Font size
WorksheetsÔN TẬP KIỂU DỮ LIỆU DANH SÁCH
Total questions: 95
Worksheet time: 24hrs 45mins
Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được dùng để lưu trữ danh sách các phần tử?
int
list
tuple
dict
Để khai báo một danh sách rỗng trong Python, ta sử dụng cú pháp nào?
list = {}
list = []
list = ()
list = ''
Danh sách trong Python có đặc điểm nào sau đây?
Không thể thay đổi giá trị sau khi khai báo
Có thể chứa các phần tử có kiểu dữ liệu khác nhau
Không thể chứa phần tử lặp lại
Chỉ chứa số nguyên
Cho danh sách sau: numbers = [2, 4, 6, 8] print(numbers[1]) Kết quả của đoạn mã trên là gì?
2
4
6
8
Cho danh sách sau: fruits = ["apple", "banana", "cherry"] fruits.append("orange") print(fruits) Sau khi chạy chương trình, danh sách fruits có dạng nào?
["apple", "banana", "cherry"]
["apple", "banana", "cherry", "orange"]
["apple", "banana"]
["orange", "apple", "banana", "cherry"]
Có thể truy cập hoặc thay đổi giá trị của từng phần tử trong danh sách thông qua đâu?
vị trí
danh sách
chỉ số
độ dài
Cú pháp nào dùng để duyệt hết các phần tử của danh sách thông qua độ dài (len)?
for i in range(len(list))
for i in range(len(list))
for i in len(list) - 1
for i in len(list)
Cho danh sách S=[2, 3, 4, 5], ta muốn thêm phần tử 1 vào đầu danh sách thì làm thế nào?
S.append(1)
S=[1]+S
S.append(0,1)
S=S+[1]
Cho A=[1, 2, 3, 4, 5] để thành A=[1, 2, 4, 5] thì ta thực hiện lệnh nào dưới đây?
del A[0]
del A[1]
del A[2]
del A[3]
Cho đoạn chương trình sau: A=[1, 2, 3, 4, 5] S=0 for i in range(len(A) - 1): S=S+A[i] print(S) Hỏi S in ra sẽ có kết quả là bao nhiêu?
15
5
0
10
Đâu là cú pháp khai báo một danh sách hợp lệ trong Python?
list = [1, 2, 3, 4]
list = (1, 2, 3, 4)
list = {1, 2, 3, 4}
list = <1, 2, 3, 4>
Phép toán nào dưới đây có thể dùng để nối hai danh sách trong Python?
+
–
*
/
Cách truy cập phần tử thứ ba trong danh sách my_list = [10, 20, 30, 40, 50] là gì?
my_list(2)
my_list[2]
my_list[3]
my_list{2}
Đâu là cách đúng để thêm phần tử vào danh sách trong Python?
list.add(6)
list.push(6)
list.insert(6)
list.append(6)
Chỉ số (index) của phần tử trong danh sách Python bắt đầu từ số mấy?
-1
0
1
2
Trong Python, kiểu dữ liệu danh sách (list) được biểu diễn bằng ký hiệu nào?
<>
{}
()
[]
Đâu là cách đúng để xóa phần tử có giá trị 30 khỏi danh sách my_list = [10, 20, 30, 40, 50]?
my_list.delete(30)
my_list.remove(30)
del my_list(30)
my_list.pop(30)
Trong Python, kiểu dữ liệu danh sách (list) có những đặc điểm nào đúng về cách hoạt động và sử dụng?
Danh sách có thể chứa nhiều kiểu dữ liệu khác nhau trong cùng một danh sách.
Chỉ có thể truy cập phần tử trong danh sách bằng số nguyên dương làm chỉ mục.
Có thể thay đổi giá trị của từng phần tử trong danh sách sau khi khai báo.
Phép toán + có thể được sử dụng để nối hai danh sách lại với nhau.
Trong Python, danh sách (list) có những đặc điểm nào đúng về cách truy cập và thao tác với các phần tử?
Một danh sách không thể rỗng và luôn phải có ít nhất một phần tử.
Chỉ số âm có thể được sử dụng để truy cập phần tử trong danh sách.
