wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khởi sự Kinh doanh

Total questions: 121

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những đặc điểm của khởi sự kinh doanh là?

a)

An toàn

b)

Sáng tạo

c)

Tiết kiệm nguồn lực

d)

Linh hoạt

2.

Theo cách phân loại phổ biến, kinh doanh gồm các loại hình nào?

a)

Kinh doanh dịch vụ, kinh doanh sản xuất, kinh doanh thương mại.

b)

Kinh doanh tài chính, kinh doanh nông-lâm-ngư nghiệp, kinh doanh thương mại.

c)

Kinh doanh vận tải, kinh doanh bất động sản, kinh doanh bán lẻ và phân phối.

d)

Doanh nghiệp tư nhân, Doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn, Doanh nghiệp cổ phần.

3.

Kinh doanh là hoạt động được thực hiện với mục đích chính là?

a)

Giảm thiểu chi phí.

b)

Áp dụng công nghệ tiên tiến.

c)

Tạo ra lợi nhuận.

d)

Sản xuất ra nhiều hàng hóa.

4.

Các hình thức khởi sự kinh doanh bao gồm?

a)

Nhượng quyền; xin tài trợ; vay vốn tín dụng.

b)

Sáp nhập; thành lập doanh nghiệp mới; mua lại doanh nghiệp.

c)

Thành lập doanh nghiệp mới; mua lại doanh nghiệp; nhượng quyền.

d)

Mua cổ phần; tham gia góp vốn; xin tài trợ.

5.

Theo cách tiếp cận thông thường, kinh doanh sản xuất là?

a)

Mua sản phẩm, hàng hóa từ các nhà cung cấp và bán lại cho khách hàng.

b)

Cung ứng các sản phẩm vô hình cho khách hàng.

c)

Hoạt động xúc tiến thương mại thông qua các công cụ quảng cáo.

d)

Sản xuất hàng hóa từ các nguyên vật liệu thô hoặc các chi tiết cấu thành.

6.

Nhận định nào sau đây là chính xác về khởi sự kinh doanh?

a)

Khởi sự kinh doanh đề cập tới việc cá nhân hay nhóm người khởi sự công việc kinh doanh và theo đuổi con đường kinh doanh như một lựa chọn nghề nghiệp.

b)

Khởi sự kinh doanh đề cập tới việc một nhóm người triển khai dự án kinh doanh theo nhiệm vụ được tổ chức giao.

c)

Khởi sự kinh doanh đề cập tới việc cá nhân bắt đầu công việc tại một doanh nghiệp sau khi được tuyển dụng.

d)

Khởi sử kinh doanh là quá trình doanh nghiệp được hình thành.

7.

Mẫu số chung của công việc kinh doanh thành công bao gồm các yếu tố nào?

a)

Nhân lực trẻ, nhà xưởng lớn, nhiều điểm bán, quảng cáo rầm rộ.

b)

Máy móc tối tân, sản phẩm hoàn toàn mới, giá bán cao, hàng lưu kho ít.

c)

Lượng hàng lưu kho lớn, kiểm soát chặt chẽ, phân phối đa kênh, cắt giảm chi phí.

d)

Chất lượng tốt, chi phí thấp, tốc độ nhanh, luôn linh hoạt, dịch vụ tiện lợi, sáng tạo.

8.

Bối cảnh khởi sự kinh doanh hiện nay ở Việt Nam có đặc điểm là?

a)

Doanh nghiệp khởi nghiệp thành công chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất.

b)

Doanh nhân thành công ngày càng không được xã hội coi trọng.

c)

Mật độ các doanh nghiệp khởi nghiệp so với quy mô dân số thấp so với thế giới.

d)

Nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp song nhiều doanh nghiệp thất bại.

9.

Theo cách tiếp cận của nghiên cứu Chỉ số khởi nghiệp toàn cầu GEM, quá trình khởi sự kinh doanh bao gồm mấy giai đoạn?

a)

5 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

2 giai đoạn

d)

4 giai đoạn

10.

Theo định nghĩa của Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF), hệ sinh thái khởi nghiệp là?

a)

Một hệ thống các yếu tố gây ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở một quốc gia.

b)

Một hệ thống các chính sách, quy định của Nhà nước về hoạt động khởi nghiệp.

c)

Một hệ thống các trụ cột liên quan lẫn nhau tác động đến khả năng của các chủ doanh nghiệp trong việc tạo ra và mở rộng hoạt động đầu tư mạo hiểm một cách bền vững.

d)

Một tập hợp các chủ thể hỗ trợ về tài chính, về tư vấn đào tạo, về hậu cần khởi nghiệp cho các doanh nghiệp.

11.

Nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Hoạt động kinh doanh dịch vụ bao gồm cả yếu tố vật chất và phi vật chất.

b)

Sản phẩm dịch vụ cần phải dự trữ với số lượng hợp lý.

c)

Hoạt động kinh doanh dịch vụ có đặc điểm quá trình cung ứng và tiêu thụ đồng thời.

d)

Thương mại cũng là kinh doanh dịch vụ.

12.

Hình thức mua lại doanh nghiệp có hạn chế là?

a)

Không tận dụng được cơ sở vật chất.

b)

Mất nhiều thời gian thiết lập.

c)

Không tận dụng được đội ngũ nhân sự và quy trình hoạt động.

d)

Rủi ro của doanh nghiệp trong giai đoạn trước.

13.

Cách hiểu nào là đúng về khởi sự kinh doanh?

a)

Khởi sự kinh doanh là một quá trình bắt đầu từ một công ty đang hoạt động.

b)

Bắt buộc phải có một doanh nghiệp được hình thành.

c)

Khởi sự kinh doanh không thể gắn với mua lại doanh nghiệp hoặc nhượng quyền.

d)

Cá nhân người khởi nghiệp bắt đầu từ một ý tưởng hoặc nắm bắt cơ hội kinh doanh.

