Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Môn Công Nghệ 9

Total questions: 30

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chất dinh dưỡng nào sau đây cung cấp năng lượng chính cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Protein

c)

Carbohydrate (tinh bột, đường)

d)

Khoáng chất

2.

Trong các nhóm sau, đâu là nhóm thực phẩm giàu protein?

a)

Rau xanh, hoa quả

b)

Thịt, cá, trứng, sữa

c)

Bánh mì, cơm, khoai

d)

Dầu ăn, mỡ động vật

3.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dinh dưỡng trong thực phẩm?

a)

Thời gian ăn uống

b)

Trang trí món ăn đẹp mắt

c)

Cách chế biến và bảo quản thực phẩm

d)

Mức giá thực phẩm

4.

Thực phẩm bị nấu ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài sẽ dễ

a)

giữ nguyên màu sắc

b)

tăng hương vị

c)

tăng hàm lượng protein

d)

bị mất chất dinh dưỡng

5.

Khi lựa chọn thực phẩm, yếu tố nào cần ưu tiên hàng đầu?

a)

Mẫu mã bao bì đẹp

b)

Giá thành rẻ

c)

Thực phẩm tươi, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng

d)

Quảng cáo hấp dẫn

6.

Dấu hiệu nào sau đây cho thấy thịt lợn tươi ngon?

a)

Màu đỏ sẫm, bề mặt ướt nước

b)

Màu đỏ hồng tự nhiên, mặt cắt khô ráo, đàn hồi tốt

c)

Màu nâu sậm, mùi ôi

d)

Thịt có màu trắng bệch, mềm nhũn

7.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của một bữa ăn?

a)

Màu sắc của món ăn.

b)

Trang trí bàn ăn.

c)

Số lượng người ăn.

d)

Diện tích phòng ăn

8.

Nếu số người tham gia bữa ăn tăng lên, chi phí bữa ăn sẽ:

(a)  

9.

Nếu số người tham gia bữa ăn tăng lên, chi phí bữa ăn sẽ:

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Giữ nguyên

d)

Không thay đổi

10.

Khi chế biến thực phẩm, nguyên tắc đầu tiên cần đảm bảo là:

a)

An toàn lao động

b)

Trang phục đẹp

c)

Tiết kiệm nguyên liệu

d)

Món ăn đẹp mắt

11.

Dụng cụ sắc nhọn (dao, kéo) cần được cất giữ:

a)

Để bừa bộn trên bếp

b)

Treo cao, gọn gàng, an toàn

c)

Đặt sát bếp lửa

d)

Cho vào tủ lạnh để dễ tìm

12.

Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân gây ô nhiễm hóa học trong thực phẩm?

a)

Sự nhiễm vi khuẩn

b)

Không gói bao bì đẹp

c)

Để thực phẩm ngoài nắng

d)

Sử dụng thuốc trừ sâu, chất bảo quản độc hại

13.

Ô nhiễm vật lý trong thực phẩm là do

a)

vi khuẩn sinh sản

b)

thực phẩm có mùi thơm lạ

c)

hóa chất tồn dư

d)

lẫn dị vật như cát, sạn, mảnh kim loại

14.

Phương pháp chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt là

a)

luộc rau

b)

trộn salad

c)

muối dưa

d)

ủ chua

15.

Phương pháp rán (chiên) thực phẩm là phương pháp

a)

sử dụng nhiệt trực tiếp từ dầu mỡ nóng

b)

không sử dụng nhiệt

c)

sử dụng nhiệt gián tiếp từ hơi nước

d)

ủ thực phẩm ở nhiệt độ phòng

16.

Ưu điểm của phương pháp hấp so với luộc là

a)

tiết kiệm thời gian hơn

b)

làm thực phẩm giòn hơn

c)

thực phẩm có màu sắc đậm hơn

d)

giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn

17.

Tác dụng chính của việc chế biến thực phẩm bằng nhiệt là

a)

làm thực phẩm trông đẹp mắt hơn

b)

giữ nguyên trạng thái thực phẩm

c)

làm cho thực phẩm nặng hơn.

d)

làm chín thực phẩm, tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh

18.

