wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ II Môn Tin Lớp 11

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Để cắt ảnh trong GIMP, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Không hỗ trợ tính năng cắt ảnh trong phần mềm GIMP.

b)

Chọn công cụ Zoom, kéo thả chuột chọn vùng cần cắt.

c)

Chọn công cụ Crop, kéo thả chuột chọn vùng ảnh, nhấn Enter.

d)

Sử dụng công cụ Rotate để xoay ảnh và thực hiện thao tác cắt.

2.

Một học sinh muốn phóng to ảnh trong GIMP, thao tác nào là đúng?

a)

Dùng công cụ Crop để tăng kích thước hiển thị của ảnh.

b)

Sử dụng tổ hợp phím tắt Ctrl + X để phóng to hình ảnh.

c)

Chọn công cụ Rotate để xoay và đồng thời phóng to ảnh.

d)

Chọn công cụ Zoom và nhấp chuột vào vị trí cần phóng to.

3.

Vì sao độ phân giải cao giúp ảnh sắc nét hơn?

a)

Chứa nhiều điểm ảnh, hiển thị chi tiết hình ảnh tốt hơn.

b)

Ảnh chiếm ít dung lượng lưu trữ hơn so với ảnh khác.

c)

Kích thước vật lý của ảnh lớn hơn so với ảnh thông thường.

d)

Ảnh có số lượng màu sắc phong phú và đa dạng hơn.

4.

Định dạng tệp tin mặc định của GIMP là gì?

a)

.gif.

b)

.jpg.

c)

.xcf.

d)

.png.

5.

Khi chỉnh sửa ảnh trong GIMP, thanh bảng chọn có chức năng gì?

a)

Hiển thị danh sách tất cả các ảnh đang được mở.

b)

Quản lý và điều chỉnh các thiết lập màu sắc trong ảnh.

c)

Cho phép người dùng điều chỉnh kích thước của ảnh.

d)

Chứa các lệnh cơ bản như mở, lưu và xuất tệp ảnh.

6.

Độ phân giải của ảnh số thường được đo bằng gì?

a)

Số điểm ảnh trên một inch (dpi hoặc ppi).

b)

Độ sáng của màn hình hiển thị.

c)

Kích thước tệp ảnh.

d)

Số lượng màu sắc trong ảnh.

7.

Phần mềm nào sau đây là một phần mềm chỉnh sửa ảnh nguồn mở?

a)

Microsoft Paint.

b)

GIMP.

c)

CorelDRAW.

d)

Adobe Photoshop.

8.

Ảnh số (digital image) là gì?

a)

Chỉ có thể tạo ra bằng thiết bị máy ảnh kỹ thuật số.

b)

Ảnh được in ấn trên chất liệu giấy thông thường.

c)

Biểu diễn hình ảnh bằng số, bao gồm các định dạng phổ biến.

d)

Ảnh không thể chỉnh sửa sau khi quá trình chụp ảnh hoàn tất.

9.

Ảnh bitmap được tạo thành từ yếu tố nào?

a)

Chỉ các màu sắc đơn giản.

b)

Chữ và số.

c)

Các điểm ảnh (pixel).

d)

Đường nét và hình dạng.

10.

Khi thay đổi độ phân giải của ảnh nhưng giữ nguyên số điểm ảnh, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Số điểm ảnh của ảnh thay đổi.

b)

Kích thước in ra của ảnh thay đổi.

c)

Không có thay đổi gì.

d)

Ảnh trở nên mờ hơn.

11.

Khi bạn muốn xuất ảnh đã chỉnh sửa từ phần mềm GIMP sang các định dạng ảnh phổ biến như JPG, PNG hoặc GIF, những thao tác nào dưới đây là chính xác và cần thực hiện đúng quy trình để đảm bảo chất lượng ảnh được bảo toàn?

a)

Chỉ có thể lưu ảnh dưới định dạng xcf.

b)

Chọn File → Export để lưu ảnh dưới định dạng phổ biến như JPG, PNG.

c)

Xuất ảnh trong GIMP không hỗ trợ điều chỉnh chất lượng ảnh.

d)

Nhập tên tệp và đường dẫn lưu trữ trước khi xuất ảnh.

12.

