wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cảm ứng ở sinh vật

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Vì sao cảm ứng được coi là đặc điểm chung của mọi sinh vật?

a)

Vì chỉ có động vật mới có cảm ứng

b)

Vì giúp sinh vật sinh sản hiệu quả hơn

c)

Vì giúp sinh vật phản ứng với môi trường để sinh tồn

d)

Vì tạo điều kiện để sinh vật di chuyển

2.

Khi cây hướng về phía có ánh sáng, đây là biểu hiện của:

a)

Cảm ứng cơ học

b)

Cảm ứng ánh sáng

c)

Cảm ứng nhiệt

d)

Cảm ứng hóa học

3.

Phản ứng cảm ứng của sinh vật có liên quan chặt chẽ đến:

a)

Cơ chế vận chuyển nước

b)

Hệ tuần hoàn

c)

Quá trình hô hấp

d)

Cơ chế thu nhận và xử lý kích thích

4.

Vì sao động vật có hệ thần kinh phản ứng nhanh hơn so với thực vật?

a)

Vì động vật không cần thời gian nghỉ

b)

Vì hệ thần kinh và giác quan giúp dẫn truyền và xử lý tín hiệu nhanh chóng

c)

Vì động vật có khối lượng lớn hơn

d)

Vì thực vật không cảm nhận được kích thích

5.

Cây trinh nữ cụp lá khi bị chạm vào là phản ứng cảm ứng vì:

a)

Cây di chuyển để tránh bị hại

b)

Cây tạo năng lượng từ lá

c)

Lá cây phản ứng lại với tác động từ môi trường

d)

Cây đang quang hợp

6.

Một con chó nghe thấy tiếng động và quay đầu lại. Đây là ví dụ minh họa cho:

a)

Cảm ứng ánh sáng

b)

Phản xạ có điều kiện

c)

Cảm ứng âm thanh nhờ hệ thần kinh và giác quan

d)

Phản ứng bản năng

7.

Ở thực vật, cảm ứng khác với động vật ở điểm nào?

a)

Diễn ra nhanh hơn

b)

Có sự điều khiển của hệ thần kinh

c)

Chỉ diễn ra ở rễ

d)

Không có cơ quan chuyên biệt để tiếp nhận và xử lý kích thích

8.

Vì sao phản ứng cảm ứng ở sinh vật có thể rất khác nhau?

a)

Do mức độ tiến hóa và cấu tạo khác nhau giữa các nhóm sinh vật

b)

Do nhiệt độ môi trường

c)

Do kích thước cơ thể

d)

Do loại thức ăn mà sinh vật sử dụng

9.

Một loài cây mọc gần bãi biển, lá cây cuộn lại khi gió lớn. Đây là biểu hiện của:

a)

Cảm ứng hóa học

b)

Cảm ứng sinh trưởng

c)

Cảm ứng cơ học để giảm mất nước

d)

Phản ứng hô hấp

10.

lá cây cuộn lại khi gió lớn. Đây là biểu hiện của:

a)

Cảm ứng hóa học

b)

Cảm ứng sinh trưởng

c)

Cảm ứng cơ học để giảm mất nước

d)

Phản ứng hô hấp

11.

So với vi sinh vật, phản ứng cảm ứng ở động vật cao cấp có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Không cần năng lượng

b)

Không cần tín hiệu từ môi trường

c)

Có hệ thống tiếp nhận và xử lý tín hiệu phức tạp hơn

d)

Diễn ra chậm hơn

12.

Cảm ứng ở sinh vật là gì?

a)

Khả năng sinh sản của sinh vật

b)

Khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ

c)

Khả năng phản ứng lại với kích thích từ môi trường

d)

Quá trình trao đổi khí ở sinh vật

13.

Trong các sinh vật sau, sinh vật nào không có phản ứng cảm ứng?

a)

Vi khuẩn

b)

Tảo

c)

Nấm

d)

Không có sinh vật nào kể trên

14.

Phản ứng cảm ứng giúp sinh vật:

a)

Sinh trưởng nhanh hơn

b)

Duy trì sự sống và thích nghi với môi trường

c)

Di chuyển nhanh hơn

d)

Hấp thụ nhiều nước hơn

15.

Bộ phận chủ yếu thực hiện cảm ứng ở thực vật là:

a)

Hoa

b)

Rễ

c)

Cơ quan sinh sản

d)

Tế bào

16.

