wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử Khối 10

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở cho sự phát triển sớm của ngành kinh tế nào ở nước Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thương mại.

c)

Thủ công mỹ nghệ.

d)

Công nghiệp.

2.

Văn Lang - Âu Lạc được đặc trưng bởi loại hình kinh tế nào?

a)

Thương mại hàng hải.

b)

Nông nghiệp lúa nước.

c)

Thủ công mỹ nghệ.

d)

Hàng hóa đa thành phần.

3.

Một trong những đặc trưng nổi bật của văn hóa cư dân Việt Nam cổ đại là gì?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Phật giáo.

c)

Nhập khẩu nhiều tôn giáo.

d)

Làm Phật giáo trở thành tôn giáo quốc gia.

4.

Đồ tạo tác điển hình thể hiện tài năng và kỹ thuật đúc đồng của người Việt cổ là gì?

a)

Cung thần kỳ.

b)

Dao cày.

c)

Vũ khí.

d)

Trống đồng.

5.

Hoạt động kinh tế chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Sản xuất thủ công.

b)

Trao đổi và buôn bán qua biển.

c)

Sản xuất nông nghiệp.

d)

Trao đổi và buôn bán qua đất liền.

6.

Niềm tin nào sau đây là của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ cúng Chúa.

c)

Vô thần.

d)

Thờ cúng Khổng Tử.

7.

Văn học thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Chữ Nôm.

b)

Chữ Hán.

c)

Truyền miệng.

d)

Chữ Quốc ngữ.

8.

Truyền thống biết ơn tổ tiên, anh hùng và những người đã đóng góp cho làng quê và đất nước Việt Nam ngày nay bắt nguồn từ thời kỳ nào?

a)

Văn Lang - Âu Lạc.

b)

Lâm Ấp, Phù Nam.

c)

Chăm Pa, Phù Nam.

d)

Phù Nam, Chân Lạp.

9.

Phong tục nào của cư dân Văn Lang - Âu Lạc vẫn được gìn giữ đến ngày nay trong các lễ hội?

a)

Đua voi.

b)

Nhai trầu.

c)

Xăm mình.

d)

Vẩy nước.

10.

Việc sử dụng rộng rãi các công cụ bằng đồng kết hợp với các công cụ bằng sắt đã mang lại hiệu ứng gì?

a)

Các đồng bằng của những con sông lớn đã bị khai thác hoàn toàn.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành gốm sứ tinh xảo.

c)

Thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp lúa nước.

d)

Trực tiếp dẫn đến việc thành lập nhà nước Văn Lang.

11.

Những đặc điểm nào sau đây không phản ánh cuộc sống của người Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Gạo là thực phẩm chính.

b)

Sống trong nhà sàn, răng đen, nhai trầu.

c)

Thờ cúng thiên nhiên và có phong tục sinh sản.

d)

Có hệ thống chữ viết dựa trên sự sáng tạo của tiếng Phạn.

12.

Các hoạt động săn bắn, chăn nuôi gia súc, đánh cá và thực hiện một số nghề thủ công như đúc đồng và gốm sứ của người Đông Sơn cho thấy

a)

Kinh tế nông nghiệp đã được thúc đẩy.

b)

Các công cụ sắt ngày càng được sử dụng nhiều hơn.

c)

Có sự phân chia lao động giữa nông nghiệp và thủ công.

d)

Tạo ra khoảng cách giàu nghèo sâu sắc trong xã hội.

13.

Những lời khuyên của Chủ tịch Hồ Chí Minh "Các vua Hùng có công dựng nước, chúng ta phải cùng nhau bảo vệ đất nước" nhắc nhở các thế hệ tương lai điều gì?

a)

Nhà nước Âu Lạc là nhà nước đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.

b)

Nhớ về nguồn cội dân tộc, ý thức bảo vệ độc lập của đất nước.

c)

Thường xuyên thăm quan di tích lịch sử đền Hùng.

d)

Nghiên cứu, học tập và học tốt môn Lịch sử.

14.

