wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI KÌ(TIN HỌC)

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Trang nào trong website thường chứa các mục nội dung nổi bật nhất?

a)

Trang chuyên mục

b)

Trang chi tiết

c)

Trang chủ

d)

Trang liên hệ

2.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

3.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xem trước và xuất bản

4.

Trang web nào hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung?

a)

Trang chủ

b)

Trang chuyên mục

c)

Trang chi tiết

d)

Trang giới thiệu

5.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Add Template

d)

Add New Section

6.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

7.

Để tạo dự án website trong phần mềm, bước nào là cần thiết?

a)

Chọn mẫu từ thư viện phần mềm

b)

Thiết lập phần đầu trang

c)

Tạo và chỉnh sửa thành phần

d)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

8.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

9.

Để tạo trang web mới trong Mobirise, bạn cần vào mục nào?

a)

Sites > Create Site

b)

Pages > Create Page

c)

Media > Add Image

d)

Tools > Site Settings

10.

Khi xem trước trang web trong quá trình tạo, ta sử dụng chức năng nào?

a)

View Page

b)

Preview

c)

Show Page

d)

Test View

11.

Trang web nào hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung?

a)

Trang chủ.

b)

Trang chuyên mục.

c)

Trang chi tiết.

d)

Trang giới thiệu.

12.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang.

b)

Thanh điều hướng.

c)

Phần nội dung.

d)

Phần chân trang.

13.

Chuyên mục có ý nghĩa gì?

a)

Giúp website có tính chuyên nghiệp hơn.

b)

Giúp người xem giới hạn phạm vi tìm kiếm thông tin thuộc chủ đề mình quan tâm trong website.

c)

Giúp tạo ra các trang web nhỏ.

d)

Giúp phân loại người dùng.

14.

Trang web đầu tiên khi truy cập website được gọi là gì?

a)

Trang chi tiết.

b)

Trang chuyên mục.

c)

Trang chủ.

d)

Trang nội dung.

15.

Những trang web chính của website là gì?

a)

Trang chủ, trang chính, trang chi tiết.

b)

Trang chủ, trang chuyên mục, trang chi tiết.

c)

Trang chủ, trang nội dung, trang chi tiết.

d)

Trang nội dung, trang chuyên mục, trang chi tiết.

16.

Sau đây là các bước để trạo trang web: 1) Chuẩn bị tư liệu (hình ảnh, video, nội dung). 2) Xác định mục đích, yêu cầu xây dựng trang web. 3) Định hướng ý tưởng, phác thảo dàn ý. 4) Thiết kế trang web trên phần mềm. 5) Hiệu chỉnh và xuất bản trang web. Thứ tự nào sau đây nêu đúng các bước để tạo trang web.

a)

1)2)3)4)5)

b)

1)3)2)4)5)

c)

2)3)1)4)5)

d)

2)1)3)4)5)

17.

Phương án nào sau đây nêu đúng về bố cục phần thân trang web?

a)

Chia thành các khối (block) nội dung, mỗi block có kích thước bằng nhau.

b)

Hiển thị dàn trải theo chiều ngang trang web tất cả các thông tin.

c)

Chia thành các khối (block) nội dung có kích thước tuỳ chỉnh, mỗi khối chứa các dạng thông tin khác nhau.

d)

Tất cả các nội dung văn bản được hiển thị bên trên, các hình ảnh (nếu có) hiển thị dưới cuối trang.

18.

Phương án nào dưới đây nêu đúng các bước tạo một trang web?

a)

Xác định mục tiêuThiết kế giao diệnPhát triển nội dungKiểm thử.

b)

Xác định mục tiêuKiểm thửPhát triển nội dungThiết kế giao diện.

c)

Thiết kế giao diệnXác định mục tiêuPhát triển nội dungKiểm thử.

d)

Phát triển nội dungXác định mục tiêuThiết kế giao diệnKiểm thử.

19.