Ở động vật có hệ thần kinh, phản ứng cảm ứng được thực hiện nhờ:

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ sinh dục

c)

Hệ thần kinh và giác quan

d)

Hệ tiêu hóa

17.

Khi chạm vào cây trinh nữ, lá cây cụp lại. Đây là ví dụ về:

a)

Hành vi săn mồi

b)

Cảm ứng ở động vật

c)

Cảm ứng ở thực vật

d)

Thụ phấn chéo

18.

Kích thích là:

a)

Sự thay đổi từ môi trường mà sinh vật không thể nhận biết

b)

Tác nhân gây ra phản ứng ở sinh vật

c)

Bộ phận tiếp nhận tín hiệu

d)

Phản ứng của cơ thể sinh vật

19.

Cảm ứng ở sinh vật có thể là:

a)

Hóa học, cơ học hoặc ánh sáng

b)

Chỉ có tác dụng ở động vật

c)

Không xảy ra ở vi sinh vật

d)

Không liên quan đến môi trường

20.

Ở người, cảm ứng xảy ra chủ yếu nhờ:

a)

Hệ bài tiết

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ thần kinh và giác quan

d)

Hệ tuần hoàn

21.

Tính cảm ứng có vai trò gì đối với sinh vật?

a)

Giúp sinh vật phát triển màu sắc

b)

Giúp sinh vật tồn tại và thích nghi với môi trường

c)

Giúp sinh vật sản xuất chất di

22.

Tính cảm ứng có vai trò gì đối với sinh vật?

a)

Giúp sinh vật phát triển màu sắc

b)

Giúp sinh vật tồn tại và thích nghi với môi trường

c)

Giúp sinh vật sản xuất chất dinh dưỡng

d)

Giúp sinh vật sinh sản nhanh

23.

Vì sao các nguyên tử có xu hướng hình thành liên kết hóa học với nhau?

a)

Để tăng số electron

b)

Để đạt được trạng thái bền vững như khí hiếm

c)

Để giảm số proton

d)

Để tạo thành các ion âm

24.

So sánh liên kết ion và liên kết cộng hóa trị, điểm khác nhau cơ bản là:

a)

Cách sắp xếp hạt nhân

b)

Kiểu liên kết giữa proton và neutron

c)

Liên kết ion là sự chia sẻ electron, còn cộng hóa trị là sự trao đổi electron

d)

Liên kết ion là sự chuyển electron, còn cộng hóa trị là sự chia sẻ electron

25.

Vì sao phân tử H₂ được tạo thành từ hai nguyên tử hiđro?

a)

Vì hai nguyên tử đều là kim loại

b)

Vì hai nguyên tử cần chia sẻ electron để có lớp ngoài cùng bền vững

c)

Vì cần tạo ra ion dương

d)

Vì một nguyên tử hiđro mất electron cho nguyên tử kia

26.

Liên kết trong phân tử CO₂ là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết kim loại

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết hydro

27.

Nguyên tử natri (Na) liên kết với nguyên tử clo (Cl) thành NaCl là vì:

a)

Cả hai đều phi kim

b)

Cần chia sẻ electron để bền

c)

Natri cho 1 electron, clo nhận 1 electron → tạo liên kết ion

d)

Clo cho electron cho natri

28.

Phân tử nước H₂O hình thành do:

a)

Hiđro nhận electron của oxi

b)

Oxi nhận electron từ hai nguyên tử hiđro, tạo liên kết ion

c)

Oxi và hiđro chia sẻ electron → tạo liên kết cộng hóa trị

d)

Các nguyên tử không liên kết gì với nhau

29.

Trong phân tử NH₃ (amoniac), liên kết giữa nguyên tử nitơ và hiđro là:

a)

Liên kết ion vì nitơ là kim loại

b)

Liên kết kim loại

c)

Liên kết cộng hóa trị do chia sẻ electron

d)

Không có liên kết nào

30.

Vì sao khí hiếm như neon (Ne) không tạo liên kết hóa học với các nguyê

4 lines
31.

Liên kết hóa học là gì?

a)

Là lực hút giữa các nguyên tử trong phân tử

b)

Là sự phân hủy các nguyên tử

c)

Là phản ứng giữa các chất

d)

Là sự tách rời các nguyên tử

32.

Liên kết hóa học được hình thành khi:

a)

Các nguyên tử bị đập vỡ

b)

Các nguyên tử tách rời nhau

c)

Các nguyên tử chia sẻ hoặc chuyển nhượng electron

d)

Các nguyên tử không thay đổi

33.