Ý nghĩa của việc chuyển thủ đô của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc từ Bạch Hạc (Việt Trì - Phú Thọ) sang Cổ Loa (Đông Anh - Hà Nội) là gì?

a)

Từ miền núi sang đồng bằng, sức mạnh đã phát triển hơn trước.

b)

Từ đồng bằng lên miền núi, đưa đất nước vào vị thế phòng thủ.

c)

Không còn phụ thuộc vào địa hình tự nhiên hiểm trở.

d)

Phong Khê là quê hương của Thục Phán.

15.

Hoạt động nào sau đây phản ánh các hoạt động của người Việt cổ trong thời kỳ Văn Lang theo truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh?

a)

Ngăn chặn lũ lụt để bảo vệ sản xuất nông nghiệp.

b)

Chống lại sự xâm lược của nước ngoài để bảo vệ đất nước.

c)

Phát triển sản xuất nông nghiệp lúa nước.

d)

Ngăn chặn hạn hán để bảo vệ sản xuất nông nghiệp.

16.

Trong số các điều sau đây, điều nào không đúng khi nói về tổ chức xã hội của cư dân Champa?

a)

Nhà vua thường được xác định với một vị thần.

b)

Xã hội bao gồm: giáo sĩ, quý tộc, người tự do và nô lệ.

c)

Dưới nhà vua có thủ tướng và hai đại bộ trưởng: một dân sự, một quân sự.

d)

Quốc gia được chia thành 15 vùng, mỗi vùng do một thủ lĩnh vùng lãnh đạo.

17.

Which of the following ports is not part of the Champa Kingdom?

a)

Cu Lao Cham.

b)

Van Don.

c)

Thi Nai.

d)

Dai Cham.

18.

Hệ thống viết của cư dân Champa có nguồn gốc từ đâu?

a)

Ký tự Hán của Trung Quốc.

b)

Ký tự Nôm của Việt Nam.

c)

Ký tự Pali từ Ấn Độ.

d)

Ký tự Sanskrit từ Ấn Độ.

19.

Ngành kinh tế chính của Champa so với Văn Lang - Âu Lạc là gì?

a)

Thủ công mỹ nghệ.

b)

Nông nghiệp lúa nước.

c)

Thương mại.

d)

Khai thác sản phẩm rừng.

20.

Niềm tin nào sau đây có mặt trong đời sống tâm linh của người Champa và người Việt cổ?

a)

Khổng giáo.

b)

Kitô giáo.

c)

Thờ cúng các vị thần và linh hồn.

d)

Hindu giáo.

21.

Công trình kiến trúc nào đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

Tháp Pandurangar.

b)

Tháp Po Nagar.

c)

Tháp Po Klong Garai.

d)

Thánh địa Mỹ Sơn.

22.

Tỉnh nào ở Việt Nam ngày nay có Thánh địa Mỹ Sơn?

a)

Quảng Ngãi.

b)

Quảng Nam.

c)

Quảng Bình.

d)

Quảng Trị.

23.

Đâu là thành tựu không phải của văn hóa Champa?

a)

Thánh địa Mỹ Sơn

b)

Chùa Đồng Dương

c)

Lễ hội Kate

d)

Hệ thống đếm cơ số 10

24.

Điều nào sau đây không phản ánh chính xác đời sống văn hóa của người Chăm?

a)

Xăm mình và chôn cất người chết

b)

Thực hành Bà La Môn giáo và Phật giáo

c)

Thực hành hỏa táng người chết

d)

Sống trong những ngôi nhà làm bằng gỗ hoặc gạch nung

25.

Điều nào sau đây là không chính xác khi nói về đời sống kinh tế của người Chăm?

a)

Người Chăm trồng lúa, các loại cây trồng khác và bông

b)

Nghề khai thác sản phẩm rừng (trầm hương, ky nam, ngà voi) rất phát triển

c)

Có thương mại và trao đổi với nhiều quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ

d)

Kinh tế khép kín, không có liên hệ hay trao đổi với bên ngoài

26.

