wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công nghệ web XML

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

XML là viết tắt của gì?

a)

eXtra Markup Language

b)

eXtensible Modeling Language

c)

eXecutable Markup Language

d)

eXtensible Markup Language

2.

Mục đích chính của XML là gì?

a)

Tạo giao diện người dùng

b)

Lưu trữ mã lệnh

c)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

d)

Lưu trữ và trao đổi dữ liệu

3.

Phần nào là bắt buộc trong một tài liệu XML?

a)

Phần khai báo CSS

b)

Phần tham chiếu DTD

c)

Phần thân tài liệu

d)

Phần khai báo XML

4.

Cấu trúc tài liệu XML bao gồm những phần nào chính?

a)

Phần đầu, phần thân, phần cuối

b)

Phần khai báo, phần CSS, phần dữ liệu

c)

Phần DTD, phần thuộc tính, phần HTML

d)

Phần đầu (header) và phần thân (body)

5.

Phần khai báo XML thường bắt đầu bằng cú pháp nào?

a)

<xml version="1.0">

b)

<?xml-stylesheet?>

c)

<xsl:stylesheet>

d)

<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>

6.

Công cụ nào thường được sử dụng để soạn thảo XML?

a)

Photoshop

b)

Visual Studio

c)

Excel

d)

Notepad++ hoặc XMLSpy

7.

Tài liệu XML đúng khuôn mẫu phải đảm bảo điều gì?

a)

Có giao diện đồ họa đẹp

b)

Có ít nhất 100 phần tử

c)

Có định dạng HTML

d)

Tuân thủ cú pháp và cấu trúc hợp lệ

8.

XML được sử dụng trên Internet vì lý do gì?

a)

Tốc độ tải nhanh

b)

Hỗ trợ đồ họa

c)

Tích hợp dễ dàng với CSS

d)

Dễ dàng trao đổi và xử lý dữ liệu

9.

XML hỗ trợ bao nhiêu loại ứng dụng?

a)

Chỉ một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Nhiều loại ứng dụng khác nhau

10.

Ưu điểm của XML so với HTML là gì?

a)

Tập trung vào giao diện

b)

Hỗ trợ định dạng video

c)

Tự động tạo mã

d)

Tập trung vào nội dung thay vì hình thức

11.

XSLT được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết kế giao diện web

b)

Lưu trữ dữ liệu XML

c)

Tạo cơ sở dữ liệu

d)

Chuyển đổi tài liệu XML sang định dạng khác

12.

Quá trình xử lý XSLT diễn ra như thế nào?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Nén dữ liệu XML

c)

Chuyển đổi trực tiếp sang HTML

d)

Chuyển đổi XML thành cây cấu trúc và áp dụng mẫu

13.

Phần tử '<xsl:stylesheet>' trong XSLT có vai trò gì?

a)

Khai báo CSS

b)

Định dạng văn bản

c)

Tạo vòng lặp

d)

Khai báo tài liệu XSLT

14.

Thuộc tính `match` trong '<xsl:template>' dùng để làm gì?

a)

Xác định màu sắc

b)

Xác định font chữ

c)

Xác định kích thước

d)

Xác định phần tử XML cần xử lý

15.

Thẻ '<xsl:value-of>' có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Trích xuất giá trị từ phần tử hoặc thuộc tính

16.

Cú pháp nào sau đây đúng cho thẻ '<xsl:value-of>'?

a)

'<xsl:value-of value="xpath">'

b)

'<xsl:value-of select="xpath">'

c)

'<xsl:value-of match="xpath">'

d)

'<xsl:value-of select="xpath"/>'

17.

Thẻ '<xsl:for-each>' được sử dụng để làm gì?

a)

Khai báo biến

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Lặp qua các phần tử trong tài liệu XML

18.

Thuộc tính `select` trong '<xsl:for-each>' có vai trò gì?

a)

Xác định màu sắc

b)

Xác định font chữ

c)

Xác định kích thước

d)

Xác định tập hợp phần tử cần lặp

19.