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? numbers = [1, 3, 5, 7] numbers.insert(2, 9) print(numbers)
[1, 3, 9, 5, 7]
[1, 9, 3, 5, 7]
[1, 3, 5, 7, 9]
[9, 1, 3, 5, 7]
Cho danh sách sau: nums = [10, 20, 30, 40, 50] nums.remove(20) print(nums) Kết quả của đoạn mã trên là gì?
[10, 20, 30, 40, 50]
[10, 20, 40, 50]
[10, 20, 30, 50]
[10, 30, 40, 50]
Phương thức remove(x) trong danh sách Python có tác dụng gì?
Xóa tất cả các phần tử có giá trị x trong danh sách
Xóa phần tử đầu tiên có giá trị x trong danh sách
Xóa phần tử tại vị trí x trong danh sách
Xóa toàn bộ danh sách
Lệnh insert(i, x) trong danh sách Python thực hiện điều gì?
Chèn giá trị x vào đầu danh sách
Chèn giá trị x vào vị trí i trong danh sách
Xóa giá trị x tại vị trí i
Thay thế phần tử ở vị trí i bằng x
Để xóa toàn bộ phần tử trong danh sách numbers, ta dùng lệnh nào?
numbers.remove()
numbers.clear()
del numbers[0]
clear.number()
Kết quả của đoạn đoạn chương trình sau là gì? nums = [5, 10, 15, 20] nums.insert(1, 7) nums.remove(10) print(nums)
[5, 7, 10, 15, 20]
[5, 10, 15, 20]
[5, 7, 15, 20]
[7, 5, 15, 20]
Kết quả của đoạn đoạn chương trình sau là gì? nums = [5, 10, 15, 20] nums.insert(1, 7) nums.remove(10) print(nums)
[5, 7, 10, 15, 20]
[5, 7, 15, 20]
[5, 10, 7, 15, 20]
[5, 15, 20]
Sau khi xóa toàn bộ danh sách thì danh sách đó sẽ như thế nào?
Danh sách đó biến mất
Danh sách đó bị mất phần tử đầu tiên
Danh sách đó bị mất phần tử cuối cùng
Danh sách đó sẽ trở thành danh sách rỗng
Cho A=[1, 2, 3, 4, 5] ta thực hiện lệnh 3 in. Hỏi kết quả trả về là gì?
Lỗi
False
True
1
Nếu remove() một phần tử không có trong danh sách điều gì sẽ xảy ra?
Danh sách vẫn giữ nguyên
Danh sách sẽ bị xóa toàn bộ
Báo lỗi
Danh sách sẽ bị mất phần tử đầu tiên
Cho danh sách A=[1, 2, 3, 4, 5] sau khi thực hiện lệnh insert(-1,6). Điều gì sẽ xảy ra?
Gây lỗi
Chèn 6 vào cuối A
Chèn 6 vào đầu A
Chèn -1 vào vị cuối A
Lệnh nào dưới đây dùng để đếm số lần xuất hiện của một phần tử trong danh sách?
list.find(x)
list.count(x)
list.search(x)
list.index(x)
Lệnh nào dùng để thêm phần tử vào cuối danh sách trong Python?
list.insert(x)
list.add(x)
list.append(x)
list.push(x)
Lệnh nào dùng để sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần?
list.order()
list.sorted()
list.sort()
sort(list)
Lệnh list.pop(x) có tác dụng gì?
Xóa phần tử có giá trị bằng x.
Xóa phần tử ở vị trí x.
Xóa toàn bộ danh sách.
Thêm phần tử x vào danh sách.
Lệnh list.reverse() có tác dụng gì?
Đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách.
Sắp xếp danh sách theo thứ tự ngược lại.
Xóa toàn bộ danh sách.
Thêm phần tử vào đầu danh sách.
Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử theo giá trị trong danh sách?
del list[x]
list.pop(x)
list.remove(x)
list.delete(x)
Trong Python, các lệnh thao tác với danh sách (list) hoạt động như thế nào và những phát biểu nào sau đây là đúng?
Phương thức append() được sử dụng để thêm phần tử vào cuối danh sách.