Những điều nào sau đây phản ánh chính xác quá trình hình thành và phát triển của Vương quốc Champa?

a)

Được thành lập sau chiến thắng trước triều đại Hán

b)

Hoạt động kinh tế chính là khai thác hải sản

c)

Tạo ra một hệ thống chữ viết độc đáo gọi là chữ Khmer cổ

d)

Phật giáo là tôn giáo duy nhất được thờ cúng

27.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về đời sống cộng đồng của người Chăm ngày nay?

a)

Phụ nữ vẫn đóng vai trò quan trọng trong gia đình

b)

Tất cả người Chăm đều theo hệ thống mẫu hệ

c)

Họ sống ở miền Trung Việt Nam

d)

Giàu có và đa dạng hóa văn hóa Việt Nam

28.

Vương quốc cổ đại Phu Nam được hình thành liên quan đến nền văn hóa nào dưới đây?

a)

Sa Huynh

b)

Đồng Nai

c)

Oc Eo

d)

Đồng Sơn

29.

Vương quốc cổ nào từng có cư trú ở khu vực phía nam của Việt Nam?

a)

Văn Lang

b)

Champa

c)

Phù Nam

d)

Lạn Xạng

30.

Vương quốc cổ nào từng sinh sống ở khu vực phía nam của Việt Nam?

a)

Văn Lang

b)

Champa

c)

Phù Nam

d)

Lạn Xạng

31.

Những điều kiện tự nhiên nào ở vùng miền Nam Việt Nam thuận lợi cho sự phát triển của ngành kinh tế nào?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Nghệ thuật

d)

Rừng

32.

Vùng lãnh thổ chính của vương quốc cổ Phù Nam thuộc khu vực nào của Việt Nam ngày nay?

a)

Miền Trung Việt Nam

b)

Miền Bắc Việt Nam

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Miền Nam Việt Nam

33.

Giai cấp nào là lực lượng lao động chính của vương quốc cổ Phù Nam?

a)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ

b)

Công dân, thợ thủ công, tăng sĩ

c)

Nông dân, thương nhân, nô lệ

d)

Nông dân, thợ thủ công, địa chủ

34.

Niềm tin nào không phổ biến trong số cư dân của Phú Nam và Đông Nam Á?

a)

Thờ cúng sự sinh sản

b)

Thờ cúng Thần Mặt Trời

c)

Thuyết vật linh

d)

Thờ cúng các Vua Hùng

35.

Hình thức nghệ thuật nào phát triển mạnh mẽ trong xã hội Phú Nam?

a)

Âm nhạc, múa

b)

Đờn ca tài tử

c)

Múa rối bóng

d)

Múa rối nước

36.

Tập quán nào không liên quan đến cư dân Phu Nam?

a)

Chôn cất bằng cách thả trên trời

b)

Nhai trầu và nhuộm răng đen

c)

Đeo trang sức và bùa chú nhất định

d)

Cạo đầu khi có người thân qua đời

37.

Các tầng lớp xã hội trong vương quốc cổ Phu Nam được chia theo hệ thống nào?

a)

Giai cấp

b)

Ý thức hệ

c)

Giàu có

d)

Tôn giáo

38.

Nhận định nào là không chính xác về tác động của biển và kinh tế đối với sự hình thành và phát triển của nền văn minh Phù Nam?

a)

Hai vùng ven biển đã giúp Phù Nam phát triển thương mại hàng hải mạnh mẽ.

b)

Cảng Óc Eo trở thành trung tâm thương mại quan trọng ở Đông Nam Á.

c)

Vùng lãnh thổ có nhiều cảng đã giúp Phù Nam kết nối sớm với thương mại quốc tế.

d)

Thương mại hàng hải đã ảnh hưởng đến sự hình thành của một nhà nước dân chủ.

39.