14.

Khởi nghiệp thay thế làm thuê nhằm mục đích chính là?

a)

Giải quyết các vấn đề của xã hội.

b)

Thỏa mãn đam mê, thể hiện sở thích, cá tính.

c)

Cung cấp các sản phẩm dịch vụ mới, tận dụng cơ hội kinh doanh.

d)

Giải quyết vấn đề thu nhập và công ăn việc làm.

15.

Trường hợp nào sau đây là khởi nghiệp nhằm giải quyết các vấn đề của xã hội?

a)

Một cá nhân thành lập cơ sở sản xuất và bán đồ mây tre đan tạo việc làm cho người khuyết tật.

b)

Một cá nhân mở quán ăn tạo thu nhập cho cả gia đình.

c)

Một doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm đóng thuế bảo vệ môi trường.

d)

Một nhóm người tổ chức hoạt động từ thiện cho người dân gặp thiên tai.

16.

Hình thức nhượng quyền có ưu điểm là?

a)

Mở rộng, phát triển kinh doanh, đổi mới sáng tạo một cách dễ dàng.

b)

Không chịu ràng buộc về cạnh tranh, thời hạn nhượng quyền.

c)

Không bị ảnh hưởng từ những cơ sở nhượng quyền khác trong hệ thống.

d)

Được hỗ trợ về đào tạo nghiệp vụ, quản lý kinh doanh, marketing, tài chính.

17.

Thành lập doanh nghiệp mới có ưu điểm là?

a)

Tiết kiệm được chi phí đầu tư

b)

Tự chủ, quyết định theo ý muốn

c)

Dễ dàng tuyển nhân viên

d)

Tiết kiệm thời gian thiết lập

18.

Loại hình nào sau đây thuộc kinh doanh sản xuất?

a)

Giáo dục.

b)

Nuôi tôm.

c)

Cửa hàng tạp hóa.

d)

Vận tải

19.

Nhận định nào sau đây là đúng về khởi nghiệp đích thực?

a)

Kinh doanh để giải quyết vấn đề thu nhập và công ăn việc làm.

b)

Tận dụng cơ hội kinh doanh dựa trên các nguồn lực của bản thân.

c)

Thực hiện dự án kinh doanh mà doanh nghiệp giao phó.

d)

Thỏa mãn cơ hội theo đuổi phong cách sống riêng.

20.

Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm cơ bản của khởi sự kinh doanh?

a)

Tạo ra giá trị

b)

Huy động nguồn lực

c)

Rủi ro thấp

d)

Sáng tạo

21.

Trường hợp nào sau đây là khởi nghiệp theo phong cách sống?

a)

Một người tiếp quản mô hình kinh doanh do gia đình để lại.

b)

Sinh viên ra trường không có việc làm, mở quán giải khát kiếm thu nhập.

c)

Một người yêu âm nhạc và thích chơi nhạc cụ, mở cửa hàng kinh doanh đàn guitar.

d)

Một nhóm bạn thân cùng đầu tư chứng khoán.

22.

Mô hình PEC là mô hình trình bày về nội dung nào?

a)

Nhận diện tính cách, hành vi của nhà khởi nghiệp.

b)

Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.

c)

Đánh giá năng lực cá nhân về khởi nghiệp.

d)

Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của bản thân người chủ doanh nghiệp.

23.

Người nhóm C trong mô hình DISC là đại diện cho đặc điểm tính cách nào sau đây?

a)

Tuân thủ.

b)

Sáng tạo.

c)

Kiên định

d)

Thống trị.

24.

Đâu là ưu điểm khi theo đuổi khởi sự kinh doanh của người chủ doanh nghiệp?

a)

Thu nhập không chắc chắn.

b)

Tự kiểm soát cuộc sống của bản thân.

c)

Rủi ro về khoản tiền đầu tư.

d)

Áp lực công việc cao.

25.

Tố chất quan trọng của một người chủ doanh nghiệp quyền lực là tố chất nào?

a)

Mục tiêu rõ ràng

b)

Cầu toàn

c)

Tự tin

d)

Kiên nhẫn

26.

Cách thức nào không thể cải thiện bản thân để khởi sự kinh doanh?

a)

Tham gia các khoá đào tạo và tự học

b)

Tìm việc làm và tích luỹ kinh nghiệm

c)

Tìm bạn bè người thân để vay

d)

Tìm người cùng hợp tác

27.

Trong mô hình DISC, người có tính cách hướng về công việc thường sở hữu 2 đặc tính hành vi nào?

a)

Kiên định và Tuân thủ

b)

Ảnh hưởng và Tuân thủ

c)

Thống trị và Kiên định

d)

Thống trị và Tuân thủ

28.

Tố chất quan trọng của một người chủ doanh nghiệp thành đạt là gì?

a)

Tự ti.

b)

Sự quyết tâm.

c)

Mạo hiểm, liều mạng.

d)

Vô trách nhiệm.

29.

Sự chuẩn bị nào sau đây không phải chuẩn bị trở thành người chủ doanh nghiệp?

a)

Chuẩn bị các kiến thức

b)

Chuẩn bị kế hoạch kinh doanh

c)

Chuẩn bị nguồn tài chính

d)

Chuẩn bị các mối quan hệ

30.

Yếu tố nào không phải là yếu tố cơ sở của việc lựa chọn nghề nghiệp?

a)

Thu nhập.

b)

Sở thích và tính cách.

c)

Năng lực.

d)

Cơ hội nghề nghiệp.

31.

Tố chất nào sau đây không phải là tố chất của một người chủ doanh nghiệp có khả năng lên kế hoạch?

a)

Kiên định

b)

Có tính hệ thống và quản lý

c)

Có mục tiêu rõ ràng

d)

Chịu khó tìm kiếm thông tin

32.

