wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về VLAN và mạng

Total questions: 98

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Spanning Tree Protocol giải quyết vấn đề gì trong VLAN? Cách thức diễn ra như thế nào.

4 lines
2.

Chuỗi lệnh sau cho phép thực hiện việc gì?

a)

Cấu hình cho VLAN

b)

Thoát khỏi VLAN

c)

Cấu hình trunk giữa các VLAN

d)

Mã hóa trong VLAN

3.

Các VLAN được tổ chức trên các switch, vậy các thiết bị cùng VLAN làm thế nào để giao tiếp với nhau?

a)

Cấu hình trunk giữa các VLAN

b)

Kết nối dây riêng cho tất cả các thiết bị

c)

Chọn các thiết bị cần giao tiếp để kết nối riêng

d)

Không thể giao tiếp giữa các thiết bị cùng VLAN

4.

VTP là gì?

a)

VLAN Trunking Protocol

b)

Virtual Trunking Protocol

c)

Virtual Transfer Protocol

d)

Vietnam Telecom Policy

5.

Giao thức nào được sử dụng để truyền lưu lượng VLAN giữa các switch?

a)

TCP/IP

b)

Ethernet

c)

802.1Q

d)

HTTP

6.

Một switch ở chế độ nào sẽ truyền thông tin VLAN đến các switch khác trong cùng miền VTP?

a)

Client

b)

Transparent

c)

Server

d)

Access

7.

Loại cổng nào được sử dụng để kết nối các switch và mang lưu lượng từ nhiều VLAN?

a)

Access port

b)

Trunk port

c)

Console port

d)

Ethernet port

8.

VLAN nào được tạo ra theo mặc định trên tất cả các switch Cisco?

a)

VLAN 1

b)

VLAN 10

c)

VLAN 100

d)

VLAN 999

9.

Tại sao việc phân chia VLAN lại giúp tăng tính bảo mật cho hệ thống mạng?

a)

Vì giảm số lượng người dùng kết nối vào hệ thống mạng.

b)

Vì giúp giảm chi phí đầu tư cho hệ thống mạng.

c)

Vì giúp cô lập lưu lượng mạng, giảm thiểu nguy cơ các thiết bị trong các VLAN khác nhau truy cập trái phép vào nhau.

d)

Vì giúp tăng tốc độ tr

10.

Kỹ thuật truyền phát nào mà các mạng IEEE 802.11 sử dụng?

a)

CSMA/CA

b)

CSMA/CB

c)

CSMA/CD

d)

CSMA/VW

11.

Tốc độ truyền tải lớn nhất của chuẩn IEEE 802.11a là bao nhiêu?

a)

11 Mbps

b)

16 Mbps

c)

20 Mbps

d)

54 Mbps

12.

Cơ chế lọc địa chỉ MAC hiện thực việc bảo mật trong các Wireless LAN như thế nào?

a)

Các Switch WLAN thực hiện lọc địa chỉ MAC để xác định người dùng đã đăng nhập vào mạng

b)

Wireless router thực hiện lọc địa chỉ MAC, bỏ qua yêu cầu kiểm tra ISP

13.

Wireless LAN như thế nào?

a)

Các Switch WLAN thực hiện lọc địa chỉ MAC để xác định người dùng đã đăng nhập vào mạng

b)

Wireless router thực hiện lọc địa chỉ MAC, bỏ qua yêu cầu kiểm tra ISP

c)

Access Point thực hiện lọc địa chỉ MAC để ngăn chặn các phần cứng chưa hợp pháp truy cập vào mạng

d)

Các client thực hiện lọc địa chỉ MAC để theo dõi các Access Point đã kết nối

14.

Những bất lợi khi chọn công nghệ Wireless để thiết lập mạng LAN:

a)

Khả năng bị nhiễu cao. Những nguy cơ tiềm tàng trong bảo mật. Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio.

b)

Những nguy cơ tiềm tàng trong bảo mật. Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wired. Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio.

c)

Ảnh hưởng sức khỏe con người do sử dụng sóng radio. Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wired

d)

Chi phí đầu tư cho mạng cao hơn so với công nghệ Wired

15.