Trong phân tử H₂O, các nguyên tử liên kết với nhau bằng cách nào?

a)

Chia sẻ electron

b)

Tạo ra ion

c)

Không liên kết gì cả

d)

Trao đổi proton

34.

Loại liên kết hình thành do sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác là:

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

35.

Nguyên tử có xu hướng liên kết với nhau để:

a)

Tăng kích thước

b)

Giảm khối lượng

c)

Đạt cấu hình electron bền vững như khí hiếm

d)

Tạo ra năng lượng

36.

Loại liên kết hóa học phổ biến trong các phân tử phi kim là:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết kim loại

37.

Phân tử NaCl được tạo thành từ liên kết gì?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

38.

Vì sao khí hiếm như neon (Ne) không tạo liên kết hóa học với các nguyên tử khác?

a)

Vì không có electron

b)

Vì không có hạt nhân

c)

Vì lớp electron ngoài cùng đã bão hòa (bền vững)

d)

Vì có khối lượng nguyên tử lớn

39.

Nguyên tử clo (Cl) cần bao nhiêu electron để đạt lớp ngoài cùng bền vững như khí hiếm?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

40.

Liên kết trong phân tử HCl hình thành do:

a)

Clo nhường electron cho hiđro

b)

Hiđro và clo chia sẻ 1 cặp electron

c)

Hiđro nhường electron cho clo tạo liên kết ion

d)

Không hình thành liên kết nào

41.

Phân tử NaCl được tạo thành từ liên kết gì?

a)

Liên kết cộng hóa trị

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết kim loại

42.

Sự hình thành liên kết hóa học giữa hai nguyên tử hiđro là kết quả của:

a)

Chuyển electron

b)

Mất electron

c)

Nhận electron

d)

Chia sẻ electron

43.

Nguyên tử có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng thì thường không tham gia liên kết hóa học?

a)

2

b)

6

c)

8

d)

5

44.

Khí hiếm như heli, neon... ít phản ứng hóa học vì:

a)

Có nhiều proton

b)

Không có hạt nhân

c)

Có cấu hình electron bền vững

d)

Dễ mất electron

45.

Vì sao khí oxi (O₂) được xếp vào loại đơn chất phi kim?

a)

Gồm 2 nguyên tử khác loại liên kết với nhau

b)

Gồm các nguyên tử giống nhau thuộc phi kim

c)

Gồm nguyên tử kim loại

d)

Có tính chất giống kim loại

46.

Trong các chất sau, chất nào không thể phân tích thành các chất đơn giản hơn bằng phương pháp hóa học thông thường?

a)

Nước

b)

Khí hiđro

c)

Axit sunfuric

d)

Muối ăn

47.

Vì sao NaCl được xếp vào loại hợp chất?

a)

Vì có 2 nguyên tử giống nhau

b)

Vì gồm nguyên tử Na liên kết với nhóm nguyên tử Cl

c)

Vì gồm hai nguyên tố khác nhau liên kết với nhau

d)

Vì có phân tử khối lớn

48.

Phân tử khí nitơ (N₂) và phân tử nước (H₂O) giống nhau ở điểm nào?

a)

Đều được tạo bởi 2 nguyên tố

b)

Đều là hợp chất

c)

Đều gồm nhiều nguyên tử liên kết với nhau

d)

Đều là hợp chất oxit

49.

So sánh nào sau đây là đúng giữa phân tử đơn chất và phân tử hợp chất?

a)

Phân tử đơn chất chỉ chứa 1 nguyên tử

b)

Phân tử hợp chất gồm các nguyên tử giống nhau

c)

Cả hai đều có thể gồm nhiều nguyên tử liên kết

d)

Phân tử đơn chất luôn là kim loại

50.

Chọn phát biểu đúng về sự khác nhau giữa đơn chất và hợp chất:

a)

Đơn chất có thể phân hủy thành chất khác

b)

Hợp chất không thể phân tích được

c)

Hợp chất tạo bởi hai hay nhiều nguyên tố khác nhau

d)

Đơn chất luôn có phân tử lớn hơn hợp chất

51.

Trong phân tử CO₂ có bao nhiêu nguyên tử và bao nhiêu nguyên tố khác nhau?

a)

3 nguyên tử, 2 nguyên tố

b)

2 nguyên tử, 1 nguyên tố

c)

2 nguyên tử, 2 nguyên tố

d)

3 nguyên tử, 1 nguyên tố

52.