Phương thức sort() sắp xếp danh sách theo thứ tự tăng dần mặc định.
Phương thức pop(x) xóa phần tử có giá trị bằng x trong danh sách.
Phương thức reverse() đảo ngược thứ tự các phần tử trong danh sách.
Trong Python, danh sách (list) có những phương thức nào để thao tác với phần tử, và những phát biểu nào sau đây là đúng?
Phương thức remove(x) xóa phần tử đầu tiên có giá trị bằng x trong danh sách.
Phương thức count(x) trả về chỉ số của phần tử x trong danh sách.
Phương thức insert(x, y) chèn phần tử y vào vị trí có chỉ số x trong danh sách.
Lệnh del list[x] xóa phần tử tại vị trí có chỉ số x trong danh sách.
Trong Python, kiểu dữ liệu nào dùng để biểu diễn xâu ký tự?
list
string
tuple
dict
Trong Python, kiểu dữ liệu nào dùng để biểu diễn xâu ký tự?
list
string
tuple
dict
Để khai báo một xâu ký tự trong Python, ta có thể dùng cặp dấu nào?
""
[]
<>
{}
Giống danh sách, xâu ký tự có thể:
Lưu trữ nhiều phần tử
Truy cập phần tử bằng chỉ số (index)
Chỉnh sửa từng ký tự trong xâu
Tăng kích thước động
Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(s[2])
t
y
h
o
Sự khác biệt giữa danh sách (list) và xâu ký tự (str) là gì?
Danh sách có thể chứa nhiều kiểu dữ liệu khác nhau, còn xâu chỉ chứa ký tự
Các phần tử của danh sách không thể thay đổi, còn xâu thì có
Danh sách có thể chứa số, còn xâu thì không
Danh sách có thể truy cập được vào từng phần tử còn xâu thì không
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? s = "Hello" s = s + " World" print(s)
Hello
Hello World
HelloWorld
Lỗi
Cho xâu s="Nguyễn Văn A". Hỏi xâu nào sau đây không phải là xâu con của xâu s?
""
"A"
"Vân"
"Nguyễn"
Điều gì sẽ xảy ra nếu ta chạy đoạn chương trình sau? s = "Python" s[0] = "J" print(s)
Jython
Python
Lỗi
J
Cú pháp duyệt bằng chỉ số là gì?
for ch in xâu
for ch.xâu()
for i in range (xâu)
for i in range (len(xâu))
Có bao nhiêu điểm giống nhau giữa danh sách và xâu?
1
2
3
4
Trong Python, chỉ số của ký tự trong xâu bắt đầu từ số mấy?
2
-1
0
1
Trong Python, xâu ký tự (string) được biểu diễn bằng ký hiệu nào?
[]
{}
"" hoặc ''
()
Lệnh nào dưới đây dùng để thay thế ký tự trong xâu?
s.change(old, new)
s.update(old, new)
s.replace(old, new)
s.modify(old, new)
Đâu là cách khai báo một xâu hợp lệ trong Python?
s = (Hello)
s = ["Hello"]
s = Hello
s = "Hello"
Lệnh s.upper() có tác dụng gì?
A.Chuyển đổi tất cả các ký tự trong xâu thành chữ thường.
B.Loại bỏ khoảng trắng trong xâu.
C.Chuyển đổi tất cả các ký tự trong xâu thành chữ hoa.
D.Trả về độ dài của xâu.
Lệnh len(s) trong Python có tác dụng gì?
A.Đảo ngược xâu s.
B.Xóa xâu s.
C.Trả về ký tự cuối cùng trong xâu s.
D.Trả về số lượng ký tự trong xâu s.
Phép toán nào dưới đây có thể được sử dụng để nối hai xâu ký tự trong Python?
A.–
B.+
C.*
D./
Trong Python, xâu ký tự (string) có những đặc điểm nào đúng về cách lưu trữ và thao tác dữ liệu?
a)Phép toán + có thể được sử dụng để nối hai xâu ký tự lại với nhau.
b)Chỉ số âm có thể được sử dụng để truy cập ký tự từ cuối xâu về đầu.
c)Xâu ký tự có thể thay đổi giá trị từng ký tự sau khi đã khai báo.
d)Xâu ký tự có thể chứa cả chữ cái, số và các ký tự đặc biệt khác.