Hãy chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau khi nói về cấu trúc cơ bản của một website:

a)

Trang web là các tệp tin HTML với phần mở rộng ".htm" hoặc ".html".

b)

Một website chỉ bao gồm một trang web duy nhất.

c)

Trang chuyên mục chứa các mục nội dung nổi bật nhất của website.

d)

Phần chân trang của mỗi trang web chứa thông tin về bản quyền, liên kết nhanh, kết nối mạng xã hội.

20.

Khi nói về các bước tạo website bằng phần mềm, hãy chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Bước đầu tiên trong việc tạo website là chuẩn bị nội dung và tư liệu.

b)

Việc chọn mẫu từ thư viện phần mềm được thực hiện sau khi tạo dự án website.

c)

Chỉnh sửa thành phần của website bao gồm thiết lập phần đầu trang, thanh điều hướng và phần nội dung.

d)

Việc xem trước và xuất bản website không quan trọng và có thể bỏ qua.

21.

Xem xét các cách sau đây để di chuyển tới một trang con nào đó trong website:

a)

Di chuyển bằng địa chỉ URL trực tiếp đến trang con đó.

b)

Di chuyển bằng cách sử dụng thanh điều hướng tới trang con đó.

c)

Di chuyển bằng cách truy cập vào liên kết đến trang con đó đặt trong các nội dung tóm tắt trong trang chủ.

d)

Di chuyển bằng cách dùng công cụ tìm kiếm theo tên trang con và di chuyển tới kết quả tìm được.

22.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Ở bên trái trang web

23.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ làm gì?

a)

Ẩn bớt các mục chính

b)

Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống

c)

Thay đổi kích thước văn bản

d)

Tăng kích thước màn hình

24.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

a)

Logo Size

b)

Brand Name

c)

Icons Color

d)

Transparen

25.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons"

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link"

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block"

d)

Chọn mục nội dung và chọn "Remove Block"

26.

Thanh điều hướng có thể hiển thị các mục trải rộng toàn màn hình bằng cách chọn tùy chọn nào?

a)

Full Width

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Transparent

27.

Tùy chọn nào cho phép hiển thị thanh điều hướng cố định khi cuộn trang?

a)

Sticky

b)

Full Width

c)

Collapsed

d)

Transparent

28.

Để tạo một danh mục con cho một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Chọn "Add Submenu"

b)

Chọn "Insert icons"

c)

Chọn "Link"

d)

Chọn "Remove Block"

29.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color

b)

Icons Color

c)

Logo Size

d)

Brand Name

30.

Khi thanh điều hướng dài hơn chiều rộng màn hình, tùy chọn nào giúp nó thu gọn lại?

a)

Transparent

b)

Sticky

c)

Collapsed

d)

Full Width

31.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block"

b)

Chọn "Remove Block"

c)

Chọn "Block Parameters"

d)

Chọn "Insert icons"

32.

Để thêm một liên kết vào một mục nội dung trên thanh điều hướng, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Insert icons".

b)

Nhấn vào mục nội dung và chọn "Link".

c)

Chọn mục nội dung và chọn "Add Block".

d)

Chọn mục nội dung và chọn "Remove Block".

33.

Để xoá thanh điều hướng, ta làm gì?

a)

Chọn "Add Block".

b)

Chọn "Remove Block".

c)

Chọn "Block Parameters".

d)

Chọn "Insert icons".

34.

Màu sắc chủ đạo của thanh điều hướng thường có đặc điểm gì?

a)

Khác với màu sắc chủ đạo của trang web

b)

Khác với màu sắc của biểu tượng nhận diện thương hiệu

c)

Khác với màu sắc của logo trang web

d)

Đồng nhất với màu sắc chủ đạo của trang web

35.

Trên thanh điều hướng nhiều cấp, muốn hiển thị danh sách các mục con thì cần phải làm gì?

a)

Di chuột vào thanh menu

b)

Di chuột vào các mục nội dung

c)

Di chuột vào logo

d)

Di chuột vào hình ảnh

36.

Nội dung nào sau đây KHÔNG đúng về thanh điều hướng trong trang web?

a)

Hiển thị trên tất cả các trang.

b)

Chứa liên kết đến các trang khác trong website.

c)

Không chứa các liên kết đến các website khác.

d)

Sử dụng thanh điều hướng là cách duy nhất giúp người dùng di chuyển tới các trang con.

