Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 6

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
牛乳(ぎゅうにゅう)
a)

rau củ

b)
nước
c)
sữa bò
d)

thịt

2.
果物(くだもの)
a)
hoa quả, trái cây
b)

đồ ăn

c)

thịt

d)
bữa sáng
3.
肉(にく)
a)

nước

b)

sữa

c)

rau

d)
thịt
4.
パン
a)

rau

b)
bữa sáng
c)

thịt

d)
bánh mỳ
5.
食べます(たべます)
a)

đọc

b)

hút

c)
ăn
d)

uống

6.
会います(あいます)
a)
hút
b)
gặp (bạn)
c)

học

d)

uống

7.
飲みます(のみます)
a)
uống
b)

hút

c)
chụp ảnh
d)

ăn

8.
手紙(てがみ)
a)
thư
b)
nước
c)
nước hoa quả
d)
trà đen
9.
昼ごはん(ひるごはん)
a)
bữa trưa
b)
bữa tối
c)
rượu, rượu gạo Nhật Bản
d)
cá
10.
吸います(すいます)
a)

ăn

b)
hút
c)
viết
d)

đọc

11.
(お)酒
a)
trà , trà xanh
b)
rượu, rượu gạo Nhật Bản
c)

thịt

d)

hoa quả

12.
さかな
a)
bữa trưa
b)
cá
c)

rau

d)
nước hoa quả
13.
ジュース
a)
nước hoa quả
b)

trái cây

c)
cá
d)
trứng
14.
読みます(よみます)
a)

hút

b)
đọc
c)
mua
d)
gặp (bạn)
15.
します
a)

học

b)
làm, chơi
c)

mua

d)

đọc

16.
nhìn, xem
a)

会います(あいます)

b)
食べます(たべます)
c)
見ます(みます)
d)

買います(かいます)

17.
bữa sáng
a)

ご飯(はん)

b)

昼ごはん(ひる)

c)

晩(ばん)ごはん

d)
朝ごはん(あさごはん)
18.
trà , trà xanh
a)
お茶(おちゃ)
b)

ぎゅうにゅう

c)

こうちゃ

d)

くだもの

19.
nước
a)
さかな
b)
水(みず)
c)
たばこ
d)
肉(にく)
20.
báo cáo
a)

くだもの

b)
レポート
c)

たばこ

d)
ジュース
21.
bữa tối
a)
果物(くだもの)
b)
晩ごはん(ばんごはん)
c)

ごはん

d)

朝(あさ)ごはん

22.
bia
a)

水(みず)

b)
紅茶(こうちゃ)
c)
(お)酒
d)
ビール
23.
rau
a)

肉(にく)

b)
昼ごはん(ひるごはん)
c)
野菜(やさい)
d)
卵(たまご)
24.
thuốc lá
a)

じゅうどう

b)
たばこ
c)
手紙(てがみ)
d)
ジュース
25.
trứng
a)
昼ごはん(ひるごはん)
b)

やさい

c)
卵(たまご)
d)
パン
26.
chụp ảnh
a)

食べます(たべます)

b)
撮ります(とります)
c)

書きます(かきます)

d)

聞きます(ききます)

27.
viết
a)

撮ります(とります)

b)
書きます(かきます)
c)

聞きます(ききます)

d)

会います(あいます)

28.
mua
a)

読みます(よみます)

b)
買います(かいます)
c)
吸います(すいます)
d)

食べます(たべます)

29.
nghe
a)
見ます(みます)
b)
書きます(かきます)
c)
吸います(すいます)
d)
聞きます(ききます)
30.
trà đen
a)
野菜(やさい)
b)

水(みず)

c)
果物(くだもの)
d)
紅茶(こうちゃ)