Các nền văn minh Phù Nam, Chăm Pa, Văn Lang - Âu Lạc có điểm gì chung?

a)

Bị ảnh hưởng bởi nền văn minh Ấn Độ.

b)

Bị ảnh hưởng bởi nền văn minh Trung Quốc.

c)

Hình thành ở các vùng đồng bằng lớn.

d)

Hình thành ở các khu vực núi khô cằn với đất đai nghèo nàn.

40.

Những đặc điểm nào phản ánh đặc trưng của Vương quốc Phù Nam?

a)

Một quốc gia cổ đại phát triển mạnh mẽ ở Đông Nam Á.

b)

Hình thành sớm nhất trên lãnh thổ của Việt Nam hiện nay.

c)

Phát triển thương mại hàng hải ở miền Trung Việt Nam.

d)

Một quốc gia cổ đại phát triển trên cơ sở văn hóa Sa Huỳnh.

41.

Trong triều đại Trần, vị trí bổ sung nào đã được thành lập để giám sát và thúc đẩy việc sửa chữa và xây dựng đê?

a)

Ủy viên đê.

b)

Giám sát đê.

c)

Xây dựng đê.

d)

Khuyến khích nông nghiệp.

42.

Chính sách nào được các triều đại phong kiến của Đại Việt nhấn mạnh?

a)

Khai hoang đất hoang.

b)

Chính sách thương mại hạn chế.

c)

Đóng cửa đất nước với thương mại.

d)

Hạn chế nông nghiệp.

43.

Những quốc gia nào mà Đại Việt chủ yếu thương mại với?

a)

Trung Quốc, Hy Lạp.

b)

Ấn Độ, Ai Cập, Mesopotamia.

c)

Mông Cổ, Đông Nam Á.

d)

Trung Quốc, Đông Nam Á.

44.

Làng gốm nổi tiếng nhất ở Đại Việt đã được duy trì và phát triển đến ngày nay là?

a)

Bát Tràng.

b)

Thổ Hà.

c)

Chu Đậu.

d)

Huế Cầu.

45.

Những địa điểm nào sau đây nổi tiếng là trung tâm thương mại ở Đại Việt trong thế kỷ 16 - 18?

a)

Thăng Long, Phố Hiến, Hải Phòng, Hội An, Sài Gòn.

b)

Thăng Long, Phố Hiến, Hội An, Thanh Hà, Gia Định.

c)

Phố Hiến, Hải Phòng, Hội An, Gia Định, Mỹ Tho.

d)

Phố Hiến, Hải Phòng, Gia Định, Thanh Hà, Thị Nai.

46.

Nhà nước phong kiến Đại Việt từ thế kỷ 10 đến thế kỷ 19 được xây dựng dựa trên điều gì?

a)

Chế độ quân chủ tuyệt đối.

b)

Chế độ quân chủ lập hiến.

c)

Thuộc địa phong kiến.

d)

Chế độ nô lệ dân chủ.

47.

Luật viết đầu tiên của Đại Việt là gì?

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Quốc triều hình luật.

d)

Hoàng triều luật lệ.

48.

Dưới triều đại nào thì bộ luật viết đầu tiên của Đại Việt được ban hành?

a)

Triều Lý.

b)

Triều Trần.

c)

Triều Lê sơ.

d)

Triều Nguyễn.

49.

Luật nào được coi là tiến bộ về mặt kỹ thuật lập pháp và có tính chất quốc gia mạnh mẽ?

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Luật Hồng Đức.

d)

Luật Gia Long.

50.

Sau cải cách hành chính của vua Lê Thánh Tông, bộ máy hành chính địa phương của Đại Việt được tổ chức như thế nào?

a)

Lộ, trấn, phủ, huyện, xã, làng.

b)

Đạo thừa tuyên, phủ, hương, xã.

c)

Đạo thừa tuyên, phủ, huyện, châu, xã.

d)

Lộ, trấn, phủ, châu, huyện, xã.

51.

Người Việt Nam đã hấp thụ ảnh hưởng từ những tôn giáo nào?

a)

Ấn Độ, Trung Quốc, phương Tây.

b)

Ấn Độ, Thái Lan, phương Tây.

c)

Ấn Độ, Ai Cập, phương Tây.

d)

Nhật Bản, Hàn Quốc, phương Tây.