Khi sử dụng phần mềm GIMP để chỉnh sửa ảnh, những thao tác nào dưới đây là các thao tác cơ bản thường được thực hiện, giúp thay đổi hình dạng, kích thước hoặc góc quay của ảnh?

a)

Không thể thay đổi kích thước ảnh trong GIMP.

b)

Phóng to, thu nhỏ ảnh bằng công cụ Zoom.

c)

GIMP không hỗ trợ cắt ảnh.

d)

Xoay ảnh bằng công cụ Rotate hoặc tổ hợp phím Shift+R.

13.

Khi muốn thay đổi màu sắc của một bông hoa màu tím trong ảnh mà không ảnh hưởng đến phần còn lại, ta làm gì?

a)

Dùng công cụ Eraser làm mờ các phần không cần chỉnh màu sắc.

b)

Thay đổi toàn bộ màu sắc của ảnh bằng công cụ Color Balance.

c)

Sử dụng công cụ Smudge để hòa trộn các màu sắc lại với nhau.

d)

Chọn vùng hoa bằng Free Select Tool, chỉnh màu bằng Hue-Saturation.

14.

Công cụ Color Balance giúp điều chỉnh gì trong ảnh?

a)

Tăng hoặc giảm độ bão hòa của các màu sắc trong ảnh.

b)

Cân bằng màu giữa các vùng tối, trung bình và vùng sáng.

c)

Điều chỉnh độ sắc nét của các chi tiết trong ảnh.

d)

Chỉnh sửa chi tiết màu sắc của từng điểm ảnh riêng lẻ.

15.

Một bức ảnh chụp có tông màu quá lạnh, cần chỉnh sửa bằng công cụ nào để ảnh có màu ấm hơn?

a)

Chỉ cần tăng độ tương phản trong Levels.

b)

Color Balance, tăng giá trị Red và Yellow trong dải Midtones.

c)

Giảm Brightness trong Brightness-Contrast.

d)

Giảm Hue về -50 trong Hue-Saturation.

16.

Vì sao vùng chọn quan trọng khi chỉnh sửa ảnh?

a)

Không có tác dụng đặc biệt trong quá trình chỉnh sửa ảnh.

b)

Lưu ảnh với độ phân giải cao hơn so với ảnh gốc.

c)

Chỉnh sửa chỉ trên một phần ảnh, không ảnh hưởng toàn bộ ảnh.

d)

Giảm kích thước tệp tin hình ảnh sau khi chỉnh sửa.

17.

Công cụ nào giúp tô màu một vùng ảnh trong GIMP?

a)

Healing Tool.

b)

Bucket Fill.

c)

Eraser.

d)

Clone Tool.

18.

Công cụ nào giúp chỉnh sửa vùng ảnh bị lỗi mà vẫn giữ nguyên kết cấu xung quanh?

a)

Clone Tool.

b)

Healing Tool.

c)

Gradient.

d)

Paint Brush.

19.

Một bức ảnh phong cảnh có bầu trời xám xịt, cần thay đổi màu sắc nền trời sang xanh nhạt. Công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Healing Tool để làm mờ vùng ảnh.

b)

Paint Brush để tô trực tiếp màu xanh.

c)

Gradient để tạo hiệu ứng chuyển sắc tự nhiên.

d)

Clone Tool để sao chép màu từ phần ảnh khác.

20.

Khi sử dụng công cụ Eraser trên một lớp có kênh Alpha, điều gì xảy ra?

a)

Vùng bị xóa có màu trắng.

b)

Không thể xóa vì ảnh bị khóa.

c)

Vùng bị xóa sẽ chuyển sang màu nền hiện tại.

d)

Vùng bị xóa trở nên trong suốt.

21.

Một người muốn xóa vết bẩn nhỏ trên ảnh mà vẫn giữ nguyên kết cấu vùng da xung quanh. Công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Healing Tool để hòa trộn màu sắc tự nhiên.

b)

Clone Tool để sao chép một vùng ảnh khác lên vị trí cần sửa.

c)

Paint Brush để tô màu lên vết bẩn.

d)

Eraser để xóa hoàn toàn vết bẩn.

22.

Khi sử dụng công cụ Clone, bước nào là bắt buộc trước khi sao chép vùng ảnh?

a)

Giảm độ tương phản của hình ảnh trước khi sao chép.

b)

Giữ phím Shift và thực hiện thao tác kéo chuột.

c)

Chọn vùng nguồn bằng cách giữ phím Ctrl và nhấp chuột.

d)

Lựa chọn màu nền trước khi tiến hành sao chép ảnh.