Vì sao thực phẩm khi hấp thường giữ được màu sắc và hương vị tốt hơn so với luộc?

a)

Hấp dùng nhiệt cao hơn luộc

b)

Hấp dùng ít nước hơn luộc

c)

Hấp nhanh hơn luộc

d)

Hấp không tiếp xúc trực tiếp với nước nên ít bị mất chất dinh dưỡng

19.

Khi rán thực phẩm ở nhiệt độ quá cao sẽ gây ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Thực phẩm có thể cháy khét bên ngoài, sống bên trong

b)

Thực phẩm chín đều bên trong

c)

Thực phẩm giữ nguyên nước

d)

Thực phẩm mềm hơn

20.

Phương pháp chế biến thực phẩm không sử dụng nhiệt là

a)

trộn salad

b)

nướng thịt

c)

rán cá

d)

luộc rau

21.

Phương pháp chế biến dưa chua chủ yếu sử dụng

a)

nước mặn và quá trình lên men tự nhiên

b)

nhiệt độ cao và nước sôi

c)

nhiệt từ ánh sáng mặt trời

d)

sức nóng từ dầu mỡ

22.

Nguyên lý của phương pháp lên men thực phẩm là

a)

sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt các vi khuẩn có hại

b)

sử dụng vi khuẩn có lợi để biến đổi các chất có trong thực phẩm thành các chất khác, tạo ra hương vị đặc trưng và bảo quản thực phẩm.

c)

thực phẩm được ngâm trong dung dịch muối để giữ nguyên hình dáng

d)

nhiệt độ cao làm thay đổi cấu trúc của thực phẩm, giúp chúng dễ tiêu hóa hơn

23.

Câu 22 (TH). Phương pháp ngâm dưa trong giấm giúp bảo quản thực phẩm nhờ vào

a)

giấm làm thực phẩm chín ngay lập tức

b)

giấm làm thực phẩm mềm và giảm lượng vitamin có trong thực phẩm

c)

giấm có tính axit giúp thực phẩm lên men, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giữ thực phẩm lâu dài mà không cần nhiệt

d)

giấm giúp tăng cường độ ngọt và cải thiện hương vị thực phẩm

24.

Câu 23 (TH). Khi muối dưa trong dung dịch nước muối, nguyên lý của phương pháp này là

a)

dung dịch muối làm thực phẩm mềm và nhanh chóng chín

b)

dung dịch muối giúp thực phẩm lên men tự nhiên mà không cần nhiệt, bảo quản thực phẩm lâu dài

c)

nhiệt độ cao từ nước muối làm thực phẩm nhanh chóng biến đổi

d)

dung dịch muối giúp thực phẩm trở nên giòn và ngọt

25.

Câu 24 (TH). Phương pháp trộn salad giúp thực phẩm giữ được chất dinh dưỡng nhờ vào

a)

kết hợp các nguyên liệu tươi sống mà không cần sử dụng nhiệt

b)

gia vị làm thực phẩm mềm và dễ tiêu hóa

c)

nhiệt độ từ gia vị làm tăng hương vị

d)

dùng dầu ăn để bảo quản thực phẩm lâu dài

26.

Câu 25. (TH) Khi chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt cần lưu ý chọn nhiệt độ và thời gian chế biến phù hợp để

a)

đảm bảo an toàn thực phẩm

b)

thực phẩm sinh ra các chất có hại cho sức khỏe

c)

thực phẩm lâu hỏng hơn

d)

duy trì tối đa các chất dinh dưỡng

27.

Câu 26. (TH) Không nên ăn quá nhiều và sử dụng thường xuyên các thực phẩm muối chua để quá lâu vì

a)

làm tăng huyết áp

b)

ảnh hưởng đến dạ dày

28.

Không nên ăn quá nhiều và sử dụng thường xuyên các thực phẩm muối chua để quá lâu vì

a)

làm tăng huyết áp

b)

ảnh hưởng đến dạ dày

c)

làm mắt sáng hơn

d)

làm cho móng tay mọc dài nhanh hơn

29.

Dùng các cụm từ sau đền vào chỗ trống sao cho phù hợp: mất đi, bị cháy, điều chỉnh, giảm

4 lines
30.

Dùng các cụm từ sau đền vào chỗ trống sao cho phù hợp: nhanh, lên men, điều chỉnh, quá chua.

4 lines