37.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thanh điều hướng:

a)

Thanh điều hướng liệt kê các mục nội dung chính của website và liên kết đến các trang web khác.

b)

Thanh điều hướng thường được đặt ở cuối trang web.

c)

Các thành phần như logo, tên website, nút chia sẻ mạng xã hội, nút đăng nhập, đăng ký, và ô tìm kiếm thường được sắp xếp trên thanh điều hướng.

d)

Khi thanh điều hướng không đủ không gian để hiển thị tất cả các liên kết, nó sẽ tự động ẩn đi các liên kết không cần thiết.

38.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các bước thực hành tạo và chỉnh sửa thanh điều hướng:

a)

Để thêm thanh điều hướng vào trang web, ta chọn "Add Block to Page" và sau đó chọn "Menu".

b)

Sau khi thêm thanh điều hướng, một thông báo tuỳ chọn xuất hiện, và chọn "OK" để áp dụng thanh điều hướng cho tất cả các trang web trong website

c)

Tùy chọn "Full Width" cho phép thanh điều hướng chỉ hiển thị một phần nhỏ trên màn hình.

d)

Để tạo danh mục con, ta chọn mục nội dung cần tạo và chọn "Add Block".

39.

Xem xét các phát biểu sau về thanh điều hướng của trang web

a)

Không thể thay đổi vị trí các mục trên thanh điều hướng.

b)

Thanh điều hướng chỉ hiển thị trên một dòng.

c)

Thanh điều hướng có thể có nhiều cấp.

d)

Mỗi mục trên thanh điều hướng có thêr xem như một trang chuyên mục.

40.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm

c)

Chỉ có hình ảnh và video

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ

41.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, hình ảnh và video

d)

Chỉ video

42.

Chân trang (footer) thường nằm ở đâu trên trang web?

a)

Ở phần đầu trang web

b)

Ở phần giữa trang web

c)

Ở vị trí dưới cùng của trang web

d)

Ở bên cạnh trang web

43.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh

44.

Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer"

b)

Chọn "Add Block to Page"

c)

Chọn "Add Image"

d)

Chọn "Add Video"

45.

Các thông số nào có thể điều chỉnh khi thêm bài viết vào trang web?

a)

Chỉ có màu nền

b)

Chỉ có kích thước chữ

c)

Full Width, Top/Bottom, Width, Title/Subtitle, Color/Image/Video

d)

Chỉ có hình ảnh nền

46.

Trong quá trình tạo bài viết, chức năng nào cho phép chọn nền bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle

b)

Full Width

c)

Color/Image/Video

d)

Width

47.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header

b)

Footer

c)

Sidebar

d)

Content

48.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh

b)

Để thay đổi nền trang web

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết

d)

Để thêm video

49.

Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn mẫu bài viết từ mục nào?

a)

Article, People, Contact, List

b)

Footer, Header, Sidebar

c)

Image, Video, Audio

d)

Menu, Search, Login

50.

Mỗi trang web có mấy chân trang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.

Những thông tin gì thường được trình bày trong phần chân trang?

a)

Danh sách các thư mục

b)

Thông tin của cá nhân, tổ chức doanh nghiệp

c)

Nội dung bao quát của trang web

d)

Các menu của trang web

52.

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung các thông tin trên trang web có vai trò gì?

a)

Tạo tính bắt mắt cho website

b)

Tạo hiệu ứng cho website

c)

Quyết định đến chất lượng website

d)

Quyết định đến màu sắc website

53.

Thông tin bản quyền thường được đặt ở vị trí nào trên trang web?

a)

Đầu trang

b)

Giữa trang

c)

Góc trên cùng bên phải của trang

d)

Chân trang

54.

