NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 13
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
あそびます (遊びます)
a)
chơi
b)
bơi
c)
đón
d)
mệt
2.
およぎます (泳ぎます)
a)
bơi
b)
chơi
c)
mệt
d)
kết hôn, lập gia đình, cưới
3.
むかえます (迎えます)
a)
chơi
b)
đón
c)
bơi
d)
mệt
4.
つかれます (疲れます)
a)
mệt
b)
chơi
c)
bơi
d)
đón
5.
けっこんします (結婚します)
a)
ăn cơm, dùng bữa
b)
mua sắm, mua hàng
c)
kết hôn, lập gia đình, cưới
d)
đi dạo (ở công viên)
6.
かいものします (買い物します)
a)
đi dạo (ở công viên)
b)
kết hôn, lập gia đình, cưới
c)
ăn cơm, dùng bữa
d)
mua sắm, mua hàng
7.
しょくじします (食事します)
a)
ăn cơm, dùng bữa
b)
mua sắm, mua hàng
c)
kết hôn, lập gia đình, cưới
d)
đi dạo (ở công viên)
8.
さんぽします (散歩します)
a)
đi dạo (ở công viên)
b)
ăn cơm, dùng bữa
c)
mua sắm, mua hàng
d)
kết hôn, lập gia đình, cưới
9.
たいへん(な) (大変(な))
a)
rộng
b)
vui vẻ
c)
vất vả, khó khăn, khổ
d)
chật, hẹp
10.
ほしい (欲しい)
a)
muốn có
b)
vất vả, khó khăn, khổ
c)
rộng
d)
chật, hẹp
11.
ひろい (広い)
a)
chật, hẹp
b)
rộng
c)
vất vả, khó khăn, khổ
d)
muốn có
12.
せまい (狭い)
a)
chật, hẹp
b)
rộng
c)
vất vả, khó khăn, khổ
d)
muốn có
13.
bể bơi
a)
びじゅつ (美術)
b)
かわ (川)
c)
プール
d)
つり
14.
sông
a)
かわ (川)
b)
プール
c)
びじゅつ (美術)
d)
つり
15.
mỹ thuật
a)
つり
b)
プール
c)
かわ (川)
d)
びじゅつ (美術)
16.
việc câu cá
a)
つり
b)
プール
c)
びじゅつ (美術)
d)
かわ (川)
17.
việc trượt tuyết
a)
びじゅつ (美術)
b)
つり
c)
プール
d)
スキー
18.
cuối tuần
a)
しゅうまつ (週末)
b)
スキー
c)
つり
d)
プール
19.
Tết
a)
スキー
b)
しゅうまつ (週末)
c)
(お)しょうがつ (お正月)
d)
つり
20.
khoảng ~ (dùng cho thời gian)
a)
~ごろ
b)
なにか
c)
どこか
d)
てんぷら
21.
cái gì đó
a)
どこか
b)
~ごろ
c)
なにか
d)
てんぷら
22.
điều đó, chỗ nào đó
a)
てんぷら
b)
なにか
c)
~ごろ
d)
どこか
23.
khát (trạng thái đang khát)
a)
のどがかわきました
b)
おなかがすきました
c)
つかれます (疲れます)
d)
あたたかい (暖かい、温かい)
24.
đói (trạng thái đang đói)
a)
あたたかい (暖かい、温かい)
b)
のどがかわきました
c)
つかれます (疲れます)
d)
おなかがすきました
25.
nhất trí/ hãy làm vậy đi
a)
そうしましょう
b)
ごちゅうもんは? (ご注文は?)
c)
ていしょく (定食)
d)
ぎゅうどん (牛どん)
26.
anh/chị dùng món gì ạ?
a)
そうしましょう
b)
ごちゅうもんは? (ご注文は?)
c)
ていしょく (定食)
d)
ぎゅうどん (牛どん)
27.
cơm suất, cơm phần
a)
ていしょく (定食)
b)
ごちゅうもんは? (ご注文は?)
c)
そうしましょう
d)
ぎゅうどん (牛どん)
28.
món cơm với thịt bò ở trên
a)
ごちゅうもんは? (ご注文は?)
b)
ていしょく (定食)
c)
ぎゅうどん (牛どん)
d)
そうしましょう
29.
xin anh/chị vui lòng đợi (một chút)
a)
(しょうしょう)おまちください (少々お待ちください)
b)
~でございます
c)
べつべつに (別々に)
d)
ぎゅうにく (牛肉)
30.
(cách nói lịch sự của です)
a)
~でございます
b)
べつべつに (別々に)
c)
ぎゅうにく (牛肉)
d)
つかれます (疲れます)
Reset
