wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

"Trường mẫu giáo lớn" trong tiếng Anh là gì?

a)

Institution

b)

Nursery School

c)

Infant school

2.

"Chỉ ra" trong tiếng Anh là gì?

a)

Indicate

b)

Remember

c)

Expect

3.

"Nhà trẻ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Career

b)

Organization

c)

Nursery School

4.

"Bằng cử nhân" trong tiếng Anh là gì?

a)

Bachelor's degree

b)

Master's degree

c)

Diploma

5.

"Bằng thạc sĩ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Bachelor's degree

b)

Master's degree

c)

Motivation

6.

"Nhớ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Organize

b)

Remember

c)

Enhance

7.

"Nhắc nhở" trong tiếng Anh là gì?

a)

Remind

b)

Inform

c)

Reply

8.

"Tổ chức" (động từ) trong tiếng Anh là gì?

a)

Conduct

b)

Organize

c)

Evaluate

9.

"Tổ chức" (danh từ) trong tiếng Anh là gì?

a)

Institution

b)

Organization

c)

Department

10.

"Cơ sở" trong tiếng Anh là gì?

a)

Overseas students

b)

Institution

c)

Evidence

11.

"Du học sinh" trong tiếng Anh là gì?

a)

Overseas students

b)

Charge

c)

Financial

12.

"Mong đợi" trong tiếng Anh là gì?

a)

Expect

b)

Consider

c)

Reply

13.

"Trước đây" trong tiếng Anh là gì?

a)

Previous

b)

Initial

c)

Ongoing

14.

"Danh tiếng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Reputation

b)

Quality

c)

Motivation

15.

"Hữu ích" trong tiếng Anh là gì?

a)

Useful

b)

Possible

c)

Valuable

16.

"Nghề nghiệp" trong tiếng Anh là gì?

a)

Career

b)

Department

c)

Reply

17.

"Khoa" trong tiếng Anh là gì?

a)

Department

b)

Faculty

c)

Charge

18.

"Viện" trong tiếng Anh là gì?

a)

Faculty

b)

Department

c)

Motivation

19.

"Nâng cao" trong tiếng Anh là gì?

a)

Enhance

b)

Manage

c)

Evaluate

20.

"Trôi chảy" trong tiếng Anh là gì?

a)

Fluent

b)

Evaluate

c)

Networking

21.

"Quản lý" trong tiếng Anh là gì?

a)

Manage

b)

Reply

c)

Consider

22.

"Quan điểm, góc nhìn" trong tiếng Anh là gì?

a)

Perspective

b)

Process

c)

Identity

23.

"Đang diễn ra" trong tiếng Anh là gì?

a)

Ongoing

b)

Elaborate

c)

Impossible

24.

"Nỗ lực" trong tiếng Anh là gì?

a)

Effort

b)

Reply

c)

Proof

25.

"Tính phí" trong tiếng Anh là gì?

a)

Conduct

b)

Charge

c)

Submit

26.

"Lệ phí" trong tiếng Anh là gì?

a)

Fee

b)

Reply

c)

Evidence

27.

"Tiến hành" trong tiếng Anh là gì?

a)

Conduct

b)

Indicate

c)

Remind

28.

"Thông báo" trong tiếng Anh là gì?

a)

Inform

b)

Reply

c)

Ensure

29.

"Tài chính" trong tiếng Anh là gì?

a)

Financial

b)

Possible

c)

P

30.

"tiến hành" trong tiếng Anh là gì?

a)

Conduct

b)

Indicate

c)

Remind

31.

"Thông báo" trong tiếng Anh là gì?

a)

Inform

b)

Reply

c)

Ensure

32.

"Tài chính" trong tiếng Anh là gì?

a)

Financial

b)

Possible

c)

Perspective

33.

"Mạng lưới quan hệ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Motivation

b)

Networking

c)

Quality

34.

"Có giá trị" trong tiếng Anh là gì?

a)

Valuable

b)

Proof

c)

Evidence

35.

"Chất lượng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Quantity

b)

Evidence

c)

Quality

36.

"Số lượng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Quality

b)

Quantity

c)

Motivation

37.

"Bằng chứng" trong tiếng Anh là gì?

a)

Proof

b)

Evidence

c)

Outcome

38.

"Danh tính" trong tiếng Anh là gì?

a)

Identity

b)

Motivation

c)

Perspective

39.

"Động lực" trong tiếng Anh là gì?

a)

Motivation

b)

Diploma

c)

Reply

40.

"Chứng chỉ" trong tiếng Anh là gì?

a)

Diploma

b)

Bachelor's degree

c)

Master's degree

41.

"Đánh giá" trong tiếng Anh là gì?

a)

Evaluate

b)

Submit

c)

Manage

42.

"Thủ tục" trong tiếng Anh là gì?

a)

Procedure

b)

Process

c)

Consider

43.

"Nộp" trong tiếng Anh là gì?

a)

Submit

b)

Reply

c)

Charge

44.

"Đơn đăng ký" trong tiếng Anh là gì?

a)

Application

b)

Outcome

c)

Entrance

45.

"Quy trình" trong tiếng Anh là gì?

a)

Process

b)

Evaluate

c)

Institution

46.

"Tương đương" trong tiếng Anh là gì?

a)

Equivalent

b)

Previous

c)

Remind

47.

"Đảm bảo" trong tiếng Anh là gì?

a)

Ensure

b)

Manage

c)

Reply

48.

"Xem xét" trong tiếng Anh là gì?

a)

Consider

b)

Elaborate

c)

Enhance

49.

"Ban đầu" trong tiếng Anh là gì?

a)

Initial

b)

Expect

c)

Ongoing

50.

"Phụ thuộc vào" trong tiếng Anh là gì?

a)

Depend on

b)

Charge

c)

Reply

51.

"Trình bày chi tiết" trong tiếng Anh là gì?

a)

Elaborate

b)

Ensure

c)

Evaluate

52.

"Có thể" trong tiếng Anh là gì?

a)

Possible

b)

Impossible

c)

Quality

53.

"Không thể" trong tiếng Anh là gì?

a)

Impossible

b)

Possible

c)

Reply

54.

"Đầu vào" trong tiếng Anh là gì?

a)

Outcome

b)

Entrance

c)

Perspective

55.

"Kết quả" trong tiếng Anh là gì?

a)

Reply

b)

Outcome

c)

Quality

56.

"Trả lời, hồi đáp" trong tiếng Anh là gì?

a)

Reply

b)

Remind

c)

Ensure