Trong Python, xâu ký tự (string) có những phương thức nào để xử lý dữ liệu, và những phát biểu nào sau đây là đúng?
a)Phương thức s.lower() chuyển tất cả các ký tự trong xâu thành chữ thường.
b)Phương thức s.strip() loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối xâu.
c)Phương thức s.count(x) trả về số lần xuất hiện của x trong xâu.
d)Phương thức s.find(x) trả về danh sách tất cả vị trí của x trong xâu.
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? s = "Hello World" print(s.split())
['Hello', 'World']
['H', 'e', 'l', 'l', 'o', ' ', 'W', 'o', 'r', 'l', 'd']
HelloWorld
['Hello World']
Phương thức split() được sử dụng với kiểu dữ liệu nào?
list
string
int
dict
Phương thức join() có tác dụng gì?
Kết hợp nhiều danh sách thành một danh sách
Nối các phần tử của danh sách thành một chuỗi
Nối hai danh sách bằng cách ghép từng phần tử
Chuyển đổi danh sách thành số nguyên
Phương thức split() có tác dụng gì?
Kết hợp nhiều danh sách thành một danh sách
Tách các phần tử của danh sách thành một chuỗi
Tách các phần tử của chuỗi thành một danh sách
Chuyển đổi danh sách thành số nguyên
Phương thức find(sub) có tác dụng gì trong Python?
Trả về vị trí đầu tiên của chuỗi con sub trong chuỗi gốc
Trả về số lần xuất hiện của sub trong chuỗi gốc
Xóa sub khỏi chuỗi gốc
Thay thế sub bằng một chuỗi khác
Nếu find() không tìm thấy chuỗi con trong chuỗi gốc, kết quả trả về là bao nhiêu?
0
-1
None
Lỗi
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? s = "Hello World" print(s.find("o"))
4
5
7
Lỗi
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? s = "Python programming" print(s.find("pro"))
8
0
7
-1
Kết quả của đoạn chương trình sau là gì? s = "Data Science" print(s.find("z"))
-1
0
10
Lỗi
Cho đoạn chương trình sau: s="Kiểm tra thường xuyên" A=s.split() print(len(A)) Kết quả in ra là gì?
1
0
4
3
Lệnh nào dùng để chuyển toàn bộ ký tự trong xâu thành chữ hoa?
s.lower()
s.title()
s.capitalize()
s.upper()
Lệnh nào dùng để chuyển toàn bộ ký tự trong xâu thành chữ hoa?
s.lower()
s.title()
s.capitalize()
s.upper()
Lệnh nào dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối xâu?
s.strip()
s.rstrip()
s.replace(" ", "")
s.lstrip()
Lệnh nào dùng để thay thế một chuỗi con trong xâu?
s.replace(old, new)
s.update(old, new)
s.modify(old, new)
s.change(old, new)
Lệnh s.find(x) có tác dụng gì?
Tạo một bản sao của s.
Thay thế x trong s bằng một giá trị khác.
Trả về chỉ số đầu tiên của x trong s.
Xóa x khỏi s.
Lệnh nào sau đây trả về số lần xuất hiện của một ký tự hoặc chuỗi con trong xâu?
s.index(x)
s.find(x)
s.count(x)
s.match(x)
Lệnh nào dưới đây dùng để kiểm tra xem xâu có bắt đầu bằng một chuỗi con nhất định không?
s.find(x)
s.startswith(x)
s.endswith(x)
s.match(x)
Trong Python, xâu ký tự (string) có nhiều phương thức để xử lý và thao tác dữ liệu. Những phát biểu nào sau đây là đúng?
Phương thức lstrip() loại bỏ khoảng trắng ở bên trái của xâu.
Phương thức re
Chương trình sau cho kết quả là bao nhiêu? def chao(ten): """Hàm này dùng để chào một người được truyền vào như một tham số""" print("Xin chào, " + ten + "!") chao(‘Xuan’)
Xin chào.
Xin chào, Xuan!.
Xin chào!.