52.

Điều gì phản ánh tư tưởng yêu nước và nhân đạo của các triều đại phong kiến ở Đại Việt?

a)

Nhấn mạnh việc thờ cúng tổ tiên, các vị thần và anh hùng dân tộc.

b)

Vua và quan chăm lo sản xuất và bảo vệ quê hương.

c)

Tập trung phát triển giáo dục, thi cử và đào tạo nguồn nhân lực.

d)

Phật giáo trở thành quốc giáo trong giai đoạn độc lập đầu tiên.

53.

Trên con đường phong kiến, giai cấp cầm quyền của Đại Việt đã chấp nhận Nho giáo như thế nào?

a)

Ý thức hệ chính.

b)

Tôn giáo nhà nước.

c)

Tôn giáo quốc gia.

d)

Một tôn giáo không thể thiếu.

54.

Mục đích của các bia đá được dựng ở Văn Miếu trong thời Lê sơ là gì?

a)

Để tôn vinh và công nhận những cá nhân tài năng.

b)

Để tôn vinh các anh hùng dân tộc.

c)

Để tưởng niệm các anh hùng dân tộc.

d)

Để khắc tên các quan chức sáng lập.

55.

Tôn giáo nào được giới thiệu đến Đại Việt vào thế kỷ 16?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Ấn Độ giáo.

d)

Kitô giáo.

56.

Chữ viết nào mà người Việt đã tạo ra dựa trên các ký tự Hán?

a)

Chữ Latin.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ Quốc ngữ.

d)

Chữ Sanskrit.

57.

Quốc ngữ dựa trên cái gì?

a)

Chữ Latin.

b)

Chữ Sanskrit.

c)

Chữ Nôm.

d)

Chữ Hán.

58.

Nhà thơ nữ nào được biết đến với danh hiệu 'Nữ hoàng thơ Nôm'?

a)

Bà huyện Thanh Quan.

b)

Hồ Xuân Hương.

c)

Đoàn Thị Điểm.

d)

Nguyễn Thị Duệ.

59.

Thể loại văn học nào phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19?

a)

Văn học Hán.

b)

Văn học Nôm.

c)

Thơ Đường.

d)

Tiểu thuyết.

60.

Cuốn sử liệu nổi tiếng nào được Ngô Sĩ Liên và các sử gia khác biên soạn trong triều đại Lê?

a)

Đại Nam nhất thống chí.

b)

Đại Việt sử ký tục biên.

c)

Đại Việt sử ký toàn thư.

d)

Thông giám cương mục.

61.

Cơ quan nào được thành lập bởi triều đại Nguyễn để giám sát các hồ sơ lịch sử?

a)

Quốc sử viện.

b)

Quốc sử quán.

c)

Hàn lâm viện.

d)

Cơ mật viện.

62.

Ai là chỉ huy quân sự đã dẫn dắt việc xây dựng Lũy Thầy?

a)

Nguyễn Bỉnh Khiêm.

b)

Đào Duy Từ.

c)

Ngô Thì Nhậm.

d)

Mạc Thiên Tứ.

63.

'Hải Thượng y tông tâm lĩnh' là tác phẩm của vị bác sĩ nổi tiếng nào?

a)

Nguyễn Bá Tĩnh.

b)

Chu Văn An.

c)

Nguyễn Đình Chiểu.

d)

Lê Hữu Trác.

64.

Hình thức nghệ thuật nào xuất hiện trong triều đại Lý?

a)

Múa rối nước.

b)

Âm nhạc dân gian miền Nam.

c)

Âm nhạc cung đình Huế.

d)

Hát ả đào.

65.

Lễ hội nào được tổ chức bởi người dân Đại Việt để cầu nguyện cho thời tiết thuận lợi và mùa màng bội thu?

a)

Lễ hội Tích Điền

b)

Lễ hội Gióng.

c)

Tết Nguyên Đán.

d)

Lễ hội Trung Thu.