Thẻ '<xsl:if>' được sử dụng để làm gì?

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Tạo vòng lặp

c)

Tạo thuộc tính

d)

Kiểm tra điều kiện logic

20.

Cú pháp nào đúng cho thẻ '<xsl:if>'?

a)

'<xsl:if condition="logic">'

b)

'<xsl:if test="logic">'

c)

'<xsl:if select="logic">'

d)

'<xsl:if test="logic_expression"/>'

21.

Thẻ '<xsl:choose>' có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Trích xuất giá trị

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Xử lý nhiều điều kiện logic

22.

Thẻ '<xsl:when>' được sử dụng trong ngữ cảnh nào?

a)

Trong '<xsl:for-each>'

b)

Trong '<xsl:template>'

c)

Trong '<xsl:value-of>'

d)

Trong '<xsl:choose>'

23.

Thẻ '<xsl:otherwise>' có vai trò gì trong '<xsl:choose>'?

a)

Xác định điều kiện đầu tiên

b)

Xác định vòng lặp

c)

Xác định thuộc tính

d)

Xử lý trường hợp không thỏa mãn các điều kiện trước

24.

'<xsl:otherwise>' có vai trò gì trong '<xsl:choose>'?

a)

Xác định điều kiện đầu tiên

b)

Xác định vòng lặp

c)

Xác định thuộc tính

d)

Xử lý trường hợp không thỏa mãn các điều kiện trước

25.

Thẻ '<xsl:sort>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo điều kiện

b)

Tạo vòng lặp

c)

Trích xuất giá trị

d)

Sắp xếp dữ liệu đầu ra

26.

Thuộc tính `order` trong '<xsl:sort>' có giá trị nào?

a)

`up` hoặc `down`

b)

`high` hoặc `low`

c)

`true` hoặc `false`

d)

`ascending` hoặc `descending`

27.

Thuộc tính `data-type` trong '<xsl:sort>' xác định điều gì?

a)

Kiểu hiển thị

b)

Kiểu font chữ

c)

Kiểu màu sắc

d)

Kiểu dữ liệu (text hoặc number)

28.

Có bao nhiêu loại nút (node) mà bộ xử lý XSLT nhận diện?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

29.

Nút nào sau đây không thuộc danh sách nút của XSLT?

a)

Document root

b)

Attribute

c)

Element

d)

Style

30.

Nút `Document root` trong XSLT là gì?

a)

Nút chứa thuộc tính

b)

Nút chứa văn bản

c)

Nút chứa phần tử con

d)

Nút gốc của tài liệu

31.

Nút `Attribute` trong XSLT chứa gì?

a)

Nội dung văn bản

b)

Tên phần tử

c)

Dữ liệu chú thích

d)

Giá trị thuộc tính của thẻ

32.

RDF là viết tắt của gì?

a)

Resource Data Framework

b)

Relational Description Framework

c)

Reference Data Framework

d)

Resource Description Framework

33.

RDF được sử dụng để làm gì trong web ngữ nghĩa?

a)

Tạo giao diện web

b)

Lưu trữ hình ảnh

c)

Tạo cơ sở dữ liệu

d)

Mô tả tài nguyên và mối quan hệ

34.

RDF cung cấp khả năng gì so với XML?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Nén dữ liệu

c)

Tự động hóa mã

d)

Thao tác siêu dữ liệu tốt hơn

35.

RDF bao gồm bao nhiêu loại thành phần chính?

a)

1

b)

2

c)

4

d)

3 (tài nguyên, đặc tính, câu lệnh)

36.

Thành phần nào của RDF mô tả một thực thể?

a)

Đặc tính

b)

Câu lệnh

c)

Thuộc tính

d)

Tài nguyên

37.

Câu lệnh RDF bao gồm những thành phần nào?

a)

Chủ ngữ, động từ, tân ngữ

b)

Tên, giá trị, kiểu

c)

Thẻ, thuộc tính, nội dung

d)

Chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ

38.