Đâu là nhược điểm khi theo đuổi khởi sự kinh doanh của người chủ doanh nghiệp?

a)

Không tự kiểm soát được cuộc sống của bản thân.

b)

Lợi nhuận thấp.

c)

Thu nhập không chắc chắn.

d)

Không trách

33.

Nhóm yếu tố nào dưới đây không thuộc nhóm các yếu tố năng lực cá nhân về khởi nghiệp của mô hình PEC?

a)

Nhóm năng lực về quyền lực

b)

Nhóm năng lực thành đạt.

c)

Nhóm năng lực lập kế hoạch.

d)

Nhóm năng lực tổ chức.

34.

Đâu không phải là yêu cầu cần phải có của một cá nhân khởi nghiệp?

a)

Kiến thức, kỹ năng.

b)

Tố chất và điều kiện cá nhân.

c)

Sự hỗ trợ, ủng hộ hoàn toàn từ gia đình.

d)

Ý thức trách nhiệm với môi trường và cộng đồng

35.

Trong mô hình DISC, người có tính cách chủ động thường sở hữu 2 đặc tính hành vi nào?

a)

Thống trị và Ảnh hưởng

b)

Thống trị và Kiên định

c)

Ảnh hưởng và Tuân thủ

d)

Kiên định và Tuân thủ

36.

Đâu là hạn chế khi theo đuổi khởi sự kinh doanh của người chủ doanh nghiệp?

a)

Chịu trách nhiệm toàn diện về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Có được những trải nghiệm tốt giúp hoàn thiện và phát triển bản thân

c)

Độc lập hoàn toàn trong công việc.

d)

Tự do làm việc mình thích và những việc mình cho là có ý nghĩa.

37.

Hoạt động nào sau đây khiến người chủ doanh nghiệp không cải thiện được bản thân để khởi sự kinh doanh?

a)

Đùn đẩy trách nhiệm, công việc cho người khác

b)

Tham gia các khoá đào tạo và tự học.

c)

Học hỏi từ những người chủ doanh nghiệp.

d)

Tìm người cùng hợp tác khi khởi nghiệp.

38.

Việc tìm người cùng hợp tác khi khởi nghiệp giúp cho người chủ doanh nghiệp điều gì?

a)

Tự đưa ra quyết định mà không cần bàn luận.

b)

Độc lập về tài chính.

c)

Bị áp lực về công việc

d)

Bổ sung cho những điểm hạn chế của bản thân, hỗ trợ tài chính, chia sẻ rủi ro.

39.

Trong mô hình PEC, điểm số của đặc điểm tính cách thấp hơn bao nhiêu thì bị đánh giá là điểm yếu cần cải thiện?

a)

16

b)

14

c)

17

d)

15

40.

Trong mô hình PEC, điểm số của yếu tố hiệu chỉnh thấp hơn bao nhiêu thì sẽ không thay đổi kết quả của các PEC?

a)

18

b)

19

c)

17

d)

20

41.

Điểm yếu của bản thân để đánh giá xem có phù hợp với lựa chọn khởi nghiệp hay không là gì?

a)

Biết chấp nhận rủi ro.

b)

Có đam mê kinh doanh.

c)

Có định hướng mục tiêu rõ ràng.

d)

Kỹ năng quản lý còn hạn chế.

42.

Trong phân tích SWOT, điểm yếu là gì?

a)

Những mặt cơ sở kinh doanh bị yếu thế so với các đối thủ cạnh tranh

b)

Những điều kiện bên ngoài có tác động xấu

c)

Những quy định của pháp luật gây trở ngại cho cơ sở kinh doanh

d)

Những thành công của cơ sở kinh doanh đạt được

43.

Đặc điểm của phương pháp giải quyết vấn đề là gì?

a)

Vấn đề đang nhận được sự quan tâm của dư luận và khách hàng

b)

Quan sát những kẽ hở thị trường

c)

Quan sát những xu hướng mới

d)

Quan sát những vấn đề mà người khác gặp phải xem nó có là vấn đề của nhiều người hay không

44.

Cơ hội kinh doanh có đặc điểm cơ bản là?

a)

Chưa từng có, chớp nhoáng, không cần nhiều vốn, ít rủi ro.

b)

Ít người biết đến, rủi ro cao, cần vốn đầu tư lớn.

c)

Chắc chắn, sáng tạo, linh hoạt, lợi nhuận cao.

d)

Thu hút, đúng thời điểm, bền vững, gắn với sản phẩm dịch vụ.

45.

Thế nào là một ý tưởng kinh doanh tốt?

a)

Có tính sáng tạo và mới mẻ

b)

Có tính thực tế và tính khả thi

c)

Được nhiều người thực hiện trước đó

d)

Độc nhất, không trùng lặp

46.

Đặc điểm của phương pháp tìm khoảng trống thị trường là gì?

a)

Quan sát những xu hướng mới

b)

Quan sát những thay đổi tạo ra thói quen, sinh hoạt mới

c)

Quan sát những gì còn thiếu trong cộng đồng sinh sống

d)

Xem xét các vấn đề chính bạn gặp phải với tư cách là khách hàng

47.

Nội dung nghiên cứu phân tích SWOT ý tưởng kinh doanh gồm?

a)

Sản phẩm, thị trường, tổ chức, tài chính.

b)

Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.

c)

Tính cụ thể, tính bền vững, tính thực tế, tính khả thi.

d)

Thị trường, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh.

48.

Ý tưởng kinh doanh là?

a)

Một dự án kinh doanh với đầy đủ nội dung.

b)

Một phát minh, sáng chế về sản phẩm.

c)

Một điều kiện hoàn cảnh thị trường thuận lợi.

d)

Một phác thảo ngắn gọn về hoạt động kinh doanh dự kiến.

49.