Vì sao có thể khẳng định nước là hợp chất?

a)

Vì có thể tồn tại ở 3 trạng thái

b)

Vì là chất lỏng

c)

Vì được tạo nên từ hai nguyên tố H và O

d)

Vì có thể bay hơi

53.

Chất nào sau đây là hợp chất oxit?

a)

H₂

b)

CO2

c)

Cl₂

d)

Fe

54.

Điều nào sau đây giúp phân biệt đơn chất và hợp chất?

a)

Tính chất vật lý

b)

Màu sắc

c)

Số nguyên tử trong phân tử

d)

Số nguyên tố khác nhau tạo thành chất đó

55.

Chất nào sau đây là đơn chất kim loại?

a)

Oxi

b)

Clo

c)

Sắt

d)

Nước

56.

Chất nào sau đây là đơn chất phi kim?

a)

Đồng

b)

Oxi

c)

Nước

d)

Muối ăn

57.

Chọn ra hợp chất trong các chất sau:

a)

Nhôm

b)

Sắt

c)

Nước

d)

Oxi

58.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Đơn chất được tạo nên từ hai nguyên tố hóa học.

b)

Hợp chất luôn chứa nguyên tố kim loại.

c)

Đơn chất chỉ tạo nên từ một nguyên tố hóa học.

d)

Phân tử không chứa nguyên tử nào.

59.

Phân tử là gì?

a)

Là hạt nhỏ nhất cấu tạo nên nguyên tử.

b)

Là hạt gồm một hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.

c)

Là nguyên tố hóa học.

d)

Là tập hợp các ion.

60.

Chọn chất không phải là hợp chất trong các chất sau:

a)

Nước (H₂O)

b)

Khí oxi (O₂)

c)

Khí CO₂

d)

Axit clohidric (HCl)

61.

Chất nào sau đây là hợp chất chứa 3 nguyên tố khác nhau?

a)

NaCl

b)

H₂O

c)

CO₂

d)

H₂SO₄

62.

Đơn chất có thể tồn tại ở dạng:

a)

Phân tử hoặc nguyên tử

b)

Chỉ tồn tại ở dạng ion

c)

Chỉ tồn tại ở thể rắn

d)

Gồm hai hay nhiều nguyên tố

63.

Phân tử của hợp chất được tạo thành từ:

a)

Các nguyên tử giống nhau

b)

Các nguyên tử của cùng

64.

Phân tử của hợp chất được tạo thành từ:

a)

Các nguyên tử giống nhau

b)

Các nguyên tử của cùng một nguyên tố

c)

Các nguyên tử của nguyên tố kim loại

d)

Các nguyên tử của hai hay nhiều nguyên tố khác nhau

65.

Chọn câu đúng nhất:

a)

Hợp chất được tạo nên từ một nguyên tố hóa học

b)

Đơn chất có thể chứa nhiều loại nguyên tử

c)

Phân tử có thể là của đơn chất hoặc hợp chất

d)

Phân tử chỉ tạo thành từ một nguyên tử

66.

Cho biết hóa trị của nguyên tố Na là I và Cl là I. Hãy viết công thức hóa học của hợp chất tạo bởi hai nguyên tố này và giải thích cách làm.

4 lines
67.

Một hợp chất được tạo thành từ nhôm (Al) hóa trị III và oxi (O) hóa trị II. Hãy lập công thức hóa học của hợp chất đó.

4 lines
68.

Viết công thức hóa học và tỉ lệ nguyên tử trong phân tử: a) Mg (II), Cl (I): b) Ca (II), O (II):

4 lines
69.

Thế nào là cảm ứng ở sinh vật? Nêu ví dụ minh họa.

4 lines
70.

Trình bày vai trò của cảm ứng đối với sinh vật.

4 lines
71.

So sánh phản ứng cảm ứng ở thực vật và động vật.

4 lines
72.

Vì sao cây bắt ruồi l

4 lines
73.

So sánh phản ứng cảm ứng ở thực vật và động vật.

4 lines
74.

Vì sao cây bắt ruồi lại có thể "bắt mồi"? Hành động đó có phải là cảm ứng không? Giải thích.

4 lines
75.

Một con sâu bò trên mặt lá, lá cây trinh nữ cụp lại. Hãy giải thích hiện tượng này và cho biết đây là loại cảm ứng gì?

4 lines