Máy tính của bạn đã kết nối Wireless LAN thành công và sóng rất tốt, nhưng không có địa chỉ IP mặc dù mạng này đã dùng DHCP. Nguyên nhân là?

a)

Máy tính dùng SSID 345 nhưng Access Point lại dùng SSID ABC

b)

Địa chỉ MAC bị Access Point lọc

c)

Mật mã truy cập WPA trên máy tính không chính xác

d)

Card mạng của máy tính dùng 802.11b, nhưng Access Point lại dùng 802.11g

16.

Lý do khiến mã hóa WPA được ưu tiên hơn WEP là gì?

a)

Khóa WPA dài hơn và yêu cầu nhiều ký tự đặc biệt hơn khóa WEP.

b)

Điểm truy cập và máy khách được cấu hình thủ công với các giá trị khóa WPA khác nhau.

c)

Các giá trị khóa WPA vẫn giữ nguyên cho đến khi thay đổi cấu hình máy khách.

d)

Các giá trị của khóa WPA có thể thay đổi động trong khi hệ thống được sử dụng.

17.

Trong mạng có kết nối 802.11b/g đồng thời, tốc độ nào phải loại bỏ để một máy trạm dùng 802.11g có thể kết nối được?

a)

6,9,12,18

b)

1,2,5.5,6

c)

5.5,6,9,11

d)

1,2,5.5,11

18.

Để xử lý tranh chấp đường truyền trong WLAN thì giao thức nào sau đây không được sử dụng?

a)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection (CSMA/CD)

b)

Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance (CSMA/CA)

c)

Token Ring

d)

Token Bus và Token Ring

19.

Câu nào đúng

4 lines
20.

Câu nào đúng nhất khi chọn công nghệ Wireless để thiết lập mạng LAN:

a)

Tăng tính ổn định. Khắc phục dễ dàng khi các sự cố nghiêm trọng xảy ra, có thể nhanh chóng thiết lập lại hệ thống mạng

b)

Khắc phục dễ dàng khi các sự cố nghiêm trọng xảy ra, có thể nhanh chóng thiết lập lại hệ thống mạng. Chi phí đầu tư cho mạng rẻ hơn

c)

Tăng tính ổn định. Chi phí đầu tư cho mạng rẻ hơn

d)

Tăng tính ổn định. Người quản lý có thể điều hành hệ thống dễ dàng hơn

21.

Một tín hiệu RF đạt được gain 0 dB, hỏi năng lượng tín hiệu được khuếch đại lên bao nhiêu lần ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

10

22.

Điều gì có thể rút ra từ hình vẽ:

a)

Diện tích chồng lên nhau của hai ô biểu thị một tập hợp dịch vụ cơ bản (BSS), các điểm truy cập trong mỗi ô phải được cấu hình để sử dụng kênh 1.

b)

Sơ đồ mạng thể hiện một tập dịch vụ mở rộng (ESS), hai AP nên được cấu hình để hoạt động trên các kênh khác nhau.

c)

Các điểm truy cập trong mỗi ô phải được cấu hình để sử dụng kênh 1, diện tích chồng lấn phải nhỏ hơn 10% diện tích để đảm bảo tính kết nối.

d)

Diện tích chồng lấn phải nhỏ hơn 10% diện tích để đảm bảo tính kết nối, sơ đồ mạng thể hiện một tập dịch vụ mở rộng (ESS)

23.

Thiết bị nào không cần để cho phép một máy tính desktop truy cập được wireless?

a)

PCI adapter

b)

SDIO device

c)

Access Point

d)

Antenna 2,4GHz

24.

Công nghệ 4G có gì khác với 3G?

a)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Đóng gói cả tín hiệu Voice và Data, nâng cao, cải thiện tốc độ truyền dữ liệu, hỗ trợ LTE

b)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Đóng gói cả tín hiệu Voice và Data

c)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Nâng cao, cải thiện tốc độ truyền dữ liệu

d)

Hỗ trợ nhiều dịch vụ hơn, như: email, web, … Đóng gói cả tín hiệu Voice và Data, nâng cao, cải thiện tốc độ truyền dữ liệu, hỗ trợ LTE/WiMax

25.

Virtual LAN (VLAN) là một nhóm các thiết bị kết nối mạng trong các cùng________.

4 lines
26.