23.

Những phát biểu nào sau đây là đúng về các công cụ chỉnh sửa ảnh trong phần mềm GIMP, bao gồm các chức năng chỉnh sửa vùng ảnh, loại bỏ khuyết điểm và hiệu ứng màu sắc?

a)

Healing Tool chỉ có thể dùng để xóa vùng ảnh lớn.

b)

Gradient chỉ có thể dùng để tạo màu đen trắng.

c)

Eraser có thể làm trong suốt một vùng ảnh nếu lớp ảnh có kênh Alpha.

d)

Clone Tool giúp sao chép một vùng ảnh sang vị trí khác.

24.

Khi làm việc với các lớp ảnh (Layer) trong phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP, phát biểu nào dưới đây là chính xác? Hãy chọn đáp án đúng dựa trên cách hoạt động của các lớp ảnh, bao gồm khả năng chỉnh sửa, sắp xếp và kiểm soát độ trong suốt của từng lớp.

a)

Có thể thay đổi thứ tự các lớp để sắp xếp nội dung hiển thị.

b)

Một lớp có thể có độ trong suốt riêng biệt không ảnh hưởng đến lớp khác.

c)

Không thể chỉnh sửa từng lớp riêng biệt, mọi thay đổi ảnh hưởng đến toàn bộ ảnh.

d)

Mỗi ảnh chỉ có thể có một lớp duy nhất.

25.

Khi xem trước ảnh động trong GIMP, cần dùng lệnh nào?

a)

Chọn lệnh File → Export As để xuất tệp ảnh động.

b)

Sử dụng lệnh Filters → Animation → Playback để xem trước.

c)

Hợp nhất lớp ảnh hiện tại với lớp bên dưới bằng Layer → Merge Down.

d)

Mở cài đặt tùy chọn của GIMP bằng lệnh Edit → Preferences.

26.

Khi đặt tên lớp ảnh với cụm (500ms), điều gì xảy ra?

a)

Không có tác dụng nào khi thực hiện xuất ảnh định dạng GIF.

b)

Lớp ảnh sẽ hiển thị trong 0,5 giây trước khi chuyển khung hình.

c)

Lớp ảnh sẽ lặp lại liên tục không có thời gian dừng.

d)

Hình ảnh sẽ tự động dừng hiển thị sau 500 mili-giây.

27.

Trong GIMP, mỗi lớp ảnh trong ảnh động có vai trò gì?

a)

Tương ứng với một khung hình trong ảnh động.

b)

Giúp giữ nguyên nền ảnh khi xuất tệp GIF.

c)

Không ảnh hưởng đến ảnh động.

d)

Chỉ dùng để chỉnh màu cho ảnh.

28.

Khi xuất ảnh động, nếu một lớp ảnh quá lớn so với khung hình, GIMP sẽ hiển thị thông báo gì?

a)

Không có thông báo nào xuất hiện.

b)

"The image you are trying to export as a GIF contains layers which extend beyond the actual borders of the image."

c)

"GIF format does not support multiple layers."

d)

Không thể xuất ảnh.

29.

Khi xuất ảnh động dưới định dạng GIF trong phần mềm GIMP, người dùng cần thiết lập những tùy chọn nào để đảm bảo ảnh động hoạt động đúng như mong muốn? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

GIMP tự động cắt các lớp ảnh mà không cần thao tác nào từ người dùng.

b)

Chọn "Loop forever" nếu muốn ảnh lặp lại mãi mãi.

c)

Không thể thiết lập thời gian giữa các khung hình

d)

Chọn "As Animation" để đảm bảo ảnh động hoạt động đúng cách.

30.

Khi tạo ảnh động trong phần mềm GIMP, cách thức hoạt động của các lớp ảnh và tính năng hỗ trợ ảnh động như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng hoặc sai dựa trên các phát biểu sau đây.

a)

GIMP không hỗ trợ xem trước ảnh động trước khi xuất tệp.

b)

Mỗi lớp ảnh trong ảnh động tương ứng với một khung hình.

c)

Có thể đặt thời gian hiển thị riêng cho từng lớp bằng cách thêm (Xms) vào tên lớp.

d)

Ảnh động chỉ có thể xuất ra định dạng PNG.