Câu lệnh bị lỗi.
Kết quả của chương trình sau là: def PhepNhan(Number): return Number * 10; print(PhepNhan(5))
5.
10.
Chương trình bị lỗi.
50.
Kết quả của chương trình sau là: def Kieu(Number): return type(Number); print(Kieu (5.0))
5.
float.
Chương trình bị lỗi.
int.
Hàm sau có chức năng gì? def sum(a, b): print("sum = " + str(a + b))
Trả về tổng của hai số a và b được truyền vào.
Trả về hai giá trị a và b.
Tính tổng hai số a và b.
Tính tổng hai số a và b và hiển thị ra màn hình.
Điền vào (...) để tìm ra số lớn nhất trong 3 số nhập vào: def find_max(a, b, c): max = a if (...): max = b if (...): max = c return max
max < b, max < c.
max <= b, max < c.
max < b, max <= c.
max <= b, max <= c.
Chương trình sau ra kết quả bao nhiêu? def get_sum(num): tmp = 0 for i in num: tmp += i return tmp result = get_sum(1, 2, 3, 4, 5) print(result)
12
13
14
15
Chương trình sau bị lỗi ở dòng lệnh thứ bao nhiêu? a = "Hello Guy!" def say(i): return a + i say(3) print(a)
4
2
3
Không có dòng lệnh bị lỗi.
Chương trình sau bị lỗi ở dòng lệnh thứ bao nhiêu? def add(a, b): x = a + b return(x) add(1, 2) add(5, 6)
2
3
1
Không bị lỗi.
Chương trình sau bị lỗi ở dòng lệnh thứ bao nhiêu? def add(a, b) sum = a + b return sum x = int(input("Nhập số thứ nhất:")) y = int(input("Nhập số thứ hai:")) tong = add(x, y) print("Tổng là: " + str(tong))
1
2
3
4
Kết quả của chương trình sau: def my_function(x): return 3 * x print(my_function(3)) print(my_function(5)) print(my_function(9))
3, 5, 9
9, 15, 27
9, 5, 27
Chương trình bị lỗi.
Trong Python, từ khóa nào được dùng để định nghĩa một hàm?
Function
Define
func
def
Hàm print() trong Python thuộc loại nào?
Hàm có giá trị trả về.
Hàm do người dùng tự định nghĩa.
Hàm toán học.
Hàm dựng sẵn (built-in).
Nếu một hàm không có lệnh return, giá trị trả về của nó là gì?
0
Lỗi chương trình.
False
None
Hàm trong Python có thể có bao nhiêu tham số?
Tối đa ba tham số.
Nhiều tham số.
Tối đa một tham số.
Tối đa hai tham số.
Trong Python, tham số và đối số khác nhau như thế nào?
Tham số là giá trị được truyền vào hàm khi gọi, đối số là biến được khai báo trong hàm.
Python không phân biệt tham số và đối số.
Tham số và đối số hoàn toàn giống nhau.
Lệnh nào dưới đây dùng để gọi một hàm trong Python?
execute function_name()
function_name()
run function_name()
call function_name()
Trong Python, làm thế nào để một hàm trả về nhiều giá trị?
Không thể trả về nhiều giá trị.
Trả về một danh sách hoặc tuple.
Ghi nhiều giá trị trong return nhưng không phân tách.
Sử dụng nhiều lệnh return.
Trong Python, hàm có nhiều tính chất quan trọng giúp lập trình linh hoạt. Những phát biểu nào sau đây là đúng?
Một hàm có thể tự gọi chính nó để thực hiện đệ quy.
Nếu một hàm không có lệnh return, nó mặc định trả về None.
Một hàm chỉ được phép chứa duy nhất một lệnh return.
Một hàm có thể nhận vào một số lượng tham số không xác định.
Trong Python, khi khai báo và sử dụng hàm, những phát biểu nào sau đây là đúng?
Mọi hàm trong Python đều bắt buộc phải có giá trị trả về.
Một hàm có thể được gọi nhiều lần trong cùng một chương trình.
Một hàm có thể không có tham số khi khai báo.
Có thể định nghĩa một hàm bên trong một hàm khác trong Python.