Virtual LAN (VLAN) là một nhóm các thiết bị kết nối mạng trong các cùng________.

a)

Hệ thống tự trị.

b)

Miền quảng bá

c)

Miền băng thông

d)

Miền xung đột

27.

Các bản tin quảng bá gữa các máy tính trong một VLAN

a)

Có thể bị lộ trên các cổng VLAN khác

b)

Không thể bị lộ trên các cổng VLAN khác

c)

Được chuyển tiếp tới tất cả thiết bị trong mạng

d)

Không có đáp án đúng

28.

Trong sơ đồ minh họa các VLAN như hình

a)

Các máy tính kết nối với switch có thể thuộc về các VLAN khác nhau

b)

Các máy tính kết nối với switch không thể thuộc về các VLAN khác nhau

c)

Một máy tính có thể thuộc về nhiều VLAN

d)

Các máy tính cùng VLAN phải ở gần nhau

29.

Các thao tác có thể thực hiện với VLAN

a)

Đặt tên

b)

Xóa VLAN

c)

Thêm - bớt thiết bị cho VLAN

d)

Tất cả đáp áp đúng

30.

Chuỗi lệnh sau cho phép thực hiện việc gì? Switch>enable Switch#show vlan

a)

Truy nhập VLAN

b)

Kiểm tra VLAN

c)

Tạo VLAN

d)

Truy nhập và kiểm tra VLAN

31.

Gọi tên các VLAN được tạo ra theo chuỗi lệnh sau?

a)

Tạo 1 VLAN

b)

Kiểm tra các VLAN

c)

Tạo VLAN 10 và VLAN 20

d)

Tạo VLAN 10

32.

Các VLAN được tổ chức trên các switch, vậy các thiết bị cùng VLAN làm thế nào để giao tiếp với nhau?

a)

Cấu hình trunk giữa các VLAN

b)

Kết nối dây riêng cho tất cả các thiết bị

c)

Chọn các thiết bị cần giao tiếp để kết nối riêng

d)

Không thể giao tiếp giữa các thiết bị cùng VLAN

33.

Lệnh hiển thị bảng chọn đường (IP routing table)?

a)

show route

b)

show ip route

c)

show ip table route

d)

show ipx route

34.

Lệnh hiển thị bảng IP của các máy (IP host table)?

a)

show ip hostnames

b)

show ip names

c)

show hosts

d)

show ip hosts

35.

Lệnh cấu hình tất cả cổng VTY ngầm định (ALL the default VTY ports)?

a)

Router(config)# line vty 0 4

b)

Router# line vty 0 4

c)

Router(config)# line vty

d)

Router(config)# line vty 0

36.

Lệnh để đặt 'Cisco1' làm mật khẩu?

a)

Router(config)# enable secret password Cisco1

b)

Router(config)# enable secret cisco1

c)

Router(config)# e

37.

Lệnh để đặt 'Cisco1' làm mật khẩu?

a)

enable secret password Cisco1

b)

enable secret cisco1

c)

enable password Cisco1

d)

enable secret Cisco1

38.

Lệnh tạo đường cố định (static route) tới 172.16.10.0 qua Router A từ địa chỉ 10.1.0.2?

a)

ip route 172.16.10.0 255.255.255.0 10.1.0.2

b)

ip static route 172.16.10.0 255.255.255.0 10.1.0.2

c)

ip route 172.16.10.0 10.1.0.2

d)

ip route 172.16.10.0 255.255.255.0 10.1.0.2

39.

Lệnh để cấu hình địa chỉ IP 172.16.100.5 với mask 255.255.255.0?

a)

ip address 172.16.100.5 255.255.255.0

b)

ip address 172.16.100.5

c)

ip address 172.16.100.5 255.255.255.0

d)

ip address 172.16.100.5 255.255.255.0

40.

Giao thức OSPF sử dụng thuật toán nào để tính toán đường đi ngắn nhất?

a)

Thuật toán Bellman-Ford

b)

Thuật toán Dijkstra

c)

Thuật toán RIP

d)

Thuật toán EIGRP

41.

Loại gói tin nào được OSPF sử dụng để thiết lập và duy trì mối quan hệ láng giềng?

a)

Gói tin Hello

b)

Gói tin Update

c)

Gói tin Request

d)

Gói tin LS Ack

42.