31.

Tại sao cần sắp xếp thứ tự các phân cảnh trước khi bắt đầu chỉnh sửa phim?

a)

Tránh lỗi khi thêm hiệu ứng chuyển cảnh.

b)

Giúp tiết kiệm dung lượng tệp video.

c)

Đảm bảo mạch nội dung phim logic và dễ theo dõi.

d)

Giảm thời gian xuất video.

32.

Khi thêm âm thanh vào phim, phần mềm sẽ xử lý như thế nào?

a)

Chỉ được sử dụng các bản nhạc nền mặc định của phần mềm.

b)

Âm thanh tự động ghép vào video, không thể chỉnh sửa sau đó.

c)

Âm thanh chỉ được phép thêm vào trong quá trình xuất bản phim.

d)

Âm thanh hiển thị trên một lớp riêng trong dòng thời gian biên tập.

33.

Một học sinh muốn làm video từ ảnh cá nhân kèm nhạc nền. Trình tự thực hiện nào là hợp lý?

a)

Thêm nhạc nền trước, sau đó tiến hành nhập các hình ảnh.

b)

Xuất bản video, sau đó thêm nhạc nền vào video đã xuất.

c)

Tạo video mà không cần sắp xếp thứ tự các hình ảnh.

d)

Nhập ảnh và nhạc, sắp xếp ảnh, thêm hiệu ứng, xuất video.

34.

Nếu một video có phần âm thanh bị rè, người dùng nên làm gì?

a)

Thay đổi định dạng video sang định dạng khác.

b)

Sử dụng phần mềm chỉnh sửa để lọc tiếng ồn hoặc thay thế âm thanh.

c)

Tiến hành xóa video và thực hiện quay lại từ đầu để khắc phục.

d)

Giảm độ phân giải video để cải thiện chất lượng âm thanh nghe rõ hơn.

35.

Khi tạo và xuất bản phim trong phần mềm chỉnh sửa video, người dùng cần thực hiện những thao tác nào để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Chỉnh sửa nội dung và thêm hiệu ứng trước khi xuất video.

b)

Kiểm tra lại phim bằng tính năng Playback trước khi xuất bản.

c)

Chỉ có thể lưu phim ở định dạng mặc định của phần mềm.

d)

Không thể thay đổi nhạc nền sau khi đã thêm vào phim.

36.

Khi làm phim trong phần mềm VideoPad, người dùng có thể thực hiện những thao tác nào trong quá trình chỉnh sửa? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Có thể thêm nhiều lớp âm thanh và video trong dòng thời gian.

b)

Không thể thay đổi thứ tự các phân cảnh sau khi đã thêm vào phim.

c)

Phải xuất video ra định dạng .mp4 trước khi chỉnh sửa tiếp.

d)

Ngăn tư liệu chứa tất cả ảnh, video, âm thanh được sử dụng trong phim.

37.

Một học sinh muốn thêm phụ đề vào từng cảnh phim theo nội dung phù hợp, bước nào là quan trọng nhất?

a)

Nhập nội dung phụ đề và căn chỉnh thời gian xuất hiện khớp với cảnh phim.

b)

Chỉ nhập phụ đề ở đầu và cuối phim.

c)

Tạo một lớp văn bản trong dòng thời gian mà không cần căn chỉnh thời gian.

d)

Chọn một hiệu ứng ngẫu nhiên để hiển thị phụ đề.

38.

Hiệu ứng chuyển cảnh có tác dụng gì?

a)

Tăng độ sáng của từng cảnh quay trong đoạn phim đã biên tập.

b)

Làm cho độ dài của đoạn phim ngắn hơn so với ban đầu.

c)

Tạo sự chuyển tiếp mượt mà giữa các phân cảnh trong phim.

d)

Tự động thực hiện cắt và ghép các cảnh quay lại với nhau.

39.

Vì sao cần chỉnh sửa hình ảnh trong phim trước khi xuất video?

a)

Đảm bảo hình ảnh hiển thị đúng, sắc nét và có hiệu ứng phù hợp.

b)

Giảm dung lượng tệp tin video sau khi xuất bản.

c)

Làm cho đoạn phim có nhiều cảnh quay hơn so với ban đầu.

d)

Phần mềm không tự động căn chỉnh hình ảnh trong quá trình biên tập.