66.

Công trình kiến trúc nào được xây dựng vào năm 1805 và là biểu tượng của di sản văn hóa Hà Nội?

a)

Cột cờ Hà Nội.

b)

Khuê Văn Các.

c)

Chùa Diên Hựu.

d)

Hoàng thành Thăng Long.

67.

Vai trò quan trọng của Nho giáo trong giáo dục Đại Việt là gì?

a)

Ý thức hệ thống trị của giai cấp cầm quyền.

b)

Đào tạo trí thức cho đất nước.

c)

Thủ tiêu chế độ quân chủ tuyệt đối.

d)

Thúc đẩy thương mại và buôn bán.

68.

Tại sao Nho giáo trở thành tư tưởng của chế độ phong kiến ở Đại Việt từ triều đại Lê?

a)

Nó được phổ biến rộng rãi trong nhân dân.

b)

Nó giúp củng cố quyền lực của giai cấp cầm quyền.

c)

Nó đồng tồn tại hòa bình với các tín ngưỡng dân gian.

d)

Nội dung của nó dễ hiểu và tiếp cận được với nhân dân.

69.

Từ chính sách giáo dục của Nho giáo ở Đại Việt, những bài học nào có thể rút ra cho giáo dục Việt Nam hiện nay?

a)

Phát triển giáo dục khoa học xã hội.

b)

Phát triển giáo dục khoa học tự nhiên.

c)

Giữ gìn hệ thống giáo dục khoa học.

d)

Xây dựng hệ thống giáo dục toàn diện.

70.

Ý nghĩa của việc Vua Quang Trung coi trọng việc sử dụng chữ Nôm hơn chữ Hán là gì?

a)

Sự suy giảm của Nho giáo.

b)

Một cảm giác tự hào dân tộc.

c)

Sự vượt trội của ngôn ngữ.

d)

Tinh thần sáng tạo của dân tộc.

71.

Những tuyên bố nào sau đây là không chính xác về sự xuất hiện của pháp luật?

a)

Đó là một bước tiến tới nền văn minh chính trị.

b)

Nó phản ánh sự phát triển của một nền kinh tế mạnh.

c)

Nó tạo ra sự ổn định chính trị, nhà nước và xã hội.

d)

Nó phản ánh sự phát triển của một quốc gia văn minh.

72.

Tại sao Phật giáo phát triển mạnh mẽ ở Đại Việt trong thời kỳ Lý và Trần?

a)

Chỉ có Phật giáo mới có thể thể hiện tất cả những khát vọng của nhân dân.

b)

Giai cấp phong kiến muốn biến Phật giáo thành tư tưởng cai trị.

c)

Cảm giác độc lập, trình độ phát triển, tư tưởng và khát vọng của nhân dân.

d)

Đất nước bị chiếm đóng, nhân dân phải chịu đựng, vì vậy Phật giáo có điều kiện phát triển.

73.

Những tuyên bố nào sau đây là không chính xác về vai trò của Nho giáo?

a)

Đào tạo trí thức cho đất nước.

b)

Đào tạo quan chức, nâng cao trí tuệ của nhân dân.

c)

Phát triển và nuôi dưỡng nhiều cá nhân tài năng.

d)

Đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

74.

Một trong những hạn chế của hệ thống giáo dục ở Đại Việt là

a)

không đào tạo nhiều nhân tài cho đất nước.

b)

không tập trung vào nội dung khoa học và kỹ thuật.

c)

không đáp ứng nhu cầu học tập của nhân dân.

d)

nhà nước không quan tâm nhiều đến giáo dục.

75.

Ý nghĩa của quyết định của Vua Lý Thái Tổ trong việc chuyển thủ đô từ Hoa Lư (nay là Ninh Bình) đến Đại La (nay là Hà Nội) là gì?

a)

Thăng Long - Kẻ Chợ là một trung tâm thương mại sầm uất.

b)

Đất Đại La có nền kinh tế phát triển hơn thủ đô cũ.

c)

Hoa Lư không còn phù hợp để bảo vệ đất nước.

d)

Phản ánh khát vọng độc lập, tự chủ và tầm nhìn của thời đại.