Router nào trong mạng OSPF chịu trách nhiệm tóm tắt các tuyến đường giữa các vùng?

a)

Router nội vùng (Internal Router)

b)

Router biên vùng (ABR - Area Border Router)

c)

Router biên hệ thống tự trị (ASBR - Autonomous System Boundary Router)

d)

Router được chỉ định (DR - Designated Router)

43.

Lệnh cấu hình router IGRP sử dụng hệ thống tự động (autonomous system) số 100?

a)

router igrp 100

b)

router igrp 100

c)

router igrp 100

d)

router igrp

44.

Khi ở chế độ có quyền hạn chỉnh sửa (privileged exec mode), con trỏ lệnh (prompt) là gì?

a)

Router(config)#

b)

Router#

c)

Router>

d)

Router(priv)#

45.

Giá trị nào được sử dụng để tính toán chi phí (cost) của một tuyến đường OSPF?

a)

Băng thông (bandwidth)

b)

Độ trễ (delay)

c)

Số chặng (hop count)

d)

Tất cả các đáp án trên

46.

Giá trị nào được sử dụng để tính toán chi phí (cost) của một tuyến đường OSPF?

a)

Băng thông (bandwidth)

b)

Độ trễ (delay)

c)

Số chặng (hop count)

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Lệnh nào được sử dụng để hiển thị bảng láng giềng OSPF trên router Cisco?

a)

show ip route ospf

b)

show ip ospf neighbor

c)

show ip ospf database

d)

show ip protocols

48.

EIGRP sử dụng thuật toán nào để tính toán đường đi tốt nhất?

a)

Thuật toán Dijkstra

b)

Thuật toán Bellman-Ford

c)

Thuật toán DUAL (Diffusing Update Algorithm)

d)

Thuật toán RIP

49.

Xác định các thành phần trong kết quả của lệnh 'interface serial0/1/1'

a)

Serial interface, port number 0, slot 1, port adapter 1

b)

Serial interface, slot 1, port number 1, port adapter 0

c)

Serial interface, slot 0, port adapter 1, port number 1

d)

Serial interface, slot 0, port number 1, port adapter 0

50.

Giá trị nào được EIGRP sử dụng để xác định đường đi tốt nhất?

a)

Hop count

b)

Băng thông và độ trễ

c)

Số AS (Autonomous System)

d)

Địa chỉ IP

51.

Giá trị nào trong EIGRP được sử dụng để ngăn chặn loop định tuyến?

a)

Autonomous System Number (ASN)

b)

Feasible Distance (FD)

c)

Reported Distance (RD)

d)

Successor

52.

Xác định 2 Lệnh hiển thị trạng thái và thông tin của duy nhất giao tiếp E0? (A) show interface ethernet E0; (B) show interface E0; (C) show E0; (D) show int E0; (E) show interface

a)

A và E

b)

B và C

c)

D và E

d)

B và D

53.

Lệnh nào được sử dụng để hiển thị bảng láng giềng EIGRP trên router Cisco?

a)

show ip route eigrp

b)

show ip eigrp neighbors

c)

show ip eigrp topology

d)

show ip protocols

54.

Bạn có một địa chỉ mạng Class B chia thành 30 subnets. Bạn sẽ thêm 25 subnets nữa vào năm sau. Bạn cần 600 IDs (hoặc Ips) cho mỗi subnet. Netmask bạn nên dùng là gì?

a)

255.254.0.0

b)

255.192.0.0

c)

255.255.252.0

d)

255.255.248.0

55.

EIGRP sử dụng loại bảng nào để lưu trữ thông tin định tuyến?

a)

Bảng định tuyến

b)

Bảng láng giềng

c)

Bảng topology

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

g nào để lưu trữ thông tin định tuyến?

a)

Bảng định tuyến

b)

Bảng láng giềng

c)

Bảng topology

d)

Tất cả các đáp án trên

57.

Giao tiếp Ethernet hiện đang có IP 1.1.1.1/24. Bạn muốn giao tiếp đó có thêm 2.2.2.2/24. Bạn sử dụng lệnh nào?

a)

ip address 1.1.1.1 2.2.2.2 255.255.255.0

b)

ip address 2.2.2.2 255.255.255.0 secondary

c)

ip address 2.2.2.2 255.255.255.0

d)

Không làm được vì giao tiếp đã có địa chỉ IP rồi.