Đặc điểm của phương pháp quan sát xu hướng là gì?

a)

Xem xét các vấn đề chính gặp phải với tư cách là khách hàng

b)

Quan sát những gì còn thiếu trong cộng đồng sinh sống

c)

Quan sát những khó khăn trong công việc ở các tổ chức, cơ quan, doanh nghiệp

d)

Quan sát những thay đổi tạo ra thói quen, sinh hoạt mới

50.

Trong phân tích SWOT, điểm mạnh là gì?

a)

Những cơ hội thuận lợi mà cơ sở kinh doanh gặp

b)

Những quy định của pháp luật hỗ trợ cho ngành kinh doanh

c)

Những mặt mà cơ sở kinh doanh có lợi thế hơn so với các cơ sở kinh doanh khác

d)

Những thách thức mà cơ sở kinh doanh vượt qua.

51.

Để đánh giá ý tưởng kinh doanh, người khởi sự kinh doanh cần phải làm gì?

a)

Quan sát xu hướng

b)

Tìm kiếm khoảng trống thị trường

c)

Nghiên cứu khả thi ý tưởng, phân tích SWOT ý tưởng

d)

Triển khai thực hiện ý tưởng ngay lập tức

52.

Trong nghiên cứu thực địa để đánh giá ý tưởng kinh doanh, người khởi sự kinh doanh cần chủ yếu phỏng vấn, trao đổi với nhóm người nào sau đây?

a)

Người lao động; nhà đầu tư; nhà tuyển dụng; lãnh đạo địa phương.

b)

Sinh viên; luật sư; người nổi tiếng; công nhân; nhân viên văn phòng.

c)

Khách hàng tiềm năng; nhà cung cấp; đối thủ cạnh tranh; tổ chức tài chính; các chuyên gia.

d)

Nhà phát minh; kỹ sư; chuyên gia công nghệ; công nhân; lãnh đạo địa phương.

53.

Cơ hội kinh doanh là gì?

a)

Một hoàn cảnh thị trường thuận lợi ở đó có nhu cầu với sản phẩm, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh mới.

b)

Một sản phẩm, dịch vụ cụ thể mà những người khác đã kinh doanh thành công trên thị trường.

c)

Một hoạt động đầu tư phát sinh tiền lời.

d)

Một cách thức tìm kiếm lợi nhuận mà chưa từng được thực hiện trước đó ở trên thị trường.

54.

Thị trường mục tiêu là thị trường như thế nào?

a)

Một nhóm đối tượng khách hàng mà sản phẩm dịch vụ dự định hướng tới

b)

Một nhóm nhà cung cấp tương lại

c)

Một nhóm đối tượng khách hàng ngẫu nhiên

d)

Một nhóm nhà cung cấp hiện tại

55.

Nhận định nào sau đây không đúng?

a)

Cơ hội kinh doanh gắn với thị trường

b)

Ý tưởng kinh doanh tốt cần phải có tính thực tế và khả thi

c)

Ý tưởng kinh doanh gắn với doanh nhân (người khởi sự)

d)

Cơ hội kinh doanh phải có tính mới mẻ sáng tạo

56.

Phương pháp xác định cơ hội kinh doanh không bao gồm?

a)

Khảo sát môi trường địa phương.

b)

Tìm kiếm khoảng trống thị trường.

c)

Quan sát xu hướng.

d)

Giải quyết vấn đề.

57.

Brainstorming hoạt động tốt nhất khi nào?

a)

Không phụ thuộc vào số lượng người

b)

Hoạt động theo đám đông người

c)

Hoạt động cá nhân

d)

Hoạt động theo nhóm

58.

Kỹ thuật tìm kiếm ý tưởng kinh doanh không bao gồm?

a)

Brainstorming

b)

Sao chép mô hình kinh doanh thành công

c)

Khảo sát thực tế

d)

Học hỏi kinh nghiệm bản thân

59.

Trường hợp nào là phương pháp tìm kiếm khoảng trống thị trường trong xác định ý tưởng kinh doanh?

a)

Sản phẩm được người nổi tiếng sử dụng tạo sự quan tâm của dư luận

b)

Sản phẩm mới cần được quảng cáo rộng rãi cho khách hàng

c)

Sản phẩm đáp ứng nhu cầu của những nhóm nhỏ khách hàng chưa được đáp ứng

d)

Sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn kinh doanh

60.

Trường hợp nào là phương pháp quan sát xu hướng trong xác định cơ hội kinh doanh?

a)

Thị trường ở một địa bàn chưa có nhà cung cấp sản phẩm dịch vụ.

b)

Sản phẩm thời trang theo mẫu thiết kế mới cho mùa hè năm nay được nhiều người yêu thích.

c)

Thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh.

d)

Sản phẩm mới ra mắt của một nhà sản xuất.

61.

Trường hợp nào là phương pháp giải quyết vấn đề trong xác định ý tưởng kinh doanh?

a)

Nhiều khách hàng cảm thấy sản phẩm máy lọc nước đang sử dụng lõi lọc nhanh phải thay thế

b)

Sản phẩm mới được khách hàng đón nhận và ưa chuộng trên thị trường

c)

Một sản phẩm mới được tạo ra để đưa vào thị trường

d)

Một khách hàng phàn nàn rằng món ăn không hợp khẩu vị

62.

Việc định giá được dựa trên những thông tin nào sau đây?

a)

Chi phí làm ra sản phẩm, mô hình ba cấp độ của sản phẩm, vốn cố định mà doanh nghiệp có.

b)

Mức giá mà khách hàng sẵn sàng chi trả, giá bán trung bình của đối thủ cạnh tranh, số lượng nhân viên của doanh nghiệp.

c)

Chi phí làm ra sản phẩm, giá bán trung bình của đối thủ cạnh tranh, mức giá mà khách hàng sẵn sàng chi trả.

d)

Giá bán trung bình của đối thủ cạnh tranh, số lượng nhân viên của doanh nghiệp, số lượng sản phẩm.