Web ngữ nghĩa là gì?

a)

Mạng lưới giao diện web

b)

Mạng lưới cơ sở dữ liệu

c)

Mạng lưới lưu trữ hình ảnh

d)

Mạng lưới thông tin được liên kết để dễ xử lý

39.

Web ngữ nghĩa tập trung vào vấn đề nào?

a)

Tạo giao diện đẹp

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Tích hợp và kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn

40.

Ngôn ngữ nào được sử dụng để mô tả quan hệ giữa dữ liệu trong web ngữ nghĩa?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

RDF và OWL

41.

Ontology (bản thể học) được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo giao diện web

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tạo vòng lặp

d)

Mô tả thực thể và quan hệ giữa chúng

42.

So với XML, RDF có ưu điểm gì trong bản thể học?

a)

Tạo giao diện đẹp hơn

b)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

c)

Ít hạn chế hơn

d)

Mô tả ngữ nghĩa tốt hơn

43.

OWL là viết tắt của gì?

a)

Open Web Language

b)

Object Web Language

c)

Operational Web Language

d)

Web Ontology Language

44.

XML đóng vai trò gì trong sự phát triển của web ngữ nghĩa?

a)

Tạo giao diện đồ họa

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Cung cấp cú pháp chuẩn hóa

45.

Sự khác biệt chính giữa XML và RDF là gì?

a)

XML tập trung vào giao diện, RDF tập trung vào nội dung

b)

XML là ngôn ngữ lập trình, RDF là cơ sở dữ liệu

c)

XML không hỗ trợ siêu dữ liệu, RDF hỗ trợ

d)

XML cung cấp cú pháp, RDF cung cấp ngữ nghĩa

46.

Trong tài liệu XML, phần tử (element) chứa gì?

a)

Tên thẻ và thuộc tính

b)

Nội dung văn bản

c)

Chú thích

d)

Tên thẻ, thuộc tính, và các phần tử con

47.

Thuộc tính trong XML được khai báo như thế nào?

a)

Trong thẻ đóng

b)

Trong phần thân tài liệu

c)

Trong phần khai báo XML

d)

Trong thẻ mở của phần tử

48.

Tài liệu XML có thể tham chiếu đến file XSLT bằng cách nào?

a)

<xsl:stylesheet>

b)

<xml-stylesheet>

c)

<xsl:template>

d)

<?xml-stylesheet type="text/xsl" href="file.xsl"?>

49.

LT bằng cách nào?

a)

<xsl:stylesheet>

b)

<xml-stylesheet>

c)

<xsl:template>

d)

<?xml-stylesheet type="text/xsl" href="file.xsl"?>

50.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:output>' có vai trò gì?

a)

Xác định vòng lặp

b)

Xác định điều kiện

c)

Xác định thuộc tính

d)

Xác định định dạng đầu ra (text, html, xml)

51.

Cú pháp nào đúng cho thẻ '<xsl:output>'?

a)

<xsl:output type="text">

b)

<xsl:output method="text">

c)

<xsl:output format="text">

d)

<xsl:output method="text"/>

52.

Thẻ '<xsl:apply-templates>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Trích xuất giá trị

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Áp dụng mẫu cho các phần tử con

53.

Thuộc tính `select` trong '<xsl:apply-templates>' có vai trò gì?

a)

Xác định màu sắc

b)

Xác định font chữ

c)

Xác định kích thước

d)

Xác định tập hợp phần tử cần xử lý

54.

Trong XSLT, biến được khai báo bằng thẻ nào?

a)

<xsl:variable>

b)

<xsl:value>

c)

<xsl:define>

d)

<xsl:variable name="var_name" select="xpath"/>

55.

Giá trị của biến trong XSLT được lấy bằng cách nào?

a)

<xsl:value-of variable="var_name">

b)

<xsl:value-of name="var_name">

c)

<xsl:value-of select="var_name">

d)

<xsl:value-of select="$var_name"/>

56.