Người dùng có thể nhập nội dung trang web vào vị trí nào?

a)

Trong khung soạn thảo văn bản

b)

Trong khung hình học

c)

Vào phần đầu trang web

d)

Vào phần body của trang web

55.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về giới thiệu bài viết trên trang web?

a)

Bài viết trên trang web không cần phải kết hợp với hình ảnh và video minh họa.

b)

Nội dung bài viết có thể được nhập vào khung soạn thảo hoặc sử dụng các khối mẫu có sẵn trong phần mềm tạo trang web.

c)

Chân trang (footer) là phần nằm ở vị trí trên cùng của trang web.

d)

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung không quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của website.

56.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về giới thiệu chân trang?

a)

Chân trang (footer) thường chứa thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường và thông tin bản quyền.

b)

Chân trang là phần duy nhất của trang web mà không thể tùy chỉnh.

c)

Để thêm phần chân trang cho trang web, bạn không cần phải chọn mẫu chân trang có sẵn.

d)

Phần chân trang có thể hiển thị khác nhau trên các trang khác nhau trong một website.

57.

Hình ảnh đại diện và ảnh minh họa trên trang web thường có kích thước như thế nào?

a)

Kích thước lớn, chiếm toàn bộ trang web.

b)

Kích thước nhỏ, đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Kích thước vừa phải, nằm dưới thanh điều hướng.

d)

Kích thước tùy chọn, không cần bố trí.

58.

Hình ảnh/video nổi bật trên trang web thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Dưới thanh điều hướng, có màu nền nhất quán.

b)

Ở góc trên bên phải của trang web.

c)

Ở giữa trang web với kích thước nhỏ.

d)

Ở dưới cùng của trang web với màu nền ngẫu nhiên.

59.

Bộ sưu tập (gallery) trên trang web thường hiển thị như thế nào?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b)

Hiển thị một hình ảnh lớn duy nhất.

c)

Chỉ hiển thị hình ảnh video ở góc dưới bên trái.

d)

Không hiển thị bất kỳ hình ảnh nào.

60.

Thanh trượt (slider) trên trang web thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video nhưng chỉ hiển thị từng cái một.

b)

Hiển thị hình ảnh duy nhất mà không có chuyển đổi.

c)

Chứa các liên kết đến các trang khác trên web.

d)

Hiển thị thông tin liên hệ của trang web.

61.

Để thêm hình ảnh vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Hiển Text & Code.

b)

Image & Video.

c)

Gallery & Slider.

d)

Navigation.

62.

Để điều chỉnh kích thước của hình ảnh trong khối hình ảnh, bạn cần thay đổi thông số nào?

a)

Title/Subtitle.

b)

Color/Image/Video.

c)

Image/Video (mục Size).

d)

Description.

63.

Để thêm một thanh trượt vào trang web, bạn nên chọn khối nào từ cửa sổ Add Block to Page?

a)

Image & Video.

b)

Gallery & Slider.

c)

Text & Code.

d)

Contact Form.

64.

Để thay đổi nội dung video trong khối hình ảnh/video, bạn có thể sử dụng thông số nào để điều chỉnh tỷ lệ màn hình?

a)

Full Width.

b)

Aspect Ratio.

c)

Title/Subtitle.

d)

Top/Bottom.

65.

Khi thêm hình ảnh từ máy tính vào trang web, bạn có thể gán liên kết hoặc nội dung thay thế (Alt) cho hình ảnh ở đâu?

a)

Trong mục Description.

b)

Trong mục Background.

c)

Trong mục Image/Video.

d)

Trong mục Link Image

66.

Hạn chế sử dụng thanh trượt cho trang web trên thiết bị di động là vì lý do gì?

a)

Thanh trượt làm giảm chất lượng hình ảnh.

b)

Thanh trượt chiếm nhiều tài nguyên và làm chậm tốc độ tải trang.

c)

Thanh trượt không hỗ trợ video.

d)

Thanh trượt không thể được chỉnh sửa trên thiết bị di động.

67.

Thành phần nào sau đây thường chứa nội dung chính của trang web như văn bản, hình ảnh và video?

a)

Header (phần đầu trang).

b)

Footer (phần chân trang).

c)

Content (phần nội dung/thân trang).

d)

Navigation Bar (thanh điều hướng).

68.