63.

Kế hoạch marketing 4P không bao gồm nội dung nào?

a)

Package (Sự đóng gói hàng)

b)

Promotion (Xúc tiến)

c)

Price (Giá)

d)

Place ( Địa điểm)

64.

Mô hình ba cấp độ của sản phẩm bao gồm nội dung nào?

a)

Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm gia tăng

b)

Sản phẩm gia tăng, sản phẩm cắt giảm, sản phẩm cố định

c)

Sản phẩm cốt lõi, sản phẩm trọng yếu, sản phẩm cố định

d)

Sản phẩm cụ thể, sản phẩm trọng yếu, sản phẩm tồn kho

65.

Phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp được sử dụng để thực hiện việc thu thập thông tin về khách hàng và đối thủ cạnh tranh?

a)

Tìm kiếm những nhà tài trợ tiềm năng

b)

Phỏng vấn hoặc điều tra khách hàng

c)

Quan sát công việc kinh doanh của đối thủ cạnh tranh

d)

Sử dụng các nguồn thông tin thứ cấp

66.

Hoạt động nào sau đây không phải là hoạt động cơ bản của quản lý nhân sự?

a)

Đãi ngộ nhân sự

b)

Đào tạo nhân sự

c)

Hoạch định tài chính

d)

Tuyển dụng nhân sự

67.

Đâu là mục đích của việc phân tích khách hàng?

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Xu hướng tiêu dùng của khách hàng trong tương lai.

c)

Tìm hiểu hành vi mua hàng của khách hàng.

d)

Nhu cầu của khách hàng hiện nay.

68.

Vốn lưu động không bao gồm khoản mục nào dưới đây?

a)

Chi phí xây dựng nhà kho

b)

Chi phí trả lương nhân viên

c)

Chi phí mua nguyên vật liệu và thành phẩm

d)

Chi phí điện, nước và các dịch vụ sử dụng

69.

hoạch kinh doanh giúp người khởi sự (….)

a)

thể hiện cho bạn bè biết bản thân người khởi sự là người làm việc có kế hoạch

b)

cân nhắc và phát hiện những điểm yếu trong ý tưởng kinh doanh ban đầu

c)

cắt giảm chi phí trả lương nhân viên

d)

thể hiện cho bạn bè biết bản thân người khởi sự là người có mục tiêu rõ ràng

70.

Điền từ còn thiếu vào dấu (….) Vốn cố định được hiểu là số tiền chi ra lúc ban đầu để đầu tư vào (….) cần có để bắt đầu hoạt động kinh doanh.

a)

tài sản lưu động

b)

đào tạo nhân sự

c)

chi cho các hoạt động quảng cáo, truyền thông

d)

tài sản cố định

71.

Người khởi sự kinh doanh có thể dùng cách nào để ước tính số lượng hàng hóa bán ra?

a)

Liệt kê các khoản chi phí mà cơ sở kinh doanh phải bỏ ra

b)

Khảo sát các đối thủ cạnh tranh

c)

Chi phí khấu hao tài sản cố định

d)

Tâm lý của người khởi sự

72.

Để lựa chọn cách thức quảng cáo phù hợp, người khởi sự kinh doanh cần tính tới yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí và hiệu quả trong việc trả lương nhân viên

b)

Chi phí và hiệu quả tác động của từng loại quảng cáo đến khách hàng

c)

Chi phí và số lượng nhân sự của công ty

d)

Đặc điểm tố chất cá nhân của người khởi nghiệp

73.

Vốn khởi sự kinh doanh bao gồm những yếu tố cấu thành nào?

a)

Vốn chủ sở hữu, tiền mặt.

b)

Vốn cố định và vốn vay

c)

Vốn tự có và vốn chủ sở hữu

d)

Vốn cố định và vốn lưu động

74.

Chất lượng của sản phẩm, dịch vụ đầu ra phụ thuộc vào công đoạn nào của quá trình sản xuất?

a)

Phụ thuộc vào tất cả các công đoạn của quá trình sản xuất trong doanh nghiệp.

b)

Phụ thuộc yếu tố marketing cho sản phẩm.

c)

Phụ thuộc vào kênh bán sản phẩm.

d)

Phụ thuộc vào chi phí khấu hao máy móc.

75.

Điền từ còn thiếu vào dấu (….) sau đây: Bố trí mặt bằng cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như đảm bảo an toàn tối đa, tận dụng không gian, giảm thiểu (….), phù hợp với trình tự công việc; giảm thiểu sự không thoải mái; bảo dưỡng thiết bị dễ dàng; đạt năng suất cao nhất; tạo tầm nhìn tối đa; linh hoạt tối đa; và đảm bảo an ninh.

a)

chi phí marketing

b)

số lượng nhà cung cấp

c)

việc di chuyển

d)

chi phí hoa hồng

76.

Đâu không phải là thông tin chính về đối thủ cạnh tranh cần thu thập?

a)

Lợi thế cạnh tranh chính của đối thủ

b)

Năng lực đội ngũ nhân sự của đối thủ cạnh tranh

c)

Tên đối thủ cạnh tranh, địa chỉ

d)

Thông tin về người thân của đối thủ cạnh tranh

77.

Đâu là công thức đúng để tính giá thành sản phẩm?

a)

Giá thành = Chi phí biến đổi/1 đơn vị sản phẩm + Chi phí nguyên vật liệu/ đơn vị sản phẩm

b)

Giá thành = Chi phí biến đổi/1 đơn vị sản phẩm + Chi phí cố định bình quân/1 đơn vị sản phẩm.

c)

Giá thành = Chi phí biến đổi/1 đơn vị sản phẩm + Chi phí khấu hao tài sản cố định/ 1 năm

d)

Giá thành = Chi phí biến đổi/1 đơn vị sản phẩm + Chi phí cố định bình quân/ tháng

78.