58.

Mạng WAN hoạt động ở hai lớp nào trong mô hình OSI?

a)

A và B

b)

B và C

c)

C và D

d)

D và E

59.

Các công nghệ WAN phổ biến ở Việt Nam là gì?

a)

MPLS, Leased line, SD-WAN

b)

Frame relay

c)

ATM

d)

Metro ethernet

60.

Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng trong mạng WAN để tạo kết nối riêng tư và an toàn qua Internet công cộng?

a)

Ethernet

b)

Wi-Fi

c)

VPN (Virtual Private Network)

d)

Bluetooth

61.

Lợi ích chính của Internet Leased Line là gì?

a)

Giá thành rẻ.

b)

Tốc độ kết nối không ổn định.

c)

Băng thông cam kết và độ ổn định cao.

d)

Dễ dàng cài đặt và sử dụng.

62.

Đối tượng nào thường sử dụng Internet Leased Line?

a)

Hộ gia đình có nhu cầu sử dụng Internet cơ bản.

b)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

c)

Doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính và chính phủ.

d)

Người dùng cá nhân có nhu cầu chơi game online.

63.

MPLS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Multiprotocol Layer Switching

b)

Multiprotocol Label Switching

c)

Multiplatform Label Switching

d)

Multilayer Protocol Switching

64.

Chức năng chính của MPLS là gì?

a)

Tăng cường bảo mật mạng

b)

Cải thiện hiệu suất định tuyến và chuyển mạch

c)

Nén dữ liệu

d)

Quản lý địa chỉ IP

65.

Hình ảnh sau đây mô tả kiến trúc mạng nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN truyền thống

c)

SD-WAN

d)

Mạng MAN

66.

Công nghệ SD-WAN sử dụng phương pháp nào để quản lý lưu lượng mạng?

a)

Quản lý tập trung thông qua phần mềm

b)

Quản lý phân tán bằng phần cứng

c)

Quản lý thủ công từng thiết bị

d)

Không có phương pháp quản lý cụ thể

67.

p nào để quản lý lưu lượng mạng?

a)

Quản lý tập trung thông qua phần mềm

b)

Quản lý phân tán bằng phần cứng

c)

Quản lý thủ công từng thiết bị

d)

Không có phương pháp quản lý cụ thể

68.

WAN truyền thống thường sử dụng loại kết nối nào, trong khi SD-WAN có thể sử dụng nhiều loại kết nối khác nhau?

a)

WAN truyền thống: Ethernet, SD-WAN: Wi-Fi.

b)

WAN truyền thống: MPLS, SD-WAN: MPLS, Internet, 4G/5G.

c)

WAN truyền thống: Dial-up, SD-WAN: Cable Modem.

d)

WAN truyền thống: Bluetooth, SD-WAN: NFC.

69.

SD-WAN giúp cải thiện hiệu suất của ứng dụng như thế nào so với WAN truyền thống?

a)

SD-WAN tăng tốc độ truyền dữ liệu gấp đôi so với WAN truyền thống.

b)

SD-WAN tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm độ trễ, WAN truyền thống không thể làm điều này.

c)

SD-WAN chỉ cải thiện hiệu suất cho các ứng dụng web, WAN truyền thống cải thiện hiệu suất cho tất cả các ứng dụng.

d)

SD-WAN không ảnh hưởng đến hiệu suất ứng dụng, WAN truyền thống làm giảm hiệu suất ứng dụng.

70.

LSP (Label Switched Path) là gì?

a)

Một giao thức định routing

b)

Đường đi của các gói tin qua mạng MPLS

c)

Một loại nhãn MPLS

d)

Một thiết bị mạng

71.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của MPLS?

a)

Khả năng hỗ trợ QoS.

b)

Khả năng định routing dựa trên ràng buộc (constraint-based routing).

c)

Khả năng hoạt động độc lập với giao thức lớp 3.

d)

Khả năng mã hóa dữ liệu.

72.

Internet Leased Line thường được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Xem phim trực tuyến và chơi game online.

b)

Truy cập mạng xã hội và gửi email.

c)

Kết nối các chi nhánh của doanh nghiệp, truyền dữ liệu quan trọng và sử dụng các ứng dụng yêu cầu băng thông cao.

d)

Lướt web và đọc báo.

