Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Seoul 1A p1
Total questions: 77
Worksheet time: 47mins
Name
Class
Date
1.
안녕하세요
(a)
2.
학생입니까?
a)
네, 학생입니다
b)
네, 학생이에요
c)
네, 학생입다
d)
네, 학생이 아닙니다
3.
이거는 뭐예요?
a)
이거는 책이에요
b)
이거는 책이 아니에요
c)
이거는 친구예요
d)
이거는 학교예요
4.
điện thoại
a)
전화
b)
운전기사
c)
저
d)
약사
5.
bác sĩ
a)
의사
b)
이름
c)
공무원
d)
이
6.
tên
a)
이름
b)
공무원
c)
이
d)
선생님
7.
này
a)
이
b)
선생님
c)
은행
d)
주부
8.
giáo viên
a)
선생님
b)
은행
c)
주부
d)
아니요
9.
ngân hàng
a)
은행
b)
주부
c)
아니요
d)
회사원
10.
không
a)
아니요
b)
회사원
c)
~씨
d)
학생
11.
nhân viên công ty
a)
회사원
b)
~씨
c)
학생
d)
사람
12.
bạn
a)
~씨
b)
학생
c)
사람
d)
러시아
13.
học sinh
a)
학생
b)
사람
c)
러시아
d)
보기
14.
người
a)
사람
b)
러시아
c)
보기
d)
프랑스
15.
sinh viên
a)
대학생
b)
독일
c)
대학교
d)
영국
16.
Đức
a)
독일
b)
대학교
c)
영국
d)
한국어과
17.
trường đại học
a)
대학교
b)
영국
c)
한국어과
d)
인도
18.
호주
a)
Úc
b)
khoa Ngữ văn Anh
c)
Xin tạm biệt (Ở lại bình an).
d)
Thái Lan
19.
안녕히 계세요.
a)
Xin tạm biệt (Ở lại bình an).
b)
Thái Lan
c)
thẻ sinh viên
d)
Xin tạm biệt (Đi về bình an).
20.
태국
a)
Thái Lan
b)
thẻ sinh viên
c)
Xin tạm biệt (Đi về bình an).
d)
Trung Quốc
21.
안녕히 가세요.
a)
Xin tạm biệt (Đi về bình an).
b)
Trung Quốc
c)
mã số sinh viên
d)
Xin chào (trịnh trọng)
22.
중국
a)
Trung Quốc
b)
mã số sinh viên
c)
Xin chào (trịnh trọng)
d)
Mỹ
23.
미국
a)
Mỹ
b)
bộ môn
c)
Xin chào
d)
Nhật Bản
24.
안녕하세요
a)
Xin chào
b)
Nhật Bản
c)
nghề nghiệp
d)
tiếng Hàn
25.
일본
a)
Nhật Bản
b)
nghề nghiệp
c)
tiếng Hàn
d)
Malaysia
26.
직업
a)
nghề nghiệp
b)
tiếng Hàn
c)
Malaysia
d)
hướng dẫn viên du lịch
27.
한국어
a)
tiếng Hàn
b)
Malaysia
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
địa chỉ
28.
베트남
a)
Việt Nam
b)
của tôi
c)
nhân viên ngân hàng
d)
Hàn Quốc
29.
제
a)
của tôi
b)
nhân viên ngân hàng
c)
Hàn Quốc
d)
Úc
30.
은행원
a)
nhân viên ngân hàng
b)
Hàn Quốc
c)
Úc
d)
khoa Ngữ văn Anh
31.
한국
a)
Hàn Quốc
b)
Úc
c)
khoa Ngữ văn Anh
d)
Xin tạm biệt (Ở lại bình an).
32.
a)
사과
b)
포도
c)
오렌지
d)
바나나
33.
일찍
a)
sớm
b)
động vật
c)
môn bóng chày
d)
câu cá
34.
김밥
a)
Món cơm cuộn lá kim
b)
cây
c)
ghét
d)
phim hành động
35.
선물
a)
quà tặng
b)
phim kinh dị
c)
quả nho
d)
con chim
36.
포도
a)
quả nho
b)
con chim
c)
giặt máy
d)
con mèo
37.
개
a)
con chó
b)
cơm trộn
c)
món sườn nướng
d)
món Bulgogi
38.
비빔밥
a)
cơm trộn
b)
món sườn nướng
c)
món Bulgogi
d)
ca sĩ
39.
갈비
a)
món sườn nướng
b)
món Bulgogi
c)
ca sĩ
d)
môn bóng chuyền
40.
불고기
a)
món Bulgogi
b)
ca sĩ
c)
môn bóng chuyền
d)
đọc sách
41.
가수
a)
ca sĩ
b)
môn bóng chuyền
c)
đọc sách
d)
nhận
42.
책을 읽다
a)
đọc sách
b)
nhận
c)
quả lê, thuyền, bụng
d)
đi dã ngoại
43.
받다
a)
nhận
b)
quả lê, thuyền, bụng
c)
đi dã ngoại
d)
mượn
44.
배
a)
quả lê, thuyền, bụng
b)
đi dã ngoại
c)
mượn
d)
váy
45.
치마
a)
váy
b)
đi dạo
c)
giày dép
d)
quần
46.
산책하다
a)
đi dạo
b)
giày dép
c)
quần
d)
gặp bạn
47.
바지
a)
quần
b)
gặp bạn
c)
con ngựa
d)
mũ
48.
친구를 만나다
a)
gặp bạn
b)
con ngựa
c)
mũ
d)
ăn ngoài
49.
모자
a)
mũ
b)
ăn ngoài
c)
nấu ăn
d)
mì tôm
50.
요리하다
a)
nấu ăn
b)
mì tôm
c)
nghỉ, nghỉ ngơi
d)
sớm
51.
라면
a)
mì tôm
b)
nghỉ, nghỉ ngơi
c)
sớm
d)
động vật
52.
bóng rổ
a)
농구
b)
딸기
c)
수영하다
d)
수고하다
53.
phim truyện
a)
드라마
b)
쇼핑하다
c)
힘들다
d)
과일
54.
mua sắm
a)
쇼핑하다
b)
힘들다
c)
과일
d)
여행하다
55.
hoa quả
a)
과일
b)
여행하다
c)
피곤하다
d)
문화
56.
luyện tập thể thao, vận động
a)
운동하다
b)
골프
c)
다음
d)
영화를 보다
57.
môn đánh gôn
a)
골프
b)
다음
c)
영화를 보다
d)
테니스를 치다
58.
xem phim
a)
영화를 보다
b)
테니스를 치다
c)
같이
d)
등산하다
59.
chơi tenis
a)
테니스를 치다
b)
같이
c)
등산하다
d)
테니스
60.
cùng
a)
같이
b)
등산하다
c)
테니스
d)
지내다
61.
leo núi
a)
등산하다
b)
테니스
c)
지내다
d)
어느
62.
Tenis
a)
테니스
b)
지내다
c)
어느
d)
춤을 추다
63.
열심히
(a)
64.
형
(a)
65.
누나
(a)
66.
언니
(a)
67.
오빠
(a)
68.
미용실
(a)
69.
화장실
(a)
70.
뒤
(a)
71.
앞
(a)
72.
사이
(a)
73.
옆
(a)
74.
밖
(a)
75.
안
(a)
76.
아래
(a)
77.
위
(a)
Reset