Trong kế hoạch sản xuất và vận hành, người khởi sự kinh doanh cần phác thảo những nội dung chính nào sau đây?

a)

Nguyên vật liệu, hàng hóa và trang thiết bị; công nghệ và quá trình sản xuất; bố trí mặt bằng; vấn đề chất lượng.

b)

Nguyên vật liệu, hàng hóa và trang thiết bị; chi phí hoa hồng dành cho đại lý; công nghệ và quá trình sản xuất, bố trí mặt bằng.

c)

Nguyên vật liệu, hàng hóa và trang thiết bị; chi phí hoa hồng dành cho đại lý; công nghệ và quá trình sản xuất, vấn đề chất lượng.

d)

Nguyên vật liệu, hàng hóa và trang thiết bị; chi phí dành cho quảng cáo; công nghệ và quá trình sản xuất; vấn đề chất lượng.

79.

Điền từ còn thiếu vào dấu (….) trong nhận định dưới đây: Phương pháp định giá cạnh tranh là phương pháp định giá chủ yếu dựa vào (.…).

a)

giá thành và cộng thêm một khoản lợi nhuận doanh nghiệp mong muốn

b)

giá của đối thủ cạnh tranh

c)

giá nguyên vật liệu mua từ nhà cung cấp

d)

mức giá mà doanh nghiệp mong muốn có được

80.

Yếu tố công nghệ và quá trình sản xuất trong kế hoạch sản xuất và vận hành bao gồm 4 thành phần nào sau đây?

a)

Phương tiện hữu hình, con người, phương thức tổ chức, thông tin.

b)

Phương tiện hữu hình, quảng cáo, con người, phương thức tổ chức.

c)

Phương tiện hữu hình, sản phẩm, con người, phương thức tổ chức.

d)

Phương tiện hữu hình, con người, phương thức tổ chức, quan hệ công chúng

81.

Trong kế hoạch bán hàng và chăm sóc khách hàng, để thỏa mãn toàn diện khách hàng, doanh nghiệp cần quan tâm tới 3 nhóm yếu tố nào?

a)

Chất lượng sản phẩm, tiềm năng sản phẩm, nhu cầu khách hàng

b)

Sản phẩm, con người, chi phí quảng cáo

c)

Sản phẩm, con người, thuận tiện

d)

Sản phẩm, kỳ vọng, trải nghiệm

82.

Các năng lực và nguồn lực người khởi sự cần chuẩn bị trước khi thành lập cơ sở kinh doanh gồm năng lực nào?

a)

Kiến thức cần thiết.

b)

Các phương án còn lại đều đúng.

c)

Nguồn vốn cần thiết.

d)

Kỹ năng cần thiết.

83.

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp như thế nào?

a)

Có từ 02 đến 50 thành viên là tổ chức, cá nhân.

b)

Có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty.

c)

Do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu.

d)

Có tối thiểu 3 cổ đông, không quy định số lượng thành viên tối đa.

84.

Trách nhiệm pháp lý đầu tiên mà người khởi sự cần thực hiện khi thành lập cơ sở kinh doanh là trách nhiệm gì?

a)

Nộp thuế môn bài.

b)

Đăng ký kinh doanh.

c)

Nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

d)

Đóng bảo hiểm xã hội.

85.

Theo Luật Hợp tác xã 2012, hợp tác xã do ít nhất bao nhiêu thành viên tự nguyện thành lập và hợp tác?

a)

07.

b)

09.

c)

12.

d)

10.

86.

Khi lựa chọn nguồn huy động vốn trong giai đoạn khởi sự cơ sở kinh doanh, người khởi sự cần cân nhắc những vấn đề gì?

a)

Hình thức pháp lý của doanh nghiệp.

b)

Mức độ rủi ro tài chính.

c)

Các phương án còn lại đều đúng.

d)

Quyền kiểm soát doanh nghiệp.

87.

Khi đăng ký thành lập công ty cổ phần, các cổ đông sáng lập phải góp đủ vốn điều lệ trong thời gian bao nhiêu ngày kể từ ngày được Cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh?

a)

60 ngày.

b)

30 ngày.

c)

120 ngày

d)

90 ngày.

88.

Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có thể có tối đa bao nhiêu thành viên?

a)

40

b)

50

c)

70

d)

60

89.

Chủ sở hữu của loại hình doanh nghiệp nào dưới đây chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty?

a)

Công ty hợp danh.

b)

Doanh nghiệp tư nhân.

c)

Hộ kinh doanh cá thể.

d)

Công ty trách nhiệm hữu hạn.

90.

Doanh nghiệp bắt buộc phải đóng loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm thai sản.

b)

Bảo hiểm an ninh mạng.

c)

Bảo hiểm tài sản.

d)

Bảo hiểm xã hội.

91.

Loại hình doanh nghiệp nào chủ doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản về mọi hoạt động của doanh nghiệp?

a)

Công ty cổ phần.

b)

Doanh nghiệp tư nhân.

c)

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên.

d)

Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên.

92.

Loại hình doanh nghiệp nào được phép phát hành chứng khoán?

a)

Công ty trách nhiệm hữu hạn.

b)

Công ty hợp danh.

c)

Công ty cổ phần.

d)

Doanh nghiệp tư nhân.

93.

Các loại bảo hiểm mà doanh nghiệp bắt buộc phải tham gia gồm bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm xã hội.

b)

Bảo hiểm y tế.

c)

Bảo hiểm thất nghiệp.

d)

Các phương án còn lại đều đúng.

94.