Phần mở rộng nào dưới đây KHÔNG phải là định dạng hình ảnh có thể sử dụng cho trang web?

a)

.jpg.

b)

.png.

c)

.gif.

d)

.exe.

69.

Phát biểu nào dưới đây KHÔNG đúng khi chèn hình ảnh vào trang web?

a)

Có thể chèn vào trang web các ảnh đã được lưu trữ sẵn trong máy tính hoặc từ các nguồn khác trên Internet.

b)

Băng chuyền hình ảnh (Image carousel) cho phép hiển thị cùng lúc nhiều hình ảnh và video.

c)

Các hình ảnh được chèn vào trang web có thể được điều chỉnh kích thước và vị trí phù hợp.

d)

Nếu ảnh nguồn có độ phân giải kém, ảnh nhoè, khi chèn vào trang web chỉ cần thu nhỏ kích thước hiển thị thì ảnh sẽ rõ nét.

70.

Hình ảnh và video trên trang web có vai trò quan trọng trong việc thu hút người truy cập. Đánh giá các phát biểu sau đúng hay sai:

a)

Hình ảnh đại diện thường được đặt ở đầu trang và có chiều rộng bằng chiều rộng trang web.

b)

Hình ảnh minh họa cho nội dung bài viết thường có kích thước nhỏ và được đặt xen kẽ với nội dung văn bản.

c)

Hình ảnh/video nổi bật thường có màu nền nhất quán và có thể chứa tiêu đề hoặc nội dung ngắn.

d)

Hình ảnh và video không cần phải được điều chỉnh kích thước hoặc màu nền để phù hợp với bố cục trang web.

71.

Bộ sưu tập và thanh trượt là hai cách hiển thị hình ảnh/video trên trang web. Đánh giá các phát biểu sau đúng hay sai:

a)

Bộ sưu tập (gallery) hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video cùng lúc dưới dạng lưới hoặc danh sách.

b)

Thanh trượt (slider) hiển thị tất cả hình ảnh hoặc video cùng lúc và cho phép người dùng tương tác để chuyển đổi giữa chúng.

c)

Thanh trượt (slider) thường dùng để quảng bá các chương trình ưu đãi, dịch vụ hoặc sản phẩm bằng cách hiển thị từng hình ảnh hoặc video một.

d)

Bộ sưu tập (gallery) không cho phép người dùng tương tác để xem các hình ảnh hoặc video cụ thể.

72.

Biểu mẫu trên trang web chủ yếu được sử dụng để:

a)

Cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Thu thập thông tin từ người dùng như tên và địa chỉ email.

c)

Thiết lập màu nền của trang web.

d)

Thay đổi kích thước của các hình ảnh.

73.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Mobile View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

c)

Sử dụng tính năng Preview in Browser.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

74.

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn nên:

a)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE để truy cập đến thư mục mong muốn.

b)

Nhập tên miền con vào ô Notification Email.

c)

Chọn mobirisesite.com để xuất bản trang web.

d)

Sử dụng chế độ xem trực tiếp trên trình duyệt.

75.

Để xem trước trang web trên trình duyệt, bạn nên:

a)

Chọn Preview in Browser.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Desktop View.

d)

Chọn chế độ Full Screen.

76.

Để thêm một biểu mẫu vào trang web, bạn cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn Form từ Add Block to Page và kéo thả vào trang web.

b)

Chỉnh sửa các đối tượng trong biểu mẫu.

c)

Nhập địa chỉ email vào ô Notification Email.

d)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản.

77.

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần:

a)

Nhập tên miền con vào ô phù hợp và chọn PUBLISH.

b)

Chọn Local drive folder và chọn BROWSE.

c)

Chọn FTP và nhập thông tin máy chủ web.

d)

Chọn chế độ Preview in Browser.

78.

Để xuất bản website và tải lên máy chủ web có sẵn trên Internet, bạn nên:

a)

Chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản và nhập thông tin máy chủ web.

b)

Chọn Local drive folder và lưu các tệp tin HTML.

c)

Chọn mobirisesite.com và nhập tên miền con.

d)

Xem trước trang web bằng cách chọn Preview in Browser.

79.