76.

Thế kỷ 10 là thời kỳ

a)

hình thành nền văn minh Đại Việt.

b)

phát triển nền văn minh Đại Việt.

c)

tiền đề của nền văn minh Đại Việt.

d)

sự phát triển ban đầu của nền văn minh Đại Việt.

77.

Văn minh Đại Việt kế thừa những thành tựu chính của

a)

Văn Lang - Âu Lạc.

b)

Văn minh Champa.

c)

Văn minh Phù Nam.

d)

Văn minh Đông Sơn.

78.

Trong bối cảnh nào nền văn minh Đại Việt được thúc đẩy và phát triển?

a)

Thời kỳ kháng chiến chống lại sự thống trị của ngoại bang.

b)

Thời kỳ độc lập và tự cường.

c)

Thời kỳ kháng chiến chống lại quân Tần.

d)

Thời kỳ kháng chiến chống lại Nam Hán.

79.

Cái tên khác của nền văn minh Đại Việt là gì?

a)

Nền văn minh Văn Lang.

b)

Nền văn minh Thăng Long.

c)

Nền văn minh Phù Nam.

d)

Nền văn minh Đông Sơn.

80.

Các dân tộc thiểu số ở vùng núi phía Bắc chủ yếu sinh sống ở đâu?

a)

Nhà sàn.

b)

Nhà Rông.

c)

Nhà dài.

d)

Nhà đất.

81.

Theo nguyên tắc nào mà các thành phần của các nhóm dân tộc Việt Nam được phân chia?

a)

Dân số và gia đình ngôn ngữ.

b)

Kinh tế và ngôn ngữ.

c)

Kinh tế và dân số.

d)

Dân số và văn hóa.

82.

Phương pháp canh tác nào của người H'mông được xếp hạng là di sản đặc biệt quốc gia?

a)

Các cánh đồng lúa ở Mù Cang Chải.

b)

Các cánh đồng bậc thang ở Mù Cang Chải.

c)

Canh tác trên các cánh đồng dốc và cánh đồng khô.

d)

Canh tác lúa và các cánh đồng dốc.

83.

Niềm tin dân gian của người Việt Nam trong việc thờ cúng là gì?

a)

Trời, đất, tổ tiên và các vị thần.

b)

Các vị thần Rama, Shiva và Vishnu.

c)

Tổ tiên và thờ cúng Phật.

d)

Tổ tiên và thờ cúng Chúa Giê-su.

84.

Vào năm 2019, hình thức nghệ thuật nào của các dân tộc Tày - Nùng - Thái được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại?

a)

Nhạc cụ cồng chiêng Tây Nguyên.

b)

Thực hành hát Then.

c)

Lễ hội Gióng.

d)

Lễ hội Lồng Tồng.

85.

Phương tiện giao thông truyền thống của các dân tộc sống ở vùng núi và đồng bằng là gì?

a)

Voi, ô tô, thuyền và tàu.

b)

Voi, ô tô và xe bò.

c)

Xe bò, xe bò và thuyền.

d)

Xe đạp, xe máy và ô tô.

86.

Những lễ hội truyền thống nào được tổ chức bởi người Kinh?

a)

Lễ hội Lồng Tồng.

b)

Lễ hội đua voi.

c)

Lễ hội mừng cơm mới.

d)

Lễ hội đền Hùng.

87.

Vào năm 2005, hình thức nghệ thuật nào của các dân tộc ở Tây Nguyên đã được UNESCO công nhận là kiệt tác của di sản văn hóa phi vật thể và truyền khẩu của nhân loại?

a)

Không gian văn hóa của cồng chiêng Tây Nguyên.

b)

Lễ hội Gióng tại đền Phù Đồng và đền Sóc.

c)

Không gian văn hóa của Quan Ho Bắc Ninh.

d)

Thực hành tín ngưỡng thờ Mẹ Tam Phu.