Việc đánh giá tính thực tế và khả thi của kế hoạch kinh doanh trước khi thành lập cơ sở kinh doanh mới không gồm nội dung nào sau đây?

a)

Kiểm tra khả năng phát triển bền vững, mở rộng và thu lợi nhuận.

b)

Đánh giá môi trường kinh doanh.

c)

Lựa chọn hình thức pháp lý của doanh nghiệp.

d)

Kiểm tra mức độ phù hợp của sản phẩm đối với thị trường.

95.

Loại hình doanh nghiệp nào dưới đây không có tư cách pháp nhân?

a)

Doanh nghiệp tư nhân.

b)

Công ty hợp danh.

c)

Công ty cổ phần.

d)

Công ty trách nhiệm hữu hạn.

96.

Mức thuế môn bài áp dụng cho doanh nghiệp có vốn điều lệ từ 10 tỷ trở xuống là bao nhiêu?

a)

500.000 vnđ.

b)

2.000.000 vnđ.

c)

1.000.000 vnđ.

d)

3.000.000 vnđ.

97.

Doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp như thế nào?

a)

Doanh nghiệp do một tổ chức làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

c)

Doanh nghiệp do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

d)

Doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và không phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

98.

Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm như thế nào về các khoản nợ của công ty hợp danh?

a)

Chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản về mọi hoạt động của doanh nghiệp.

b)

Chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty.

c)

Chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty.

d)

Chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.

99.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân không thể chuyển đổi sang loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Hộ kinh doanh cá thể.

b)

Công ty trách nhiệm hữu hạn.

c)

Công ty hợp danh.

d)

Công ty cổ phần.

100.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty trách nhiệm hữu hạn có thể chuyển đổi sang loại hình doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp tư nhân.

b)

Công ty cổ phần.

c)

Công ty hợp danh.

d)

Hộ kinh doanh cá thể.

101.

Nhược điểm khi huy động vốn từ quỹ đầu tư mạo hiểm là gì?

a)

Các quỹ này sẽ tham gia vào việc kiểm soát và điều hành doanh nghiệp dẫn đến rủi ro người khởi sự có thể mất quyền kiểm soát doanh nghiệp.

b)

Doanh nghiệp nhận được sự hỗ trợ xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường.

c)

Doanh nghiệp nhận được sự tư vấn ở cấp chiến lược.

d)

Người khởi sự không cần thế chấp tài sản, đặt cọc hay ký quỹ.

102.

Đâu không phải là một nội dung của công tác tổ chức trong một doanh nghiệp?

a)

Xây dựng và hoàn thiện bộ máy tổ chức nhân sự.

b)

Xây dựng một đội ngũ những người lãnh đạo có chuyên môn, phẩm chất và thái độ tốt để cùng nhau vận hành doanh nghiệp phát triển.

c)

Xây dựng nội dung, quy chế trong nội bộ tổ chức.

d)

Thanh tra, kiểm tra hoạt động của nhân viên bán hàng.

103.

Những tiêu chí nào dưới đây có thể được sử dụng để giám sát nhân viên trong doanh nghiệp?

a)

Số lượng công việc, chất lượng công việc, tiến độ công việc, bằng cấp của nhân viên, thực hiện kỷ luật lao động.

b)

Số lượng công việc, chất lượng công việc, tiến độ công việc, tác phong làm việc, thực hiện kỷ luật lao động.

c)

Số lượng công việc, chất lượng công việc, trình độ ngoại ngữ của nhân viên, tác phong làm việc, kỹ năng giao tiếp của nhân viên.

d)

Số lượng công việc, chất lượng công việc, trình độ ngoại ngữ của nhân viên, tác phong làm việc, thực hiện kỷ luật lao động.

104.

Các kỹ năng quản trị cơ bản mà người chủ doanh nghiệp mới cần học hỏi và hoàn thiện bao gồm kỹ năng nào?

a)

Hoạch định- Tổ chức - Lãnh đạo- Phân quyền

b)

Hoạch định - Tổ chức - Lãnh đạo - Kiểm soát

c)

Hoạch định - Tổ chức- Lãnh đạo- Lập kế hoạch

d)

Hoạch định - Tổ chức - Thanh tra- Kiểm soát

105.

"Hoạt động của người cấp trên để bảo đảm nhân viên cấp dưới của mình làm đúng mục tiêu, quy trình, chương trình, chỉ tiêu mà doanh nghiệp mình đặt ra hay không" được hiểu là hoạt động nào dưới đây?

a)

Hoạch định công việc cho nhân viên

b)

Đãi ngộ cho nhân viên

c)

Giám sát nhân viên

d)

Đào tạo cho nhân viên

106.

Đâu không phải là tên gọi của phong cách lãnh đạo mà các chủ doanh nghiệp thường áp dụng?

a)

Phong cách lãnh đạo tự do.

b)

Phong cách lãnh đạo dân chủ.

c)

Phong cách lãnh đạo chuyên quyền.

d)

Phong cách lãnh đạo ổn định.

107.

Câu 6: Đâu không phải là yếu tố chính chủ doanh nghiệp cần thương lượng với nhà cung cấp trong quá trình mua hàng?

a)

A. Giá cả và sự dao động giá cả trên thị trường

b)

B. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của hàng hóa mua về

c)

C. Hình thức, thời gian, địa điểm giao hàng

d)

D. Số lượng nhà máy sản xuất của nhà cung cấp

108.

Câu 7: Điền từ còn thiếu vào dấu (….) trong nhận định dưới đây: Chăm sóc khách hàng được hiểu là tất cả những gì cần thiết mà doanh nghiệp phải làm để (….).

a)

A. sản xuất được hàng hóa với chi phí thấp nhất

b)

B. tìm kiếm được nhà cung cấp tốt nhất

c)

C. thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng

d)

D. thỏa mãn sự kỳ vọng của ban lãnh đạo doanh nghiệp

109.