Để chỉnh sửa các đối tượng thu nhận dữ liệu trong biểu mẫu, bạn cần:

a)

Mở bảng thông số bằng cách chọn Block Parameters.

b)

Thay đổi nội dung gợi ý trong ô nhập văn bản và thông báo gửi biểu mẫu thành công.

c)

Chọn chế độ Mobile View để xem trước.

d)

Nhập thông tin FTP vào ô root folder.

80.

Để xem trước trang web trong chế độ desktop, bạn cần:

a)

Chọn chế độ Desktop View trên thanh công cụ.

b)

Chọn chế độ Mobile View.

c)

Sử dụng chế độ Preview in Browser.

d)

Chọn Local drive f

81.

Khi xuất bản website và chọn Local drive folder, kết quả xuất tệp tin bao gồm:

a)

Tệp dự án .mobirise và thư mục assets chứa tài nguyên trang web.

b)

Một tên miền con của mobirisesite.com.

c)

Thông tin máy chủ web và thư mục gốc.

d)

Một tệp tin HTML tương ứng với trang web.

82.

Biểu mẫu trực tuyến trên trang web có tác dụng gì sau đây?

a)

Tăng tốc độ phân giải trang.

b)

Thúc đẩy mua hàng.

c)

Thu thập phản hổi.

d)

Hiển thị quảng cáo.

83.

Trường hợp nào dưới dây cần sử dụng biểu mẫu trên trang web?

a)

Khi muốn hiển thị video.

b)

Khi cần thu thập dữ liệu người dùng.

c)

Khi chia sẻ hình ảnh.

d)

Khi tạo bảng biểu.

84.

Thao tác nào dưới đây KHÔNG phải là bước xuất bản trang web?

a)

Chọn một máy chủ hosting.

b)

Đặt tên miền cho trang web.

c)

Thiết lập một tài khoản quảng cáo.

d)

Tải tất cả các tập tin lên máy chủ.

85.

Cách nào dưới đây để xác minh trang web hoạt động đúng sau khi xuất bản?

a)

Kiểm tra sự cố liên kết.

b)

Đọc lại nội dung.

c)

Kiểm tra trang web trên các trình duyệt khác nhau.

d)

Hỏi ý kiến đồng nghiệp.

86.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về biểu mẫu trên trang web:

a)

Biểu mẫu chỉ dùng để cung cấp nội dung văn bản cho người dùng.

b)

Biểu mẫu thu nhận thông tin từ người dùng như tên, địa chỉ email và số điện thoại.

c)

Biểu mẫu không có các ô nhập văn bản, chỉ chứa các nút lệnh và ô lựa chọn.

d)

Các ô nhập văn bản trong biểu mẫu có thể là tên, địa chỉ email và số điện thoại.

87.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về chế độ xem trước và xuất bản website:

a)

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn cần chọn Mobile View trên thanh công cụ.

b)

Để xuất bản website dưới dạng các tệp tin HTML trên máy tính, bạn cần chọn FTP trong giao diện lựa chọn chế độ xuất bản

c)

Để xem trước trang web trong chế độ desktop, bạn cần chọn Desktop View trên thanh công cụ.

d)

Để xuất bản trang web với tên miền con của mobirisesite.com, bạn cần chọn Local drive folder trong giao diện xuất bản.

88.

Trước khi xuất bản trang web cần thực hiện các thao tác sau đây:

a)

Kiểm tra giao diện trang web trên các trình duyệt khác nhau.

b)

Kiểm tra tính tương thích của trang web với các thiết bị di động.

c)

Sử dụng công cụ kiểm tra lỗi chính tả.

d)

Không cần kiểm tra trước khi xuất bản trang web nếu bạn đã sử dụng trình tạo trang web.

89.

Trong phần mềm Mobirise, bước đầu tiên khi tạo website là gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa thành phần trang web.

b)

Phác thảo cấu trúc website.

c)

Xem trước và xuất bản.

d)

Chuẩn bị tư liệu.

90.

