WorksheetsIN (24/4)
Total questions: 45
Worksheet time: 15mins
(đã) bán (v):
(a)
(đã) mua (v):
(a)
(đã) nhìn thấy (v):
(a)
vận động viên (điền kinh) (n):
(a)
(đã) cho thấy, trưng bày (v):
(a)
(đã) mang, vác (v):
(a)
(tuần) sau, tiếp theo :
(a)
hôm nay :
(a)
hôm qua :
(a)
ngày mai :
(a)
nội thất (n):
(a)
ở nơi mà :
(a)
qua, trước, (năm) ngoái :
(a)
tuy :
(a)
nguy hiểm (adj):
(a)
ngon (adj):
(a)
nổi tiếng trong lịch sử (adj):
(a)
ồn ào (adj):
(a)
xấu xí (adj):
(a)
tồi tệ (adj):
(a)
gây buồn chán, tẻ nhạt (adj):
(a)
bẩn (adj):
(a)
an toàn (adj):
(a)
hiện đại (adj):
(a)
yên tĩnh (adj):
(a)
tốt, đẹp (adj):
(a)
(đã) mặc (v):
(a)
(đã) cho mượn (v):
(a)
(đã) mang (v):
(a)
(đã) đến (v):
(a)
(đã) có (v):
(a)
(đã) gặp (v):
(a)
(đã) đi (v):
(a)
cũ, già (adj):
(a)
mới (adj):
(a)
thắt lưng (n):
(a)
giày (n):
(a)
ấm (adj):
(a)
thích (v):
(a)
cái, người (đại từ):
(a)
(chất liệu) da (n):
(a)
được làm :
(a)
da (n):
(a)
gây hứng thú, thú vị (adj):
(a)
giải đấu (n):
(a)