Câu 8: Đối với doanh nghiệp sản xuất, việc lựa chọn địa điểm đặt nhà máy sản xuất nên ưu tiên gắn liền với mục tiêu nào sau đây?

a)

A. Tối thiểu hóa chi phí sản xuất

b)

B. Ở khu vực đông dân cư

c)

C. Xa vùng nguyên liệu sản xuất

d)

D. Chi phí sinh hoạt thấp

110.

Câu 9: Nội dung chính trong các hoạt động quản lý vận hành của doanh nghiệp không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

A. Dự báo nhu cầu sản xuất

b)

B. Xây dựng chi phí truyền thông cho sản phẩm

c)

C. Bố trí mặt bằng

d)

D. Thiết kế sản phẩm

111.

Câu 10: Việc dẫn dắt, tác động, gây ảnh hưởng, động viên khuyến khích nhân viên, … để họ tự nguyện làm việc với nỗ lực cao nhất phản ánh đúng nhất kỹ năng nào của người chủ doanh nghiệp trong số những yếu tố sau?

a)

A. Hoạch định

b)

B. Tổ chức

c)

C. Kiểm soát

d)

D. Lãnh đạo

112.

Câu 11: Chủ doanh nghiệp mới có thể dựa vào căn cứ nào để xác định nhu cầu mua hàng của doanh nghiệp?

a)

A. Nhu cầu sản xuất và bán ra của doanh nghiệp

b)

B. Đặc điểm tố chất chủ doanh nghiệp

c)

C. Chi phí marketing

d)

D. Loại hình pháp lý của doanh nghiệp

113.

Câu 12: Để trưng bày hàng hóa tốt hơn, doanh nghiệp có thể sử dụng nguyên tắc nào dưới đây?

a)

A. Trưng bày hàng hóa quá nhiều nhưng chưa khoa học

b)

B. Tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng thông qua việc tận dụng hiệu ứng để tác động lên cả 5 giác quan

c)

C. Lối đi hẹp

d)

D. Tiết kiệm ánh sáng

114.

Đâu là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần theo dõi và ghi chép hàng ngày vào sổ sách?

a)

Biến động của thị trường chứng khoán

b)

Biến động của thị trường trái phiếu

c)

Doanh số bán hàng của doanh nghiệp

d)

Biến động của thị trường bất động sản

115.

Quy trình bán hàng cơ bản của doanh nghiệp không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

b)

Giới thiệu, trình bày về sản phẩm dịch vụ

c)

Chăm sóc khách hàng sau bán

d)

Tìm kiếm khách hàng tiềm năng

116.

Câu 15: Quy trình mua hàng thông thường của doanh nghiệp không bao gồm bước nào sau đây?

a)

Thương lượng các điều khoản và lựa chọn nhà cung cấp tốt nhất

b)

Xác định nhu cầu mua hàng

c)

Truyền thông và quảng cáo cho sản phẩm

d)

Nhận hàng và kiểm tra hàng hóa ngay sau khi nhận được hàng

117.

Trong quy trình bán hàng cơ bản của doanh nghiệp, đâu không phải là một nội dung trong quá trình tiếp cận khách hàng?

a)

Liên hệ với khách hàng bằng cách có thể gửi email giới thiệu hoặc liên hệ bằng điện thoại

b)

Tìm hiểu trước về thông tin khách hàng qua nhiều kênh

c)

Đánh giá được nhu cầu và tình trạng của khách hàng một cách cụ thể.

d)

Hạch toán các khoản lợi nhuận bán hàng

118.

Đâu không phải là lợi ích chính của việc ghi chép sổ sách trong doanh nghiệp là gì?

a)

Hồ sơ sổ sách giúp chủ doanh nghiệp kiểm soát tiền bạc

b)

Hồ sơ sổ sách giúp chủ doanh nghiệp có kỹ năng bố trí mặt bằng sản xuất

c)

Hồ sơ sổ sách cho người khác biết về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp như thế nào trong những trường hợp như vay vốn, trả thuế

d)

Hồ sơ sổ sách giúp chủ doanh nghiệp lập kế hoạch cho tương lai.

119.

“Việc theo dõi các hoạt động và con người để đảm bảo mọi việc đang đi đúng hướng và nếu có những vấn đề phát sinh thì cần đưa ra các biện pháp sửa chữa kịp thời phản ánh kỹ năng nào của chủ doanh nghiệp” được hiểu là kỹ năng nào trong số những kỹ năng quản trị sau đây?

a)

Lãnh đạo

b)

Tổ chức

c)

Kiểm soát

d)

Hoạch định

120.

Khi nhận hàng từ nhà cung cấp giao, nếu phát hiện điều gì sai sót thì người nhận hàng nên xử lý như nào để có hiệu quả và hài hòa lợi ích cho cả hai bên?

a)

Tiếp tục nhận hàng hóa vào kho rồi báo lại cho nhà cung cấp sau.

b)

Lập biên bản sự cố phát sinh, liên lạc ngay lập tức lại với nhà cung cấp và cả hai bên cùng xử lý các vấn đề tiếp theo.

c)

Làm đơn kiện nhà cung cấp ra tòa án do giao hàng không đúng quy định.

121.

Điền từ còn thiếu vào dấu (….) trong nhận định sau: Hợp đồng mua bán là một bản thỏa thuận giữa các bên, là cơ sở để các bên làm tốt nghĩa vụ của mình, (….) và xử lý vi phạm hợp đồng.

a)

là căn cứ pháp lý để phân xử trách nhiệm mỗi bên khi có hoa hồng

b)

là căn cứ pháp lý để phân xử trách nhiệm mỗi bên khi có tranh chấp

c)

là cơ sở khoa học để phân xử trách nhiệm mỗi bên khi có lợi nhuận

d)

là cơ sở khoa học để phân xử trách nhiệm mỗi bên khi tiến hành sản xuất hàng hóa