NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 10
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
あります
a)
ở (tồn tại, dùng cho đồ vật)
b)
ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
c)
nhiều, đa dạng
d)
người đàn ông
2.
ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
a)
います
b)
あります
c)
おとこのひと
d)
おんなのひと
3.
いろいろ(な)
a)
ở (tồn tại, dùng cho đồ vật)
b)
nhiều, đa dạng
c)
người đàn bà
d)
cậu con trai
4.
người đàn ông
a)
おとこのひと (男の人)
b)
おんなのひと (女の人)
c)
おとこのこ (男の子)
d)
おんなのこ (女の子)
5.
người đàn bà
a)
おんなのひと (女の人)
b)
おとこのひと (男の人)
c)
おとこのこ (男の子)
d)
おんなのこ (女の子)
6.
cậu con trai
a)
ねこ
b)
おんなのこ (女の子)
c)
いぬ (犬)
d)
おとこのこ (男の子)
7.
cô con gái
a)
おんなのこ (女の子)
b)
おとこのこ (男の子)
c)
パンダ
d)
ぞう (象)
8.
chó
a)
いぬ (犬)
b)
ねこ (猫)
c)
パンダ
d)
ぞう (象)
9.
mèo
a)
パンダ
b)
いぬ (犬)
c)
ねこ (猫)
d)
ぞう (象)
10.
gấu trúc
a)
パンダ
b)
いぬ (犬)
c)
ねこ (猫)
d)
ぞう (象)
11.
voi
a)
ぞう (象)
b)
パンダ
c)
いぬ (犬)
d)
ねこ (猫)
12.
cây
a)
もの (物)
b)
き (木)
c)
でんち (電池)
d)
はこ (箱)
13.
vật, đồ vật
a)
もの (物)
b)
き (木)
c)
でんち (電池)
d)
はこ (箱)
14.
pin
a)
でんち (電池)
b)
はこ (箱)
c)
スイッチ
d)
れいぞうこ (冷蔵庫)
15.
hộp
a)
テーブル
b)
スイッチ
c)
れいぞうこ (冷蔵庫)
d)
はこ (箱)
16.
công tắc
a)
スイッチ
b)
れいぞうこ (冷蔵庫)
c)
テーブル
d)
ベッド
17.
tủ lạnh
a)
れいぞうこ (冷蔵庫)
b)
スイッチ
c)
テーブル
d)
ベッド
18.
bàn
a)
ドア
b)
ベッド
c)
たな (棚)
d)
テーブル
19.
giường
a)
たな (棚)
b)
テーブル
c)
ベッド
d)
ドア
20.
giá sách, kệ sách
a)
たな (棚)
b)
ドア
c)
まど (窓)
d)
ポスト
21.
cửa
a)
まど (窓)
b)
たな (棚)
c)
ドア
d)
ポスト
22.
cửa sổ
a)
まど (窓)
b)
ドア
c)
ポスト
d)
ビル
23.
hộp thư, hòm thư
a)
ポスト
b)
まど (窓)
c)
ビル
d)
ATM
24.
tòa nhà
a)
コンビニ
b)
ポスト
c)
ATM
d)
ビル
25.
máy rút tiền tự động
a)
ATM
b)
ビル
c)
コンビニ
d)
こうえん(公園)
26.
cửa hàng tiện lợi
a)
ATM
b)
コンビニ
c)
こうえん(公園)
d)
きっさてん (喫茶店)
27.
công viên
a)
こうえん(公園)
b)
コンビニ
c)
きっさてん (喫茶店)
d)
~や (~屋)
28.
quán giải khát
a)
のりば (乗り場)
b)
~や (~屋)
c)
きっさてん (喫茶店)
d)
けん (県)
29.
hiệu ~, cửa hàng ~
a)
~や (~屋)
b)
のりば (乗り場)
c)
けん (県)
d)
うえ (上)
30.
điểm đón taxi, tàu
a)
のりば (乗り場)
b)
けん (県)
c)
うえ (上)
d)
した (下)
Reset