Thẻ '<xsl:text>' trong XSLT có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Chèn văn bản thuần túy vào đầu ra

57.

Thẻ '<xsl:attribute>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo văn bản

d)

Tạo thuộc tính cho phần tử HTML

58.

Cú pháp nào đúng cho thẻ '<xsl:attribute>'?

a)

<xsl:attribute value="name">

b)

<xsl:attribute name="attr_name">value</xsl:attribute>

c)

<xsl:attribute select="attr_name">

d)

<xsl:attribute name="attr_name">value</xsl:attribute>

59.

Trong XSLT, vòng lặp '<xsl:for-each>' thường được sử dụng với thẻ nào để trích xuất dữ liệu?

a)

'<xsl:if>'

b)

'<xsl:choose>'

c)

'<xsl:sort>'

d)

'<xsl:value-of>'

60.

Thẻ '<xsl:template match='/'>' xử lý phần nào của tài liệu XML?

a)

Phần tử con

b)

Thuộc tính

c)

Chú thích

d)

Nút gốc của tài liệu

61.

Thẻ '<xsl:template match='element_name'>' được sử dụng để làm gì?

a)

Xử lý toàn bộ tài liệu

b)

Xử lý thuộc tính

c)

Xử lý chú thích

d)

Xử lý các phần tử con có tên cụ thể

62.

Trong tài liệu XML, phần khai báo DTD có vai trò gì?

a)

Xác định giao diện

b)

Xác định font chữ

c)

Xác định kích thước

d)

Xác định cấu trúc hợp lệ của tài liệu

63.

Phần khai báo CSS trong tài liệu XML được thực hiện như thế nào?

a)

'<xsl:stylesheet>'

b)

'<xml-stylesheet>'

c)

'<xsl:template>'

d)

'<?xml-stylesheet type="text/css" href="file.css"?>'

64.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:comment>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Chèn chú thích vào đầu ra

65.

Thẻ '<xsl:processing-instruction>' trong XSLT có vai trò gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Chèn chỉ thị xử lý vào đầu ra

66.

Trong RDF, tài nguyên có thể là gì?

a)

Một đoạn mã HTML

b)

Một cơ sở dữ liệu

c)

Một hình ảnh

d)

Một trang web hoặc tập hợp các trang web

67.

Đặc tính trong RDF được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Mô tả thuộc tính của tài nguyên

68.

Câu lệnh RDF được cấu thành từ những thành phần nào?

a)

Tên, giá trị, kiểu

b)

Thẻ, thuộc tính, nội dung

c)

Chủ ngữ, động từ, tân ngữ

d)

Chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ

69.

Mục tiêu chính của RDF là gì?

a)

Tạo giao diện web

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Định nghĩa cơ chế mô tả tài liệu

70.

RDF dựa trên cú pháp nào để hoạt động?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

XML

71.

RDF là gì?

a)

Tạo giao diện web

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Định nghĩa cơ chế mô tả tài liệu

72.

RDF dựa trên cú pháp nào để hoạt động?

a)

HTML

b)

CSS

c)

JavaScript

d)

XML

73.

So với XML, RDF có ưu điểm gì trong việc mô tả dữ liệu?

a)

Tạo giao diện đẹp hơn

b)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

c)

Ít hạn chế hơn

d)

Cung cấp thông tin ngữ nghĩa chuẩn hóa

74.

Bản thể học (Ontology) được sử dụng để mô tả điều gì?

a)

Giao diện web

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

Hình ảnh

d)

Thực thể và quan hệ giữa chúng

75.

Trong bản thể học, RDF hoàn thiện hơn XML ở điểm nào?

a)

Tốc độ xử lý

b)

Giao diện đồ họa

c)

Kích thước file

d)

Khả năng mô tả ngữ nghĩa

76.

Web ngữ nghĩa khác với web thông thường ở điểm nào?

a)

Tốc độ tải trang

b)

Giao diện đồ họa

c)

Kích thước file

d)

Khả năng xử lý thông tin tự động

77.

