NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5_Từ vựng_Bài 23
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
hỏi (giáo viên)
a)
聞きます (ききます)
b)
回します (まわします)
c)
引きます (ひきます)
d)
変えます (かえます)
2.
回します (まわします)
a)
vặn
b)
kéo
c)
đổi
d)
hỏi (giáo viên)
3.
引きます (ひきます)
a)
vặn
b)
kéo
c)
hỏi (giáo viên)
d)
đổi
4.
変えます (かえます)
a)
đổi
b)
kéo
c)
vặn
d)
hỏi (giáo viên)
5.
sờ, chạm vào (cửa)
a)
触ります (さわります)
b)
曲がります (まがります)
c)
渡ります (わたります)
d)
出ます (でます)
6.
出ます (でます)
a)
hỏi (giáo viên)
b)
sờ, chạm vào (cửa)
c)
rẽ, quẹo
d)
(tiền thừa) chạy ra
7.
歩きます (あるきます)
a)
đi bộ
b)
qua, đi qua
c)
rẽ, quẹo
d)
hỏi (giáo viên)
8.
渡ります (わたります)
a)
qua, đi qua (cầu)
b)
đi bộ
c)
sờ, chạm vào
d)
đổi
9.
rẽ, quẹo (phải)
a)
出ます (でます)
b)
渡ります (わたります)
c)
曲がります (まがります)
d)
歩きます (あるきます)
10.
寂しい (さびしい)
a)
buồn, cô đơn
b)
nước nóng
c)
âm thanh
d)
cỡ, kích cỡ
11.
nước nóng
a)
お湯 (おゆ)
b)
寂しい (さびしい)
c)
故障 (こしょう)
d)
信号 (しんごう)
12.
音 (おと)
a)
nước nóng
b)
âm thanh
c)
góc
d)
tòa nhà
13.
cỡ, kích cỡ
a)
サイズ
b)
音 (おと)
c)
お湯 (おゆ)
d)
寂しい (さびしい)
14.
故障 (こしょう)
a)
(sự) hỏng hóc
b)
âm thanh
c)
cỡ, kích cỡ
d)
góc
15.
đường sá
a)
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
b)
道 (みち)
c)
橋 (はし)
d)
交差点 (こうさてん)
16.
đèn tín hiệu
a)
信号 (しんごう)
b)
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
c)
建物 (たてもの)
d)
道 (みち)
17.
角 (かど)
a)
góc
b)
tòa nhà
c)
đèn tín hiệu
d)
cầu
18.
橋 (はし)
a)
cầu
b)
góc
c)
tòa nhà
d)
bãi đỗ xe
19.
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
a)
đèn tín hiệu
b)
góc
c)
bãi đỗ xe
d)
cầu
20.
建物 (たてもの)
a)
tòa nhà
b)
bãi đỗ xe
c)
góc
d)
cầu
21.
nhiều lần
a)
信号 (しんごう)
b)
~目 (~め)
c)
何回も (なんかいも)
d)
道 (みち)
22.
thứ ~, số ~
a)
~目 (~め)
b)
何回も (なんかいも)
c)
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
d)
道 (みち)
23.
qua, đi qua (cầu)
a)
曲がります (まがります)
b)
渡ります (わたります)
c)
出ます (でます)
d)
歩きます (あるきます)
24.
rẽ, quẹo (phải)
a)
曲がります (まがります)
b)
渡ります (わたります)
c)
出ます (でます)
d)
歩きます (あるきます)
25.
何回も (なんかいも)
a)
nhiều lần
b)
thứ ~, số ~
c)
cầu
d)
góc
26.
お湯 (おゆ)
a)
đèn tín hiệu
b)
nước nóng
c)
tòa nhà
d)
đường sá
27.
信号 (しんごう)
a)
đèn tín hiệu
b)
tòa nhà
c)
góc
d)
bãi đỗ xe
28.
駐車場 (ちゅうしゃじょう)
a)
cầu
b)
góc
c)
đèn tín hiệu
d)
bãi đỗ xe
29.
~目 (~め)
a)
thứ ~, số ~
b)
nhiều lần
c)
tòa nhà
d)
đường sá
30.
渡ります (わたります)
a)
qua, đi qua (cầu)
b)
rẽ, quẹo
c)
đi bộ
d)
sờ, chạm vào
Reset