40.

Nếu muốn thay thế một ảnh trong phim bằng một ảnh mới, trình tự nào là đúng?

a)

Xóa ảnh cũ khỏi phim, thêm ảnh mới vào vị trí cuối cùng của phim.

b)

Xuất bản video, sau đó dùng phần mềm khác để thay thế ảnh.

c)

Nhấp chuột phải vào ảnh cũ, chọn Replace file, chọn ảnh mới.

d)

Sử dụng hiệu ứng chuyển cảnh để làm ảnh cũ biến mất hoàn toàn.

41.

Khi biên tập phim trong phần mềm chỉnh sửa video, người dùng có thể thực hiện những thao tác nào để đảm bảo phim được chỉnh sửa theo ý muốn? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Hiệu ứng chuyển cảnh không quan trọng, không ảnh hưởng đến chất lượng phim.

b)

Âm thanh trong phim không thể chỉnh sửa, chỉ có thể thay thế.

c)

Có thể thay thế một ảnh trong phim bằng ảnh khác mà không cần xóa cảnh cũ.

d)

Căn chỉnh thời gian giúp các cảnh phim hiển thị theo đúng kịch bản mong muốn.

42.

Khi chỉnh sửa phim trong phần mềm biên tập video, người dùng cần thực hiện những thao tác nào để đảm bảo chất lượng và nội dung hiển thị đúng như mong muốn? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Kiểm tra và điều chỉnh âm lượng nhạc nền để phù hợp với phim.

b)

Không thể thay đổi thời gian hiển thị của từng cảnh phim.

c)

Không cần kiểm tra lại phim sau khi chỉnh sửa, có thể xuất video ngay.

d)

Chỉnh sửa hình ảnh để đảm bảo nội dung hiển thị đúng cách.

43.

Định dạng nào phù hợp để xuất bản phim hoạt hình?

a)

.pptx.

b)

.pdf.

c)

.docx.

d)

.mp4.

44.

Khi ghi âm lời thoại, vì sao nên quan sát các phân cảnh trong phim?

a)

Để tránh phải chỉnh sửa sau khi ghi âm.

b)

Để đảm bảo lời thoại khớp với hình ảnh.

c)

Để tăng chất lượng âm thanh.

d)

Vì phần mềm không hỗ trợ chỉnh sửa giọng nói.

45.

Khi xây dựng kịch bản phim hoạt hình, cần lưu ý điều gì?

a)

Kịch bản chỉ cần hình ảnh, không cần thiết phải có lời thoại.

b)

Kịch bản khả thi và phù hợp tính năng phần mềm làm phim.

c)

Kịch bản phải có tối thiểu mười phân cảnh khác nhau.

d)

Không cần kịch bản, có thể làm phim ngay lập tức.

46.

Bước đầu tiên khi tạo một đoạn phim hoạt hình là gì?

a)

Thêm hiệu ứng chuyển cảnh.

b)

Xây dựng kịch bản và chuẩn bị tư liệu.

c)

Ghi âm hội thoại trước.

d)

Xuất phim dưới dạng video.

47.

Khi tạo phim hoạt hình bằng phần mềm làm phim, người dùng cần thực hiện những thao tác nào để đảm bảo phim hoạt động đúng theo kịch bản? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Không thể chỉnh sửa thời gian hiển thị của từng cảnh trong phim.

b)

Mỗi phân cảnh trong phim hoạt hình cần được xây dựng theo kịch bản.

c)

Không thể xem trước phim trước khi xuất bản.

d)

Có thể ghi âm hội thoại trực tiếp trong phần mềm làm phim.

48.

Khi xuất bản phim hoạt hình, người dùng cần thực hiện những thao tác nào để đảm bảo phim được xuất bản đúng cách và không gặp sự cố? Hãy xác định các phát biểu sau đây là đúng hay sai.

a)

Không thể chỉnh sửa phim sau khi đã xuất bản.

b)

Lưu lại dự án trước khi xuất phim để tránh mất dữ liệu.

c)

Phim hoạt hình chỉ có thể xuất dưới định dạng hình ảnh GIF.

d)

Kiểm tra lại lời thoại và phụ đề để đảm bảo khớp với phân cảnh.