73.

MPLS hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Lớp 1 (Physical)

b)

Lớp 2 (Data Link)

c)

Lớp 2.5 (giữa lớp 2 và lớp 3)

d)

Lớp 3 (Network)

74.

QoS (Quality of Service) trong MPLS được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng cường bảo mật mạng

b)

Ưu tiên lưu lượng mạng dựa trên yêu cầu của ứng dụng

c)

Nén dữ liệu

d)

Quản lý địa chỉ IP

75.

Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng VPN?

4 lines
76.

Đâu là một trong những lợi ích chính của việc sử dụng VPN?

a)

Giảm băng thông mạng

b)

Tăng độ an toàn khi duyệt web và bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Cung cấp địa chỉ IP cố định

d)

Tăng tốc độ kết nối mạng

77.

Một trong các loại VPN phổ biến sử dụng giao thức mã hóa SSL/TLS là:

a)

PPTP

b)

OpenVPN

c)

L2TP

d)

IPsec

78.

Trong mô hình VPN, "Tunnel" ám chỉ điều gì?

a)

Một dạng dữ liệu được mã hóa và truyền qua mạng công cộng

b)

Địa chỉ IP của người dùng

c)

Cổng mạng được sử dụng

d)

Máy chủ VPN

79.

Để kiểm tra trạng thái của kết nối VPN trong hệ điều hành Windows, lệnh nào có thể được sử dụng?

a)

netstat

b)

rasdial

c)

vpnstatus

d)

get-vpnstatus

80.

Lệnh nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm tra cấu hình của VPN server trên Linux?

a)

cat /etc/openvpn/server.conf

b)

openvpn --status

c)

ifconfig

d)

service openvpn status

81.

Lệnh nào để nạp access-list 101 cho luồng dữ liệu vào của e0 (inbound to interface e0)?

a)

Router(config-it)# ip access-group 101 in

b)

Router(config-it)# ip access-group 101

c)

Router(config)# ip access-group 101 e0

d)

Router(config)# ip access-group 101 e0 in

82.

Bạn đã hoàn thành việc cài đặt vật lý điểm truy cập trên trần nhà tại văn phòng. Tối thiểu, thông số nào phải được định cấu hình trên điểm truy cập để cho phép máy khách không dây hoạt động trên đó?

a)

AES

b)

PSK

c)

WPA password

d)

TKIP

83.

Hai yếu tố gì dùng để cấu hình AP không dây?

a)

SSID, authentication method

b)

authentication method, TKIP/MIC

c)

AES-CCMP, authentication method

d)

TKIP/MIC, SSID

84.

WPA đã thêm hai tính năng nào để giải quyết những điểm yếu cố hữu được tìm thấy trong WEP?

a)

một thuật toán mã hóa mạnh hơn, bộ sinh số ngẫu nhiên tốt hơn

b)

trộn mã bằng cách sử dụng thời gian, bộ đếm chuỗi trên mỗi khung hình

c)

xác thực khóa chia sẻ, thuật toán mã hóa mạnh hơn

d)

vectơ khởi tạo ngắn hơn, thuật toán mã hóa mạnh hơn

85.

Lý do khiến mã hóa WEP kém được ưu tiên hơn WPA là gì?

a)

Khóa WPA dài hơn và yêu cầu nhiều ký tự đặc biệt hơn khóa WEP.

b)

Điểm truy cập và máy khách được cấu hình thủ công với các giá trị khóa WPA khác nhau, đồng thời còn có thể có xác thực thêm một bước bên trong hệ thống doanh nghiệp

c)

Các giá trị khóa WPA vẫn giữ nguyên cho đến khi thay đổi cấu hình máy khách.

d)

Các giá trị của khóa WPA có thể thay đổi động trong khi hệ thống được sử dụng.

86.

Chuẩn bảo mật hiện nay không được khuyến cáo dành cho các Wireless Access Point là?

a)

WEP

b)

WPA

c)

ISP

d)

IPSec

87.