Trong tài liệu XML, phần tử con (child element) là gì?

a)

Phần tử chứa thuộc tính

b)

Phần tử chứa văn bản

c)

Phần tử chứa chú thích

d)

Phần tử nằm trong một phần tử khác

78.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:import>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Nhập một tài liệu XSLT khác

79.

Thẻ '<xsl:include>' trong XSLT có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Bao gồm nội dung của một file XSLT khác

80.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:key>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Định nghĩa khóa để tra cứu nhanh

81.

Thẻ '<xsl:decimal-format>' trong XSLT có vai trò gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Định dạng số thập phân trong đầu ra

82.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:namespace-alias>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Ánh xạ không gian tên trong đầu ra

83.

Thẻ '<xsl:preserve-space>' trong XSLT có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Giữ nguyên khoảng trắng trong đầu ra

84.

Thẻ '<xsl:strip-space>' trong XSLT được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Loại bỏ khoảng trắng không cần thiết

85.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:fallback>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Xử lý khi một phần tử không được hỗ trợ

86.

Thẻ '<xsl:message>' trong XSLT có vai trò gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Gửi thông báo trong quá trình xử lý

87.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:number>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Tạo số thứ tự trong đầu ra

88.

Thẻ '<xsl:param>' trong XSLT có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Định nghĩa tham số cho mẫu

89.

Thẻ '<xsl:with-param>' trong XSLT được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Truyền tham số khi gọi mẫu

90.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:copy>' có vai trò gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Sao chép nút hiện tại vào đầu ra

91.

Thẻ '<xsl:copy-of>' trong XSLT được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Sao chép toàn bộ cây con vào đầu ra

92.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:element>' có chức năng gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Tạo một phần tử mới trong đầu ra

93.

Thẻ '<xsl:transform>' trong XSLT là gì?

a)

Một thẻ lỗi thời

b)

Một thẻ tạo vòng lặp

c)

Một thẻ tạo điều kiện

d)

Một tên thay thế cho '<xsl:stylesheet>'

94.

Trong RDF, vị ngữ (predicate) có vai trò gì?

a)

Xác định giao diện

b)

Xác định font chữ

c)

Xác định kích thước

d)

Mô tả mối quan hệ giữa chủ ngữ và bổ ngữ

95.

Trong RDF, bổ ngữ (object) có thể là gì?

a)

Một đoạn mã HTML

b)

Một cơ sở dữ liệu

c)

Một hình ảnh

d)

Một giá trị hoặc tài nguyên khác

96.

Trong web ngữ nghĩa, siêu dữ liệu (metadata) được xử lý như thế nào?

a)

Lưu trữ trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị trên giao diện

c)

Tự động hóa mã

d)

Mô tả bằng RDF và OWL

97.

Trong tài liệu XML, không gian tên (namespace) được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo giao diện đẹp

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Tránh xung đột tên giữa các phần tử

98.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:namespace>' được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Tạo không gian tên trong đầu ra

99.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:output-character>' có vai trò gì?

a)

Tạo vòng lặp

b)

Tạo điều kiện

c)

Tạo thuộc tính

d)

Ánh xạ ký tự đặc biệt trong đầu ra

100.

Trong XSLT, thẻ '<xsl:preserve-space>' được áp dụng cho phần tử nào?

a)

Phần tử con

b)

Thuộc tính

c)

Chú thích

d)

Phần tử được chỉ định trong thuộc tính `elements`

101.

Trong RDF, URI được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo giao diện web

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Xác định định danh duy nhất cho tài nguyên

102.

Trong web ngữ nghĩa, OWL được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo giao diện web

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Lưu trữ video

d)

Mô tả bản thể học phức tạp hơn RDF

103.

Tài liệu XML có thể được sử dụng trong ứng dụng nào?

a)

Chỉ trong cơ sở dữ liệu

b)

Chỉ trong giao diện web

c)

Chỉ trong lưu trữ video

d)

Trong nhiều ứng dụng như B2B, chia sẻ dữ liệu, và web