88.

Phương pháp canh tác nào của người H'mong ở Việt Nam được xếp hạng là di sản văn hóa quốc gia đặc biệt?

a)

Canh tác lúa nước và canh tác luân phiên.

b)

Ruộng lúa nước ở Mù Cang Chải.

c)

Ruộng bậc thang ở Mù Cang Chải.

d)

Canh tác trên các cánh đồng chuyển đổi và cánh đồng khô.

89.

Nhận định nào là đúng về đặc điểm định cư của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

a)

Cả hai hình thức tập trung và phân tán, trong đó phân tán là phổ biến.

b)

Cư dân chủ yếu sống tập trung ở vùng trung du và miền núi cao.

c)

Cư dân sống hoàn toàn ở vùng đồng bằng ven biển miền Trung Việt Nam.

d)

Sống gần các lưu vực của các con sông lớn để trồng lúa nước.

90.

Đặc điểm nào là đúng khi nói về trang phục truyền thống của các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Trang phục của phụ nữ chủ yếu là váy và áo nhiều màu sắc phản ánh cuộc sống của người Việt.

b)

Trang phục của mỗi dân tộc có những đặc điểm riêng, phản ánh cuộc sống, phong tục và thẩm mỹ.

c)

Trang phục có màu sắc rực rỡ và sống động, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố văn hóa truyền thống.

d)

Trang phục của các dân tộc thiểu số thường giống với trang phục của dân tộc Kinh.

91.

Thực phẩm chính của các dân tộc ở Việt Nam được làm từ gì là điểm chung?

a)

Gạo nếp, gạo trắng, thịt trâu, thịt bò, thịt heo, trứng, bơ, sữa.

b)

Ngô, khoai lang, sắn, rau củ, trái cây, trứng, sữa, bơ.

c)

Các loại thịt trâu, thịt bò, thịt heo, thịt gà, thịt vịt, cá, ếch, nhái.

d)

Gạo, ngô kết hợp với các món ăn từ thịt, rau củ và nước mắm.

92.

Trong số các điểm kinh tế của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam, điểm nào không phổ biến?

a)

Kết hợp trồng trọt với chăn nuôi và sản xuất thủ công.

b)

Trồng cây công nghiệp, sản xuất hàng thủ công và buôn bán.

c)

Trồng lúa nước, sản xuất hàng thủ công và chủ yếu buôn bán.

d)

Kết hợp trồng trọt với chăn nuôi, sản xuất hàng thủ công và buôn bán hàng hóa.

93.

Ý nghĩa của việc bảo tồn văn hóa truyền thống của các nhóm dân tộc ở Việt Nam là gì?

a)

Bảo tồn, truyền đạt và phát huy các giá trị văn hóa.

b)

Xây dựng một nền văn hóa Việt Nam hoàn toàn mới.

c)

Áp dụng chữ viết mới để làm phong phú thêm tiếng Việt.

d)

Áp dụng một ngôn ngữ mới để thay thế tiếng Việt.

94.

Những phát biểu nào sau đây là không chính xác về vai trò của văn hóa tinh thần trong đời sống của các nhóm dân tộc ở Việt Nam?

a)

Thể hiện hy vọng về một cuộc sống tốt đẹp hơn và mùa màng bội thu.

b)

Thể hiện lòng biết ơn, chia sẻ và tình yêu thương, hỗ trợ lẫn nhau.

c)

Phản ánh cuộc sống thịnh vượng và hạnh phúc của các dân tộc thiểu số.

d)

Phản ánh đời sống tinh thần của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

95.

Giỗ Tổ Hùng Vương là dịp để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc các Vua Hùng đã có công dựng nước, giáo dục truyền thống 'Tôn sư trọng đạo'.

a)

True

b)

False

96.

Ngày nay, Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ được xem là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.

a)

True

b)

False

97.

Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương hằng năm được tổ chức chủ yếu nhằm tăng thêm niềm tin của con người vào thế giới tâm linh.

a)

True

b)

False