wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IN (24/4)

Total questions: 45

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(đã) bán (v):

(a)  

2.

(đã) mua (v):

(a)  

3.

(đã) nhìn thấy (v):

(a)  

4.

vận động viên (điền kinh) (n):

(a)  

5.

(đã) cho thấy, trưng bày (v):

(a)  

6.

(đã) mang, vác (v):

(a)  

7.

(tuần) sau, tiếp theo :

(a)  

8.

hôm nay :

(a)  

9.

hôm qua :

(a)  

10.

ngày mai :

(a)  

11.

nội thất (n):

(a)  

12.

ở nơi mà :

(a)  

13.

qua, trước, (năm) ngoái :

(a)  

14.

tuy :

(a)  

15.

nguy hiểm (adj):

(a)  

16.

ngon (adj):

(a)  

17.

nổi tiếng trong lịch sử (adj):

(a)  

18.

ồn ào (adj):

(a)  

19.

xấu xí (adj):

(a)  

20.

tồi tệ (adj):

(a)  

21.

gây buồn chán, tẻ nhạt (adj):

(a)  

22.

bẩn (adj):

(a)  

23.

an toàn (adj):

(a)  

24.

hiện đại (adj):

(a)  

25.

yên tĩnh (adj):

(a)  

26.

tốt, đẹp (adj):

(a)  

27.

(đã) mặc (v):

(a)  

28.

(đã) cho mượn (v):

(a)  

29.

(đã) mang (v):

(a)  

30.

(đã) đến (v):

(a)  

31.

(đã) có (v):

(a)  

32.

(đã) gặp (v):

(a)  

33.

(đã) đi (v):

(a)  

34.

cũ, già (adj):

(a)  

35.

mới (adj):

(a)  

36.

thắt lưng (n):

(a)  

37.

giày (n):

(a)  

38.

ấm (adj):

(a)  

39.

thích (v):

(a)  

40.

cái, người (đại từ):

(a)  

41.

(chất liệu) da (n):

(a)  

42.

được làm :

(a)  

43.

da (n):

(a)  

44.

gây hứng thú, thú vị (adj):

(a)  

45.

giải đấu (n):

(a)