Để đảm bảo website có cấu trúc hợp lý, bạn cần có thành phần gì?

a)

Chân trang không có liên kết.

b)

Nội dung với hình ảnh, văn bản, video.

c)

Thanh điều hướng không có liên kết.

d)

Màu sắc không phù hợp với nội dung.

91.

Khi xuất bản website bằng phần mềm Mobirise, bạn không thể chọn cách nào sau đây?

a)

Xuất bản dưới dạng tệp tin HTML.

b)

Xuất bản qua FTP lên máy chủ web.

c)

Xuất bản dưới dạng tệp tin PDF.

d)

Xuất bản trên mạng Internet với tên miền con của mobirisesite.com.

92.

Để xem trước trang web trên thiết bị di động trong Mobirise, bạn nên sử dụng chế độ gì?

a)

Desktop View.

b)

Mobile View.

c)

Preview in Browser.

d)

Edit View.

93.

Để thay đổi nội dung trong thẻ <section> với thuộc tính class="display-7", bạn cần thực hiện thao tác gì?

a)

Thay đổi nội dung thẻ <p>.

b)

Thay đổi nội dung thẻ <a>.

c)

Thay đổi màu sắc của thẻ.

d)

Thay đổi kích thước của thẻ.

94.

Khi nào bạn nên xuất bản website dưới dạng tệp tin HTML và lưu vào thư mục trong máy tính?

a)

Khi cần gửi website qua email.

b)

Khi cần lưu trữ và tiếp tục chỉnh sửa trên máy tính.

c)

Khi cần xuất bản trên mạng Internet.

d)

Khi cần chia sẻ website với nhóm học tập.

95.

Để cập nhật nội dung mặc định của phần mềm Mobirise, bạn cần thực hiện thao tác nào trong trình soạn thảo văn bản?

a)

Thay đổi nội dung trong thẻ <footer>.

b)

Thay đổi nội dung trong thẻ <header>.

c)

Thay đổi nội dung trong thẻ <section> với class="display-7".

d)

Thay đổi nội dung trong thẻ <nav>.

96.

Trong bước chuẩn bị tư liệu cho website, bạn cần làm gì?

a)

Phác thảo cấu trúc website.

b)

Tạo và chỉnh sửa thành phần trang web.

c)

Tìm kiếm hoặc thiết kế hình ảnh minh họa và ảnh nền.

d)

Xem trước và xuất bản website.

97.

Để kiểm tra kết quả cuối cùng của trang web sau khi chỉnh sửa, bạn nên làm gì?

a)

Xuất bản và tải lên máy chủ web.

b)

Xem trước trang web trên trình duyệt.

c)

Tạo dự án website mới.

d)

Thay đổi nội dung thẻ <section>.

98.

Khi xuất bản website qua FTP, bạn cần thực hiện bước gì trước khi xuất bản?

a)

Xem trước trang web trên thiết bị di động.

b)

Thay đổi nội dung trong thẻ <a>.

c)

Nhập thông tin máy chủ và thư mục gốc vào ô root folder.

d)

Tìm kiếm hình ảnh minh họa.

99.

Khi nhúng video từ Youtube vào trang web cần chú ý đến vấn đề nào sau đây?

a)

Chất lượng hình ảnh.

b)

Bản quyền nội dung.

c)

Số lượng lượt xem.

d)

Màu sắc của video.

100.

Tạo bản sao cho trang web có lợi ích gì trong các phương án sau đây?

a)

Giảm kích cỡ file.

b)

Tăng tốc độ tải trang.

c)

Dự phòng khi có sự cố.

d)

Thay đổi giao diện.

101.

Đánh giá sự đúng/sai của các câu sau về việc tạo website nhóm bằng phần mềm Mobirise:

a)

Mỗi nhóm phải tạo một website để giới thiệu về một chủ đề tuỳ chọn hoặc một chủ đề tự đề xuất.

b)

Cấu trúc website không cần phải có thanh điều hướng và chân trang.

c)

Nội dung của website nên được trình bày bằng văn bản và hình ảnh, không cần đa dạng.

d)

Xuất bản website dưới dạng tệp tin HTML và lưu vào máy tính là một trong những cách xuất bản được Mobirise hỗ trợ.