Cơ chế lọc địa chỉ MAC thực hiện việc bảo mật trong các Wireless LAN không phải là:

a)

Các Switch WLAN thực hiện lọc địa chỉ MAC để xác định người dùng đã đăng nhập vào mạng

b)

Wireless router thực hiện lọc địa chỉ MAC, bỏ qua yêu cầu kiểm tra ISP

c)

Access Point thực hiện lọc địa chỉ MAC để ngăn chặn các phần cứng chưa hợp pháp truy cập vào mạng

d)

Các client thực hiện lọc địa chỉ MAC để theo dõi các Access Point đã kết nối

88.

Giao thức nào nên được sử dụng để thiết lập kết nối đầu cuối an toàn với thiết bị mạng từ xa?

a)

ARP

b)

SSH

c)

Telnet

d)

WEP

89.

Lệnh nào có thể được sử dụng để áp dụng danh sách điều khiển truy cập đã đặt tên được gọi là names_list vào giao diện theo hướng đến?

a)

Router(config)#ip access-list named_list in fast 0/1

b)

Router(config-if)#ip access-list named_list in

c)

Router(config-if)#ip access-class named_list in

d)

Router(config-if)#ip access-group named_list in

90.

Tác dụng của việc sử dụng lệnh mã hóa mật khẩu dịch vụ là gì?

a)

Chỉ những mật khẩu được cấu hình sau khi nhập lệnh mới được mã hóa.

b)

Chỉ mật khẩu kích hoạt mới được mã hóa.

c)

Chỉ có mật khẩu bí mật cho phép mới được mã hóa

d)

Nó sẽ mã hóa tất cả các mật khẩu hiện tại và tương lai.

91.

Lệnh nào đặt và tự động mã hóa mật khẩu của chế độ enable đặc quyền?

a)

enable password c1sco

b)

secret enable c1sco

c)

password enabl

92.

Lệnh nào đặt và tự động mã hóa mật khẩu của chế độ enable đặc quyền?

a)

enable password c1sco

b)

secret enable c1sco

c)

password enable c1sco

d)

enable secret c1sco

93.

Với tư cách là quản trị viên mạng, bạn telnet đến một bộ chuyển mạch và nhận được lỗi Yêu cầu mật khẩu nhưng chưa đặt. [Kết nối tới 192.168.1.1 bị đóng bởi máy chủ nước ngoài]. Vấn đề là gì?

a)

Bí mật kích hoạt không được đặt.

b)

Mật khẩu kích hoạt không được đặt.

c)

Mật khẩu đăng nhập dòng không được đặt.

d)

Đường dây bị ngắt về mặt hành chính.

94.

Yêu cầu gì trước khi tạo khóa mã hóa cho SSH trên bộ định tuyến hoặc bộ chuyển mạch?

a)

Đặt ngày giờ

b)

Đặt tên máy chủ và tên miền

c)

Đặt độ mạnh của khóa

d)

Thiết lập kho lưu trữ khóa

95.

Bạn đã định cấu hình biểu ngữ thông báo trong ngày (MOTD), nhưng nó chỉ hiển thị sau khi bạn đăng nhập vào bộ định tuyến. Vấn đề là gì?

a)

Bạn đang kết nối qua SSH.

b)

Bạn đang kết nối qua Telnet.

c)

Bạn đang kết nối qua bàn điều khiển.

d)

Bạn chưa đặt mật khẩu kích hoạt.

96.

Lệnh nào cần được cấu hình để bật Giao thức sao chép SSH (SCP)?

a)

Switch(config)#ip ssh server enable

b)

Switch(config)#ip scp server enable

c)

Switch(config)#service scp enable

d)

Switch(config)#service scp-server

97.

Bạn đã kết nối với một switch qua SSH và bạn muốn xem các thông báo ghi nhật ký. Bạn nên sử dụng lệnh nào?

a)

Switch#terminal monitor

b)

Switch#terminal logging

c)

Switch(config-line)#terminal monitor

d)

Switch(config-line)#terminal logging

98.

Bạn đã định cấu hình một switch để bạn có thể xem tất cả bảng điều khiển đang ghi nhật ký trong phiên SSH hiện tại. Bạn không muốn xem nhật ký bảng điều khiển nữa. Lệnh nào sẽ định cấu hình phiên SSH trở về mặc định?

a)

Switch#no terminal monitor

b)

Switch#terminal no monitor

c)

Switch#no terminal logging

d)

Switch(config-line)#no terminal logging