wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 7

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
借ります(かります)
a)
mượn, vay
b)

cho mượn

c)

nhận

d)
gửi
2.
教えます(おしえます)
a)

cho mượn

b)
cho mượn, cho vay
c)
dạy
d)
học, tập
3.
メール
a)
quà tặng
b)
mail
c)
máy vi tính cá nhân
d)
học, tập
4.
もらいます
a)

học tập

b)

cho, tặng

c)
quà tặng
d)

dạy

5.
切ります(きります)
a)
cắt
b)

vay, mượn

c)
nhận
d)

cho, tặng

6.
(電話を)かけます
a)

nhận

b)

mượn, vay

c)
gọi (điện thoại)
d)

cho, tặng

7.
パンチ
a)
cái đục lỗ
b)
hành lý
c)
hoa
d)
thìa
8.
年賀状(ねんがじょう)
a)
thìa
b)
thiệp mừng năm mới
c)
kéo
d)

cái đục lỗ

9.
セロテープ
a)
dao
b)
thìa
c)
tiền
d)
băng dính
10.
貸します(かします)
a)

cho, tặng

b)
học, tập
c)

vay, mượn

d)
cho mượn, cho vay
11.
習います(ならいます)
a)
học, tập
b)

cho, tặng

c)

dạy

d)

cho vay, cho mượn

12.
荷物(にもつ)
a)
băng dính
b)
quà tặng
c)
cái dập ghim
d)
hành lý
13.
ナイフ
a)
quà tặng
b)

thìa

c)
dao
d)

dĩa

14.
あげます
a)
cắt
b)

dạy

c)

học tập

d)
cho, tặng
15.
フォーク
a)
dĩa, nĩa
b)
dao
c)

thìa

d)
cái dập ghim
16.
hoa
a)
花(はな)
b)
メール
c)
プレゼント
d)
荷物(にもつ)
17.
sơ mi
a)
スプーン
b)
シャツ
c)
けしゴム
d)

フオーク

18.
giấy
a)

ナイフ

b)
荷物(にもつ)
c)
はし
d)
紙(かみ)
19.
tiền
a)
お金(おかね)
b)

ナイフ

c)
パンチ
d)
ケータイ
20.
gửi
a)
送ります(おくります)
b)

習います(ならいます)

c)
切ります(きります)
d)

貸します(かします)

21.
kéo
a)
プレゼント
b)
パンチ
c)
はさみ
d)
花(はな)
22.
thìa
a)

はさみ

b)

ナイフ

c)
プレゼント
d)
スプーン
23.
a)
ナイフ
b)
切符(きっぷ)
c)
ケータイ
d)
荷物(にもつ)
24.
điện thoại di động
a)
お金(おかね)
b)

パンチ

c)
スプーン
d)
ケータイ
25.
quà tặng
a)
(電話を)かけます
b)
プレゼント
c)
あげます
d)
荷物(にもつ)
26.
máy vi tính cá nhân
a)
はさみ
b)

ナイフ

c)

スプーン

d)
パソコン
27.
tay
a)

あし

b)
お金(おかね)
c)
手(て)
d)
メール
28.
cục tẩy
a)
けしゴム
b)
荷物(にもつ)
c)
パソコン
d)
スプーン
29.
chân
a)

花(はな)

b)

紙(かみ)

c)

あし

d)

切符(きっぷ)

30.
cái dập ghim
a)
スプーン
b)
ホッチキス
c)

パンチ

d)
はし