửa ảnh

c)

Mở ảnh

d)

Xoá ảnh

34.

입원하다’의 반대말은 무엇입니까?

a)

퇴원하다

b)

이륙하다

c)

지각하다

d)

닫다

35.

‘떠들다’와 반대되는 말은?

a)

질서를 지키다

b)

조용히 하다

c)

방해하다

d)

작다

36.

‘알다’의 반의어는 무엇입니까?

a)

사과하다

b)

모르다

c)

지각하다

d)

팔아

37.

‘빌려가다’와 반대되는 표현은?

a)

반납하다

b)

그리다

c)

남기다

d)

가다

38.

‘생각하다’와 비슷한 뜻은?

a)

모으다

b)

팔기

c)

숙고하다

d)

깨끗하다