wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 21

Total questions: 30

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
思います (おもいます)
a)
nghĩ
b)
nói
c)
thắng
d)
thua
2.
nói
a)
言います (いいます)
b)
思います (おもいます)
c)
勝ちます (かちます)
d)
負けます (まけます)
3.
勝ちます (かちます)
a)
thua
b)
thắng
c)
nghĩ
d)
nói
4.
thua
a)
負けます (まけます)
b)
勝ちます (かちます)
c)
言います (いいます)
d)
思います (おもいます)
5.
お祭りがあります
a)
(lễ hội) được tổ chức, diễn ra
b)
giao thông
c)
giá cả
d)
trận đấu
6.
hữu ích, giúp ích
a)
話(はなし)
b)
動きます (うごきます)
c)
留学します (りゅうがくします)
d)
役に立ちます (やくにたちます)
7.
動きます (うごきます)
a)
chuyển động, chạy
b)
hữu ích
c)
du học
d)
chú ý
8.
bỏ, thôi (việc công ty)
a)
やめます
b)
つけます (つけます)
c)
動きます (うごきます)
d)
話します (はなします)
9.
気を付けます (きをつけます)
a)
hữu ích
b)
chuyển động, chạy
c)
chú ý, bảo trọng
d)
bỏ việc
10.
留学します (りゅうがくします)
a)
giá cả
b)
chuyển động, chạy
c)
hữu ích
d)
du học
11.
無駄 (むだ)
a)
bất tiện
b)
lãng phí, vô ích
c)
ghê quá
d)
sự thật
12.
不便 (ふべん)
a)
bất tiện
b)
lãng phí
c)
sự giả dối
d)
ô tô
13.
ghê quá, giỏi quá
a)
うそ
b)
ほんとう
c)
すごい
d)
夢 (ゆめ)
14.
本当 (ほんとう)
a)
sự thật
b)
sự giả dối
c)
giao thông
d)
giá cả
15.
sự giả dối
a)
夢 (ゆめ)
b)
本当 (ほんとう)
c)
話 (はなし)
d)
うそ
16.
自動車 (じどうしゃ)
a)
ô tô, xe hơi
b)
giao thông
c)
giá cả
d)
mặt trăng
17.
交通 (こうつう)
a)
giá cả
b)
giao thông, đi lại
c)
trận đấu
d)
ô tô
18.
物価 (ぶっか)
a)
giá cả, mức giá
b)
giao thông
c)
ô tô
d)
sự giả dối
19.
放送 (ほうそう)
a)
truyện tranh
b)
tin tức
c)
phát, phát thanh
d)
giấc mơ
20.
tin tức, bản tin
a)
ニュース
b)
放送 (ほうそう)
c)
デザイン
d)
夢 (ゆめ)
21.
アニメ
a)
truyện tranh
b)
phim hoạt hình
c)
thiết kế
d)
giấc mơ
22.
truyện tranh
a)
マンガ
b)
アニメ
c)
デザイン
d)
夢 (ゆめ)
23.
デザイン
a)
truyện tranh
b)
phim hoạt hình
c)
thiết kế
d)
phát thanh
24.
夢 (ゆめ)
a)
giấc mơ
b)
thiết kế
c)
phát thanh
d)
giá cả
25.
試合 (しあい)
a)
trận đấu
b)
ý kiến
c)
giấc mơ
d)
phát thanh
26.
意見 (いけん)
a)
câu chuyện
b)
ý kiến
c)

giao thông

d)
giá cả
27.
話 (はなし)
a)
câu chuyện, bài nói chuyện
b)
giấc mơ
c)
ý kiến
d)
trận đấu
28.
地球 (ちきゅう)
a)
ô tô
b)
mặt trăng
c)
giá cả
d)
trái đất
29.
月 (つき)
a)
mặt trăng, trăng
b)
trái đất
c)
giá cả
d)
giao thông
30.
最近 (さいきん)
a)
gần đây
b)
chắc chắn
c)
thật sự
d)
về ~