wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Trung

Total questions: 84

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Từ "细节"(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

2.

Từ "电台 "(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

3.

Từ "恩爱" (tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

4.

Từ "对比" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

5.

Từ "入围" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

6.

Từ "评委" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

7.

Từ "如何" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

8.

Từ "瘫痪" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

9.

Từ "离婚" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

10.

Từ "自杀" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

11.

Từ "抱怨" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

12.

Từ "爱护" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

13.

Từ "婚姻" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

14.

Từ "吵架" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

15.

Từ "相敬如宾" nghĩa là gì?

(a)  

16.

Từ "暗暗"(phó từ) nghĩa là gì?

(a)  

17.

Từ "轮"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

18.

Từ "不耐烦" nghĩa là gì?

(a)  

19.

Từ "靠"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

20.

Từ "肩膀" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

21.

Từ "喊"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

22.

Từ "伸" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

23.

Từ "手指" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

24.

Từ "歪歪扭扭"(tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

25.

Từ "递"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

26.

Từ "脑袋" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

27.

Từ "女士" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

28.

"叙述" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

29.

Từ "居然" (phó từ) nghĩa là gì?

(a)  

30.

Từ "催" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

31.

Từ "女士" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

32.

"叙述" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

33.

Từ "居然" (phó từ) nghĩa là gì?

(a)  

34.

Từ "催" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

35.

Từ "等待" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

36.

Từ "蚊子"(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

37.

Từ "半夜" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

38.

Từ "叮" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

39.

Từ "老婆" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

40.

Từ "吵" (động/tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

41.

Từ "项"(Lượng) nghĩa là gì?

(a)  

42.

Từ "患难与共" nghĩa là gì?

(a)  

43.

Từ "串" (Lượng từ) nghĩa là gì?

(a)  

44.

Từ "一辈子" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

45.

Từ "农村" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

46.

Từ "屋(子)"(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

47.

Từ "断"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

48.

Từ "以来" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

49.

Từ "姥姥"(danh từ ) nghĩa là gì?

(a)  

50.

Từ "舅舅" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

51.

Từ "姑姑" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

52.

Từ "坚决" (tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

53.

Từ "打工" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

54.

Từ "挣"(động từ) nghĩa là gì?

(a)  

55.

Từ "县" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

56.

Từ "套" (lượng) nghĩa là gì?

(a)  

57.

Từ "装修" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

58.

Từ "不得了"(tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

59.

Từ "醉" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

60.

Từ "强烈" (tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

61.

Từ "不得了"(tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

62.

Từ "醉" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

63.

Từ "强烈" (tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

64.

Từ "夜"(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

65.

Từ "锁" (danh/động từ) nghĩa là gì?

(a)  

66.

Từ "临" (giới từ) nghĩa là gì?

(a)  

67.

Từ "悄悄" (phó từ) nghĩa là gì?

(a)  

68.

Từ "晒" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

69.

Từ "被子"(danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

70.

Từ "长途" (tính từ) nghĩa là gì?

(a)  

71.

Từ "冻" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

72.

Từ "想象" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

73.

Từ "灰尘" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

74.

Từ "亮" (tính/động từ) nghĩa là gì?

(a)  

75.

Từ "微笑" (đông,danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

76.

Từ "温暖"(tính,động từ) nghĩa là gì?

(a)  

77.

Từ "立刻" (phó từ) nghĩa là gì?

(a)  

78.

Từ "扑" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

79.

Từ "卧室" (danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

80.

Từ "铺" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

81.

Từ "飘" (động từ) nghĩa là gì?

(a)  

82.

Từ "阵" (lượng từ) nghĩa là gì?

(a)  

83.

Từ "感受" (đông, danh từ) nghĩa là gì?

(a)  

84.

Từ "流泪" (động từ) nghĩa là gì?

(a)